Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Strigolactone là gì? Cấu trúc, chức năng và cơ chế sinh học

Tiếng AnhStrigolactone

Strigolactone là một nhóm hormone thực vật và phân tử tín hiệu vùng rễ (rhizosphere) có nguồn gốc từ carotenoid, giữ vai trò ức chế sự phân nhánh chồi bên, điều hòa cấu trúc hệ rễ và kích thích nấm rễ nội cộng sinh arbuscular mycorrhiza cũng như sự nảy mầm của hạt cỏ dại ký sinh.

356 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Strigolactone là một nhóm hormone thực vật và phân tử tín hiệu vùng rễ (rhizosphere) có nguồn gốc từ carotenoid, giữ vai trò ức chế sự phân nhánh chồi bên, điều hòa cấu trúc hệ rễ và kích thích nấm rễ nội cộng sinh arbuscular mycorrhiza cũng như sự nảy mầm của hạt cỏ dại ký sinh. Được xác nhận là một lớp phytohormone chính thức từ năm 2008, strigolactone đóng vai trò trung tâm trong việc đồng bộ hóa sự sinh trưởng nội sinh của cây trồng với các tín hiệu dinh dưỡng khoáng từ môi trường đất, đặc biệt là nguồn lân vô cơ.

Lịch sử khám phá và sự xác lập vị thế phytohormone

Lịch sử nghiên cứu strigolactone bắt đầu từ giữa thế kỷ trước khi các nhà khoa học tìm kiếm các phân tử hóa học tiết ra từ rễ cây ký chủ có khả năng kích hoạt sự nảy mầm của hạt cỏ dại ký sinh thuộc chi Striga và chi Orobanche. Hợp chất đầu tiên mang tên strigol được phân lập từ dịch tiết rễ cây bông vào những năm sáu mươi của thế kỷ trước.

Đến năm 2005, nghiên cứu đột phá của Akiyama et al. (2005) công bố trên tạp chí Nature đã chứng minh rằng phân tử 5-deoxystrigol và các dẫn xuất strigolactone tiết ra từ rễ cây trong điều kiện thiếu lân hoạt động như một tín hiệu dẫn đường thiết yếu, kích thích sự phân nhánh sợi nấm của nấm rễ nội cộng sinh arbuscular mycorrhizal (AMF). Quá trình cộng sinh này giúp thực vật hấp thu hiệu quả nguồn photpho khó tan trong đất.

Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào năm 2008 khi hai nhóm nghiên cứu độc lập của Gomez-Roldan et al. (2008) và Umehara et al. (2008) đồng thời công bố trên tạp chí Nature rằng strigolactone chính là hormone ức chế phân nhánh chồi ngọn (shoot branching) mà giới sinh lý học thực vật tìm kiếm suốt nhiều thập kỷ qua các đột biến phân nhánh rậm rạp như max ở Arabidopsis, rms ở đậu Hà Lan và dwarf ở lúa nước.

Cấu trúc hóa học và phân loại phân tử

Về mặt hóa học, strigolactone thuộc nhóm terpenoid mang khung cấu trúc bốn vòng điển hình (vòng A, B, C và D). Cấu trúc kinh điển bao gồm một hệ thống ba vòng tricyclic lactone (khung ABC) liên kết với một vòng butenolide (vòng D) thông qua cầu nối enol-ether:

Dựa trên đặc điểm cấu trúc không gian và sự hiện diện của khung ABC, strigolactone tự nhiên được chia thành hai phân nhóm chính:

Phân nhóm Đặc điểm cấu trúc Hợp chất đại diện Nguồn gốc thực vật
Strigolactone kinh điển (Canonical) Chứa đầy đủ hệ thống bốn vòng ABC-D liên kết qua cầu nối enol-ether Strigol, 5-deoxystrigol, Orobanchol, Sorgolactone Lúa, ngô, cao lương, đậu Hà Lan
Strigolactone phi kinh điển (Non-canonical) Giữ nguyên vòng butenolide D nhưng khung ABC bị biến đổi hoặc thiếu vòng Heliolactone, Avomnulactone, Methyl carlactonoate Hướng dương, cà chua, Arabidopsis
Chất tương tự tổng hợp (Synthetic analogs) Dẫn xuất tổng hợp nhân tạo có hoạt tính sinh học cao và bền vững GR24, Nijmegen-1, CISA-1 Phòng thí nghiệm hóa sinh

Con đường sinh tổng hợp trong lục lạp và tế bào chất

Con đường sinh tổng hợp strigolactone bắt đầu từ tiền chất all-trans-beta-carotene trong chất nền lục lạp và diễn ra qua nhiều bước chuyển hóa enzyme nối tiếp nhau. Theo Alder et al. (2012), sự hình thành phân tử trung gian carlactone là mắt xích trung tâm của toàn bộ con đường:

