Nội dung được dịch bởi AI, chỉ mang tính chất tham khảo
Sinh hóa sự phát triển sinh dưỡng của Allium cepa L. với sự chú ý đặc biệt đến sự cân bằng protein và axit amin của nó. Vai trò của Arginine như một bể chứa Nitrogen
Tóm tắt
Một nghiên cứu thực nghiệm về các con đường chuyển hóa trên một loại cây tạo củ (Allium cepa L.) đã được thực hiện từ năm 1957 đến 1960 (Schuphan) và tiếp tục bằng các phương pháp khác vào năm 1969 (Schwerdtfeger). 1) Quá trình hình thành củ ở A. cepa bắt đầu trong giai đoạn phát triển sớm của cây và trải qua các giai đoạn trung gian để đạt đến giai đoạn chín sinh lý (sự chín thương mại). Trong suốt quá trình phát triển, hàm lượng Arginine (+ 29%) tăng mạnh hơn so với hàm lượng axit glutamic/Glutamine (+ 7%), trong khi các axit amin khác có xu hướng giảm ít nhiều. 2) Vị trí đặc biệt của Arginine cũng được làm sáng tỏ qua các nghiên cứu trước đó (1958), trong đó vào tháng Hai, ở những củ đã vươn nụ, mức giảm của Arginine lớn hơn so với những củ không vươn nụ, trong khi ở các chồi, hầu hết các axit amin thiết yếu đều tăng. 3) Bể chứa Arginine được xác định nằm trong các lớp vỏ bên trong của củ, bao quanh chồi. Các lớp vỏ thịt bên ngoài (-27%) và chồi (-35%) chứa ít Arginine hơn.
Từ khóa
#Allium cepa #sinh hóa #axit amin #Arginine #sự phát triển sinh dưỡngTài liệu tham khảo
Becker-Dillingen, J. (1950). Handbuch des gesamten Gemüsebaues, 5. Aufl., S. 787. Hamburg: Parey.
Geßner, O. (1953). Die Gift- und Arzneipflanzen von Mitteleuropa, 2. Aufl., S. 484–486. Heidelberg: C. Winter.
Virtanen, A. I. (1969). Antimikrobielle und antithyreoide Stoffe in einigen Nahrungspflanzen.Qual. Plant. Mater. Veg. 18:8–28.
Rudat, K. D. (1969). Vergleichende Untersuchungen über die antibak terielle Wirksamkeit verschiedener Lauchgewächse und Cruciferen-Arten.Qual. Plant. Mater. Veg. 18:29–41.
Menon, I. S., Kendal, R. Y., Dewar, H. A. & Newell, D. J. (1968). Effect of Onions on Blood Fibrinolytic Activity.British Medical Journal 3:351–352.
Rauh, W. (1950). Morphologie der Nutzpflanzen. Heidelberg: Quelle & Meyer.
Schmitt, L., Ott, M & Schuphan, W. (1953). Methodenbuch Bd. IV: Chemische und biologische Qualitätsbestimmung gärtnerischer und landwirtschaftlicher Erzeugnisse. Radebeul, Berlin: Neumann.
Schweigert, B. S. & Snell, E. E. (1947). Microbiological Methods for the Estimation of Amino Acids.Nutrit. Abstr. Rev. 16:497–510.
Schwerdtfeger, E. (1968). Vergleich der mikrobiologischen und säulenchromatographischen Bestimmung von Aminosäuren.Z. analyt. Chemie 243:501–508.
Ders. (1968). Serienmäßige automatische Bestimmung von Aminosäuren auf selbstgefertigten Analysatoren.Z. Lebensmittelunters. u. -forsch. 137:143–149.
Oser, B. L. (1951). Method for integrating essential amino acid contents in the nutritional evaluation of protein.J. Amer. Dietet. Assoc. 27:396–402.
Schuphan, W. (1960). Die Bedeutung der EAS-Indices nach B. L. Oser für die objektive Ermittung einer physiologisch ausgewogenen Düngung.Landw. Forsch., 14. Sonderh.,114–121.
Schwerdtferger, E. (1969). Die freien Aminosäuren einiger Nahrungspflanzen in Abhängigkeit von ökologischen Faktoren.Qual. Plant. Mater. Veg. 12:152–170.
Kofrányi, E., Jekat, F., Brand, K., Hackenberg, K. & Hess, B. (1969). Zur Bestimmung der biologischen Wertigkeit von Nahrungsproteinen. XIII. Die Frage der Essentialität von Arginin und Histidin.Hoppe-Seylers Z. Physiol. Chem. 350,1401–04.
Schuphan, W. (1970). Zur Chemotaxonomie der Möhre (Daucus carota L. ssp.sativus (Hoffm.) Die Zusammensetzung des ätherischen Öls der Möhrenwurzel in Abhängigkeit von Sorte und Umwelt.Qual. Plant. Mater. Veg. 18:44–70.
Schwerdtfeger, E. (1971). Neuere Ergebnisse über die Rolle des Arginins im pflanzlichen und tierischen Stoffwechsel.Qual. Plant. Mater. Veg. 20,4:347–353.
