Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ketamine là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhKetamine

Ketamine là một chất đối kháng không cạnh tranh chọn lọc trên thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) của glutamate, được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng như một thuốc gây mê phân ly, thuốc giảm đau opioid-sparing và liệu pháp điều trị trầm cảm kháng trị tác dụng nhanh.

365 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Ketamine (Ketamine) là một chất đối kháng không cạnh tranh chọn lọc trên thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) của glutamate, được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng như một thuốc gây mê phân ly, thuốc giảm đau opioid-sparing và liệu pháp điều trị trầm cảm kháng trị tác dụng nhanh.

Ketamine là gì?

Ketamine là một loại thuốc gây mê phân ly được sử dụng rộng rãi trong y học để gây mê và giảm đau. Ngoài ra, ketamine còn được nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị trầm cảm kháng trị và một số rối loạn tâm thần khác. Tuy nhiên, việc lạm dụng ketamine như một chất gây nghiện có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.

Lịch sử phát triển của ketamine

Ketamine được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1962 bởi nhà hóa học Calvin L. Stevens tại Đại học Wayne State, Hoa Kỳ, trong quá trình tìm kiếm một chất gây mê an toàn hơn so với phencyclidine (PCP). Năm 1964, ketamine được thử nghiệm trên người bởi tiến sĩ Edward Domino, người đã mô tả nó như một "chất gây mê phân ly" do khả năng tạo ra trạng thái tách rời giữa ý thức và môi trường xung quanh. Năm 1970, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt ketamine để sử dụng trong y tế, và nó được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Việt Nam như một chất gây mê trên chiến trường do tính an toàn và hiệu quả của nó.

Cấu trúc hóa học và tính chất

Ketamine thuộc nhóm arylcyclohexylamine, có công thức hóa học là C13H16ClNO. Đây là một hợp chất có trung tâm bất đối xứng, tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học: (S)-ketamine (esketamine) và (R)-ketamine (arketamine). Trong đó, (S)-ketamine có hoạt tính mạnh hơn và thường được sử dụng trong y học. Ketamine là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi hữu cơ.

Cơ chế tác dụng

Ketamine hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế không cạnh tranh thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA) trong hệ thần kinh trung ương, dẫn đến hiệu ứng gây mê và giảm đau. Ngoài ra, ketamine còn tác động đến các thụ thể opioid, monoaminergic và cholinergic, góp phần vào hiệu quả giảm đau và tác dụng chống trầm cảm. Sự ức chế thụ thể NMDA dẫn đến giảm hoạt động của glutamate, một chất dẫn truyền thần kinh kích thích, từ đó gây ra trạng thái gây mê phân ly.

Ứng dụng trong y học

Gây mê và giảm đau

Ketamine được sử dụng để gây mê trong các thủ thuật ngắn không yêu cầu giãn cơ. Thuốc có tác dụng nhanh chóng và không gây ức chế hô hấp đáng kể, giúp duy trì phản xạ đường thở. Ketamine đặc biệt hữu ích trong các trường hợp như thay băng cho bệnh nhân bỏng, thủ thuật chẩn đoán thần kinh như chọc dò tủy sống, hoặc phẫu thuật nông ở trẻ em. Liều lượng sử dụng ketamine trong gây mê thường như sau: Tiêm tĩnh mạch: 1–2 mg/kg thể trọng, tác dụng gây mê xuất hiện trong vòng 30 giây và kéo dài 5–10 phút. Tiêm bắp: 4–10 mg/kg thể trọng, tác dụng gây mê xuất hiện sau 3–4 phút và kéo dài 12–25 phút.

Điều trị trầm cảm kháng trị

Gần đây, ketamine được nghiên cứu và sử dụng trong điều trị trầm cảm kháng trị. Một dạng của ketamine, esketamine, đã được phê duyệt dưới dạng xịt mũi để điều trị trầm cảm nặng ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị truyền thống. Esketamine hoạt động nhanh chóng, với hiệu quả chống trầm cảm xuất hiện trong vòng vài giờ sau khi sử dụng, so với vài tuần đối với các thuốc chống trầm cảm truyền thống. Tuy nhiên, việc sử dụng ketamine trong điều trị trầm cảm cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia y tế do nguy cơ tác dụng phụ và lạm dụng.

Quản lý đau mãn tính

Ketamine cũng được sử dụng trong quản lý đau mãn tính, đặc biệt là các trường hợp đau do thần kinh không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Ketamine có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các thuốc giảm đau khác để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng ketamine trong quản lý đau mãn tính cần được cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ tác dụng phụ và lạm dụng.

Sử dụng trong thú y

Trong thú y, ketamine được sử dụng rộng rãi để gây mê cho nhiều loài động vật, bao gồm ngựa, gia súc và động vật nhỏ. Thuốc thường được kết hợp với các chất an thần khác để đạt hiệu quả gây mê tối ưu. Ketamine được ưa chuộng trong thú y do tính an toàn, hiệu quả và khả năng duy trì phản xạ đường thở của động vật trong quá trình gây mê.

Lạm dụng ketamine và tác hại

Do tác dụng gây ảo giác và cảm giác tách rời, ketamine đã bị lạm dụng như một loại ma túy giải trí. Việc sử dụng ketamine không đúng mục đích có thể dẫn đến các tác hại nghiêm trọng như: rối loạn tâm thần (ảo giác, hoang tưởng, mất phương hướng), tổn thương bàng quang (viêm bàng quang, tiểu ra máu), gây nghiện và tăng dung nạp (yêu cầu liều cao hơn để đạt hiệu quả tương tự), rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn mửa), rối loạn tim mạch (tăng huyết áp, nhịp tim nhanh). Việc lạm dụng ketamine có thể dẫn đến tình trạng gọi là "K-hole", một trạng thái phân ly sâu sắc, mất kết nối với thực tế và có thể gây hoảng loạn. Ngoài ra, việc sử dụng ketamine cùng với các chất kích thích khác như rượu có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Pháp lý và kiểm soát

Ở nhiều quốc gia, ketamine được phân loại là chất bị kiểm soát và chỉ được phép sử dụng trong y học và thú y. Tại Hoa Kỳ, ketamine thuộc lịch III theo Đạo luật Các chất bị kiểm soát. Ở Việt Nam, việc sử dụng và tàng trữ ketamine ngoài phạm vi y tế là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý hình sự.

Kết luận

Ketamine là một loại thuốc đa năng có giá trị y học cao trong gây mê, giảm đau, và điều trị trầm cảm kháng trị. Tuy nhiên, việc sử dụng ketamine phải được giám sát nghiêm ngặt để tránh lạm dụng và các hậu quả nghiêm trọng liên quan. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và kiểm soát chặt chẽ ketamine trong thực hành lâm sàng là điều cần thiết để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Dược lực học và cơ chế gây mê phân ly

Khác biệt với các thuốc gây mê toàn thân tác động lên thụ thể GABA (như propofol, thiopental), ketamine ức chế kênh thụ thể NMDA ở vỏ não và hệ viền đồng thời kích thích các cấu trúc dưới vỏ, tạo ra trạng thái gây mê phân ly (dissociative anesthesia). Trạng thái này đặc trưng bởi bệnh nhân mất cảm giác đau sâu sắc, an thần sâu nhưng vẫn duy trì phản xạ hầu họng, trương lực cơ hô hấp và kích thích hệ thần kinh giao cảm (tăng huyết áp nhẹ, tăng tần số tim và giãn phế quản), khiến ketamine trở thành thuốc mê lý tưởng trong cấp cứu sốc giảm thể tích hoặc co thắt phế quản cấp.

