Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Practice là gì? Các công bố khoa học về Practice

Tiếng Anhpractice

Tên gọi khácthực hànhhoạt động thực hànhthực hành chuyên môn

Practice (thực hành) là tập hợp các hoạt động thể chất và nhận thức có tổ chức, lặp đi lặp lại và mang tính xã hội, được con người thực hiện dựa trên tri thức ngầm, kỹ năng chuyên môn và các quy tắc văn hóa trong một bối cảnh cụ thể.

965 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Practice (thực hành) trong khoa học xã hội, triết học và các ngành khoa học ứng dụng là khái niệm chỉ toàn bộ các hoạt động, hành vi có tổ chức, lặp đi lặp lại và mang tính xã hội mà con người thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa tri thức ngầm, kỹ năng thể hiện qua thân thể và các quy tắc văn hóa - xã hội. Thuật ngữ này là trọng tâm của Lý thuyết thực hành (Practice Theory), nghiên cứu về thực hành chuyên môn (Professional Practice), thực hành phản tư (Reflective Practice) và thực hành dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Practice).

Cơ sở lý thuyết xã hội: Bước chuyển thực hành (The Practice Turn)

Vào cuối thế kỷ 20, các nhà xã hội học và triết học đã khởi xướng "bước chuyển thực hành" nhằm vượt qua sự đối lập nhị nguyên giữa chủ nghĩa duy tâm cấu trúc (coi xã hội bị chi phối hoàn toàn bởi cấu trúc vĩ mô) và chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận (coi xã hội chỉ là tổng số hành động của các cá nhân độc lập):

  • Lý thuyết Habitus và Thực hành của Pierre Bourdieu: Bourdieu định nghĩa thực hành là kết quả của sự tương tác giữa Habitus (hệ thống các khuynh hướng cấu trúc hóa nội tại được tiếp thu qua quá trình xã hội hóa), Vốn (Capital - kinh tế, văn hóa, xã hội, biểu trưng)Trường (Field - không gian xã hội có cấu trúc quyền lực). Thực hành không đơn thuần là hành động có ý thức mà là "cảm quan trò chơi" (feel for the game) được thể hiện tự nhiên qua cơ thể.
  • Lý thuyết Cấu trúc hóa của Anthony Giddens: Giddens coi thực hành xã hội là nơi cấu trúc xã hội vừa là phương tiện vừa là kết quả của hành động con người (tính nhị nguyên của cấu trúc). Con người tái tạo cấu trúc xã hội thông qua các thực hành thường nhật.
  • Bản thể học thực hành của Theodore Schatzki: Schatzki định nghĩa thực hành là "mạng lưới các hành động thân thể gắn kết bởi sự hiểu biết, các quy tắc và cấu trúc cứu cánh - cảm xúc" (teleoaffective structures), khẳng định xã hội là một tổng thể được tạo nên từ các thực hành đan xen.

Thực hành phản tư trong phát triển nghề nghiệp (Reflective Practice)

Trong giáo dục, y tế và quản lý, nhà nghiên cứu Donald Schön đã đưa ra mô hình Thực hành phản tư để mô tả cách các chuyên gia giải quyết những tình huống phức tạp, mơ hồ và bất định trong thực tế mà các lý thuyết sách vở đơn thuần không thể bao quát:

Khái niệm phản tư Thời điểm diễn ra Đặc điểm và cơ chế nhận thức
Phản tư trong hành động (Reflection-in-action) Diễn ra trực tiếp trong quá trình thực hiện công việc Người thực hành liên tục quan sát tình huống bất ngờ, tự điều chỉnh chiến lược và thao tác ngay tại thời điểm thực hiện mà không làm gián đoạn dòng công việc.
Phản tư sau hành động (Reflection-on-action) Diễn ra sau khi công việc hoặc sự kiện đã hoàn thành Người thực hành hồi tưởng, phân tích có phê phán các quyết định đã đưa ra, đánh giá nguyên nhân thành công hoặc thất bại để rút ra bài học kinh nghiệm cho tương lai.

Cộng đồng thực hành (Communities of Practice - CoP)

Jean Lave và Etienne Wenger đã phát triển lý thuyết về Cộng đồng thực hành, khẳng định rằng việc học tập và tiếp thu tri thức diễn ra hiệu quả nhất thông qua việc tham gia vào các bối cảnh xã hội thực tế:

Một cộng đồng thực hành được định hình bởi 3 yếu tố cốt lõi: Lĩnh vực chung (Domain) tạo nên bản sắc của nhóm; Cộng đồng (Community) nơi các thành viên tương tác, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau; và Thực hành (Practice) gồm tập hợp các nguồn lực, công cụ, câu chuyện và kinh nghiệm được tích lũy theo thời gian. Người mới tham gia ban đầu thông qua sự tham gia ngoại vi hợp pháp (Legitimate Peripheral Participation) trước khi trở thành thành viên cốt cán dày dạn kinh nghiệm.

Thực hành dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Practice - EBP)

Trong y học, điều dưỡng và giáo dục hiện đại, Thực hành dựa trên bằng chứng (EBP) là mô hình tích hợp có hệ thống ba thành tố trọng yếu:

  • Các bằng chứng nghiên cứu khoa học lâm sàng có giá trị tin cậy cao nhất từ các tổng quan hệ thống và thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
  • Kinh nghiệm chuyên môn và kỹ năng đánh giá của người hành nghề.
  • Đặc điểm, giá trị văn hóa và sự lựa chọn cá nhân của người bệnh hoặc người học.

