Tapse là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
TAPSE là chỉ số siêu âm tim đo biên độ di chuyển dọc của vòng van ba lá trong thì tâm thu, dùng để đánh giá chức năng tâm thu của thất phải. Thông số này phản ánh cơ chế co bóp chủ yếu theo trục dọc của thất phải và được sử dụng nhờ tính đơn giản, dễ lặp lại trong thực hành lâm sàng tim mạch.
Khái niệm TAPSE
TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) là một thông số siêu âm tim được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu của thất phải thông qua chuyển động dọc của vòng van ba lá trong thì tâm thu. Chỉ số này phản ánh mức độ rút ngắn theo trục dọc của thất phải, vốn là thành phần chiếm ưu thế trong cơ chế co bóp của buồng tim này.
Trong thực hành lâm sàng, TAPSE được đo như một đại lượng hình học đơn giản, thể hiện bằng khoảng cách (mm) mà vòng van ba lá di chuyển từ cuối thì tâm trương đến cuối thì tâm thu. Do đặc điểm giải phẫu và sinh lý của thất phải, chuyển động này có mối tương quan chặt chẽ với khả năng tống máu của thất phải vào tuần hoàn phổi.
TAPSE không phải là thước đo trực tiếp của thể tích tống máu, mà là chỉ dấu gián tiếp của chức năng co bóp. Tuy vậy, nhờ tính dễ tiếp cận và khả năng tái lập cao, TAPSE đã trở thành một trong những chỉ số nền tảng trong đánh giá thất phải bằng siêu âm tim.
- Chỉ số đánh giá chức năng tâm thu thất phải
- Dựa trên chuyển động dọc của vòng van ba lá
- Được đo bằng siêu âm tim M-mode
Cơ sở sinh lý của TAPSE
Thất phải có cấu trúc giải phẫu và cơ chế co bóp khác biệt rõ rệt so với thất trái. Trong khi thất trái co bóp theo cả ba hướng (dọc, ngang và xoắn), thất phải chủ yếu co bóp theo hướng dọc, với sự di chuyển của mặt phẳng van ba lá về phía mỏm tim trong thì tâm thu.
Chuyển động này là kết quả của sự rút ngắn các sợi cơ dọc nằm ở thành tự do và vách liên thất. TAPSE đo trực tiếp biên độ của chuyển động đó, do vậy có mối liên hệ sinh lý rõ ràng với chức năng tâm thu thất phải, đặc biệt trong điều kiện áp lực động mạch phổi bình thường.
Tuy nhiên, trong một số tình trạng bệnh lý như phì đại thất phải hoặc biến dạng hình học thất phải, mối liên hệ giữa TAPSE và cung lượng thất phải có thể bị suy yếu. Điều này phản ánh giới hạn sinh lý của việc sử dụng một chỉ số đơn trục để đại diện cho một cấu trúc ba chiều phức tạp.
| Đặc điểm | Thất phải | Thất trái |
|---|---|---|
| Hướng co bóp chính | Dọc | Dọc, ngang, xoắn |
| Hình dạng | Bán nguyệt, không đối xứng | Hình elip |
| Chỉ số đánh giá phổ biến | TAPSE, FAC | EF |
Phương pháp đo TAPSE
TAPSE được đo bằng siêu âm tim qua thành ngực, sử dụng chế độ M-mode tại mặt cắt bốn buồng tim từ mỏm. Đầu dò được đặt sao cho trục M-mode song song với hướng chuyển động của vòng van ba lá, thường tại vị trí bám của lá van trước hoặc lá van bên.
Trong quá trình đo, điểm thấp nhất của chuyển động vòng van ba lá ở cuối thì tâm trương và điểm cao nhất ở cuối thì tâm thu được xác định. Khoảng cách thẳng đứng giữa hai điểm này chính là giá trị TAPSE, được biểu diễn bằng milimét.
