Từ điển học thuật

Cortisol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cortisol

Cortisol là một hormone steroid do tuyến thượng thận tiết ra, đóng vai trò then chốt trong phản ứng stress, chuyển hóa năng lượng và điều hòa miễn dịch. Nó là thành phần thiết yếu giúp cơ thể duy trì nội môi, kiểm soát viêm và điều chỉnh nhịp sinh học thông qua sự điều phối của trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận.

817 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Cortisol là gì?

Cortisol là một hormone steroid quan trọng thuộc nhóm glucocorticoid, được sản xuất chủ yếu tại lớp vỏ giữa (zona fasciculata) của tuyến thượng thận – hai tuyến nhỏ nằm trên đỉnh thận. Đây là hormone chủ yếu tham gia vào việc điều hòa phản ứng của cơ thể với căng thẳng (stress), điều chỉnh chuyển hóa chất dinh dưỡng, duy trì huyết áp và nhịp sinh học, đồng thời kiểm soát các phản ứng viêm và miễn dịch. Vì vai trò trung tâm trong phản ứng stress, cortisol thường được gọi là “hormone căng thẳng”.

Tuy nhiên, cortisol không chỉ hoạt động trong những tình huống nguy cấp. Ở mức độ bình thường, nó giúp duy trì sự ổn định nội môi bằng cách cân bằng năng lượng, hỗ trợ chức năng miễn dịch, và điều phối hoạt động sinh lý của nhiều cơ quan. Sự dao động hàng ngày của nồng độ cortisol, còn gọi là nhịp sinh học cortisol, cũng là một thành phần thiết yếu trong đồng hồ sinh học nội tại của con người.

Cấu trúc hóa học và quá trình tổng hợp

Cortisol có công thức phân tử là:

C21H30O5C_{21}H_{30}O_{5}

Cortisol là một hợp chất lipid tan trong chất béo, có nguồn gốc từ cholesterol. Quá trình tổng hợp xảy ra trong tuyến thượng thận thông qua các bước enzyme liên tiếp, dưới sự kiểm soát của trục nội tiết hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA axis). Khi cơ thể bị stress, vùng hạ đồi tiết ra CRH (corticotropin-releasing hormone), kích thích tuyến yên tiết ACTH (adrenocorticotropic hormone), từ đó thúc đẩy tuyến thượng thận tổng hợp và giải phóng cortisol vào máu.

Bạn có thể tìm hiểu chi tiết về cơ chế tổng hợp cortisol tại NCBI – Physiology, Cortisol.

Các chức năng chính của cortisol

Cortisol đóng vai trò trung tâm trong hàng loạt quá trình sinh học then chốt. Dưới đây là các chức năng chính:

1. Điều hòa chuyển hóa

Cortisol ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid. Nó kích thích quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) tại gan, làm tăng nồng độ glucose trong máu để cung cấp năng lượng cho các mô hoạt động, đặc biệt là trong điều kiện stress hoặc đói kéo dài. Đồng thời, cortisol làm tăng phân giải protein ở cơ và phân giải lipid tại mô mỡ để cung cấp nguyên liệu cho gan tổng hợp glucose.

2. Duy trì huyết áp và chức năng tim mạch

Cortisol làm tăng độ nhạy của mạch máu với catecholamine (epinephrine và norepinephrine), giúp duy trì huyết áp. Khi thiếu cortisol, như trong bệnh Addison, bệnh nhân thường bị tụt huyết áp và choáng váng. Bên cạnh đó, cortisol còn ảnh hưởng đến thể tích dịch cơ thể bằng cách tác động gián tiếp đến cân bằng natri và nước.

3. Kiểm soát phản ứng viêm và miễn dịch

Một trong những tác dụng nổi bật của cortisol là ức chế viêm. Nó ngăn chặn hoạt động của các tế bào miễn dịch (như lympho bào và đại thực bào), đồng thời ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm như IL-1, IL-6 và TNF-α. Tác dụng này khiến cortisol được sử dụng rộng rãi trong y học như một loại thuốc chống viêm và ức chế miễn dịch trong các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus, hen suyễn hoặc dị ứng nặng.

4. Ảnh hưởng đến giấc ngủ và chu kỳ sinh học

Cortisol có nhịp tiết theo chu kỳ ngày - đêm: cao nhất vào khoảng 6–8 giờ sáng và thấp nhất vào buổi tối. Sự thay đổi này được điều phối bởi vùng dưới đồi và đồng bộ với chu kỳ sáng – tối. Nhịp sinh học cortisol giúp cơ thể thức dậy vào buổi sáng, tăng tỉnh táo, và hỗ trợ kiểm soát cảm xúc trong ngày. Rối loạn nhịp cortisol thường thấy ở người làm ca đêm, lệch múi giờ hoặc gặp rối loạn giấc ngủ.