Ứng dụng và ý nghĩa của nghiên cứu thực hành trong xã hội hiện đại

Nghiên cứu về thực hành mang lại những đóng góp nền tảng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy nghề nghiệp, chuẩn hóa quy trình chuyên môn y khoa, chuyển giao công nghệ trong doanh nghiệp và thúc đẩy các hành vi tiêu dùng bền vững nhằm ứng phó với các thách thức kinh tế - xã hội toàn cầu.

Đường cong học tập và quy luật tích lũy kỹ năng qua thực hành

Mối quan hệ định lượng giữa thời lượng thực hành và mức độ thuần thục kỹ năng thường được mô hình hóa qua hàm mũ đường cong học tập:

Performance(t)=L(1ekt)Performance(t) = L \cdot (1 - e^{-k t})

Trong đó LL là ngưỡng năng lực tiệm cận tối đa của người học, kk là hệ số tốc độ tiếp thu kỹ năng, và tt là tổng thời gian hoặc số lần lặp lại quá trình thực hành.

Câu hỏi thường gặp

Practice trong khoa học xã hội có nghĩa là gì?

Trong khoa học xã hội, practice không chỉ là hành động riêng lẻ mà là mô thức hoạt động có tổ chức được chia sẻ trong cộng đồng, thể hiện sự kết hợp giữa tri thức, thân thể, công cụ và quy tắc xã hội.

Thực hành phản tư (Reflective Practice) của Donald Schön gồm những gì?

Thực hành phản tư gồm hai hình thức chính: phản tư trong hành động (tự điều chỉnh ngay khi đang thực hiện công việc) và phản tư sau hành động (phân tích, đánh giá lại trải nghiệm sau khi hoàn thành để rút kinh nghiệm).

Cộng đồng thực hành (Community of Practice) hoạt động theo nguyên lý nào?

Cộng đồng thực hành hoạt động dựa trên sự tham gia tích cực của các cá nhân có cùng mối quan tâm chuyên môn, cùng học hỏi và phát triển tri thức qua quá trình tương tác và chia sẻ kinh nghiệm thực tế.

Các nghiên cứu khoa học về “practice”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Intrapartum Nurses’ Beliefs Regarding Birth, Birth Practices, and Labor Support

    Lisa Heelan-Fancher và cộng sự2021Journal of Obstetric, Gynecologic & Neonatal Nursing

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu khảo sát định lượng trên nhóm điều dưỡng hộ sinh intrapartum nurses tại bệnh viện nhằm đánh giá nhận thức về hỗ trợ chuyển dạ labor support. Quan điểm chuyên môn và niềm tin cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc đến các phương thức thực hành chăm sóc sinh nở practice trong phòng sinh. Tác giả đưa ra khuyến nghị đổi mới đào tạo liên tục cho nhân viên y tế sản khoa, dù sự khác biệt về quy trình giữa các bệnh viện chưa được kiểm soát toàn diện.

  • Mối liên quan giữa các thực hành nuôi dạy con và khẩu phần ăn, hành vi hoạt động cùng sự phát triển chỉ số khối cơ thể ở trẻ: Nghiên cứu đoàn hệ sinh KOALA

    Jessica S Gubbels và cộng sự2011

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đoàn hệ sinh sản KOALA theo dõi mối liên hệ giữa các thực hành nuôi dạy con cái parenting practices và chỉ số khối cơ thể BMI của trẻ nhỏ. Các phương thức kiểm soát chế độ ăn và khuyến khích vận động trong thực tế nuôi dưỡng practice đóng vai trò định hình thói quen năng lượng của trẻ. Công trình cung cấp cơ sở khoa học cho can thiệp sớm phòng chống béo phì học đường, dù dữ liệu khẩu phần ăn chủ yếu dựa trên báo cáo tự điền của cha mẹ.

  • Attitudes and barriers to clinical practice guidelines in general and to the guideline on Parkinson’s disease. A National Survey of German neurologists in private practice

    Astrid Larisch và cộng sự2009Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde

    AI tóm tắt

    Khảo sát toàn quốc tại Đức trên các bác sĩ thần kinh học tư nhân nhằm đánh giá thái độ và rào cản đối với việc áp dụng hướng dẫn thực hành lâm sàng. Sự tuân thủ các quy chuẩn hướng dẫn điều trị bệnh Parkinson trong thực tế practice chịu ảnh hưởng bởi yếu tố thời gian và nguồn lực tài chính. Nghiên cứu làm sáng tỏ khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn y khoa, tuy nhiên cỡ mẫu khảo sát mới chỉ đại diện cho khối phòng khám tư nhân.

  • Cập nhật về sàng lọc thính lực sơ sinh cho thực hành hộ sinh

    Deborah Narrigan2000Journal of Midwifery and Women's Health

    AI tóm tắt

    Tổng quan cập nhật chuyên môn đánh giá quy trình sàng lọc thính lực trẻ sơ sinh trong thực hành hộ sinh lâm sàng midwifery practice. Việc chuẩn hóa quy trình thực hành lâm sàng practice giúp phát hiện sớm suy giảm thính lực bẩm sinh trong giai đoạn vàng 3 năm đầu đời. Công trình đề xuất hướng dẫn thao tác chuẩn cho nữ hộ sinh tuyến cơ sở, dù tỷ lệ tái khám theo dõi ở vùng nông thôn vẫn là một thách thức lớn.

Tài liệu tham khảo

  1. Erlandson, P., & Beach, D. (2008). The ambivalence of reflection - rereading Schon. Reflective Practice, 9(4), 409-421. DOI: 10.1080/14623940802475843
  2. Schatzki, T. R. (2017). Practices and Learning. Practice-Based Learning in Higher Education, 23-43. DOI: 10.1007/978-981-10-3130-4_2
  3. Jørgensen, C. H. (2015). Some boys' problems in education – what is the role of VET? Journal of Vocational Education & Training, 67(1), 74-90. DOI: 10.1080/13636820.2014.917694