Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Chấn thương bụng kín: Đánh giá EAST và phân loại WSES

Tiếng Anhblunt abdominal trauma

Tên gọi kháctổn thương bụng kínblunt trauma to abdomenchấn thương bụng không xuyên thấu

Chấn thương bụng kín (blunt abdominal trauma) là tình trạng tổn thương giải phẫu hoặc chức năng của thành bụng và các tạng bên trong khoang ổ bụng hay khoang sau phúc mạc do tác động của lực cơ học trực tiếp hoặc lực giảm tốc đột ngột, trong đó da và phúc mạc thành còn nguyên vẹn.

363 lượt xem Cập nhật 30/8/2026

Chấn thương bụng kín (blunt abdominal trauma) là tình trạng tổn thương giải phẫu hoặc chức năng của thành bụng và các tạng bên trong khoang ổ bụng hay khoang sau phúc mạc do tác động của lực cơ học trực tiếp hoặc lực giảm tốc đột ngột, trong đó tính liên tục của da và phúc mạc thành được bảo tồn nguyên vẹn và không có sự thông thương với môi trường bên ngoài. Trong phẫu thuật cấp cứu và y học hồi sức cấp cứu, chấn thương bụng kín là một trong những thách thức chẩn đoán lớn nhất do các dấu hiệu lâm sàng ban đầu thường nghèo nàn, dễ bị che lấp bởi chấn thương sọ não hoặc chấn thương cột sống kết hợp, nhưng có thể diễn tiến nhanh chóng đến sốc mất máu đe dọa tính mạng hoặc viêm phúc mạc toàn thể.

Cơ chế bệnh sinh và phân loại tổn thương tạng

Các tổn thương trong chấn thương bụng kín xuất phát từ ba cơ chế lực vật lý chính:

  • Lực va đập trực tiếp (Direct Impact / Compression): Lực ép trực tiếp lên thành bụng nén các tạng vào cột sống thắt lưng phía sau, gây rách bao, dập nhu mô tạng đặc hoặc vỡ các tạng rỗng chứa đầy dịch khí.
  • Lực giảm tốc đột ngột (Deceleration Injury): Xảy ra trong các tai nạn giao thông tốc độ cao hoặc rơi từ trên cao, tạo ra lực giằng xé tại các điểm bám giải phẫu cố định giữa tạng di động và cuống mạch mạch máu (tiêu biểu như rách cuống mạch lách, đứt cuống gan hoặc rách rễ mạc treo ruột).
  • Cơ chế tăng áp lực khoang kín (Blast / Burst Injury): Sự tăng áp lực đột ngột bên trong lòng quai ruột bị đóng kín hai đầu dẫn đến vỡ thủng dạng nổ ở bờ tự do của ruột non hoặc đại tràng.
Nhóm cơ quan Cơ quan thường gặp tổn thương Hậu quả bệnh lý chủ yếu Phương thức can thiệp chính
Tạng đặc Lách, gan, thận, tuyến tụy Xuất huyết nội, sốc mất máu giảm thể tích Điều trị bảo tồn, nút mạch hoặc phẫu thuật cầm máu
Tạng rỗng Ruột non, đại tràng, dạ dày, bàng quang Viêm phúc mạc nhiễm trùng, nhiễm trùng huyết Phẫu thuật mở bụng khâu lỗ thủng hoặc cắt đoạn ruột
Cuống mạch máu Động mạch chủ bụng, tĩnh mạch chủ dưới, mạch mạc treo Tụ máu sau phúc mạc lớn, trụy tuần hoàn cấp Can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật mạch máu khẩn cấp

Chiến lược đánh giá ban đầu và Tiếp cận chẩn đoán theo hướng dẫn EAST

Quy trình đánh giá nạn nhân chấn thương bụng kín tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý tiếp cận ban đầu theo Hỗ trợ Đời sống Chấn thương Nâng cao (ATLS), trong đó tình trạng huyết động học là yếu tố quyết định lưu đồ xử trí:

Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Miền Đông Hoa Kỳ do Hoff và các cộng sự (2002) công bố trên tạp chí The Journal of Trauma, hai phương tiện chẩn đoán hình ảnh cốt lõi được áp dụng phân tầng theo huyết động:

