Hội chứng cai rượu (alcohol withdrawal syndrome, AWS) là tập hợp các triệu chứng rối loạn thần kinh, tâm thần và thần kinh thực vật xuất hiện khi một người có tiền sử phụ thuộc rượu giảm mạnh hoặc ngừng sử dụng rượu đột ngột (Schuckit, 2014). Đây là một cấp cứu nội khoa và tâm thần phổ biến, đòi hỏi đánh giá chính xác để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng như co giật và sảng rung.
Cơ chế sinh lý bệnh thần kinh
Việc sử dụng ethanol kéo dài gây biến đổi thích nghi sâu sắc trong hệ thần kinh trung ương (Jesse và cs., 2017):
- Suy giảm hệ ức chế GABA: Ethanol là chất chủ vận dị lập thể của thụ thể . Sử dụng mạn tính dẫn đến hiện tượng điều hòa giảm (down-regulation) số lượng và độ nhạy cảm của các thụ thể , làm giảm tác dụng ức chế tự nhiên của não bộ.
- Hưng phấn quá mức hệ Glutamate: Đồng thời, ethanol ức chế thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA) của glutamate. Để bù trừ, não bộ tăng biểu hiện số lượng thụ thể NMDA (up-regulation). Khi ngừng rượu đột ngột, sự mất ức chế GABA kết hợp với sự tăng hoạt glutamate dẫn đến tình trạng hưng phấn kịch phát toàn bộ hệ thần kinh trung ương.
- Tăng hoạt tính giao cảm: Kích thích trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận và giải phóng ồ ạt catecholamine ngoại vi, gây tăng nhịp tim, tăng huyết áp, vã mồ hôi và run rẩy.
Diễn tiến lâm sàng và phân độ mức độ
Biểu hiện của hội chứng cai rượu thường khởi phát trong vòng 6 đến 24 giờ sau lần uống cuối cùng và diễn tiến qua nhiều mức độ (Schuckit, 2014):
| Giai đoạn | Thời gian khởi phát | Triệu chứng lâm sàng chủ yếu |
|---|---|---|
| Cai nhẹ đến trung bình | 6 – 12 giờ | Run đầu chi, lo âu, bồn chồn, mất ngủ, nhức đầu, buồn nôn, vã mồ hôi, nhịp tim nhanh. |
| Ảo giác do cai rượu | 12 – 24 giờ | Ảo thị, ảo thính hoặc ảo xúc giác (cảm giác kiến bò trên da), ý thức người bệnh vẫn còn tỉnh táo. |
| Co giật do cai rượu | 24 – 48 giờ | Co giật toàn thể cơn lớn (tonic-clonic seizures), thường xuất hiện thành từng cơn ngắn đơn độc hoặc liên tiếp. |
| Sảng rung (Delirium Tremens) | 48 – 96 giờ | Rối loạn ý thức mê sảng, mất định hướng không gian thời gian, kích động dữ dội, sốt cao, sụp đổ huyết động. |
Đánh giá lâm sàng bằng thang điểm CIWA-Ar
Thang điểm CIWA-Ar (Clinical Institute Withdrawal Assessment for Alcohol, revised) là công cụ tiêu chuẩn vàng được áp dụng trên lâm sàng gồm 10 hạng mục định lượng (Sullivan và cs., 1989):
- Buồn nôn và nôn ói (0 – 7 điểm)
- Run tay (0 – 7 điểm)
- Vã mồ hôi kịch phát (0 – 7 điểm)
- Lo âu (0 – 7 điểm)
- Kích động tâm thần vận động (0 – 7 điểm)
- Rối loạn xúc giác (0 – 7 điểm)
- Rối loạn thính giác (0 – 7 điểm)
- Rối loạn thị giác (0 – 7 điểm)
- Đau đầu, cảm giác căng nặng đầu (0 – 7 điểm)
- Mất định hướng và suy giảm chú ý (0 – 4 điểm)
Tổng điểm tối đa là 67 điểm. Điểm dưới 10 tương ứng mức độ nhẹ, 10 – 18 là mức độ trung bình, và trên 18 phản ánh mức độ nặng có nguy cơ biến chứng cao.
Nguyên tắc quản lý và điều trị y khoa
Mục tiêu điều trị là giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu, ngăn chặn co giật và tử vong do sảng rung (Mirijello và cs., 2015):
- Liệu pháp Benzodiazepine: Là nhóm thuốc lựa chọn đầu tay (diazepam, lorazepam hoặc chlordiazepoxide). Thuốc tác động lên thụ thể nhằm bù đắp sự thiếu hụt ức chế thần kinh, được dùng theo phác đồ dựa trên triệu chứng (symptom-triggered) theo dõi bằng CIWA-Ar.
- Bổ sung Thiamine (Vitamin B1): Bắt buộc tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch thiamine liều cao trước khi truyền dung dịch chứa glucose để phòng ngừa hội chứng não Wernicke-Korsakoff.
- Điều chỉnh nước và điện giải: Bù dịch, kiểm soát hạ kali máu, hạ magie máu và hạ phospho máu thường gặp ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính.