Nội dung được dịch bởi AI, chỉ mang tính chất tham khảo
Tài liệu chẩn đoán lâm sàng và báo cáo kết quả trong nhãn khoa
Tóm tắt
Sau khi tổng quan về các phương pháp tài liệu chẩn đoán được sử dụng trong nhãn khoa, bài viết sẽ đi sâu vào vấn đề tài liệu kết quả chẩn đoán. Tại đây, sau khi thảo luận về các phương pháp logic khác nhau, các quy trình kỹ thuật để thu thập dữ liệu kết quả cho xử lý dữ liệu điện tử sẽ được bàn luận. Bài viết cũng cố gắng đánh giá phương pháp "máy quét đánh dấu quang học" dựa trên khả năng đặc thù của nó trong việc thu thập dữ liệu kết quả trong nhãn khoa. Qua một ví dụ (từ một công trình hợp tác với weigelin & hockwin) trong lĩnh vực nghiên cứu bệnh đục thủy tinh thể, cho thấy phương pháp này có độ chính xác cao hơn và ít tốn thời gian hơn so với phương pháp mã hóa hiện tại do con người thực hiện và sau đó truyền kết quả vào thẻ máy. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là việc xử lý văn bản đầy đủ tự do, như tên bệnh nhân, chỉ có thể thực hiện một cách rất khó khăn.
Từ khóa
#nhãn khoa #chẩn đoán #tài liệu kết quả #kỹ thuật thu thập dữ liệu #máy quét quang học #nghiên cứu bệnh đục thủy tinh thểTài liệu tham khảo
ibm. IBM 1231 und 1232 Markierungsleser, IBM-Form 74 910-2 (1967).
Immich, H. Klinischer Diagnosenschlüssel. Stuttgart: Schattauer-Verlag (1968).
Martini, P., G.Oberhoffer & E.Welte. Methodenlehre der therapeutisch-klinischen Forschung, Berlin-Heidelberg-New York: Springer-Verlag (1968).
Oberhoffer, G. Prinzipien und Methoden der klinischen Befunddokumentation unter besonderer Berücksichtigung des Markierungslese-Verfahrens, Elektromedizin, 12, 165–170 (1967).
Schappert-kimmijser, J., A.Kimmijser, A.Colenbrander & S.Franken. Coding System for Disorders of the Eye (= C.D.E.), recommended by the International Council of Ophthalmology and The International Federation of Ophthalmological Societies, Basel/New York: S. Karger (1968).
Wagner, O., H.Immich & C.Köhler. Der Krankenblattkopf der Heidelberger Kliniken, Method. Inform. Med. 7, 17–25 (1968).
