J. J. Andujar1, P. K. Papasavas1, T. Birdas1, J. Robke1, Y. Raftopoulos1, D. J. Gagné1, P. F. Caushaj1, R. J. Landreneau1, R. J. Keenan1
1Minimally Invasive Surgical Program, West Penn Allegheny Health System, 4800 Friendship Ave., Pittsburgh, PA 15224, USA
Tóm tắt
Nền tảng: Sửa chữa thoát vị thực quản bằng phương pháp nội soi (LRPEH) là một kỹ thuật khả thi và hiệu quả. Gần đây đã có những lo ngại về khả năng xảy ra tỷ lệ tái phát cao sau khi sửa chữa bằng phương pháp nội soi. Phương pháp: Chúng tôi đã xem xét kinh nghiệm của mình với LRPEH từ tháng 5 năm 1996 đến tháng 8 năm 2002. Thoát vị thực quản lớn (PEH) được xác định khi có hơn một phần ba dạ dày nằm trong khoang ngực. Các nguyên tắc sửa chữa bao gồm giảm thoát vị, cắt bỏ túi thoát vị, khâu lại cặp cơ thắt và phẫu thuật quấn dạ dày. Các triệu chứng trước và sau phẫu thuật được đánh giá bằng cách sử dụng điểm số tương tự trực quan (VAS) trên thang điểm từ 0 đến 10. Bệnh nhân được theo dõi bằng VAS và các nghiên cứu quang học thực quản có bari. Phân tích thống kê được thực hiện bằng phương pháp kiểm định t-test hai phía của Student. Kết quả: Tổng cộng có 166 bệnh nhân với độ tuổi trung bình là 68 tuổi đã thực hiện LRPEH. Các loại PEH là loại II (n = 43), loại III (n = 104) và loại IV (n = 19). Thời gian phẫu thuật trung bình là 160 phút. Các phương pháp quấn dạ dày bao gồm Nissen (127), Toupet (23), Dor (1), và Nissen-Collis (1). Mười bốn bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật cố định dạ dày. Một bệnh nhân cần phẫu thuật lại sớm để sửa chữa rò rỉ thực quản. Thời gian lưu viện trung bình là 3,9 ngày. Sau 24 tháng hậu phẫu, đã có sự cải thiện đáng kể về điểm số triệu chứng trung bình: ợ nóng giảm từ 6,8 xuống 0,5, trào ngược giảm từ 5,9 xuống 0,3, nuốt khó giảm từ 4,0 xuống 0,5, đau ngực giảm từ 3,7 xuống 0,3. Giám sát hình ảnh đã được thực hiện trên 120 bệnh nhân (72%) với thời gian trung bình 15 tháng hậu phẫu. Sáu bệnh nhân (5%) có bằng chứng hình ảnh về thoát vị thực quản tái phát (hai người cần phẫu thuật), 24 bệnh nhân (20%) có thoát vị trượt (hai người cần phẫu thuật), và bốn bệnh nhân (3,3%) có thất bại quấn (tất cả bốn người cần phẫu thuật). Phẫu thuật lại là cần thiết đối với 10 bệnh nhân (6%); hai bệnh nhân vì PEH tái phát có triệu chứng (1,2%), bốn bệnh nhân vì triệu chứng ợ trào ngược tái phát (2,4%), và bốn bệnh nhân vì nuốt khó (2,4%). Các bệnh nhân có nghiên cứu quang học thực quản với bari bất thường sau phẫu thuật mà không cần phẫu thuật lại vẫn không có triệu chứng trong thời gian theo dõi trung bình là 14 tháng. Kết luận: LPEHR là một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho PEH. Các bất thường hình ảnh sau phẫu thuật, chẳng hạn như thoát vị trượt nhỏ, thường được quan sát thấy. Ý nghĩa lâm sàng của những phát hiện này là có vấn đề, vì chỉ một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân cần phẫu thuật lại.