Chức năng co bóp (Myocardial contractility, hay Inotropic state / Contractile function) của cơ tim là năng lực nội tại của các tế bào cơ tim (cardiomyocytes) trong việc rút ngắn chiều dài sợi cơ, phát triển sức căng cơ học và sinh công tống máu vào hệ tuần hoàn đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn, hoàn toàn độc lập với các thay đổi của tiền tải (chiều dài sợi cơ trước co bóp) và hậu tải (sức cản ngoại vi chống lại sự tống máu).
Cơ chế sinh lý học phân tử của quá trình co cơ tim
Hoạt động co bóp của cơ tim được khởi động và điều khiển chính xác thông qua cơ chế kết cặp kích thích - co cơ (Excitation-Contraction Coupling - ECC):
1. Khử cực màng và dòng canxi mồi: Khi điện thế hoạt động lan truyền qua màng tế bào cơ tim và các ống ngang (T-tubules), sự thay đổi điện thế làm mở các kênh canxi phụ thuộc điện thế loại L (L-type calcium channels / thụ thể Dihydropyridine - DHPR). Một lượng nhỏ ion canxi ngoại bào () ùa vào bào tương tế bào.
2. Phóng thích canxi kích hoạt bởi canxi (CICR): Dòng canxi ngoại bào này gắn vào các thụ thể Ryanodine type 2 (RyR2) nằm trên màng lưới nội bào (sarcoplasmic reticulum - SR), kích hoạt sự mở ồ ạt các kênh RyR2 và giải phóng một lượng lớn ion dự trữ từ bể chứa SR vào bào tương, làm nồng độ canxi tự do nội bào tăng vọt từ mức nghỉ khoảng lên .
3. Chu trình cầu nối Actin - Myosin (Cross-bridge cycling): Nồng độ cao trong bào tương khiến canxi gắn chọn lọc vào Troponin C. Sự gắn kết này tạo ra một biến đổi cấu hình không gian làm kéo phức hợp Troponin I - Troponin T và Tropomyosin dịch chuyển sâu vào rãnh xoắn của sợi actin, làm lộ ra các vị trí gắn kết đặc hiệu của myosin trên sợi mỏng. Đầu cầu nối của sợi dày myosin (đã gắn phân tử ADP và Pi từ sự thủy phân ATP trước đó) lập tức liên kết với sợi actin tạo thành phức hợp actomyosin. Sự giải phóng Pi và ADP kích hoạt nhát quạt công suất (power stroke), kéo sợi actin trượt về phía trung tâm của sarcomere làm ngắn đơn vị co cơ.
4. Quá trình giãn cơ và tái thu nhận canxi: Khi pha khử cực kết thúc, quá trình tái hấp thu canxi diễn ra nhanh chóng để đưa nồng độ canxi bào tương về mức nghỉ: khoảng 70–80% lượng canxi được bơm chủ động ngược trở lại lưới nội bào thông qua bơm SERCA2a (bị điều hòa bởi phospholamban); khoảng 20% được tống ra ngoài tế bào qua kênh trao đổi ion Natri-Canxi (NCX) và bơm canxi màng tế bào (PMCA), cho phép sợi cơ tim giãn ra hoàn toàn trong thời kỳ tâm trương.
Mối quan hệ Frank-Starling và các yếu tố điều hòa
Lực co bóp của tim trên lâm sàng chịu sự chi phối tổng hợp của ba yếu tố sinh lý huyết động học nền tảng:
- Định luật Frank-Starling (Điều hòa dị trường - Heterometric regulation): Phát biểu rằng trong giới hạn sinh lý, thể tích cuối tâm trương của thất trái (tiền tải) càng lớn thì các sợi cơ tim càng bị kéo căng dài ra trước khi co, làm tăng độ nhạy cảm của Troponin C với ion canxi và tối ưu hóa số lượng cầu nối actin-myosin có thể tiếp xúc, từ đó sinh ra lực co bóp và thể tích nhát bóp () lớn hơn ở chu kỳ tâm thu kế tiếp.
- Điều hòa đồng trường (Homeometric regulation / Sức co bóp nội tại): Sự biến đổi lực co bóp cơ tim độc lập với chiều dài ban đầu của sợi cơ, chịu sự điều khiển trực tiếp của hệ thần kinh giao cảm và các chất thể dịch. Kích thích thụ thể -adrenergic làm tăng nồng độ chất truyền tin thứ hai cAMP nội bào, hoạt hóa Protein Kinase A (PKA). PKA tiến hành phosphoryl hóa kênh canxi loại L (tăng dòng canxi vào), thụ thể RyR2 (tăng phóng thích canxi) và phospholamban (tăng tốc độ tái hấp thu canxi của bơm SERCA2a), dẫn đến tác dụng tăng lực co bóp cơ tim (positive inotropic) và tăng tốc độ giãn cơ (positive lusitropic).
- Ảnh hưởng của tần số tim (Hiệu ứng Bowditch / Treppe): Tần số co bóp tim tăng lên làm tăng tích lũy canxi nội bào theo từng chu kỳ ngắn, giúp lực co bóp ở nhịp sau mạnh hơn nhịp trước.
Tương tác thất - động mạch (Ventricular-Arterial Coupling)
Hiệu quả sinh công thực tế của chức năng co bóp tim phụ thuộc chặt chẽ vào sự tương thích cơ học giữa buồng thất trái và hệ mạch máu ngoại vi (được định lượng qua Tương tác Thất - Động mạch, Ventricular-Arterial Coupling - VAC):
Trong đó:
- là độ đàn hồi động mạch hiệu dụng (Arterial Elastance), đại diện cho toàn bộ trở kháng mạch máu ngoại vi và độ cứng của động mạch chủ.
- là độ đàn hồi thất trái cuối tâm thu (End-Systolic Elastance), đại diện cho sức co bóp nội tại của cơ thất trái.
Các chỉ số lâm sàng đánh giá chức năng co bóp tim
Trên thực hành lâm sàng tim mạch học, chức năng co bóp của thất trái được đo lường và đánh giá thông qua nhiều phương pháp thăm dò không xâm lấn và xâm lấn chuyên sâu:
- Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction - LVEF): Là chỉ số phổ biến nhất đo bằng siêu âm tim theo phương pháp Simpson hai bình diện, phản ánh tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhát bóp:
(Giá trị bình thường ở người trưởng thành khỏe mạnh là từ 50% đến 70%). Mặc dù rất thông dụng, LVEF phụ thuộc nhiều vào tiền tải và hậu tải nên không phản ánh hoàn toàn chính xác sức co bóp nội tại tinh khiết của cơ tim.
- Độ biến dạng cơ tim toàn bộ theo chiều dọc (Global Longitudinal Strain - GLS): Sử dụng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim (speckle tracking echocardiography) để theo dõi sự biến dạng vi mô của từng đoạn thành cơ tim trong chu kỳ tâm thu. Giá trị GLS âm sâu hơn (ví dụ: đến ) phản ánh sức co cơ tim khỏe mạnh; GLS có độ nhạy rất cao giúp phát hiện rối loạn chức năng co bóp cơ tim cận lâm sàng giai đoạn rất sớm (như độc tính tim do hóa trị ung thư hoặc bệnh cơ tim thâm nhiễm) khi LVEF vẫn còn bình thường.
- Tốc độ tăng áp lực tối đa trong buồng thất trái (): Đo lường qua thông tim xâm lấn hoặc đo phổ Doppler hở van hai lá trong pha co đồng thể tích đầu tâm thu, là thước đo trực tiếp và tin cậy nhất về sức co bóp nội tại của cơ tim ít bị ảnh hưởng bởi hậu tải.
- Mối quan hệ áp lực - thể tích cuối tâm thu (End-Systolic Pressure-Volume Relationship - ESPVR): Độ dốc của đường ESPVR () đo bằng catheter conductance đại diện cho độ đàn hồi cơ tim cuối tâm thu (contractility index) tiêu chuẩn vàng độc lập với tải trọng.
Suy giảm chức năng co bóp và can thiệp điều trị
Suy giảm chức năng co bóp thất trái là cơ chế bệnh sinh then chốt của hội chứng suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF, ), gây ra bởi nhồi máu cơ tim mất cơ tim diện rộng, thiếu máu cục bộ mạn tính, bệnh cơ tim giãn vô căn hoặc viêm cơ tim cấp.
Các nhóm thuốc can thiệp điều hòa chức năng co bóp gồm:
- Thuốc tăng co bóp cơ tim cấp tính (Inotropes): Dùng trong sốc tim và suy tim mất bù cấp tính gồm Dobutamine (chủ vận ), Milrinone (ức chế men phosphodiesterase-3) và Levosimendan (tăng nhạy cảm troponin C với canxi mà không làm tăng tiêu thụ oxy cơ tim).
- Liệu pháp nội khoa nền tảng suy tim (Tứ trụ suy tim): Ức chế thụ thể neprilysin/angiotensin (ARNI), chẹn beta giao cảm (-blockers), kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA) và thuốc ức chế SGLT2 giúp tái cấu trúc ngược thất trái, giảm quá tải cơ học và cải thiện lâu dài chức năng co bóp cơ tim.