Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bupivacaine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhBupivacaine

Bupivacaine là một thuốc gây tê cục bộ và vùng thuộc nhóm amide có thời gian tác dụng kéo dài, được sử dụng phổ biến trong gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng, phong bế thần kinh ngoại biên và giảm đau sau phẫu thuật.

272 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Bupivacaine (Bupivacaine) là thuật ngữ khoa học then chốt.

Định nghĩa và phân loại Bupivacaine

Bupivacaine là một thuốc gây tê cục bộ thuộc nhóm amino-amide, có tác dụng kéo dài và hiệu lực cao, thường được sử dụng trong gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng và phong bế thần kinh ngoại biên. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn dẫn truyền xung động thần kinh, chủ yếu ở các dây thần kinh cảm giác, qua đó giúp kiểm soát đau trong và sau phẫu thuật.

Bupivacaine tồn tại ở dạng base hoặc muối hydrochloride. Dạng hydrochloride là phổ biến nhất trong lâm sàng vì dễ tan trong nước và ổn định trong bảo quản. Thuốc có thể được dùng đơn chất hoặc kết hợp với epinephrine để kéo dài thời gian tác dụng và giảm hấp thu toàn thân. Các chỉ định thường thấy bao gồm kiểm soát đau sản khoa, hậu phẫu, gây tê vùng trong mổ khớp, và gây tê liên tục qua catheter.

Một số phân loại dựa trên cách dùng:

  • Bupivacaine tiêm tủy sống: dùng liều thấp, tác dụng nhanh và ngắn hơn
  • Bupivacaine ngoài màng cứng: dùng liều cao hơn để kiểm soát đau dài hơn
  • Bupivacaine liposome (Exparel): dạng phóng thích kéo dài

Cấu trúc hóa học và tính chất lý hóa

Bupivacaine có công thức phân tử là C18H28N2O, khối lượng phân tử 288,43 g/mol, và tên hóa học đầy đủ là (RS)-1-butyl-N-(2,6-dimethylphenyl)piperidine-2-carboxamide. Cấu trúc gồm một vòng thơm mang nhóm methyl, một chuỗi amid và một vòng piperidine. Đây là đặc điểm phân biệt với các thuốc gây tê nhóm ester như procaine hay chloroprocaine.

Thuốc có dạng tinh thể trắng, tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol và methanol, tan vừa trong nước. Dạng hydrochloride thường được pha chế thành dung dịch tiêm 0,25%, 0,5% hoặc 0,75%, đôi khi kết hợp với epinephrine 1:200.000.

Công thức phân tử được biểu diễn:
C18H28N2O \text{C}_{18}\text{H}_{28}\text{N}_2\text{O}

Bảng dưới đây mô tả một số tính chất hóa lý của Bupivacaine:

Đặc tính Giá trị
Điểm nóng chảy 107–108°C
Độ tan trong nước 1.2 mg/mL (ở 25°C)
pKa 8.1
LogP (hệ số phân bố lipid/nước) 3.6

Cơ chế tác dụng sinh học

Bupivacaine hoạt động thông qua việc ức chế các kênh natri có điện thế hoạt hóa (voltage-gated sodium channels) trên màng neuron. Khi nồng độ thuốc đủ cao tại mô thần kinh, Bupivacaine xâm nhập vào tế bào thần kinh, liên kết với kênh natri từ mặt trong màng và chặn dòng ion natri vào tế bào, làm ngừng quá trình khử cực.

Sự phong bế này ngăn chặn hình thành điện thế hoạt động, từ đó ngăn truyền tín hiệu đau về trung ương. Do có ái lực cao với kênh natri và đặc tính thân lipid mạnh, Bupivacaine thường có hiệu lực mạnh hơn và thời gian tác dụng kéo dài hơn so với lidocaine. Tuy nhiên, điều này cũng góp phần làm tăng độc tính tim mạch của thuốc nếu vào tuần hoàn hệ thống.

