Bê tông khối lớn là gì? Các công bố khoa học về Bê tông khối lớn

Bê tông khối lớn là loại bê tông được sử dụng để xây dựng các công trình có quy mô lớn như tòa nhà, cầu đường, nhà máy, nhà xưởng. Đặc điểm của bê tông khối lớn là kích thước và trọng lượng của nó lớn hơn so với bê tông thông thường, đồng thời yêu cầu quy trình sản xuất và vận chuyển khác biệt. Bê tông khối lớn thường được sản xuất tại các nhà máy bê tông và vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng đến công trình.
Bê tông khối lớn được sản xuất sử dụng các loại vật liệu chính như cốt liệu, cát, nước và phụ gia. Quy trình sản xuất bê tông khối lớn bao gồm các bước sau:

1. Chọn nguyên liệu: Các thành phần như cốt liệu (thép, sắt, thép carbon...), cát, nước và phụ gia phải được chọn lựa kỹ càng và theo tiêu chuẩn quy định.

2. Trộn bê tông: Các thành phần trên được trộn với nhau trong các trạm trộn bê tông hoặc máy trộn bê tông để tạo thành hỗn hợp bê tông khối lớn. Quá trình trộn bê tông bao gồm việc đo lường chính xác lượng nguyên liệu và trộn chúng trong thời gian và tốc độ nhất định.

3. Vận chuyển: Bê tông khối lớn được vận chuyển từ nhà máy bê tông đến công trường qua xe tải đặc biệt được thiết kế để chứa và vận chuyển bê tông nặng.

4. Đổ bê tông: Bê tông khối lớn được đổ sử dụng bơm bê tông hoặc thang máy trục để đảm bảo độ cao và quãng đường nhất định.

5. Tiến hành gia công bê tông: Sau khi đổ bê tông, quá trình gia công bê tông như là làm phẳng, tạo hình, lắp đặt các công trình công nghệ tiếp diễn như lớp phủ, bảo vệ môi trường...

Các công trình sử dụng bê tông khối lớn thường yêu cầu sự chính xác và độ bền cao. Đôi khi, các phụ gia cũng được sử dụng để tăng tính chất cơ học và khả năng chịu lực cho bê tông.

Tổng kết, bê tông khối lớn là loại bê tông sử dụng cho các công trình có quy mô lớn, cần độ bền, chịu lực cao và yêu cầu cấu trúc khối lượng lớn. Quy trình sản xuất và vận chuyển bê tông khối lớn phức tạp và đảm bảo phẩm chất bê tông khi sử dụng.
Để cung cấp chi tiết hơn về quy trình sản xuất và vận chuyển bê tông khối lớn, dưới đây là các bước cụ thể:

1. Chọn nguyên liệu:
- Cốt liệu: Các loại thép, sắt và thép carbon được chọn lựa theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo tính mạnh mẽ và độ bền của bê tông khối lớn.
- Cát: Cát cần được thử nghiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo màu sắc, hình dạng và thành phần hạt cát đều đồng nhất, không chứa tạp chất gây ảnh hưởng đến phẩm chất của bê tông.
- Nước: Nước cần sạch, không có chất cặn và đáp ứng các yêu cầu về an toàn và vệ sinh.
- Phụ gia: Các phụ gia bê tông như chất tạo khoáng, chất làm mềm, chất chống nứt, chất chống thấm... được sử dụng để tăng cường tính chất cơ học, gia cố và chống thấm của bê tông.

2. Trộn bê tông:
- Tính toán tỉ lệ hỗn hợp: Các thành phần bê tông được tính toán tỉ lệ phù hợp để đảm bảo độ mạnh và độ bền của bê tông khối lớn.
- Trạm trộn bê tông: Các trạm trộn bê tông hoặc máy trộn bê tông chuyên dụng được sử dụng để trộn các thành phần bê tông thành hỗn hợp đồng nhất.
- Thời gian và tốc độ trộn: Thời gian và tốc độ trộn bê tông tùy thuộc vào các yêu cầu kỹ thuật và thiết kế của công trình. Thời gian trộn từ 1 đến 4 phút và tốc độ trộn thường là 12-20 vòng/phút.

3. Vận chuyển:
- Xe tải bồn bê tông: Bê tông khối lớn được vận chuyển từ nhà máy bê tông đến công trình thông qua xe tải bồn bê tông. Xe tải bồn bê tông có thể chứa từ 6-12 mét khối bê tông.
- Kiểm tra chất lượng: Trước khi vận chuyển, bê tông khối lớn phải được kiểm tra chất lượng nhằm đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của bê tông.

4. Đổ bê tông:
- Bơm bê tông: Đối với các công trình cao hoặc khó tiếp cận, bơm bê tông được sử dụng để đổ chất lỏng bê tông vào các vị trí mong muốn.
- Thang máy trục: Đối với các công trình xây dựng cao tầng, thang máy trục được sử dụng để đổ bê tông từ trên xuống.
- Độ cao và khoảng cách: Khi đổ bê tông, độ cao và khoảng cách phải được xác định để đảm bảo thông thuỷ và chính xác.

5. Gia công bê tông:
- Làm phẳng: Sau khi đổ bê tông, bề mặt cần được làm phẳng bằng các phương pháp gia công như đánh bóng hoặc đánh nhám để đạt được bề mặt mịn và đẹp.
- Tạo hình: Đối với các công trình đòi hỏi kiến trúc độc đáo, bê tông có thể được tạo hình để tạo ra các hình dạng và kết cấu đặc biệt.
- Lắp đặt công trình: Các công trình công nghệ như lớp phủ, bảo vệ môi trường hoặc cải tiến bề mặt bê tông có thể được tiến hành sau khi bề mặt đã được gia công.

Quy trình sản xuất và vận chuyển bê tông khối lớn yêu cầu sự chính xác và tuân thủ các quy định kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm cuối cùng. Chi tiết cụ thể của quy trình sẽ phụ thuộc vào yêu cầu và đặc điểm của công trình xây dựng cụ thể.

Danh sách công bố khoa học về chủ đề "bê tông khối lớn":

High-precision and high-accuracy magnesium isotope analysis on multiple-collector inductively coupled plasma mass spectrometry using a critical mixture double spike technique
Solid Earth Sciences - Tập 7 - Trang 188-199 - 2022
Yongsheng He, Ai-Ying Sun, Yin-Chu Zhang, Ru-Yi Yang, Shan Ke, Yang Wang, Fang-Zhen Teng
A stepwise microwave synergistic pyrolysis approach to produce sludge-based biochars: Optimizing and mechanism of heavy metals immobilization
Fuel - Tập 314 - Trang 122770 - 2022
Chaoqian Wang, Xinyan Zhang, Wenlong Wang, Jing Sun, Yanpeng Mao, Xiqiang Zhao, Zhanlong Song
Bronquiolitis del adulto
EMC - Tratado de Medicina - Tập 27 - Trang 1-4 - 2023
H. Golhen, H. Begueret, G. Dournes, M. Zysman
Ureteral Function in Renal Transplantation
Journal of Urology - Tập 108 - Trang 521-523 - 1972
Edgar J. Sanford, James F. Glenn, E. Everett Anderson
Numerical Evaluation of the General Yarkovsky Effect: Effects on Semimajor Axis
Elsevier BV - Tập 149 Số 1 - Trang 222-234 - 2001
J J
Combining proteomic and genetic studies in plants
Journal of Chromatography B - Tập 782 - Trang 137-149 - 2002
Hervé Thiellement, Michel Zivy, Christophe Plomion
Hazard assessment and mitigation of non-seismically fatal landslides in China
Natural Hazards - Tập 106 - Trang 785-804 - 2021
Fanyu Zhang, Jianbing Peng, Xiaowei Huang, Hengxing Lan
Fatal landslides cause severe disasters to human lives and socioeconomic costs in China. In this study, the data non-seismically fatal landslides were collected between 2004 and 2016 in China. The hazard and life risk criteria of these fatal landslides were assessed, and the government's investment and ecological influencing factors for landslide prevention and mitigation were analyzed. There were more fatal landslides in Sichuan, Guizhou, Yunnan, Hunan, and Guangdong provinces. High landslide density value focused on Guizhou, Hunan, and Guangdong province had very high landslide density value, while Gansu held the biggest fatality density value as a result of a few huge fatal landslide events. The Chinese life risk evaluation criterion was higher than those in other countries because there was a greater population density in landslide-prone areas. Nevertheless, the government has invested a great deal of human and financial resources for landslide mitigation over the past 13 years. In total, 244,559 engineering projects were carried out and $15,920.89 million was spent. Thus, a total of 13,603 landslides were successfully predicted and 641,333 persons and $1,372.94 million has been saved. Additionally, the types of land use, afforestation area, and soil erosion management have a positive effect on landslides. However, a trend of reverse increase was presented in fatal landslides. This paper gives a detailed examination of the non-seismically fatal landslide hazard and proves an evaluation of the Chinese government's contribution to landslide mitigation by integrating engineering and ecological measures.
Referrals and Admissions to the Children's Aid Society: A Test of Four Hypotheses
Child and Youth Care Forum - Tập 33 - Trang 425-440 - 2004
Paul C. Whitehead, Debbie G. Chiodo, Alan W. Leschied, Dermot Hurley
Four hypotheses are tested to account for the increase in referrals and child admissions to the care of the Children's Aid Society (CAS) of London and Middlesex: the threshold of measured risk between 2 years at referral; a lowering in the average cumulative risk scores in 2001 for children admitted to CAS care compared to children admitted to CAS care in 1995; a change in the pattern of referrals from community sources; and the possible shift in the length of time children spend in CAS care. Risk is measured using the Ontario Risk Assessment Tool and the principal comparisons are made between substantiated cases of abuse seen in 1995 and 2001. It appears that it is the likelihood of instances of child maltreatment—particularly serious instances—that are now more likely to be reported than was previously the case. These results are discussed in terms of their relevance for explaining shifts in the demand for child protection services in Ontario.
Characterization of sexual progenies of male-sterile somatic cybrids between Brassica napus and Brassica tournefortii
Theoretical And Applied Genetics - Tập 99 - Trang 605-610 - 1999
J.-H. Liu Clarke, A.-M. Chèvre, M. Landgren, K. Glimelius
Cytogenetic studies were performed on four male-sterile progenies derived from four different cybrids produced between Brassica napus and B. tournefortii using the donor-recipient protoplast fusion method. The objective of these studies was to characterize the nuclear constitution of the plants. Mitotic investigation revealed that three of the four male-sterile lines had 38 chromosomes, which is equal to that of B. napus. The fourth line, C6, had variable chromosome numbers, ranging from 39 to 42 in different plants. The meiotic behavior in each progeny varied distinctly. Of the plants having 38 chromosomes, fairly high chromosome pairing, on average 18.08 bivalents per cell, was detected at metaphase-I. However, univalents with an average of 1.39 per cell, and very low frequencies of trivalents and/or tetravalents, were also observed in the lines. These results revealed that male-sterile cybrid lines were obtained with 38 chromosomes and a relatively high level of chromosome-pairing ability, indicating their potential for establishing a stable male-sterile rapeseed line.
Performance analysis of lead-free CsBi3I10-based perovskite solar cell through the numerical calculation
Solar Energy - Tập 226 - Trang 54-63 - 2021
Shamim Ahmmed, Md. Abdul Karim, Md. Hafijur Rahman, Asma Aktar, Md. Rasidul Islam, Ashraful Islam, Abu Bakar Md. Ismail
Tổng số: 2,933,396   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 293340