Myelopathy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Myelopathy là thuật ngữ y học chỉ tình trạng rối loạn chức năng tủy sống do tổn thương cấu trúc hoặc sinh lý, không phải một bệnh đơn lẻ. Khái niệm này phản ánh hậu quả thần kinh của nhiều nguyên nhân như chèn ép, thiếu máu, viêm hay thoái hóa, thường gây suy giảm vận động và cảm giác.

Khái niệm myelopathy

Myelopathy là thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng suy giảm chức năng của tủy sống do tổn thương cấu trúc hoặc sinh lý bên trong tủy. Thuật ngữ này không chỉ định một bệnh cụ thể mà phản ánh hậu quả thần kinh phát sinh từ nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau, trong đó phổ biến nhất là chèn ép tủy sống kéo dài.

Về mặt lâm sàng, myelopathy được xem là một hội chứng thần kinh trung ương, đặc trưng bởi sự kết hợp của các rối loạn vận động, cảm giác và chức năng tự chủ. Biểu hiện bệnh thường tiến triển theo thời gian và có thể dẫn đến tàn phế nếu không được phát hiện và can thiệp sớm.

Thuật ngữ myelopathy thường được sử dụng kèm theo nguyên nhân hoặc vị trí tổn thương, ví dụ như cervical myelopathy (myelopathy cổ) hoặc ischemic myelopathy (myelopathy do thiếu máu). Cách gọi này giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

  • Không phải là chẩn đoán bệnh đơn lẻ
  • Phản ánh tổn thương chức năng tủy sống
  • Có thể tiến triển cấp hoặc mạn

Giải phẫu và sinh lý tủy sống liên quan đến myelopathy

Tủy sống là thành phần trung tâm của hệ thần kinh, kéo dài từ lỗ chẩm lớn đến khoảng mức đốt sống thắt lưng L1–L2 ở người trưởng thành. Tủy được bao bọc bởi màng cứng, màng nhện và màng mềm, đồng thời được bảo vệ bởi cột sống và dịch não tủy.

Về cấu trúc, tủy sống gồm chất xám ở trung tâm chứa thân neuron và chất trắng ở ngoại vi chứa các bó dẫn truyền lên và xuống. Các bó này đảm nhiệm chức năng dẫn truyền xung thần kinh vận động từ não xuống và cảm giác từ ngoại vi về não. Tổn thương bất kỳ bó dẫn truyền nào đều có thể gây rối loạn chức năng tương ứng.

Hệ thống mạch máu nuôi tủy sống bao gồm động mạch tủy trước, động mạch tủy sau và các nhánh tăng cường theo từng đoạn. Sự suy giảm tưới máu, dù do nguyên nhân mạch máu hay chèn ép cơ học, đều có thể gây tổn thương không hồi phục cho mô thần kinh tủy.

Thành phần Chức năng chính
Chất xám Xử lý và tích hợp tín hiệu thần kinh
Chất trắng Dẫn truyền xung thần kinh
Mạch máu tủy Cung cấp oxy và dưỡng chất

Phân loại myelopathy theo nguyên nhân

Phân loại myelopathy theo nguyên nhân là cách tiếp cận phổ biến trong thực hành lâm sàng, giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh và định hướng điều trị. Các nguyên nhân có thể được chia thành nhóm chèn ép, viêm, mạch máu, nhiễm trùng và chuyển hóa.

Myelopathy do chèn ép là nhóm thường gặp nhất, liên quan đến thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, u tủy hoặc hẹp ống sống. Áp lực kéo dài lên tủy gây thiếu máu cục bộ vi mô và tổn thương sợi trục.

Ngoài ra, các nguyên nhân không do chèn ép như myelopathy viêm, tự miễn hoặc thiếu vitamin cũng có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán phân biệt, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ hoặc có triệu chứng tiến triển nhanh.

  • Myelopathy chèn ép
  • Myelopathy viêm và tự miễn
  • Myelopathy do thiếu máu cục bộ
  • Myelopathy nhiễm trùng
  • Myelopathy do rối loạn chuyển hóa

Myelopathy do thoái hóa cột sống

Myelopathy do thoái hóa cột sống, đặc biệt là thoái hóa cột sống cổ, là nguyên nhân phổ biến nhất của myelopathy mạn tính ở người lớn tuổi. Quá trình thoái hóa bao gồm mất nước đĩa đệm, phì đại dây chằng vàng và hình thành gai xương.

