Ischemic stroke (ischemic stroke) là Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke) là hội chứng thần kinh cấp tính xảy ra khi dòng máu nuôi một vùng nhu mô não bị gián đoạn đột ngột do huyết khối hoặc thuyên tắc mạch, dẫn đến hoại tử mô não và thiếu hụt chức năng thần kinh tương ứng.
Phân loại Ischemic Stroke
Dựa trên nguyên nhân tắc nghẽn, ischemic stroke được chia thành các thể sau:
- Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic stroke): Cục máu đông hình thành ngay tại động mạch não bị tổn thương, thường liên quan đến xơ vữa động mạch.
- Đột quỵ do thuyên tắc (Embolic stroke): Cục máu đông hoặc mảnh xơ vữa từ nơi khác (như tim) di chuyển đến não và gây tắc mạch.
- Đột quỵ thiếu máu thoáng qua (Transient ischemic attack - TIA): Gây ra triệu chứng đột quỵ trong thời gian ngắn (thường dưới 24 giờ) và không để lại tổn thương vĩnh viễn, nhưng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự.
Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ischemic stroke, bao gồm:
- Tăng huyết áp: Là yếu tố nguy cơ mạnh nhất.
- Rung nhĩ: Làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim.
- Đái tháo đường: Làm tổn thương mạch máu và thúc đẩy xơ vữa động mạch.
- Tăng cholesterol máu: Dẫn đến tích tụ mảng xơ vữa trong động mạch.
- Hút thuốc lá và sử dụng rượu quá mức: Làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Tiền sử gia đình và tuổi tác: Nguy cơ tăng theo độ tuổi, đặc biệt sau 55 tuổi.
Cơ chế bệnh sinh
Ischemic stroke bắt đầu bằng hiện tượng thiếu máu cục bộ tại một vùng não, kích hoạt chuỗi tổn thương thần kinh, bao gồm:
- Ngừng sản xuất ATP do giảm oxy
- Rối loạn cân bằng ion Na+/K+, dẫn đến phù tế bào
- Giải phóng glutamate và các chất trung gian thần kinh độc tính
- Kích hoạt enzyme tiêu hủy tế bào như protease, lipase
- Hình thành gốc tự do và stress oxy hóa
- Cuối cùng dẫn đến apoptosis và hoại tử tế bào
Vùng tổn thương bao gồm:
- Lõi nhồi máu (core infarct): Vùng chết tế bào không hồi phục.
- Vùng bán tối (ischemic penumbra): Vùng tổn thương có thể hồi phục nếu được tái tưới máu sớm.
Công thức tính thể tích vùng tổn thương ước lượng theo hình cầu:
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng đột quỵ thiếu máu cục bộ có thể khởi phát đột ngột và bao gồm:
- Yếu hoặc liệt một bên cơ thể
- Rối loạn ngôn ngữ: nói ngọng, không nói được, hiểu kém
- Rối loạn thị giác: mờ mắt, mất thị lực một bên
- Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp vận động
- Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân
Việc nhận diện sớm có thể dựa trên quy tắc FAST:
- Face drooping - Khuôn mặt xệ xuống
- Arm weakness - Yếu tay
- Speech difficulty - Khó nói
- Time to call emergency services - Gọi cấp cứu ngay
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhanh và chính xác đóng vai trò sống còn. Các công cụ thường dùng:
- CT Scan không cản quang: Phát hiện nhanh chảy máu hoặc nhồi máu não.
- MRI não: Độ nhạy cao hơn trong phát hiện tổn thương sớm.
- CT Angiography (CTA) và MR Angiography (MRA): Đánh giá tình trạng động mạch lớn.
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Xác định hẹp hoặc tắc động mạch.
- Siêu âm tim (Echocardiogram): Tìm nguồn gốc thuyên tắc từ tim.
Điều trị
Điều trị cấp cứu
- tPA (Alteplase): Thuốc tiêu sợi huyết được sử dụng trong vòng 4,5 giờ đầu tiên nếu không có chống chỉ định.
- Can thiệp nội mạch: Lấy bỏ cục máu đông bằng thiết bị cơ học như stent retriever, hiệu quả tối ưu trong 6-24 giờ với các ca tắc động mạch lớn.