  • Siêu âm tập trung có định hướng trong chấn thương (FAST - Focused Assessment with Sonography for Trauma): Là phương tiện lựa chọn hàng đầu tại giường cấp cứu cho bệnh nhân có huyết động không ổn định. FAST khảo sát nhanh bốn vị trí trọng yếu (khoang gan thận Morison, khoang lách thận, vùng tiểu khung quanh bàng quang và khoang màng ngoài tim) để phát hiện dịch tự do trong ổ bụng trong vòng vài phút. Nếu bệnh nhân huyết động không ổn định và FAST dương tính, chỉ định phẫu thuật mở bụng thám sát cấp cứu được thiết lập ngay lập tức mà không cần làm thêm xét nghiệm hình ảnh khác.
  • Chụp cắt lớp vi tính đa dãy có cản quang (Contrast-enhanced Multi-detector CT): Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán cho các bệnh nhân có huyết động ổn định hoặc đáp ứng ổn định sau hồi sức dịch. CT scan cho phép xác định chính xác vị trí và mức độ dập vỡ nhu mô tạng đặc theo thang điểm AAST, phát hiện thoát mạch thuốc cản quang hoạt tính (active contrast extravasation), đánh giá tụ máu sau phúc mạc và phát hiện các dấu hiệu gián tiếp của vỡ tạng rỗng như khí tự do ổ bụng, dày thành ruột hoặc thâm nhiễm mỡ mạc treo.
  • Chọc rửa ổ bụng chẩn đoán (Diagnostic Peritoneal Lavage - DPL): Trong các cơ sở y tế thiếu máy siêu âm hoặc CT scan đa dãy, hoặc khi hình ảnh FAST không rõ ràng ở bệnh nhân không thể vận chuyển, DPL vẫn là công cụ xâm lấn có độ nhạy cao để phát hiện xuất huyết nội hoặc dịch tiêu hóa trong ổ phúc mạc.

Phân loại và Phác đồ điều trị Chấn thương Lách theo WSES

Lách là tạng đặc dễ bị tổn thương nhất trong chấn thương bụng kín do nằm nông dưới vòm hoành trái và có cấu trúc nhu mô xốp giàu mạch máu:

Theo phân loại và hướng dẫn điều trị của Hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới do Coccolini và các cộng sự (2017) công bố trên tạp chí World Journal of Emergency Surgery, phác đồ quản lý chấn thương lách kết hợp giữa thang phân độ giải phẫu của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (AAST từ độ I đến độ V) và tình trạng sinh lý huyết động:

  • Điều trị bảo tồn không phẫu thuật (Non-operative Management - NOM): Là tiêu chuẩn điều trị cho hầu hết bệnh nhân chấn thương lách có huyết động ổn định và không có dấu hiệu viêm phúc mạc. Quá trình theo dõi NOM bao gồm nằm bất động tại giường, theo dõi sát mạch, huyết áp, xét nghiệm công thức máu định kỳ và chụp CT kiểm tra khi có diễn tiến bất thường.
  • Can thiệp nút mạch lách qua da (Splenic Artery Angioembolization - SAE): Đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ bảo tồn lách thành công ở các tổn thương độ cao hoặc có hình ảnh thoát mạch thuốc cản quang, giả phình mạch lách trên phim chụp cắt lớp vi tính.
  • Phẫu thuật cắt lách hoặc khâu cầm máu: Được chỉ định tuyệt đối khi bệnh nhân có huyết động không ổn định dai dẳng, thất bại với hồi sức và can thiệp mạch, hoặc nghi ngờ có tổn thương tạng rỗng phối hợp. Sau phẫu thuật cắt lách, bệnh nhân bắt buộc phải được tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine phòng ngừa vi khuẩn có vỏ (phế cầu, màng não cầu, Hib) để phòng tránh hội chứng nhiễm trùng tối cấp sau cắt lách (OPSI).