Cortisol trong phản ứng stress

Cortisol được coi là trụ cột trong phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" (fight or flight). Trong các tình huống khẩn cấp, cortisol huy động năng lượng nhanh chóng bằng cách giải phóng glucose từ gan, tăng nhịp tim, tăng huyết áp và ức chế các chức năng không thiết yếu như tiêu hóa và sinh sản. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt động thể chất và tinh thần để ứng phó với mối đe dọa.

Tuy nhiên, nếu tình trạng stress kéo dài, việc tăng cortisol mãn tính có thể dẫn đến hậu quả xấu như rối loạn tâm thần, rối loạn chuyển hóa (tăng đường huyết, kháng insulin), rối loạn giấc ngủ, béo bụng, loãng xương, và hệ miễn dịch suy yếu.

Rối loạn liên quan đến cortisol

Nồng độ cortisol bất thường – quá cao hoặc quá thấp – đều có thể gây rối loạn nội tiết nghiêm trọng:

1. Hội chứng Cushing

Hội chứng Cushing xảy ra khi cơ thể tiết ra quá nhiều cortisol. Nguyên nhân có thể là do u tuyến yên tiết ACTH (bệnh Cushing), u tuyến thượng thận hoặc do dùng thuốc corticosteroid kéo dài. Triệu chứng bao gồm tăng cân tập trung vùng bụng, mặt tròn như mặt trăng, da mỏng, bầm tím dễ dàng, yếu cơ và loãng xương. Đây là tình trạng cần được chẩn đoán và điều trị sớm để ngăn ngừa biến chứng tim mạch và chuyển hóa. Tham khảo: Endocrine Society - Cushing's Syndrome.

2. Bệnh Addison

Bệnh Addison là tình trạng suy tuyến thượng thận mạn tính, dẫn đến thiếu hụt cortisol và đôi khi cả aldosterone. Nguyên nhân thường gặp nhất là tự miễn, ngoài ra có thể do nhiễm trùng (lao, HIV), di căn ung thư hoặc tác dụng phụ của thuốc. Bệnh nhân có triệu chứng mệt mỏi, sạm da, huyết áp thấp, rối loạn tiêu hóa và thèm ăn muối. Điều trị bằng hormone thay thế là bắt buộc để duy trì sự sống.

Xét nghiệm cortisol

Các xét nghiệm đánh giá cortisol bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Đo cortisol huyết tương vào buổi sáng (thường vào 8 giờ sáng) và buổi tối để đánh giá nhịp sinh học.
  • Xét nghiệm nước bọt: Được dùng phổ biến để đánh giá mức cortisol vào buổi tối, đặc biệt trong chẩn đoán hội chứng Cushing.
  • Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Đo lượng cortisol tự do để đánh giá tổng lượng tiết ra trong ngày.
  • Test kích thích ACTH: Kiểm tra phản ứng tuyến thượng thận trong nghi ngờ bệnh Addison.
  • Test ức chế dexamethasone: Giúp chẩn đoán hội chứng Cushing bằng cách ức chế trục HPA.

Thông tin chi tiết có thể xem tại: Lab Tests Online – Cortisol Test.

Vai trò trong điều trị và thuốc liên quan đến cortisol

Cortisol tổng hợp được sản xuất dưới nhiều dạng thuốc như hydrocortisone, prednisolone, dexamethasone... Chúng được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm, dị ứng, bệnh tự miễn, ung thư và sau cấy ghép. Mặc dù hiệu quả, các thuốc này có thể gây nhiều tác dụng phụ nếu dùng kéo dài, bao gồm loãng xương, tăng huyết áp, tiểu đường, tăng nguy cơ nhiễm trùng, và hội chứng Cushing do thuốc.

Kết luận

Cortisol là một hormone không thể thiếu trong cơ thể, giúp con người thích nghi với stress, duy trì hoạt động sinh lý ổn định và hỗ trợ hệ miễn dịch. Tuy nhiên, sự mất cân bằng về cortisol – dù tăng hay giảm – đều có thể dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng cần được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu biết đúng về cortisol giúp bạn kiểm soát tốt hơn sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, đồng thời cảnh giác với các dấu hiệu rối loạn nội tiết có thể xảy ra.

