Gliomas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Gliomas là nhóm khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, phát sinh từ tế bào thần kinh đệm như astrocytes, oligodendrocytes và ependymal. Về y học, gliomas không phải một bệnh đơn lẻ mà là phổ khối u đa dạng về mô học, sinh học phân tử và mức độ ác tính khác nhau.

Khái niệm và định nghĩa gliomas

Gliomas là thuật ngữ y học dùng để chỉ một nhóm khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm (glial cells). Các tế bào này có chức năng nâng đỡ, bảo vệ và duy trì môi trường sinh học cho neuron, bao gồm tế bào hình sao (astrocytes), tế bào ít nhánh (oligodendrocytes) và tế bào ống nội tuỷ (ependymal cells).

Về bản chất bệnh học, gliomas không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một phổ rộng các khối u có đặc điểm mô học, sinh học phân tử và mức độ ác tính khác nhau. Chúng có thể phát triển chậm trong nhiều năm hoặc tiến triển rất nhanh, xâm lấn lan tỏa vào mô não lành, gây khó khăn cho điều trị triệt để.

Theo định nghĩa của National Cancer Institute (NCI), gliomas chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các khối u não nguyên phát ở người trưởng thành, đồng thời cũng là nhóm u có gánh nặng bệnh tật cao do ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thần kinh.

  • Là khối u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương
  • Phát sinh từ tế bào thần kinh đệm
  • Mức độ ác tính và tiến triển rất đa dạng

Phân loại tế bào học và nguồn gốc khối u

Phân loại tế bào học của gliomas dựa trên loại tế bào thần kinh đệm được cho là nguồn gốc của khối u. Astrocytomas phát sinh từ tế bào hình sao, oligodendrogliomas liên quan đến tế bào ít nhánh, trong khi ependymomas có nguồn gốc từ tế bào lót các não thất và ống tủy.

Mỗi loại tế bào đệm có đặc điểm sinh học và chức năng riêng, do đó khối u phát sinh từ chúng cũng thể hiện hành vi sinh học khác nhau. Ví dụ, oligodendrogliomas thường tăng trưởng chậm hơn và đáp ứng tốt hơn với hóa trị so với nhiều astrocytomas ác tính cao.

Các nghiên cứu tế bào học và phân tử được tổng hợp bởi NCI cho thấy nguồn gốc tế bào không chỉ ảnh hưởng đến hình thái mô học mà còn quyết định kiểu đột biến gen và tiên lượng bệnh.

Nguồn gốc tế bào Loại glioma tương ứng
Astrocytes Astrocytoma, Glioblastoma
Oligodendrocytes Oligodendroglioma
Ependymal cells Ependymoma

Phân loại gliomas theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xây dựng hệ thống phân loại gliomas nhằm chuẩn hóa chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu. Hệ thống này kết hợp giữa đặc điểm mô học truyền thống và các dấu ấn sinh học phân tử, phản ánh quan điểm hiện đại về sinh học ung thư.

Gliomas được chia thành nhiều mức độ ác tính (grade), từ thấp (grade 1–2) đến cao (grade 3–4). Các khối u grade thấp thường tăng trưởng chậm, trong khi grade cao, đặc biệt là glioblastoma (WHO grade 4), có đặc tính xâm lấn mạnh và tiên lượng rất xấu.

Phiên bản phân loại mới nhất của WHO, được công bố bởi IARC, nhấn mạnh vai trò của đột biến IDH, tình trạng đồng mất đoạn 1p/19q và các dấu ấn phân tử khác trong việc xác định thực thể bệnh.

  • Grade 1–2: u tăng trưởng chậm, ác tính thấp
  • Grade 3: u ác tính trung gian
  • Grade 4: u ác tính cao (glioblastoma)

Đặc điểm mô bệnh học và sinh học phân tử

Về mô bệnh học, gliomas được đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào đệm bất thường, nhân tế bào không đồng nhất, tăng mật độ phân bào và, ở mức độ cao, xuất hiện hoại tử và tân sinh mạch. Các đặc điểm này phản ánh mức độ ác tính và tốc độ tiến triển của khối u.

Sinh học phân tử đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hiểu biết về gliomas. Các đột biến gen như IDH1/IDH2, TP53, ATRX và tình trạng đồng mất đoạn 1p/19q không chỉ giúp phân loại chính xác mà còn cung cấp thông tin tiên lượng và định hướng điều trị.

Mối liên hệ giữa mức độ ác tính và khả năng tăng sinh tế bào thường được mô tả bằng các chỉ số sinh học, minh họa bằng mối quan hệ khái quát giữa phân độ u và tốc độ tăng sinh.