Phân loại và Phác đồ điều trị Chấn thương Gan theo WSES

Gan là tạng đặc lớn nhất trong ổ bụng và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do sốc mất máu ồ ạt trong chấn thương vùng bụng:

Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng toàn diện của Hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới do Coccolini và các cộng sự (2016) công bố trên tạp chí World Journal of Emergency Surgery, chiến lược điều trị chấn thương gan hiện đại đã chuyển dịch mạnh mẽ từ phẫu thuật mở bụng sang bảo tồn:

  • Điều trị bảo tồn không phẫu thuật (NOM) là lựa chọn chuẩn mực hàng đầu ở các bệnh nhân có huyết động ổn định, bất kể độ nặng tổn thương nhu mô gan trên hình ảnh cắt lớp vi tính (từ độ I đến độ V theo thang AAST).
  • Nút động mạch gan can thiệp (Hepatic Angioembolization) là công cụ kiểm soát chảy máu động mạch hiệu quả cao, giúp tránh được các cuộc đại phẫu phức tạp trên nền bệnh nhân chấn thương nặng có nguy cơ rối loạn đông máu.
  • Khi bắt buộc phải phẫu thuật mở bụng khẩn cấp ở bệnh nhân huyết động nguy kịch, nguyên lý phẫu thuật kiểm soát tổn thương (Damage Control Surgery - DCS) được ưu tiên áp dụng bằng kỹ thuật chèn gạc quanh gan (perihepatic packing), kẹp tạm thời cuống gan (nghiệm pháp Pringle) và hồi sức nội khoa tại đơn vị hồi sức tích cực để kiểm soát bộ ba tử vong (hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa và rối loạn đông máu) trước khi thực hiện phẫu thuật tái tạo thì hai.

Tổn thương tạng rỗng và Biến chứng muộn

Tổn thương ruột non, đại tràng và mạc treo ruột chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây bỏ sót chẩn đoán và tử vong muộn:

Do phản ứng phúc mạc ban đầu có thể chưa rõ ràng, việc theo dõi lâm sàng liên tục bằng khám bụng nhiều lần bởi cùng một phẫu thuật viên là nguyên tắc bất di bất dịch. Khi có bằng chứng viêm phúc mạc hoặc hình ảnh khí tự do lượng lớn, phẫu thuật mở bụng thăm dò khẩn cấp là bắt buộc để ngăn ngừa sốc nhiễm trùng huyết và suy đa tạng.

Hội chứng khoang bụng và Chiến lược hồi sức kiểm soát tổn thương

Ở những bệnh nhân chấn thương nặng được truyền lượng lớn dịch tinh thể và các chế phẩm máu, hiện tượng phù nề tạng và tụ máu sau phúc mạc có thể dẫn đến tăng áp lực trong ổ bụng (Intra-abdominal Hypertension - IAH) và hội chứng khoang bụng (Abdominal Compartment Syndrome - ACS):

Theo đồng thuận cập nhật và hướng dẫn thực hành của Hội Hội chứng Khoang bụng Thế giới do Kirkpatrick và các cộng sự (2013) công bố trên tạp chí Intensive Care Medicine, hội chứng khoang bụng được xác định khi áp lực trong ổ bụng duy trì liên tục trên 20 mmHg kèm theo xuất hiện suy cơ quan mới. Hội chứng khoang bụng làm suy giảm tưới máu thận, hạn chế di động cơ hoành gây suy hô hấp và cản trở hồi lưu tĩnh mạch về tim. Khi hội chứng khoang bụng xuất hiện, thủ thuật mở bụng giải áp và tạo hình ổ bụng mở tạm thời (open abdomen) kết hợp hệ thống hút áp lực âm là can thiệp cứu mạng bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

FAST và CT scan có vai trò gì trong chẩn đoán chấn thương bụng kín?

Siêu âm FAST là lựa chọn hàng đầu tại giường cho bệnh nhân huyết động không ổn định, còn chụp CT cản quang là tiêu chuẩn vàng đánh giá mức độ tổn thương ở bệnh nhân ổn định.

Khi nào chấn thương lách và gan được điều trị bảo tồn không phẫu thuật?

Điều trị bảo tồn được chỉ định cho bệnh nhân có huyết động ổn định và không có viêm phúc mạc, có thể kết hợp với thủ thuật can thiệp nút mạch để cầm máu.

Hội chứng khoang bụng trong chấn thương nặng nguy hiểm như thế nào?

Hội chứng khoang bụng làm tăng áp lực ổ bụng gây chèn ép mạch máu, suy thận cấp và suy hô hấp, đòi hỏi phẫu thuật mở bụng giải áp kịp thời.