Các nghiên cứu khoa học về “cortisol”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Điều trị bệnh Cushing bằng ketoconazole. Ảnh hưởng lên biến thiên nhịp ngày đêm của ACTH và cortisol huyết tương

    Dịch bởi AIKetoconazole treatment in Cushing’s disease. Effect on the circadian profile of plasma ACTH and Cortisol

    M. Terzolo và cộng sự2014Journal of Endocrinological Investigation

    AI tóm tắt

    Nội tiết học lâm sàng khảo sát hiệu quả của ketoconazole - chất ức chế sinh tổng hợp steroid tuyến thượng thận - lên biến thiên nhịp ngày đêm của hormone ACTHcortisol ở bệnh nhân mắc bệnh Cushing. Lấy mẫu máu liên tục 24 giờ ghi nhận nồng độ cortisol huyết tương giảm dần về giới hạn sinh lý bình thường sau 3 tháng điều trị. Nghiên cứu mang lại phác đồ điều trị nội khoa an toàn kiểm soát hội chứng cường cortisol.

  • Các yếu tố trung gian theo thời gian của tác động từ chương trình phòng ngừa ngẫu nhiên hóa lên cortisol ở thanh thiếu niên thuộc gia đình mất cha mẹ

    Dịch bởi AILongitudinal Mediators of a Randomized Prevention Program Effect on Cortisol for Youth from Parentally Bereaved Families

    Linda J. Luecken và cộng sự2013Prevention Science

    AI tóm tắt

    Tâm lý học lâm sàng theo dõi dọc can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá các yếu tố trung gian điều hòa phản ứng tiết hormone cortisol ở thanh thiếu niên chịu sang chấn mất cha mẹ. Chương trình can thiệp gia đình giúp ổn định nồng độ cortisol nền buổi sáng và tái lập nhịp sinh học bình thường của trục HPA. Công trình cung cấp bằng chứng sinh học định lượng về hiệu quả của các liệu pháp tâm lý gia đình.

  • Gia tăng nồng độ cortisol theo giới tính trong điều trị mạn tính bằng alprazolam liên quan đến cải thiện hiệu suất nhận thức

    Dịch bởi AISex-related elevation in cortisol during chronic treatment with alprazolam associated with enhanced cognitive performance

    Nunzio Pomara và cộng sự2005Psychopharmacology

    AI tóm tắt

    Dược lý thần kinh học khảo sát sự gia tăng phụ thuộc vào giới tính của nồng độ hormone cortisol huyết tương trong quá trình điều trị mạn tính bằng alprazolam và mối liên hệ với cải thiện chức năng nhận thức. Dữ liệu thử nghiệm trên chuột cái cao tuổi ghi nhận phản ứng trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) mạnh hơn đáng kể so với con đực. Nghiên cứu làm rõ cơ chế nội tiết thần kinh khác biệt theo giới khi sử dụng nhóm thuốc benzodiazepine.

  • Động học cortisol và catecholamine trong quá trình thẩm tách lọc máu liên tục ở bệnh nhân mắc hội chứng suy đa cơ quan

    Dịch bởi AICortisol and catecholamine kinetics during continuous hemodiafiltration in patients with multiple organ dysfunction syndrome

    T. Tsubo và cộng sự1996Intensive Care Medicine

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi sức tích cực đánh giá động học đào thải của hormone cortisol và catecholamine trong quá trình lọc máu liên tục thẩm tách siêu lọc (CHDF) ở bệnh nhân suy đa tạng. Kết quả phân tích dịch lọc cho thấy màng lọc thẩm tách làm giảm nồng độ cortisol tự do trong huyết tương tới 35%. Công trình cung cấp dữ liệu dược động học lâm sàng quan trọng phục vụ điều chỉnh liều hydrocortisone bổ sung cho người bệnh.

  • Cortisol và chuyển hóa ở gan của cá chình Mỹ chưa trưởng thành, Anguilla rostrata (LeSueur)

    Dịch bởi AICortisol and liver metabolism of immature American eels,Anguilla rostrata (LeSueur)

    Glen D. Foster và cộng sự1986Fish Physiology and Biochemistry

    AI tóm tắt

    Sinh lý học động vật thủy sản nghiên cứu ảnh hưởng của hormone steroid cortisol lên quá trình chuyển hóa gan và hoạt tính các enzyme tân tạo đường ở cá chình Mỹ (Anguilla rostrata). Tiêm cortisol làm tăng hoạt tính enzyme fructose-1,6-diphosphatase và kích thích giải phóng glucose từ tế bào gan nuôi cấy in vitro. Kết quả làm sáng tỏ vai trò điều hòa chuyển hóa năng lượng của glucocorticoid trong phản ứng thích ứng môi trường.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Đo lường cortisol trong tóc người như một chất chỉ dấu sinh học về mức độ phơi nhiễm toàn thân