Tumor GradeCell Proliferation Rate \text{Tumor Grade} \propto \text{Cell Proliferation Rate}
Dấu ấn phân tử Ý nghĩa lâm sàng
IDH mutation Tiên lượng tốt hơn
1p/19q codeletion Đặc trưng oligodendroglioma
TP53 Liên quan astrocytoma

Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ

Gliomas là nhóm u não nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành, chiếm khoảng 30–40% tổng số các khối u hệ thần kinh trung ương và hơn 70% các u não ác tính. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau theo độ tuổi, trong đó gliomas ác tính cao như glioblastoma thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, trong khi một số gliomas độ thấp xuất hiện ở người trẻ hơn.

Về giới tính, nhiều nghiên cứu dịch tễ cho thấy nam giới có nguy cơ mắc gliomas cao hơn nữ giới. Sự khác biệt này được cho là liên quan đến yếu tố nội tiết, di truyền và sự khác nhau trong đáp ứng miễn dịch, tuy nhiên cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu.

Dữ liệu thống kê từ SEER Program – National Cancer Institute cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng mắc bệnh, tỷ lệ sống còn và sự khác biệt địa lý của gliomas, đóng vai trò quan trọng trong hoạch định chiến lược y tế.

Yếu tố Đặc điểm dịch tễ
Độ tuổi Phổ biến ở người trưởng thành
Giới tính Nam cao hơn nữ
Tỷ lệ mắc 30–40% u não nguyên phát

Các yếu tố nguy cơ đã được xác nhận cho đến nay tương đối hạn chế. Phơi nhiễm với bức xạ ion hóa liều cao, đặc biệt trong điều trị ung thư thời thơ ấu, là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất. Các yếu tố môi trường khác như hóa chất hoặc sóng điện từ vẫn chưa có bằng chứng nhất quán.

Biểu hiện lâm sàng và cơ chế bệnh sinh

Triệu chứng của gliomas phụ thuộc chủ yếu vào vị trí, kích thước và tốc độ phát triển của khối u. Các biểu hiện thường gặp bao gồm đau đầu kéo dài, co giật mới khởi phát, rối loạn vận động, rối loạn ngôn ngữ hoặc thay đổi nhận thức và hành vi.

Cơ chế gây triệu chứng liên quan đến tăng áp lực nội sọ, xâm lấn hoặc chèn ép mô não lành, cũng như phá vỡ các mạng lưới thần kinh chức năng. Gliomas ác tính cao có xu hướng xâm nhập lan tỏa, khiến ranh giới khối u không rõ ràng trên mô học và hình ảnh học.

Sự tiến triển âm thầm của một số gliomas độ thấp khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn, trong khi các khối u ác tính cao thường biểu hiện rầm rộ và tiến triển nhanh.

Phương pháp chẩn đoán gliomas

Chẩn đoán gliomas dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phân tích mô bệnh học. Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hình ảnh chủ đạo, cho phép đánh giá vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và đặc điểm tưới máu của khối u.

Sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy mẫu mô là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán xác định. Phân tích mô học kết hợp với xét nghiệm phân tử giúp phân loại chính xác theo WHO, từ đó định hướng điều trị.

Các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị được cập nhật thường xuyên bởi National Comprehensive Cancer Network (NCCN), phản ánh sự phát triển nhanh chóng của y học chính xác trong lĩnh vực ung thư thần kinh.

  • MRI và CT sọ não
  • Sinh thiết và mô bệnh học
  • Xét nghiệm dấu ấn phân tử

Nguyên tắc điều trị và tiên lượng

Điều trị gliomas thường mang tính đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Phẫu thuật nhằm mục tiêu lấy bỏ tối đa khối u trong giới hạn an toàn thần kinh, tuy nhiên tính xâm lấn lan tỏa của gliomas thường khiến việc cắt bỏ hoàn toàn trở nên khó khăn.

Xạ trị và hóa trị, điển hình là temozolomide, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh sau phẫu thuật, đặc biệt ở các gliomas ác tính cao. Hiệu quả điều trị phụ thuộc mạnh vào phân độ WHO và đặc điểm phân tử của khối u.

Tiên lượng bệnh rất khác nhau giữa các nhóm gliomas. Gliomas độ thấp có thể có thời gian sống kéo dài nhiều năm, trong khi glioblastoma thường có tiên lượng xấu, với thời gian sống trung vị chỉ khoảng 12–18 tháng theo các thống kê lâm sàng.

Hướng nghiên cứu và điều trị mới

Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào hiểu rõ hơn sinh học phân tử của gliomas nhằm phát triển liệu pháp nhắm trúng đích. Các thuốc ức chế con đường tín hiệu đặc hiệu và liệu pháp nhắm vào đột biến gen đang được thử nghiệm trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.