Các nghiên cứu khoa học về “Chấn thương bụng kín”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Điều trị tụ máu trong thành ruột non ở trẻ em: Nhân một trường hợp phẫu thuật bảo tồn thành công không cắt nối ruột

    Trần Xuân Nam và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca bệnh bé trai 9 tuổi tắc ruột do tụ máu thành ruột non dài 7 cm sát van Bauhin sau chấn thương bụng kín do tai nạn xe đạp. Phẫu thuật mở thanh cơ lấy máu tụ được thực hiện thành công giúp bảo tồn hoàn toàn đoạn ruột tổn thương mà không cần cắt nối. Bệnh nhi hồi phục tốt không xuất hiện biến chứng. Tác giả khuyến nghị mở giải áp thanh cơ là lựa chọn tối ưu giúp bảo tồn ruột khi điều trị nội thất bại.

  • Comparison of the diagnostic accuracy of CT scan with oral and intravenous contrast versus CT scan with intravenous contrast alone in the diagnosis of blunt abdominal trauma

    Iraj Golikhatir và cộng sự2023Chinese Journal of Traumatology

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm so sánh trên 123 người bệnh đánh giá độ chính xác của chụp cắt lớp vi tính cản quang đường uống phối hợp tĩnh mạch so với cản quang tĩnh mạch đơn thuần (intravenous contrast) trong chấn thương bụng kín. Kết quả ghi nhận không có khác biệt có ý nghĩa về độ nhạy hay độ đặc hiệu giữa hai nhóm. Bỏ cản quang đường uống giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và tránh sặc phổi. Tác giả khuyến nghị chỉ tiêm tĩnh mạch khi cấp cứu.

  • CT-based diagnostic algorithm to identify bowel and/or mesenteric injury in patients with blunt abdominal trauma

    Alexandre Lansier và cộng sự2022European Radiology

    AI tóm tắt

    Đề xuất thuật toán (algorithm) chẩn đoán trên hình ảnh cắt lớp nhận diện tổn thương ruột và mạc treo (BBMI) do chấn thương bụng kín trên 116 bệnh nhân (79 ca huấn luyện, 37 ca kiểm định). Cây quyết định kết hợp dấu hiệu khí ngoài lòng ruột (extraluminal gas) và giảm ngấm thuốc thành ruột đạt độ nhạy 92% và độ đặc hiệu 88% ở nhóm kiểm định. Mô hình có giá trị chẩn đoán cao, giúp phát hiện sớm tổn thương ruột cần phẫu thuật cấp cứu.

  • Chẩn đoán muộn vỡ thực quản đoạn ngực do chấn thương bụng kín không kèm chấn thương ngực: Báo cáo ca bệnh

    Dịch bởi AIDelayed diagnosis of thoracic esophageal rupture due to blunt abdominal trauma without chest trauma: A case report

    Jae Jun Kim và cộng sự2022Journal of Cardiothoracic Surgery

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca vỡ thực quản đoạn ngực (esophageal rupture) thứ phát sau chấn thương bụng kín đơn thuần không kèm va đập lồng ngực ở nữ bệnh nhân trẻ. Ca bệnh bị chậm mổ do chẩn đoán nhầm với tràn dưỡng chấp (chylothorax), được khâu phục hồi thực quản ngày thứ 6 và đặt stent nội soi xử trí rò thành công. Bệnh nhân xuất viện an toàn sau hai tháng. Tác giả khuyến cáo đưa vỡ thực quản vào chẩn đoán phân biệt khi tràn dịch màng phổi.

  • Biểu hiện muộn của vỡ ống tụy đơn độc vùng đầu tụy do chấn thương bụng kín được điều trị bảo tồn: Báo cáo ca bệnh

    Dịch bởi AIDelayed presentation of isolated ductal rupture of pancreatic head from blunt abdominal trauma managed conservatively: A case report

    Hari Sedai và cộng sự2022Annals of Medicine and Surgery

    AI tóm tắt

    Ghi nhận trường hợp đứt ống tụy đơn độc độ III vùng đầu tụy (pancreatic ductal rupture) đến muộn sau chấn thương bụng kín ở nam thanh niên 20 tuổi. Bệnh nhân được chẩn đoán chính xác nhờ cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) và điều trị bảo tồn thành công bằng dẫn lưu qua da phối hợp octreotidekhông cần phẫu thuật mở. Người bệnh hồi phục hoàn toàn không di chứng. Can thiệp bảo tồn ít xâm lấn là giải pháp khả thi cho chấn thương tụy chọn lọc.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Nghiên cứu tiến cứu về chụp cắt lớp vi tính trong xử trí ban đầu chấn thương bụng kín

