Resmi Ravindran1, Imran Khan1, Robert C. Gosselin1, Ted Wun1,2,3, Krish Krishnan1, Paul Luciw1, Kim A. Janatpour1
1Pathology and Laboratory Medicine, University of California, Davis Medical Center, Sacramento, CA, USA
2Internal Medicine Division of Hematology Oncology, University of California, Davis Medical Center, Sacramento, CA, USA
3VA Northern California Health Care System, Sacramento, CA, USA
Tóm tắt
Tóm tắt
Giới thiệu: Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm về tình trạng giảm tiểu cầu do heparin (HIT) hiện nay được thực hiện thông qua các xét nghiệm miễn dịch, đo độ ngưng kết tiểu cầu và xét nghiệm phát giải serotonin; tuy nhiên, hiệu quả chẩn đoán của các xét nghiệm này là khác nhau. Mặc dù có nhiều hệ thống điểm lâm sàng hiện đang được sử dụng để cố gắng phân biệt bệnh nhân bị HIT với những người có nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu, nhưng vẫn chưa có xét nghiệm dự đoán rõ ràng cho HIT. Cơ chế sinh bệnh của HIT có thể liên quan đến sự rối loạn điều hòa của các tác nhân gây viêm (và các yếu tố điều biến miễn dịch khác) và các yếu tố tăng trưởng từ tiểu cầu và tế bào nội mô. Do đó, với mục tiêu xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng của bệnh, nghiên cứu hiện tại đã kiểm tra các hồ sơ của cytokine, chemokine và các yếu tố tăng trưởng được chọn trong bệnh nhân HIT. Chúng tôi đang thử nghiệm một phương pháp xét nghiệm miễn dịch vi mảnh đa chiều mới, được phát triển bởi Luminex (Austin, TX), để phát hiện đồng thời nhiều phân tích protein huyết tương.
Phương pháp: Mẫu huyết tương được thu thập từ 20 bệnh nhân được chẩn đoán bị HIT và từ 15 người lành. Mẫu huyết tương của bệnh nhân trong nghiên cứu này dương tính với kháng thể heparin-factor 4 tiểu cầu (PF4) theo phương pháp ELISA (GTI, Mulwaukee WI). Sử dụng phương pháp xét nghiệm miễn dịch vi mảnh đa chiều, các chỉ số đã được đo trên mức độ huyết tương của ba mươi bốn cytokine/chemokine, bao gồm yếu tố hoại tử khối u (TNF) alpha, interferon (IFN) gamma, IL-1 beta, IL-1 alpha, IL-2, IL-3, IL-4, IL-5, IL-6, IL-7, IL-8, IL-9, IL-10, IL-12(p40), IL12(p70), IL-16, Eotaxin, RANTES, MCP-1, MIP-1alpha, MIP-1beta (CCL4), IP-10, MCP-3 (CCL7), GM-CSF, TNF-beta, IL-1RA, dạng hòa tan của thụ thể interleukin (IL) 2 (sIL-2R) alpha, IFNalpha2a, sFAS ligand, GRO, MDC(CCL22), G-CGF trong bệnh nhân HIT và người lành; các bảng phát hiện đa chiều thương mại đã được sử dụng (Upstate, Lake Placid, NY). Ngoài ra, mức độ của sáu yếu tố tăng trưởng đã được đo, bao gồm FGF-2, VEGF, EGF, Flt-3 Ligand, PDGF-AA và PDGF-AB/BB bằng phương pháp đa chiều (các bảng phát hiện cũng từ Upstate).
Kết quả: Dữ liệu đa chiều đã được phân tích bằng các phương pháp sinh học tính toán để thiết lập phân cụm phân cấp. Trong các khảo sát này, mức độ sIL-2R, một dấu hiệu in vivo của sự kích hoạt tế bào T, cao hơn trong huyết tương của bệnh nhân so với các đối tượng kiểm soát khỏe mạnh (p≤0.002). Mức độ huyết tương của các chemokine, MCP-1, MIP-1alpha và IP-10, đã giảm đáng kể ở bệnh nhân so với đối chứng. Trong số các yếu tố tăng trưởng đã thử nghiệm, EGF có vẻ giảm đáng kể ở bệnh nhân HIT so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cho thấy mức độ PDGF-AA và PDGF-AB/BB thấp hơn.
Kết luận: Nhiều yếu tố điều biến miễn dịch và yếu tố tăng trưởng đã được tăng hoặc giảm trong huyết tương của bệnh nhân HIT. Do đó, các nghiên cứu của chúng tôi đang cung cấp những dẫn dắt cho việc xác định thêm các dấu ấn sinh học trong huyết tương của HIT ở một số lượng bệnh nhân lớn hơn, bao gồm các mẫu dài hạn. Kết hợp với việc phát hiện kháng thể chống-PF4-heparin và các tiêu chí khác, các xét nghiệm miễn dịch vi mảnh đa chiều về hồ sơ protein huyết tương có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và tiên lượng HIT. Ngoài ra, phương pháp đa chiều, cho phép phát hiện đồng thời nhiều yếu tố protein, cũng đang cung cấp những dẫn dắt mới cho các nghiên cứu về cơ chế phân tử và tế bào của HIT.