Độ chính xác của TAPSE phụ thuộc vào chất lượng hình ảnh, tư thế bệnh nhân và kinh nghiệm của người thực hiện. Việc đo nên được lặp lại nhiều chu chuyển tim và lấy giá trị trung bình để giảm sai số.
- Xác định mặt cắt bốn buồng tim từ mỏm
- Đặt trục M-mode qua vòng van ba lá
- Đo biên độ di chuyển trong thì tâm thu
Giá trị bình thường và ngưỡng chẩn đoán
Theo các khuyến cáo quốc tế, giá trị TAPSE ở người trưởng thành khỏe mạnh thường lớn hơn hoặc bằng 17 mm. Giá trị thấp hơn ngưỡng này được xem là dấu hiệu suy giảm chức năng tâm thu thất phải.
Cần lưu ý rằng TAPSE là một chỉ số phụ thuộc vào tuổi, tình trạng huyết động và bối cảnh lâm sàng. Ở trẻ em hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật tim, giá trị tham chiếu có thể khác so với người trưởng thành khỏe mạnh.
Trong thực hành, TAPSE không nên được sử dụng đơn lẻ để đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Việc diễn giải cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng, các thông số siêu âm khác và dữ liệu cận lâm sàng liên quan.
- Bình thường: ≥ 17 mm
- Nghi ngờ suy thất phải: < 17 mm
- Cần kết hợp các chỉ số khác để đánh giá toàn diện
Ý nghĩa lâm sàng của TAPSE
TAPSE có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc đánh giá chức năng thất phải, đặc biệt trong các bệnh lý mà thất phải chịu gánh nặng áp lực hoặc thể tích. Do thất phải đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì tuần hoàn phổi, suy giảm chức năng tâm thu thất phải thường liên quan đến diễn biến xấu và tiên lượng không thuận lợi.
Trong suy tim, TAPSE giúp phân biệt suy tim trái đơn thuần với suy tim toàn bộ có kèm suy thất phải. Nhiều nghiên cứu cho thấy TAPSE giảm có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong và nhập viện lại, независимо với phân suất tống máu thất trái.
Ngoài ra, TAPSE còn được sử dụng trong hồi sức tích cực để theo dõi chức năng tim ở bệnh nhân sốc nhiễm trùng, thuyên tắc phổi cấp và sau phẫu thuật tim. Nhờ đo nhanh và không xâm lấn, chỉ số này phù hợp cho đánh giá tại giường bệnh.
- Đánh giá mức độ suy thất phải
- Hỗ trợ tiên lượng bệnh tim mạch
- Theo dõi đáp ứng điều trị
Ứng dụng TAPSE trong tăng áp động mạch phổi
Trong tăng áp động mạch phổi, thất phải phải làm việc chống lại sức cản mạch phổi tăng cao, dẫn đến tái cấu trúc và suy giảm chức năng theo thời gian. TAPSE là một trong những chỉ số được sử dụng phổ biến để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh lên thất phải.
Giá trị TAPSE thấp trong bối cảnh tăng áp động mạch phổi thường phản ánh giai đoạn tiến triển của bệnh và liên quan đến tiên lượng xấu. Một số hướng dẫn lâm sàng khuyến nghị sử dụng TAPSE kết hợp với áp lực động mạch phổi ước tính để phân tầng nguy cơ.
Tuy nhiên, trong tăng áp động mạch phổi nặng, mối tương quan giữa TAPSE và cung lượng thất phải có thể giảm do thay đổi hình học và cơ chế bù trừ của thất phải. Vì vậy, TAPSE nên được diễn giải thận trọng trong bối cảnh này.
| Thông số | Ý nghĩa trong TĂĐMP |
|---|---|
| TAPSE | Đánh giá chức năng tâm thu thất phải |
| Áp lực ĐMP | Đánh giá mức độ tăng áp |
| TAPSE/PASP | Chỉ số ghép tiên lượng |
Hạn chế của TAPSE
Mặc dù có nhiều ưu điểm, TAPSE tồn tại những hạn chế nhất định. Chỉ số này chỉ phản ánh chuyển động dọc của một điểm giải phẫu, trong khi thất phải có hình dạng phức tạp và cơ chế co bóp không đồng nhất theo không gian.