    Dịch bởi AIProspective Study of Computed Tomography in Initial Management of Blunt Abdominal Trauma

    Andrew B. Peitzman và cộng sự1986255 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá tiến cứu giá trị của computed tomography (CT) trên 120 bệnh nhân nhằm xác định vai trò xử trí ban đầu trong chấn thương bụng kín nghi ngờ. Kỹ thuật đạt độ chính xác chẩn đoán 98,3%, nhận diện tin cậy tổn thương lách, gan và thận, giúp tối ưu hóa chỉ định mở bụng với 86% ca can thiệp thực sự cần điều trị. Tác giả đề xuất chụp cắt lớp kết hợp theo dõi sát để hạn chế phẫu thuật không cần thiết.

  • Tính hữu ích và các hạn chế của siêu âm trong đánh giá ban đầu chấn thương bụng kín

    Dịch bởi AIUsefulness and Limitations of Ultrasonography in the Initial Evaluation of Blunt Abdominal Trauma

    Hiroshi Yoshii và cộng sự1998164 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát độ chính xác của ultrasonography (siêu âm) trên 1.239 người bệnh chấn thương bụng kín trong 15 năm cho thấy độ nhạy chung đạt 94,6% và độ đặc hiệu 95,1%. Kỹ thuật đạt độ chính xác tổng thể 94,9%, rất nhạy với chấn thương gan (92,4%) và lách (90,0%). Tuy nhiên, độ nhạy đối với tổn thương ruột chỉ đạt 34,7%. Tác giả nhấn mạnh siêu âm ban đầu không thể đơn độc loại trừ tổn thương tạng rỗng.

  • Chấn thương bụng kín: Siêu âm (US) sàng lọc ở 2.693 bệnh nhân

    Dịch bởi AIBlunt Abdominal Trauma: Screening US in 2,693 Patients

    Michèle A. Brown và cộng sự2001Radiology160 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực hiện sàng lọc (screening) bằng siêu âm trên 2.693 người bệnh nghi ngờ chấn thương bụng kín nhằm phát hiện dịch tự do và tổn thương nhu mô. Phương pháp đạt độ nhạy 84%, độ đặc hiệu 96% và giá trị dự báo âm tính 99%, phát hiện đúng 89% ca cần mở bụng. Tác giả ghi nhận một số âm tính giả ở tổn thương sau phúc mạc hoặc ruột, song không có ca tử vong nào do chậm chẩn đoán.

  • Nghiên cứu tiến cứu trên 91 bệnh nhân được chụp cắt lớp vi tính và rửa phúc mạc sau chấn thương bụng kín

    Dịch bởi AIA Prospective Study of 91 Patients Undergoing Both Computed Tomography and Peritoneal Lavage Following Blunt Abdominal Trauma

    Timothy C. Fabian và cộng sự1986136 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu tiến cứu so sánh giữa computed tomography và chọc rửa ổ bụng (peritoneal lavage) trên 91 bệnh nhân nghi ngờ chấn thương bụng kín có tri giác suy giảm. Kết quả ghi nhận chọc rửa ổ bụng đạt độ nhạy 90% trong khi chụp cắt lớp ban đầu chỉ đạt 60%. Nhóm tác giả kết luận chụp cắt lớp không có ưu thế chẩn đoán vượt trội so với chọc rửa, chỉ nên sử dụng thay thế khi không thể chọc rửa ổ bụng.

  • Chấn thương bụng kín: Vai trò của siêu âm cản quang (CEUS) trong phát hiện và phân độ tổn thương bụng do chấn thương so với US và CE-MDCT

    Dịch bởi AIBlunt abdominal trauma: role of contrast-enhanced ultrasound (CEUS) in the detection and staging of abdominal traumatic lesions compared to US and CE-MDCT

    Barbara Sessa và cộng sự2015La radiologia medica100 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi cứu trên 256 bệnh nhân chấn thương bụng kín năng lượng thấp xác định giá trị của siêu âm cản âm (contrast-enhanced ultrasound - CEUS) so với siêu âm thường và CT đa dãy. CEUS cho thấy độ nhạy vượt trội phát hiện đụng dập tạng đặc và đạt độ chính xác tương đương cắt lớp vi tính. Tác giả đề xuất ứng dụng siêu âm cản quang như giải pháp an toàn, giảm bức xạ cho người bệnh huyết động ổn định.