Mức độ hiệu quả gây tê phụ thuộc vào một số yếu tố:

  • pH mô tại vị trí tiêm (ảnh hưởng đến mức ion hóa thuốc)
  • Nồng độ và thể tích dung dịch
  • Mức độ tưới máu mô
  • Có phối hợp epinephrine hay không

Chỉ định và ứng dụng lâm sàng

Bupivacaine là thuốc không thể thiếu trong thực hành gây mê vùng và kiểm soát đau hậu phẫu. Nó được sử dụng trong nhiều kỹ thuật:

  • Gây tê ngoài màng cứng: trong sản khoa và mổ bụng dưới
  • Gây tê tủy sống: trong mổ chỉnh hình, tiết niệu
  • Phong bế thần kinh ngoại biên: như phong bế đám rối cánh tay, thần kinh đùi, thần kinh tọa
  • Tiêm tại chỗ mô mềm: trong mổ tuyến vú, mổ thoát vị

Trong sản khoa, Bupivacaine được ưa chuộng vì giúp giảm đau hiệu quả mà không gây ức chế vận động quá mức, cho phép sản phụ vẫn có thể rặn khi chuyển dạ. Dạng liposome (Exparel) còn giúp kiểm soát đau hậu phẫu tới 72 giờ mà không cần opioid, hỗ trợ giảm lạm dụng thuốc giảm đau.

Một số sản phẩm thương mại:

  • Exparel: Bupivacaine liposome giải phóng kéo dài
  • Marcaine: dạng tiêm Bupivacaine HCl thường dùng
  • Sensarcaine: Bupivacaine kết hợp epinephrine

Dược động học

Sau khi tiêm, Bupivacaine được hấp thu theo mức độ tưới máu tại vị trí tiêm. Sinh khả dụng toàn thân thay đổi theo đường dùng: cao nhất khi tiêm tĩnh mạch, thấp hơn khi tiêm dưới da hoặc ngoài màng cứng. Bupivacaine có ái lực rất cao với protein huyết tương, chủ yếu là alpha-1 acid glycoprotein, với tỷ lệ gắn kết khoảng 95%.

Thuốc được phân bố rộng khắp mô mềm, đặc biệt mô thần kinh và mô mỡ. Thể tích phân bố khoảng 73–90 L ở người lớn khỏe mạnh. Bupivacaine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme CYP3A4 và CYP1A2, tạo thành các chất chuyển hóa như pipecolylxylidine (PPX), có hoạt tính yếu hơn.

Thời gian bán hủy sinh học trung bình:

  • 2,7 giờ (người lớn khỏe mạnh)
  • 3,5–5 giờ (trẻ sơ sinh hoặc người bệnh gan)
Bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng đã chuyển hóa, chỉ khoảng 6% được bài tiết dưới dạng không đổi.

Độc tính và tác dụng phụ

Mặc dù hiệu quả cao, Bupivacaine có độc tính tim mạch nổi bật so với các thuốc gây tê cục bộ khác. Nguy cơ tăng mạnh khi tiêm nhầm vào mạch máu, đặc biệt khi dùng liều lớn hoặc tiêm gần các mạch lớn. Các biểu hiện thường gặp của ngộ độc toàn thân do Bupivacaine gồm:

  • Chóng mặt, ù tai, nói lắp
  • Co giật, hôn mê
  • Loạn nhịp thất, rung thất, ngưng tim

Bảng dưới đây so sánh ngưỡng độc và một số phản ứng phụ giữa các thuốc gây tê:

Thuốc Ngưỡng liều gây co giật (mg/kg) Độc tính tim mạch
Lidocaine 6–7 Thấp
Bupivacaine 2–3 Cao
Ropivacaine 3–4 Trung bình

Trong trường hợp ngộ độc, điều trị cấp cứu bao gồm tiêm tĩnh mạch Intralipid 20% (liệu pháp nhũ tương lipid), hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn, và kiểm soát co giật bằng benzodiazepine hoặc propofol liều thấp.

So sánh với các thuốc gây tê cục bộ khác

So với lidocaine, Bupivacaine có thời gian tác dụng dài hơn rõ rệt nhưng khởi phát chậm hơn. Ropivacaine là một đồng phân quang học của Bupivacaine (S-enantiomer), có độc tính tim mạch thấp hơn và được ưu tiên sử dụng trong sản khoa hoặc bệnh nhân nguy cơ cao.