Những thay đổi này làm hẹp ống sống và gây chèn ép trực tiếp hoặc gián tiếp lên tủy sống. Sự chèn ép thường kéo dài và tiến triển chậm, dẫn đến tổn thương thần kinh tích lũy theo thời gian.

Về mặt bệnh học, myelopathy thoái hóa không chỉ là hậu quả của áp lực cơ học mà còn liên quan đến rối loạn vi tuần hoàn và phản ứng viêm mạn tính trong mô tủy. Điều này giải thích vì sao triệu chứng có thể tiếp tục tiến triển ngay cả khi mức độ chèn ép hình ảnh không thay đổi rõ rệt.

Yếu tố Ảnh hưởng đến tủy sống
Hẹp ống sống Tăng áp lực lên tủy
Thoát vị đĩa đệm Chèn ép trực tiếp
Phì đại dây chằng Giảm không gian tủy

Biểu hiện lâm sàng và triệu chứng thần kinh

Biểu hiện lâm sàng của myelopathy phản ánh trực tiếp mức độ và vị trí tổn thương tủy sống. Các triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, tiến triển từ nhẹ đến nặng và có xu hướng kéo dài theo thời gian. Do tủy sống đảm nhiệm đồng thời chức năng vận động, cảm giác và điều hòa tự chủ, người bệnh thường có nhiều nhóm triệu chứng phối hợp.

Rối loạn vận động là biểu hiện nổi bật, bao gồm yếu chi, cứng cơ và giảm khả năng phối hợp động tác. Ở myelopathy cổ, bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong các vận động tinh tế của bàn tay, trong khi tổn thương tủy ngực hoặc thắt lưng thường ảnh hưởng rõ rệt đến dáng đi và khả năng đứng vững.

Rối loạn cảm giác có thể biểu hiện dưới dạng tê bì, giảm cảm giác đau hoặc nhiệt, đôi khi kèm cảm giác dị cảm lan tỏa. Ngoài ra, tổn thương các đường dẫn truyền tự chủ có thể dẫn đến rối loạn chức năng bàng quang và ruột.

  • Yếu và cứng chi
  • Giảm phối hợp vận động
  • Rối loạn cảm giác
  • Rối loạn tiểu tiện và đại tiện

Phương pháp chẩn đoán myelopathy

Chẩn đoán myelopathy dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám thần kinh chi tiết và các phương tiện cận lâm sàng. Khám thần kinh giúp phát hiện các dấu hiệu tổn thương neuron vận động trung ương như tăng phản xạ gân xương, dấu Babinski hoặc rối loạn trương lực cơ.

Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất trong đánh giá myelopathy. MRI cho phép quan sát trực tiếp tủy sống, đĩa đệm, dây chằng và mô mềm xung quanh, đồng thời phát hiện các dấu hiệu phù tủy hoặc thoái hóa.

Trong một số trường hợp, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp tủy cản quang, điện cơ hoặc xét nghiệm máu được sử dụng nhằm loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng, viêm hoặc chuyển hóa.

Nguồn tham khảo chuyên môn: https://radiopaedia.org

Nguyên tắc điều trị myelopathy

Chiến lược điều trị myelopathy phụ thuộc vào nguyên nhân nền, mức độ tổn thương và tốc độ tiến triển của triệu chứng. Mục tiêu chính của điều trị là ngăn chặn tổn thương thần kinh tiến triển và tối ưu hóa chức năng còn lại của tủy sống.

Điều trị nội khoa thường được áp dụng trong các trường hợp myelopathy do viêm, tự miễn hoặc rối loạn chuyển hóa. Các biện pháp bao gồm sử dụng thuốc kháng viêm, ức chế miễn dịch, bổ sung vitamin hoặc điều chỉnh yếu tố nguy cơ mạch máu.

Đối với myelopathy do chèn ép, đặc biệt là các trường hợp tiến triển, phẫu thuật giải ép tủy sống thường được chỉ định. Phẫu thuật nhằm mở rộng ống sống, giảm áp lực lên tủy và cải thiện tưới máu mô thần kinh.