Miễn dịch trị liệu, bao gồm vaccine khối u và liệu pháp tế bào, là một lĩnh vực đầy hứa hẹn nhưng vẫn còn nhiều thách thức do môi trường miễn dịch đặc thù của não bộ. Song song đó, y học chính xác đang mở ra khả năng cá thể hóa điều trị dựa trên hồ sơ phân tử của từng bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  • National Cancer Institute (NCI). Brain Tumors and Gliomas. https://www.cancer.gov
  • World Health Organization. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. https://www.iarc.who.int
  • SEER Program, NCI. Brain and Other Nervous System Cancer Statistics. https://seer.cancer.gov
  • National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Central Nervous System Cancers Guidelines. https://www.nccn.org
  • Louis, D.N. et al. WHO Classification of Tumours of the Central Nervous System. IARC Press.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề gliomas:

Malignant Gliomas in Adults
New England Journal of Medicine - Tập 359 Số 5 - Trang 492-507 - 2008
Updated Response Assessment Criteria for High-Grade Gliomas: Response Assessment in Neuro-Oncology Working Group
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 28 Số 11 - Trang 1963-1972 - 2010
Currently, the most widely used criteria for assessing response to therapy in high-grade gliomas are based on two-dimensional tumor measurements on computed tomography (CT) or magnetic resonance imaging (MRI), in conjunction with clinical assessment and corticosteroid dose (the Macdonald Criteria). It is increasingly apparent that there are significant limitations to these criteria, which only add... hiện toàn bộ
Comprehensive, Integrative Genomic Analysis of Diffuse Lower-Grade Gliomas
New England Journal of Medicine - Tập 372 Số 26 - Trang 2481-2498 - 2015
Đánh giá BCNU và/hoặc xạ trị trong điều trị glioma anaplastik Dịch bởi AI
Journal of Neurosurgery - Tập 49 Số 3 - Trang 333-343 - 1978
✓ Một nghiên cứu kiểm soát, tiềm năng, ngẫu nhiên đã đánh giá việc sử dụng 1,3-bis(2-chloroethyl)-l-nitrosourea (BCNU) và/hoặc xạ trị trong điều trị bệnh nhân đã được phẫu thuật và có xác nhận mô bệnh học của glioma anaplastik. Tổng cộng có 303 bệnh nhân đã được ngẫu nhiên vào nghiên cứu này, trong đó 222 (73%) nằm trong Nhóm Nghiên Cứu Hợp Lệ (VSG), đáp ứng các tiêu chí của giao thức về bệnh lý t... hiện toàn bộ
TERT promoter mutations occur frequently in gliomas and a subset of tumors derived from cells with low rates of self-renewal
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 110 Số 15 - Trang 6021-6026 - 2013
Malignant cells, like all actively growing cells, must maintain their telomeres, but genetic mechanisms responsible for telomere maintenance in tumors have only recently been discovered. In particular, mutations of the telomere binding proteins alpha thalassemia/mental retardation syndrome X-linked ( ATRX ) or death-domain associated protein ( DAXX ) have been shown to underlie a telomere maintena... hiện toàn bộ
Role of Extent of Resection in the Long-Term Outcome of Low-Grade Hemispheric Gliomas
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 26 Số 8 - Trang 1338-1345 - 2008
Purpose The prognostic role of extent of resection (EOR) of low-grade gliomas (LGGs) is a major controversy. We designed a retrospective study to assess the influence of EOR on long-term outcomes of LGGs. Patients and Methods The study population (N = 216) included adults undergoing initial resection of hemispheric LGG. Region-of-interest analysis was performed to measure tumor volumes based on fl... hiện toàn bộ
Neural stem cells display extensive tropism for pathology in adult brain: Evidence from intracranial gliomas
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 97 Số 23 - Trang 12846-12851 - 2000
One of the impediments to the treatment of brain tumors (e.g., gliomas) has been the degree to which they expand, infiltrate surrounding tissue, and migrate widely into normal brain, usually rendering them “elusive” to effective resection, irradiation, chemotherapy, or gene therapy. We demonstrate that neural stem cells (NSCs), when implanted into experimental intracranial gliomas in vivo in adult... hiện toàn bộ
EANO guidelines on the diagnosis and treatment of diffuse gliomas of adulthood
Nature Reviews Clinical Oncology - Tập 18 Số 3 - Trang 170-186 - 2021
AbstractIn response to major changes in diagnostic algorithms and the publication of mature results from various large clinical trials, the European Association of Neuro-Oncology (EANO) recognized the need to provide updated guidelines for the diagnosis and management of adult patients with diffuse gliomas. Through these evidence-based guidelines, a task force of EANO provides recommendations for ... hiện toàn bộ
Human Bone Marrow–Derived Mesenchymal Stem Cells in the Treatment of Gliomas
Cancer Research - Tập 65 Số 8 - Trang 3307-3318 - 2005
Abstract The poor survival of patients with human malignant gliomas relates partly to the inability to deliver therapeutic agents to the tumor. Because it has been suggested that circulating bone marrow–derived stem cells can be recruited into solid organs in response to tissue stresses, we hypothesized that human bone marrow–derived mesenchymal stem cells (hMSC) may have a tropism for brain tumor... hiện toàn bộ
Tổng số: 2,881   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10