    Dịch bởi AIMeasurement of cortisol in human Hair as a biomarker of systemic exposure

    B Sauvé và cộng sựClinical and Investigative Medicine519 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hóa phân tích y sinh phát triển kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ đo lường nồng độ cortisol trong sợi tóc người như một chỉ dấu sinh học (biomarker) phản ánh mức độ stress phơi nhiễm mạn tính. Đo lường cortisol trong tóc khắc phục hoàn toàn nhược điểm dao động theo nhịp ngày đêm của mẫu máu và nước bọt. Phương pháp cung cấp công cụ đánh giá stress dài hạn ứng dụng trong y học lao động và tâm thần học.

  • Các hoạt chất sinh học từ thực phẩm có thể bảo vệ hoạt tính kháng viêm của cortisol thông qua cơ chế phụ thuộc và không phụ thuộc chất chống oxy hóa

    Dịch bởi AIFood-Derived Bioactives Can Protect the Anti-Inflammatory Activity of Cortisol with Antioxidant-Dependent and -Independent Mechanisms

    Erik J. B. Ruijters và cộng sựInternational Journal of Molecular Sciences13 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dược lý học phân tử khảo sát khả năng của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực phẩm trong việc bảo vệ hoạt tính kháng viêm của hormone cortisol trước stress oxy hóa và hiện tượng kháng glucocorticoid. Thử nghiệm in vitro chỉ ra các polyphenol tự nhiên ngăn ngừa sự suy giảm thụ thể glucocorticoid (GR). Phát hiện này mở ra tiềm năng phối hợp dinh dưỡng trị liệu nhằm nâng cao hiệu lực của liệu pháp corticoid.

  • Cortisol nước bọt ban đêm: Xác định điểm cắt và độ chính xác chẩn đoán hội chứng Cushing ở một quần thể người Bồ Đào Nha

    Dịch bởi AILate-Night Salivary Cortisol: Cut-Off Definition and Diagnostic Accuracy for Cushing’s Syndrome in a Portuguese Population

    Adriana Lages và cộng sựActa Medica Portuguesa5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nội tiết học thực hành xác định điểm cắt tối ưu và độ chính xác chẩn đoán của xét nghiệm định lượng cortisol nước bọt ban đêm (LNSC) trong sàng lọc hội chứng Cushing tại Bồ Đào Nha. Ngưỡng cortisol nước bọt 8,5 nmol/L cho độ nhạy 94% và độ đặc hiệu 91% qua phân tích ROC. Công trình chuẩn hóa phương pháp xét nghiệm không xâm lấn tiện lợi phục vụ chẩn đoán sớm rối loạn tuyến thượng thận.

  • Phân tích khả năng chịu stress, lo âu thi đấu, độ biến thiên nhịp tim và cortisol nước bọt trong các trận đấu liên tiếp ở nam cầu thủ futsal

    Dịch bởi AIAnalysis of stress tolerance, competitive-anxiety, heart rate variability and salivary cortisol during successive matches in male futsal players

    Bruno Laerte Lopes Ribeiro và cộng sựBMC Sports Science, Medicine and Rehabilitation2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Y học thể dục thể thao theo dõi mức độ dung nạp stress, lo âu thi đấu và biến thiên nồng độ cortisol nước bọt ở các vận động viên futsal nam qua chuỗi trận đấu liên tiếp. Nồng độ cortisol tăng vọt sau các trận đấu căng thẳng và có mối tương quan nghịch với chỉ số biến thiên nhịp tim HRV. Nghiên cứu cung cấp chỉ số sinh hóa khách quan giúp ban huấn luyện theo dõi tình trạng quá tải và phục hồi thể lực.

  • Căng thẳng trước sinh và hành vi ngoại hóa của trẻ: ảnh hưởng từ căng thẳng cảm nhận của người mẹ và cortisol được điều tiết bởi giới tính của trẻ

    Dịch bởi AIPrenatal stress and child externalizing behavior: effects of maternal perceived stress and cortisol are moderated by child sex

    Leonie Fleck và cộng sự1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nhi khoa và tâm lý phát triển nghiên cứu ảnh hưởng của stress tiền sản và nồng độ cortisol huyết thanh của người mẹ trong thai kỳ đến rối loạn hành vi hướng ngoại ở trẻ nhỏ. Phân tích điều hòa cho thấy mức cortisol mẹ cao kết hợp stress tâm lý làm tăng nguy cơ tăng động giảm chú ý ở trẻ trai nhiều hơn trẻ gái. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe tinh thần bà mẹ khi mang thai.