Nguyên nhân Hướng điều trị chính
Chèn ép thoái hóa Phẫu thuật giải ép
Viêm, tự miễn Điều trị nội khoa
Chuyển hóa Bổ sung và điều chỉnh

Tiên lượng và biến chứng

Tiên lượng của myelopathy phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian phát hiện và can thiệp. Những trường hợp được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời thường có khả năng cải thiện chức năng tốt hơn so với các trường hợp muộn.

Ở myelopathy mạn tính, đặc biệt do thoái hóa, tổn thương thần kinh có thể không hồi phục hoàn toàn ngay cả sau khi giải ép thành công. Tuy nhiên, điều trị đúng thời điểm vẫn có vai trò quan trọng trong việc làm chậm tiến triển và giảm mức độ tàn phế.

Nếu không được điều trị, myelopathy có thể dẫn đến yếu liệt nặng, mất khả năng đi lại độc lập và rối loạn chức năng tự chủ kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.

Ý nghĩa lâm sàng và hướng nghiên cứu hiện nay

Myelopathy là một thách thức lâm sàng quan trọng trong lĩnh vực thần kinh học và phẫu thuật cột sống. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng giúp tránh nhầm lẫn với các bệnh lý ngoại biên và giảm nguy cơ chậm trễ điều trị.

Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải thiện tiêu chí chẩn đoán sớm, phát triển kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn và tìm kiếm các liệu pháp bảo vệ thần kinh nhằm hạn chế tổn thương thứ phát của tủy sống.

Tài liệu tham khảo

  • Tracy, J. A., & Bartleson, J. D. (2010). Cervical spondylotic myelopathy. Neurologic Clinics. https://www.sciencedirect.com
  • Fehlings, M. G., Tetreault, L. A., Riew, K. D., & Middleton, J. W. (2017). Degenerative cervical myelopathy. The Lancet Neurology. https://www.thelancet.com
  • National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). Spinal cord disorders. https://www.ninds.nih.gov

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề myelopathy:

Radiculopathy and Myelopathy at Segments Adjacent to the Site of a Previous Anterior Cervical Arthrodesis*
Journal of Bone and Joint Surgery - Tập 81 Số 4 - Trang 519-28 - 1999
C5 Palsy after Decompression Surgery for Cervical Myelopathy
Spine - Tập 28 Số 21 - Trang 2447-2451 - 2003
Copper deficiency myelopathy
Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde - Tập 257 Số 6 - Trang 869-881 - 2010
Copper Deficiency Myelopathy (Human Swayback)
Mayo Clinic Proceedings - Tập 81 Số 10 - Trang 1371-1384 - 2006
Neurologic Complications of Surgery for Cervical Compression Myelopathy
Spine - Tập 16 Số 11 - Trang 1277-1282 - 1991
Leigh's Encephalomyelopathy in a Patient With Cytochrome c Oxidase Deficiency in Muscle Tissue
American Academy of Pediatrics (AAP) - Tập 60 Số 6 - Trang 850-857 - 1977
A patient is described with subacute necrotizing encephalomyelopathy proven by autopsy. A slight increase of blood pyruvate and lactate levels with an increased lactate/pyruvate ratio and frequently increased β-hydroxybutyrate/acetoacetate ratio suggested a disorder of mitochondrial oxidation. A cytochrome c oxidase deficiency was shown in peripheral muscle tissue with some residual cytochrome c o... hiện toàn bộ
Permanent radiation myelopathy
British Journal of Radiology - Tập 65 Số 777 - Trang 737-753 - 1992
Because of the morbidity and mortality associated with radiation myelopathy, radiation injury to the spinal cord has been the subject of more clinical reports than any other normal-tissue injury. The spinal cord is perhaps second only to skin as the organ most frequently studied by radiobiologists. Its response has been investigated in mice, rats, cats, guinea pigs, rabbits, pigs, dogs, and rhesus... hiện toàn bộ
Pathobiology of cervical spondylotic myelopathy
European Spine Journal - - 2015
DELAYED RADIATION-INDUCED MYELOPATHY AFTER SPINAL RADIOSURGERY
Neurosurgery - Tập 64 Số 2 - Trang A67-A72 - 2009
Tổng số: 1,240   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10