Nổi bật tại Việt Nam

  • NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN KHÔNG PHẪU THUẬT VỠ LÁCH TRONG CHẤN THƯƠNG BỤNG KÍN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG CẦN THƠ NĂM 2021-2022

    Bảo Quốc Danh và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát lâm sàng trên 42 bệnh nhân vỡ lách do chấn thương bụng kín tại Cần Thơ đánh giá hiệu quả điều trị bảo tồn không mổ. Huyết động ổn định khi vào viện đạt 90,5% và tổn thương lách độ II–III chiếm 81%. Tỷ lệ điều trị nội khoa thành công đạt 97,6% (41/42 ca), không có tử vong. Tác giả chỉ ra theo dõi bảo tồn lách là lựa chọn an toàn cho bệnh nhân có huyết động vững.

  • Chấn thương túi mật trong chấn thương bụng kín ca lâm sàng hiếm gặp và điểm lại y văn

    Quách Văn Kiên và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô tả trường hợp vỡ túi mật đơn thuần do chấn thương bụng kín ở nam giới 63 tuổi nhập viện sau tai nạn giao thông tại Hà Nội. Phẫu thuật mở cấp cứu tiến hành cắt túi mật thành công, xử trí thương tổn đường mật ngoài gan độ II theo AAST giúp người bệnh hồi phục tốt. Tác giả ghi nhận vỡ túi mật chỉ chiếm khoảng 2% tổn thương bụng kín và phẫu thuật sớm mang lại tiên lượng phục hồi cao.

  • KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CẮT LÁCH ĐIỀU TRỊ VỠ LÁCH DO CHẤN THƯƠNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103

    Lại Bá Thành và cộng sự2023Tạp chí Y học Cộng đồng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 58 ca phẫu thuật cắt lách do chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Quân y 103 ghi nhận tổn thương độ IV–V lên tới 96,5%. Tình trạng mổ cấp cứu khẩn cấp chiếm 41,4% và biến chứng rò tụy gặp ở 13,8%. Tỷ lệ hồi phục tốt sau mổ đạt 86,2% dù tử vong còn 5,2%. Tác giả chỉ ra cần chẩn đoán sớm và chỉ định phẫu thuật khẩn trương để hạn chế biến chứng.

  • GIÁ TRỊ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH TRONG CHẨN ĐOÁN CHẤN THƯƠNG VÀ VẾT THƯƠNG BỤNG

    Công Minh Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiến cứu trên 121 ca phẫu thuật vết thương và chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn đánh giá giá trị của chụp cắt lớp vi tính. Kỹ thuật đạt độ nhạy 93% phát hiện dịch tự do và độ chính xác 96,5% đối với tổn thương tạng đặc. Trong vỡ tạng rỗng, độ nhạy đạt 84,5%. Tác giả chỉ ra chụp cắt lớp là cơ sở xử trí triệt để ở bệnh nhân có huyết động ổn định.

  • GIÁ TRỊ SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN CHẤN THƯƠNG VÀ VẾT THƯƠNG BỤNG

    Hoàng Linh Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi tiến cứu trên 96 người bệnh phẫu thuật vết thương và chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Đa khoa Sài Gòn thẩm định vai trò của siêu âm cấp cứu. Kỹ thuật đạt độ nhạy 89,68% phát hiện dịch ổ bụng và độ đặc hiệu 95,67% đối với vỡ tạng rỗng. Chẩn đoán tổn thương tạng đặc đạt độ chính xác 90,6%. Tác giả kết luận siêu âm là lựa chọn ban đầu thích hợp giúp đánh giá nhanh thương tổn tạng trong ổ bụng.

Mới nhất tại Việt Nam

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VỠ LÁCH DO CHẤN THƯƠNG ĐƯỢC PHẪU THUẬT CẮT LÁCH TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103

    Nguyễn Hữu Văn và cộng sự2023Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang trên 58 người bệnh vỡ lách do chấn thương bụng kín phẫu thuật cắt lách tại Bệnh viện Quân y 103 đánh giá đặc điểm lâm sàng. Tai nạn giao thông là nguyên nhân chính chiếm 70,7% và 48,3% ca nhập viện trong tình trạng sốc. Tỷ lệ làm siêu âm tại giường đạt 100% và chụp CT bụng cản quang chiếm 58,6%. Nhóm nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ sốc trước mổ rất cao, đòi hỏi hồi sức khẩn trương.