So sánh nhanh:

Đặc điểm Bupivacaine Ropivacaine Lidocaine
Khởi phát Chậm Chậm Nhanh
Thời gian tác dụng 4–12 giờ 3–8 giờ 1–2 giờ
Độc tính tim Cao Thấp Thấp
Ứng dụng ưu tiên Sản khoa, hậu phẫu Gây tê vùng dài hạn Gây tê nhanh, cấp cứu

Tương tác thuốc và thận trọng

Bupivacaine bị chuyển hóa qua gan bởi CYP3A4 và CYP1A2, do đó các thuốc ức chế mạnh hai enzyme này như ketoconazole, fluvoxamine có thể làm tăng nồng độ huyết tương và nguy cơ độc tính. Ngược lại, các thuốc cảm ứng enzyme như rifampin có thể làm giảm tác dụng.

Cần thận trọng ở các đối tượng:

  • Người bệnh gan nặng (giảm chuyển hóa)
  • Người già (giảm phân bố và đào thải)
  • Trẻ sơ sinh (gan chưa hoàn thiện)
  • Phụ nữ mang thai (tăng độ nhạy cảm mô thần kinh)
Tiêm thử và hút kiểm tra trước khi tiêm là bắt buộc để tránh tiêm vào mạch máu.

Các dạng bào chế và cách dùng

Bupivacaine được bào chế dưới nhiều dạng để phù hợp các kỹ thuật gây tê khác nhau. Dạng thường gặp nhất là dung dịch tiêm hydrochloride, với nồng độ:

  • 0,25% – dùng cho phong bế thần kinh cảm giác
  • 0,5% – dùng trong gây tê ngoài màng cứng hoặc phong bế vùng
  • 0,75% – dùng hạn chế, chủ yếu trong phẫu thuật chỉnh hình

Ngoài ra còn có dạng liposome giải phóng kéo dài (Exparel) – cho phép kiểm soát đau lên đến 72 giờ sau phẫu thuật, dùng trong tiêm mô mềm hoặc gây tê vùng.

Các đường dùng phổ biến:

  • Tiêm ngoài màng cứng (epidural)
  • Tiêm tủy sống (spinal/intrathecal)
  • Tiêm phong bế thần kinh ngoại biên
  • Tiêm trực tiếp tại mô phẫu thuật

Ngộ độc toàn thân do thuốc tê (LAST) và phác đồ cấp cứu nhũ dịch lipid

Ngộ độc toàn thân do thuốc tê (Local Anesthetic Systemic Toxicity - LAST) là biến chứng tối khẩn cấp đe dọa sinh mạng, thường xảy ra do tiêm nhầm bupivacaine vào lòng mạch máu hoặc hấp thu thuốc quá nhanh từ các mô giàu mạch máu tưới máu. Do tính ưa mỡ cực cao, bupivacaine dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và xâm nhập sâu vào mô cơ tim:

1. Cơ chế sinh lý bệnh học phân tử của độc tính tim mạch

Bupivacaine gắn kết với ái lực rất mạnh vào trạng thái bất hoạt và đóng của kênh natri phụ thuộc điện thế (Nav1.5Na_v1.5) trên màng tế bào cơ tim. Điểm nguy hiểm đặc trưng của bupivacaine so với lidocaine là tốc độ phân ly khỏi kênh ion cực kỳ chậm trong kỳ tâm trương (hiện tượng "fast in - slow out"), dẫn đến tích tụ tác dụng ức chế qua từng nhịp đập, làm chậm dẫn truyền nội thất nghiêm trọng, kéo dài khoảng PR, giãn rộng phức bộ QRS và gây rung thất kháng trị. Ngoài ra, bupivacaine còn ức chế enzyme carnitine-acylcarnitine translocase trong ty thể tế bào cơ tim, làm tê liệt quá trình oxy hóa beta của axit béo – nguồn cung cấp năng lượng ATP chủ yếu cho sự co bóp của tim.

2. Phác đồ xử trí cấp cứu chuẩn mực theo Hiệp hội ASRA

Ngay khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu tiền triệu thần kinh (như có vị kim loại trong miệng, tê bì quanh môi, ù tai, hoa mắt, nhìn mờ, nói ngọng hoặc co giật) hoặc trụy tim mạch tụt huyết áp đột ngột sau gây tê, ê-kíp y tế phải kích hoạt ngay phác đồ cấp cứu hồi sức chuyên biệt của Hiệp hội Gây tê Vùng và Giảm đau Hoa Kỳ (ASRA):

Trình tự can thiệp Biện pháp và liều lượng thuốc Lưu ý kỹ thuật then chốt
Hỗ trợ đường thở và hô hấp Thở oxy 100%, đặt ống nội khí quản sớm nếu co giật hoặc suy hô hấp Tránh tình trạng tăng thán khí (PaCO2PaCO_2 tăng) và toan chuyển hóa vì toan máu làm tăng tỷ lệ bupivacaine tự do dạng ion hóa và tăng độc tính tim
Tiêm bolus nhũ dịch lipid 20% Tiêm tĩnh mạch bolus nhũ dịch lipid 20% (Intralipid) với liều 1,5 mL/kg trong 2-3 phút Cơ chế "bồn rửa lipid" (lipid sink) hấp thu và cô lập bupivacaine tự do khỏi thụ thể tim và não
Truyền duy trì nhũ dịch lipid Truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,25 mL/kg/phút Nếu huyết áp chưa phục hồi, tiêm lặp lại liều bolus 1-2 lần và tăng tốc độ truyền lên 0,5 mL/kg/phút (tổng liều tối đa không quá 12 mL/kg)
Hồi sinh tim phổi nâng cao (ACLS) Giảm liều Epinephrine xuống dưới 1 mcg/kg (tránh dùng liều 1 mg thông thường) TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc chẹn kênh canxi hoặc lidocaine vì làm trầm trọng thêm suy tim co bóp

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế tác dụng dược lý của bupivacaine trên màng tế bào thần kinh là gì?

Bupivacaine liên kết thuận nghịch và chẹn chọn lọc các kênh natri phụ thuộc điện thế (voltage-gated sodium channels) ở mặt trong của màng sợi trục thần kinh, ngăn chặn dòng Na+ đi vào tế bào, ức chế quá trình khử cực và chặn đứng sự dẫn truyền xung động cảm giác đau.

Nguy cơ độc tính tim mạch nghiêm trọng (LAST) của bupivacaine biểu hiện ra sao và xử trí khẩn cấp bằng gì?

Do tính ưa mỡ cao và phân ly chậm khỏi kênh Na+ cơ tim, quá liều bupivacaine gây chậm nhịp tim nặng, block nhĩ thất, rung thất và trụy tim mạch kháng trị; phác đồ cấp cứu hồi sức tiêu chuẩn vàng là tiêm truyền tĩnh mạch nhũ dịch lipid 20% (Intralipid) kết hợp hồi sinh tim phổi nâng cao.

Levobupivacaine và ropivacaine có ưu điểm gì vượt trội so with bupivacaine racemic?

Levobupivacaine (đồng phân quang học dạng S(-)) và ropivacaine có ái lực yếu hơn trên thụ thể cơ tim và hệ thần kinh trung ương, do đó làm giảm đáng kể độc tính trên tim mạch và thần kinh trong khi vẫn duy trì hiệu lực gây tê và phong bế cảm giác tương đương.

Tài liệu tham khảo

  1. LACASSIE, HABIB, LACASSIE et al. (2007). Motor Blocking Minimum Local Anesthetic Concentrations of Bupivacaine, Levobupivacaine, and Ropivacaine in Labor. Regional Anesthesia and Pain Medicine. DOI: 10.1016/j.rapm.2007.05.003
  2. Ramamurthi, Krane (2007). Local anesthetic pharmacology in pediatric anesthesia. Techniques in Regional Anesthesia and Pain Management. DOI: 10.1053/j.trap.2007.09.003
  3. Jin, Ding, Islam et al. (2021). Comparison of Liposomal Bupivacaine and Conventional Local Anesthetic Agents in Regional Anesthesia: A Systematic Review. Anesthesia & Analgesia. DOI: 10.1213/ane.0000000000005406