Đột phá trong điều trị trầm cảm kháng trị

Trong tâm thần học hiện đại, ketamine (đặc biệt là đồng phân đối quang Esketamine dạng xịt mũi) đã tạo nên cuộc cách mạng trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng kháng trị (TRD) và hành vi tự sát cấp tính. Bằng cách chẹn thụ thể NMDA trên các tế bào thần kinh đệm trung gian GABAergic, ketamine kích hoạt giải phóng ồ ạt glutamate, kích hoạt thụ thể AMPA và kích thích dòng thác tín hiệu mTOR/BDNF, thúc đẩy sự hình thành lại các gai synap thần kinh tại vỏ não trước trán chỉ trong vòng vài giờ sau dùng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tượng mê phân ly (dissociative anesthesia) của ketamine biểu hiện như thế nào trên lâm sàng?

Bệnh nhân dường như tỉnh với mắt mở nhưng mất hoàn toàn nhận thức môi trường xung quanh, mất trí nhớ tạm thời và không cảm thấy đau đớn trong khi các phản xạ bảo vệ đường thở vẫn được duy trì.

Esketamine dạng xịt mũi có ưu điểm gì trong điều trị trầm cảm so với các thuốc chống trầm cảm cổ điển?

Esketamine phát huy hiệu quả cắt cơn trầm cảm và ý tưởng tự sát cấp tính chỉ sau vài giờ, nhanh hơn rất nhiều so với thời gian khởi phát từ 2 đến 6 tuần của các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin thông thường.

Tác dụng phụ tâm thần nào của ketamine cần được theo dõi sát sau gây mê?

Hiện tượng mê sảng hồi tỉnh kèm ảo giác sống động hoặc lo âu, có thể dự phòng hiệu quả bằng cách phối hợp thêm thuốc an thần nhóm benzodiazepine trong khi gây mê.

Các nghiên cứu khoa học về “Ketamine”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • 36. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU PHẪU THUẬT LẤY THAI BẰNG TRUYỀN TĨNH MẠCH LIÊN TỤC KETOROLAC VÀ KETAMIN

    Nguyễn Thị Ngọc Hà và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Giảm đau sau mổ lấy thai được so sánh qua thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 60 sản phụ tại bệnh viện chuyên khoa. Truyền tĩnh mạch liên tục ketorolac phối hợp ketamine liều 1 mg/kg/24 giờ duy trì điểm đau nghỉ ngơi dưới 4, tương đương gây tê ngoài màng cứng bằng bupivacainfentanyl. Tỷ lệ rất hài lòng đạt 100%, ghi nhận phối hợp ketaminelựa chọn thay thế hiệu quả và an toàn.

  • 16. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY MÊ TĨNH MẠCH BẰNG KETAMIN PHỐI HỢP VỚI XYLAZIN CHO PHẪU THUẬT GHÉP CHI THỂ THỰC NGHIỆM TRÊN THỎ

    An Hải Toàn và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật phẫu thuật ghép nối chi thể thực nghiệm trên 30 cặp thỏ trưởng thành được sử dụng nhằm kiểm định hiệu quả vô cảm của phác đồ gây mê tĩnh mạch. Phối hợp ketamine liều khởi mê 5,2 mg/kg và xylazin 1,6 mg/kg tạo độ mê ổn định, giữ nhịp tim và hô hấp bình thường. Kết quả nghiên cứu ghi nhận phác đồ đem lại chất lượng gây mê phẫu thuật tốt, gợi ý tính khả thi của ketamine trong thực nghiệm ngoại khoa.

  • Sử dụng hiệp đồng liệu pháp TMS sâu với truyền tĩnh mạch (IV) ketamine điều trị rối loạn trầm cảm chủ yếu: Một nghiên cứu thí điểm

    Dịch bởi AISynergistic use of deep TMS therapy with IV ketamine infusions for major depressive disorder: a pilot study

    Nathaniel A. Shanok và cộng sự2024Psychopharmacology

    AI tóm tắt

    Trầm cảm kháng trị ở người trưởng thành được đánh giá trong nghiên cứu thử nghiệm trên 235 bệnh nhân nhằm kiểm tra hiệu quả phối hợp điều trị. Nhóm kích thích từ trường xuyên sọ sâu kết hợp 6 lần truyền tĩnh mạch ketamine đạt tỷ lệ đáp ứng 80,30%, so với 76,92% ở nhóm chỉ dùng từ trường. Phân tích cho thấy bổ sung ketamine không đem lại ưu thế vượt trội về thuyên giảm triệu chứng trầm cảm.