  • ĐẶC ĐIỂM THƯƠNG TỔN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CHẤN THƯƠNG BỤNG KÍN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ CẦN THƠ

    Trần Hiếu Nhân2023Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Tổng kết kết quả phẫu thuật trên 100 người bệnh tổn thương tạng do chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ ghi nhận 150 tổn thương. Tạng tổn thương nhiều nhất là lách, gan và ruột non. Can thiệp phẫu thuật nội soi thành công ở 23 ca nhưng 38 ca phải chuyển mổ mở; tỷ lệ tử vong chiếm 4% do sốc mất máu nặng. Nghiên cứu chỉ ra vai trò quyết định của chẩn đoán hình ảnh trong chọn lựa phác đồ mổ.

  • KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM CÁC TRƯỜNG HỢP CHẤN THƯƠNG BỤNG KÍN TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG CẦN THƠ NĂM 2020-2021

    Võ Văn Thi và cộng sự2022Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Dữ liệu hồi cứu trên 42 bệnh nhi chấn thương bụng tại Bệnh viện Nhi Đồng Cần Thơ làm rõ đặc điểm lâm sàng của chấn thương bụng kín. Nhóm tuổi 6–12 chiếm 52,4% và tai nạn giao thông là nguyên nhân chủ yếu. Đau bụng xuất hiện ở 73,8%, trong khi chụp CT scan ghi nhận dịch ổ bụng ở 45% và chấn thương gan ở 33% ca bệnh. Tác giả đề xuất phối hợp siêu âm và CT giúp phát hiện sớm tổn thương tạng đặc.

  • Evaluation of results of non-operative management of spleen rupture due to blunt abdominal trauma at 108 Military Central Hospital

    Vũ Văn Quang và cộng sự2021TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Phân tích hồ sơ 142 bệnh nhân vỡ lách được điều trị bảo tồn trong số 161 ca chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Tổn thương lách độ II và III trên chụp cắt lớp vi tính chiếm lần lượt 26,76% và 59,86%. Tỷ lệ bảo tồn thành công đạt 98,59% (140/142 ca), chỉ 1,41% thất bại cần mổ cắt lách. Tác giả kết luận điều trị không mổ có độ an toàn rất cao ở bệnh nhân có huyết động ổn định.

  • Đánh giá kết quả điều trị bảo tồn vỡ gan do chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108

    Nguyễn Văn Quỳnh và cộng sự2021TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Khảo sát kết quả điều trị trên 67 ca vỡ gan do chấn thương bụng kín tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đánh giá hiệu quả của điều trị bảo tồn. Dấu hiệu chướng bụng xuất hiện ở 46,3% và chụp cắt lớp vi tính phát hiện tổn thương nhu mô ở 100% ca. Tỷ lệ bảo tồn thành công đạt 98,5% với biến chứng thấp 3% và không có tử vong. Tác giả kết luận điều trị không mổ vỡ gan là giải pháp an toàn và khả thi.

Tài liệu tham khảo

  1. Hoff, W. S. và cs. (2002). Practice Management Guidelines for the Evaluation of Blunt Abdominal Trauma: The EAST Practice Management Guidelines Work Group. The Journal of Trauma: Injury, Infection, and Critical Care, 53(3), 602-615. DOI: 10.1097/00005373-200209000-00038
  2. Coccolini, F. và cs. (2017). Splenic trauma: WSES classification and guidelines for adult and pediatric patients. World Journal of Emergency Surgery, 12(1), 40. DOI: 10.1186/s13017-017-0151-4
  3. Coccolini, F. và cs. (2016). WSES classification and guidelines for liver trauma. World Journal of Emergency Surgery, 11(1), 50. DOI: 10.1186/s13017-016-0105-2
  4. Kirkpatrick, A. W. và cs. (2013). Intra-abdominal hypertension and the abdominal compartment syndrome: updated consensus definitions and clinical practice guidelines from the World Society of the Abdominal Compartment Syndrome. Intensive Care Medicine, 39(7), 1190-1206. DOI: 10.1007/s00134-013-2906-z