TAPSE phụ thuộc nhiều vào góc đo và chất lượng hình ảnh siêu âm. Trong trường hợp cửa sổ siêu âm kém hoặc chuyển động tim toàn thể rõ, giá trị đo được có thể không phản ánh chính xác chức năng thực sự của thất phải.
Ngoài ra, TAPSE có thể bị ảnh hưởng bởi tiền tải và hậu tải. Sự thay đổi thể tích tuần hoàn hoặc áp lực phổi có thể làm biến thiên giá trị TAPSE mà không phản ánh thay đổi thực sự của khả năng co bóp cơ tim.
- Chỉ đánh giá một chiều chuyển động
- Phụ thuộc góc đo và điều kiện hình ảnh
- Nhạy cảm với thay đổi huyết động
So sánh TAPSE với các chỉ số đánh giá thất phải khác
Để khắc phục hạn chế của TAPSE, thực hành lâm sàng hiện nay khuyến nghị sử dụng đồng thời nhiều chỉ số đánh giá chức năng thất phải. Phân suất thay đổi diện tích thất phải (FAC) cung cấp thông tin hai chiều, trong khi vận tốc S’ đo bằng Doppler mô phản ánh vận tốc co bóp cục bộ.
Strain thất phải đo bằng speckle tracking cho phép đánh giá biến dạng cơ tim một cách toàn diện hơn, tuy nhiên đòi hỏi phần mềm chuyên dụng và chất lượng hình ảnh cao. So với các chỉ số này, TAPSE nổi bật ở tính đơn giản và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Việc lựa chọn chỉ số phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh lâm sàng, mục tiêu đánh giá và nguồn lực kỹ thuật sẵn có. Trong nhiều trường hợp, TAPSE đóng vai trò là chỉ số sàng lọc ban đầu.
| Chỉ số | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| TAPSE | Đơn giản, dễ đo | Đánh giá một chiều |
| FAC | Đánh giá hai chiều | Phụ thuộc hình ảnh |
| RV Strain | Độ nhạy cao | Yêu cầu kỹ thuật cao |
Vai trò của TAPSE trong thực hành lâm sàng hiện nay
Trong bối cảnh lâm sàng hiện đại, TAPSE vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ sự cân bằng giữa giá trị thông tin và tính khả thi. Chỉ số này được khuyến cáo trong nhiều hướng dẫn siêu âm tim quốc tế như một thành phần không thể thiếu khi đánh giá thất phải.
TAPSE đặc biệt hữu ích tại các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế, nơi các kỹ thuật đo nâng cao chưa phổ biến. Trong những tình huống này, TAPSE cung cấp thông tin nhanh chóng để hỗ trợ quyết định lâm sàng.
Trong tương lai, TAPSE nhiều khả năng sẽ tiếp tục được sử dụng song song với các chỉ số mới, đóng vai trò nền tảng trong cách tiếp cận đa thông số đối với chức năng thất phải.
Tài liệu tham khảo
- Lang, R. M. et al. (2015). Recommendations for Cardiac Chamber Quantification by Echocardiography. American Society of Echocardiography.
- Rudski, L. G. et al. (2010). Guidelines for the Echocardiographic Assessment of the Right Heart in Adults. European Heart Journal.
- Haddad, F., Hunt, S. A., Rosenthal, D. N., & Murphy, D. J. (2008). Right ventricular function in cardiovascular disease. Journal of the American College of Cardiology.
- American Heart Association. Echocardiography and Right Ventricular Function. American Heart Association.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề tapse:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