  • Vai trò của mGluR5 đối với tác dụng điều trị của ketamine ở chuột cống Wistar

    Dịch bởi AIThe role of mGluR5 on the therapeutic effects of ketamine in Wistar rats

    Dilan Gokalp và cộng sự2024Psychopharmacology

    AI tóm tắt

    Hành vi trầm cảm trên chuột cống trắng Wistar được phân tích nhằm xác định thụ thể điều hòa tác dụng điều trị của dược chất. Hoạt hóa thụ thể mGluR5 bằng hợp chất CDPPB đã triệt tiêu tác dụng chống trầm cảm của ketamine liều 10 mg/kg trong bài kiểm tra bơi. Ngược lại, đối kháng thụ thể này tăng cường hiệu lực của ketamine liều thấp, gợi ý ức chế mGluR5 là điều kiện cần thiết để phát huy tác dụng.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Kích hoạt dẫn truyền thần kinh glutamatergic bởi Ketamine: Một bước mới trong con đường từ chặn thụ thể NMDA đến những rối loạn dopaminergic và nhận thức liên quan đến vỏ não trước trán

    Dịch bởi AIActivation of Glutamatergic Neurotransmission by Ketamine: A Novel Step in the Pathway from NMDA Receptor Blockade to Dopaminergic and Cognitive Disruptions Associated with the Prefrontal Cortex

    Bita Moghaddam và cộng sự1997Journal of Neuroscience1.732 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vỏ não trước trán ở chuột cống tỉnh táo là đối tượng trong thực nghiệm vi thẩm phân nhằm khảo sát cơ chế điều hòa dẫn truyền thần kinh của ketamine. Kết quả ghi nhận liều thấp 10 đến 30 mg/kg làm tăng giải phóng glutamatedopamine, trong khi chất đối kháng thụ thể AMPA/kainate ngăn chặn được hiệu ứng này. Nhóm tác giả đề xuất ketamine gây rối loạn nhận thức gián tiếp qua kích thích thụ thể glutamate ngoài NMDA, mở ra cơ chế trung gian mới ở vỏ não.

  • Tăng nhạy cảm đau sau phẫu thuật do Remifentanil và việc ngăn ngừa bằng Ketamine liều thấp

    Dịch bởi AIRemifentanil-induced Postoperative Hyperalgesia and Its Prevention with Small-dose Ketamine

    Vincent Joly và cộng sự2005Anesthesiology581 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hội chứng tăng nhạy cảm đau do remifentanil sau phẫu thuật ổ bụng được đánh giá qua thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 75 bệnh nhân. Liều truyền lớn làm tăng rõ rệt mức độ đau đối với kích thích cơ học và lượng tiêu thụ morphine cứu trợ trong 48 giờ. Bổ sung ketamine liều nhỏ 0,5 mg/kg đã ngăn chặn tình trạng tăng cảm đau, chỉ ra vai trò ức chế thụ thể N-methyl-D-aspartate của ketamine.

  • Tiềm năng của ketamine và midazolam, riêng lẻ hoặc kết hợp, trong việc kích thích thoái hóa thần kinh lập trình (apoptotic neurodegeneration) ở não của chuột nhỏ

    Dịch bởi AIPotential of ketamine and midazolam, individually or in combination, to induce apoptotic neurodegeneration in the infant mouse brain

    Chainllie Young và cộng sự2005British Journal of Pharmacology452 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiện tượng thoái hóa tế bào thần kinh theo chương trình ở não chuột nhắt sơ sinh được khảo sát trong nghiên cứu thực nghiệm mô học khi tiếp xúc với các thuốc gây mê. Tiêm dưới da đơn liều ketamine hoặc midazolam đều làm tăng tỷ lệ tế bào dương tính với caspase-3 phụ thuộc liều lượng. Phối hợp hai thuốc gây tổn thương rộng hơn rõ rệt so với từng chất riêng lẻ, gợi ý nguy cơ độc tính thần kinh tiềm tàng khi sử dụng ketamine trong giai đoạn phát triển não non nớt.

  • Báo cáo ca lâm sàng viêm bàng quang do sử dụng Ketamine lâu dài

    Lê Ngọc Hà và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Bệnh lý viêm bàng quang kẽ ở nữ bệnh nhân 26 tuổi lạm dụng ketamine suốt 4 năm được mô tả qua báo cáo ca lâm sàng tại Việt Nam. Người bệnh biểu hiện triệu chứng đường tiểu dưới phức tạp, chụp cắt lớp vi tính cho thấy thành bàng quang dày lan tỏa và dung tích co nhỏ nghiêm trọng. Sau 10 ngày điều trị bảo tồn với chỉ định ngừng ketamine kết hợp thuốc kháng cholinergic, triệu chứng hồi phục rõ rệt trên lâm sàng với khoảng cách đi tiểu kéo dài 60 đến 120 phút.

  • Ketamine chu phẫu nhằm dự phòng đau chi ma sau cắt cụt ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ chi: Nghiên cứu thí điểm

    Dịch bởi AIPerioperative ketamine for preventing phantom limb pain after amputation in patients with limb ischemia: A pilot study

    Nguyen Thi Thu Ha và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đau chi ma và mỏm cụt ở 6 bệnh nhân thiếu máu chi phẫu thuật cắt cụt được khảo sát trong nghiên cứu tiến cứu can thiệp. Truyền tĩnh mạch ketamine chu phẫu giúp điểm đau giảm dần xuống mức 2,0 vào ngày thứ năm mà không cần bổ sung morphine. Kết quả ghi nhận đây là giải pháp giảm đau an toàn, gợi ý tiềm năng hạn chế đau thần kinh của ketamine.

Nổi bật tại Việt Nam

  • NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG DỰ PHÒNG RUN CỦA KETAMINE 0,2 MG/KG TIÊM TĨNH MẠCH SAU GÂY TÊ TỦY SỐNG

    Nguyễn Ngọc Thạch và cộng sự2025Tạp chí Y - Dược học quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến chứng rét run sau gây tê tủy sống bằng bupivacaine trong phẫu thuật chi dưới được khảo sát qua nghiên cứu tiến cứu trên 30 bệnh nhân. Tiêm tĩnh mạch trực tiếp ketamine với liều thấp 0,2 mg/kg ngay sau gây tê giúp hạ tỷ lệ rét run trong mổ xuống còn 10% và chỉ 3,3% sau phẫu thuật. Tác giả ghi nhận can thiệp có khả năng dự phòng run rõ rệt, các tác dụng phụ của ketamine như ảo giác hay buồn nôn đều thoáng qua và kiểm soát thuận lợi trên lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

  1. Hafez (2008). Nmda Antagonist: Ketamine for “balanced Analgesia” in the Perioperative Period What Is the Preferential Route?. Regional Anesthesia and Pain Medicine. doi:10.1097/00115550-200809001-00461 DOI: 10.1097/00115550-200809001-00461
  2. HAFEZ (2008). 450: Nmda Antagonist: Ketamine for “balanced Analgesia” in the Perioperative Period What Is the Preferential Route?. Regional Anesthesia and Pain Medicine. doi:10.1016/j.rapm.2008.07.453 DOI: 10.1016/j.rapm.2008.07.453
  3. Imamachi (1999). The Non-NMDA Glutamate Receptor Antagonist CNQX Augments Lidocaine Antinociception Through a Spinal Action in Rats. Anesthesia & Analgesia. doi:10.1097/00000539-199908000-00031 DOI: 10.1097/00000539-199908000-00031