Nội dung được dịch bởi AI, chỉ mang tính chất tham khảo
Ủy quyền chiến lược khi các yếu tố công cộng cho một tài sản toàn cầu là những thay thế không hoàn hảo
Tóm tắt
Bài báo này khám phá kết quả của việc ra quyết định không hợp tác bởi các chính trị gia được bầu trong bối cảnh các tác động xuyên quốc gia. Ở mỗi quốc gia, đại biểu (chính phủ) được bầu thông qua hình thức bỏ phiếu theo đa số. Sau đó, đại biểu của mỗi quốc gia chọn chính sách môi trường của mình, trở thành một đầu vào công cộng cho lợi ích chung toàn cầu. Trong điểm cân bằng, cử tri trung bình cố ý bầu chọn một đại biểu có sở thích khác với sở thích của chính mình, nhằm theo đuổi lợi thế trong việc ra quyết định quốc tế. Trong bài báo này, chúng tôi sử dụng hàm thành phần xã hội để bắt giác các trường hợp khác nhau của các vấn đề môi trường có tính bổ sung (thay thế không hoàn hảo). Phân tích của chúng tôi cho thấy kết quả sau: với sự bổ sung đủ của các đầu vào công cộng, ủy quyền chiến lược có thể dẫn đến việc ủy quyền các quyết định cho một chính trị gia "xanh" hơn. Tuy nhiên, với sự thay thế gần như hoàn hảo của các đầu vào công cộng, thì các điểm cân bằng có thể chỉ liên quan đến việc cung cấp bất đối xứng các đầu vào công cộng cho lợi ích chung toàn cầu, ngay cả khi các quốc gia là đồng nhất.
Từ khóa
#Chính trị gia #quyết định không hợp tác #chính sách môi trường #đầu vào công cộng #lợi ích chung toàn cầuTài liệu tham khảo
Becker, J., & Damianov, D. (2006). On the existence of symmetric mixed strategy equilibria. Economics Letters, 90, 84–87.
Buchholz, W., Haupt, A., & Peters, W. (2005). International environmental agreements and strategic voting. Scandinavian Journal of Economics, 107, 175–195.
Conybeare, J., Murdoch, J. C., & Sandler, T. (1994). Alternative collective-goods models of military alliances: Theory and evidence. Economic Inquiry, 32, 525–542.
Cornes, R. (1993). Dyke maintenance and other stories: Some neglected types of public goods. Quarterly Journal of Economics, 108, 259–271.
Cornes, R., & Sandler, T. (1996). The theory of externalities, public goods, and club goods (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
Fredriksson, P., & Millimet, D. (2002). Strategic interaction and the determination of environmental policy across U.S. states. Journal of Urban Economics, 51, 101–122.
Gans, J., & Smart, M. (1996). Majority voting with single-crossing preferences. Journal of Public Economics, 59, 219–237.
Hattori, K. (2010). Strategic voting for noncooperative environmental policies in open economies. Environmental and Resource Economics, 46, 459–474.
Hirshleifer, J. (1983). From weakest-link to best-shot: The voluntary provision of public goods. Public Choice, 41, 371–386.
List, J., & Gerking, S. (2000). Regulatory federalism and environmental protection in the United States. Journal of Regional Science, 40, 453–471.
Nishimura, Y. (2013). Emergence of asymmetric solutions in the abatement game. IEAS Working Paper No.13-A006, Institute of Economics, Academia Sinica, Taipei, Taiwan. http://www.econ.sinica.edu.tw/UpFiles/2013092817175327692/Seminar_PDF2013093010102890633/13-A006(all)new2.pdf.
Olewiler, N. (2006). Environmental policy in Canada: Harmonized at the bottom? In K. Harrison (Ed.), Racing to the bottom? Provincial interdependence in the Canadian federation (pp. 113–155). Vancouver: UBC Press.
Roelfsema, H. (2007). Strategic delegation of environmental policy making. Journal of Environmental Economics and Management, 53, 270–275.
Sandler, T. (1997). Global challenges: An approach to environmental, political, and economic problems. Cambridge: Cambridge University Press.
Segendorff, B. (1998). Delegation and threat in bargaining. Games and Economic Behavior, 23, 266–283.
Taylor, M., & Ward, H. (1982). Chickens, whales and lumpy goods: Alternative models of public-goods provision. Political Studies, 30, 350–370.
World Bank. (2001). Global development finance 2001. Washington, DC: World Bank.
