SLEDAI (viết tắt của Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) là công cụ thang điểm chuẩn hóa giá trị quốc tế được phát triển nhằm định lượng mức độ hoạt động bệnh của lupus ban đỏ hệ thống (SLE) trong vòng 10 ngày trước thời điểm đánh giá. Thang điểm này giúp các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp và miễn dịch dị ứng theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm các đợt bùng phát (flare) và chuẩn hóa dữ liệu trong các thử nghiệm lâm sàng.
Cấu trúc và bảng trọng số các tiêu chí SLEDAI
Thang điểm SLEDAI nguyên bản (Bombardier et al., 1992) bao gồm 24 tiêu chí mô tả (descriptors) thuộc 9 hệ cơ quan, với tổng điểm lý thuyết từ 0 đến 105 điểm. Mỗi tiêu chí chỉ được tính điểm nếu có mặt tại thời điểm thăm khám hoặc trong vòng 10 ngày trước đó:
| Trọng số | Hệ cơ quan / Tiêu chí mô tả | Định nghĩa lâm sàng và xét nghiệm |
|---|---|---|
| 8 điểm | Hệ thần kinh trung ương & Mạch máu |
- Co giật: Cơn co giật mới khởi phát không do nguyên nhân chuyển hóa, thuốc hay nhiễm trùng. - Rối loạn tâm thần: Suy giảm khả năng nhận thức thực tế, ảo giác, hoang tưởng. - Hội chứng não thực thể: Mê sảng, lú lẫn, suy giảm định hướng không gian thời gian. - Tổn thương thần kinh sọ: Liệt dây thần kinh sọ mới khởi phát. - Đột quỵ não: Thiếu máu não cục bộ hoặc xuất huyết não mới do lupus. - Viêm mạch máu: Hoại tử da, loét do thiếu máu, ban xuất huyết có thể sờ thấy. |
| 4 điểm | Hệ tiết niệu - Thận & Cơ xương khớp |
- Trụ niệu: Trụ hạt, trụ hồng cầu hoặc trụ hemoglobin trong cặn lắng nước tiểu. - Tiểu máu: phóng đại lớn (HPF), loại trừ nguyên nhân sỏi hay nhiễm khuẩn. - Tiểu đạm: Đạm niệu mới hoặc tăng đạm niệu . - Tiểu mủ: không do nhiễm khuẩn đường tiết niệu. - Viêm khớp: Viêm sưng đau từ 2 khớp trở lên. - Viêm cơ: Đau cơ kèm tăng nồng độ men cơ (CK) hoặc bất thường điện cơ. |
| 2 điểm | Da - Niêm mạc, Hô hấp & Miễn dịch |
- Phát ban: Ban đỏ cánh bướm hoặc ban dạng đĩa mới xuất hiện. - Rụng tóc: Rụng tóc lan tỏa từng mảng không sẹo. - Loét niêm mạc: Loét miệng hoặc loét mũi họng không đau. - Viêm màng phổi: Đau ngực kiểu màng phổi có tiếng cọ màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi. - Viêm màng ngoài tim: Đau ngực, tiếng cọ màng tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim. - Giảm bổ thể: Nồng độ C3 hoặc C4 huyết thanh giảm dưới ngưỡng bình thường. - Tăng kháng thể kháng dsDNA: Hiệu giá anti-dsDNA tăng cao (theo chuẩn xét nghiệm RIA hoặc ELISA). |
| 1 điểm | Toàn thân & Huyết học |
- Sốt: Nhiệt độ cơ thể loại trừ nhiễm trùng. - Giảm tiểu cầu: Số lượng tiểu cầu . - Giảm bạch cầu: Số lượng bạch cầu (hoặc ). |
Phân loại mức độ hoạt động và đánh giá đợt bùng phát
Tổng điểm SLEDAI được phân tầng lâm sàng như sau:
- SLEDAI = 0: Bệnh bất hoạt (thuyên giảm hoàn toàn hoặc bệnh yên lặng).
- SLEDAI 1 – 5: Bệnh hoạt động mức độ nhẹ.
- SLEDAI 6 – 10: Bệnh hoạt động mức độ trung bình.
- SLEDAI > 10: Bệnh hoạt động mức độ nặng (đe dọa chức năng tạng sống).
Để đánh giá sự biến thiên hoạt độ bệnh theo thời gian, công cụ SELENA-SLEDAI Flare Index (SFI) quy định:
- : Báo hiệu đợt bùng phát mức độ nhẹ đến trung bình, thường đòi hỏi điều chỉnh tăng liều hydroxychloroquine hoặc corticosteroid liều thấp ().
- hoặc xuất hiện tiêu chí 8 điểm mới: Định nghĩa đợt bùng phát nặng, cần can thiệp corticosteroid liều cao dạng xung (methylprednisolone pulse therapy) phối hợp thuốc ức chế miễn dịch mạnh (như mycophenolate mofetil, cyclophosphamide hoặc thuốc sinh học belimumab/anifrolumab).
Phiên bản SLEDAI-2K và các cải tiến hiện đại
Trong phiên bản SLEDAI nguyên bản 1992, một số tiêu chí da và niêm mạc chỉ được tính điểm khi là tổn thương "mới khởi phát hoặc tái phát". Điều này dẫn đến tình trạng đánh giá dưới mức (underestimation) hoạt độ bệnh ở các bệnh nhân có tổn thương phát ban hoặc protein niệu dai dẳng (persistent active disease).
Năm 2002, phiên bản SLEDAI-2K (Gladman et al.) ra đời, cho phép tính điểm cho cả những biểu hiện bệnh đang tiếp diễn liên tục. SLEDAI-2K hiện là thang điểm chuẩn mực được áp dụng rộng rãi nhất trong các hướng dẫn của EULAR (Hội Thấp khớp học Châu Âu) và ACR (Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ).