Atsushi Iwasaki1, Takayuki Saitoh1, Yasuhiro Nitta1, Batchimeg Norjimaa1, Chiharu Omiya1, Akira Kamiya1, Nahoko Hatsumi2, Hiroaki Shimizu3, Takuma Ishizaki3, Takumi Hoshino3, Satoru Takada2, Hiroshi Handa3, Toru Sakura4, Akihiko Yokohama5, Norifumi Tsukamoto6, Hirokazu Murakami1
1Gunma Graduate School of Health Sciences, Maebashi, Japan
2Leukemia Research Center, Saiseikai Maebashi Hospital, Maebashi, Japan
3Department of Medicine and Clinical Science, Gunma University, Maebashi, Japan
4Department of Hematology, Saiseikai Maebashi Hospital, Gunma, Japan
5Division of Blood Transfusion Service, Gunma University Hospital, Maebashi, Japan
6Oncology Center, Gunma University Hospital, Maebashi, Japan
Tóm tắt
Tóm tắt
Đặt vấn đề
Các hệ thống sửa chữa DNA qua đường cơ bản (BER) đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa tổn thương DNA do oxy hóa, và đã được biết đến là ảnh hưởng đến sự hình thành khối u và phản ứng đối với các phương pháp điều trị ung thư. Mặc dù một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số gene sửa chữa DNA có liên quan đến nguy cơ tăng cao của bệnh leukemia, nhưng ý nghĩa lâm sàng của các biến thể di truyền của BER ở bệnh nhân leukemia nội tủy cấp tính (AML) vẫn chưa được phân loại. Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá tác động của các biến thể di truyền trong các gene mã hóa bốn protein chính của hệ thống BER: OGG1 Ser326Cys, MUTYH Gln324His, APE1 Asp148Glu, và XRCC1 Arg399Gln, đối với nguy cơ mắc AML.
Phương pháp
Giữa tháng 12 năm 1991 và tháng 5 năm 2013, 99 bệnh nhân (nam/nữ 55/44, tuổi trung vị 58 tuổi, trong khoảng 15-86 tuổi) được chẩn đoán mắc AML và 192 người đối chứng khỏe mạnh đã được đưa vào nghiên cứu này. Các nhóm tế bào được phân loại theo nguy cơ tốt, trung bình và xấu theo hướng dẫn NCCN. DNA gen được tách ra từ máu ngoại vi bằng cách sử dụng bộ kit tách DNA. Genotyping được xác định bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase - phân mảnh chiều dài hạn chế (PCR-RFLP). Tần suất allele và kiểu gen được so sánh giữa nhóm bệnh nhân và nhóm đối chứng bằng việc sử dụng kiểm định χ2. Các giá trị xác suất <0.05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Tất cả bệnh nhân và người đối chứng khỏe mạnh đều nhận được thông tin bằng văn bản về nghiên cứu. Nghiên cứu này đã được Hội đồng Nghiên cứu Cơ sở của Bệnh viện Đại học Gunma thông qua.
Kết quả
Kiểu gen APE1 Asp/Asp làm tăng nguy cơ mắc AML (OR 2.30, 95% CI 1.41-3.77, p<0.001), trong khi kiểu gen APE1 Glu/Glu làm giảm nguy cơ mắc AML (OR 0.34, 95% CI 0.14-0.80, p<0.05). Ngược lại, không có sự khác biệt đáng kể về tần suất kiểu gen OGG1 Ser326Cys, MUTYH Gln324His và XRCC1 Arg399Gln giữa bệnh nhân AML và nhóm đối chứng. Tiếp theo, chúng tôi so sánh tần suất các bất thường tế bào theo biến thể di truyền BER. Các bệnh nhân AML với kiểu gen OGG1 Ser/Ser tăng tần suất kiểu (15;17) (p<0.05) và nhóm nguy cơ tốt. Hơn nữa, các bệnh nhân AML với kiểu gen MUTYH His/His tăng tần suất kiểu phức tạp (p<0.02) và giảm tần suất kiểu t(8;21).
Kết luận
Theo dữ liệu của chúng tôi, các biến thể di truyền của gene BER có thể ảnh hưởng đến sự hình thành khối u và nguy cơ tế bào của AML.
Tuyên bố:
Không có xung đột lợi ích nào liên quan để công bố.