Điều trị hỗ trợ
- Kiểm soát huyết áp
- Ổn định đường huyết và nhiệt độ cơ thể
- Dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin
- Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu bằng heparin liều thấp
Chi tiết hơn về phác đồ điều trị cập nhật, bạn có thể tham khảo tại Stroke Journal - AHA.
Phục hồi chức năng
Phục hồi sau đột quỵ bao gồm:
- Vật lý trị liệu: Khôi phục vận động cơ bắp
- Ngôn ngữ trị liệu: Phục hồi khả năng giao tiếp
- Điều trị tâm lý: Hỗ trợ bệnh nhân vượt qua trầm cảm hậu đột quỵ
Phòng ngừa tái phát
Các chiến lược phòng ngừa thứ phát bao gồm:
- Kiểm soát chặt huyết áp, cholesterol, đường huyết
- Ngưng hút thuốc và hạn chế uống rượu
- Sử dụng thuốc chống đông trong trường hợp rung nhĩ (ví dụ: apixaban, rivaroxaban)
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch cảnh nếu hẹp nặng (>70%)
Kết luận
Ischemic stroke là một tình trạng khẩn cấp đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng để tối ưu hóa khả năng hồi phục và giảm thiểu tổn thương não. Hiểu biết về nguyên nhân, triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và các phương pháp điều trị hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và xử lý đột quỵ thiếu máu cục bộ hiệu quả. Mỗi phút trôi qua là hàng triệu tế bào não bị mất - "Time is Brain".
Chẩn đoán hình ảnh thần kinh học nâng cao và phân tầng bệnh nhân
Chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp là bước then chốt quyết định phương án can thiệp tái tưới máu trong giai đoạn cấp cứu. Các công cụ hiện đại bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính sọ não không cản quang (NCCT): Loại trừ xuất huyết não và đánh giá mức độ tổn thương sớm thông qua thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) trên 10 vùng cấp máu của động mạch não giữa, với điểm số từ 0 đến 10 điểm.
- Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT Perfusion - CTP): Đo lường chính xác thể tích lõi nhồi máu không thể hồi phục (Ischemic Core, xác định khi lưu lượng tưới máu não CBF giảm dưới 30% so với bên lành) và vùng tranh tối tranh sáng (Ischemic Penumbra, xác định khi thời gian chuyển tiếp tối đa Tmax vượt quá 6 giây).
- Cộng hưởng từ khuếch tán (MRI DWI/FLAIR): Hiện tượng bất tương xứng giữa hình ảnh khuếch tán DWI (dương tính sớm) và chuỗi xung FLAIR (chưa thấy tổn thương) cho phép xác định chính xác thời điểm khởi phát đột quỵ ở các ca không rõ thời gian (wake-up stroke).
Phác đồ can thiệp tái tưới máu và điều trị toàn diện
Chiến lược điều trị cấp cứu đột quỵ thiếu máu cục bộ tập trung vào việc tái lập tưới máu mô não càng nhanh càng tốt theo nguyên lý 'thời gian là não':
| Phương pháp điều trị | Cửa sổ thời gian | Chỉ định và tiêu chuẩn chính | Cơ chế tác dụng |
|---|---|---|---|
| Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (rt-PA) | Dưới 4,5 giờ từ khi khởi phát | Alteplase liều 0,9 mg/kg (tối đa 90 mg), huyết áp kiểm soát dưới 185/110 mmHg | Chuyển plasminogen thành plasmin làm tan cục huyết khối cấp |
| Lấy huyết khối cơ học (EVT) | Dưới 6 giờ (mở rộng đến 24 giờ) | Tắc các động mạch lớn vòng tuần hoàn trước (ICA, MCA M1) có điểm ASPECTS từ 6 trở lên | Sử dụng stent kéo huyết khối (stent retriever) hoặc ống hút áp lực âm |
| Dự phòng thứ phát kháng kết tập tiểu cầu | Sau 24 giờ ổn định | Kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT: Aspirin + Clopidogrel) trong 21 ngày đầu ở đột quỵ nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao | Ức chế kết tập tiểu cầu ngăn ngừa tái phát huyết khối động mạch |
Bên cạnh tái thông mạch máu, việc kiểm soát chặt chẽ đường huyết, thân nhiệt, điện giải và điều trị chống phù não đóng vai trò bảo vệ thần kinh toàn diện trong giai đoạn hồi sức chu phẫu.