  1. Đồng phân hóa carotenoid: Enzyme D27 (DWARF27 isomerase) xúc tác phản ứng chuyển hóa all-trans-beta-carotene thành 9-cis-beta-carotene trong lục lạp.
  2. Phân cắt phân tử sơ cấp: Enzyme carotenoid cleavage dioxygenase 7 (CCD7) thực hiện phản ứng phân cắt oxy hóa chọn lọc tại vị trí liên kết đôi C9-C10 của 9-cis-beta-carotene để tạo ra 9-cis-beta-apo-10'-carotenal.
  3. Tạo vòng carlactone: Enzyme carotenoid cleavage dioxygenase 8 (CCD8) tiếp tục phân cắt và tái sắp xếp phân tử 9-cis-beta-apo-10'-carotenal thành phân tử carlactone mang vòng butenolide D.
  4. Oxy hóa và đa dạng hóa: Carlactone được vận chuyển ra tế bào chất và được oxy hóa bởi enzyme họ cytochrome P450 là MAX1 (CYP711A1) thành carlactonoic acid, sau đó các enzyme hydroxylase và methyltransferase đặc hiệu của từng loài sẽ chuyển hóa tiếp thành các dạng strigolactone hoạt tính sinh học.

Cơ chế cảm nhận và con đường truyền tín hiệu tế bào

Cơ chế truyền tín hiệu của strigolactone thể hiện tính độc đáo và phi quy ước trong sinh học phân tử thực vật. Theo Waters et al. (2017), con đường truyền tín hiệu bao gồm ba thành phần protein then chốt: thụ thể D14 (DWARF14), protein F-box MAX2 (hoặc D3 ở lúa) và họ protein ức chế phiên mã SMXL (SUPPRESSOR OF MAX2 1-LIKE, gồm SMXL6, SMXL7, SMXL8 ở Arabidopsis và D53 ở lúa).

Nghiên cứu cấu trúc tinh thể của Yao et al. (2016) công bố trên tạp chí Nature đã làm sáng tỏ cơ chế hoạt động kép của thụ thể D14. D14 là một protein thuộc họ alpha beta hydrolase mang bộ ba xúc tác Ser-His-Asp:

  • Khi phân tử strigolactone gắn vào túi xúc tác của D14, enzyme sẽ thủy phân liên kết enol-ether giữa vòng C và vòng D.
  • Trong quá trình thủy phân, vòng D tạo thành một chất trung gian liên kết cộng hóa trị tạm thời (covalent intermediate molecule) với thụ thể D14.
  • Sự hình thành liên kết này gây ra sự biến đổi cấu hình không gian sâu sắc của D14, cho phép D14 tương tác trực tiếp với protein F-box MAX2/D3 của phức hợp ubiquitin ligase SCF.
  • Phức hợp hoạt hóa này tiếp cận và gắn chuỗi polyubiquitin vào các protein ức chế SMXL/D53, dẫn đến sự phân hủy các protein ức chế này qua hệ thống proteasome 26S.
  • Khi các protein ức chế SMXL bị loại bỏ, các yếu tố phiên mã (như BRC1 - BRANCHED1) được giải phóng để kích hoạt sự ức chế biểu hiện gen và chặn đứng sự phát triển của chồi nách.

Chức năng sinh lý và tương tác môi trường

Strigolactone thực hiện nhiều chức năng sinh lý đa dạng trong suốt vòng đời của thực vật:

1. Ức chế phân nhánh chồi ngọn

Chức năng sinh lý nổi bật nhất của strigolactone là duy trì ưu thế ngọn và ức chế sự đâm chồi phụ. Strigolactone tương tác phối hợp chặt chẽ với auxin và cytokinin: auxin được tổng hợp từ đỉnh sinh trưởng vận chuyển xuống thân kích thích biểu hiện gen CCD7/CCD8 để tăng tổng hợp strigolactone; ngược lại, cytokinin thúc đẩy chồi nách phát triển nhưng bị strigolactone ức chế cạnh tranh.

2. Điều hòa kiến trúc hệ rễ

Strigolactone kích thích sự phát triển kéo dài của rễ chính, điều hòa mật độ lông hút và hạn chế sự hình thành rễ bên không cần thiết trong điều kiện dinh dưỡng thiếu hụt. Điều này giúp cây tối ưu hóa việc cắm sâu vào tầng đất để tìm kiếm nguồn nước và khoáng chất.

3. Kích thích nội cộng sinh nấm rễ (AMF)

Trong điều kiện đất nghèo photpho, cây trồng tăng cường tiết strigolactone qua rễ vào vùng đất xung quanh. Nồng độ cực nhỏ strigolactone (ở mức picomolar) đủ để kích hoạt sự nảy mầm của bào tử nấm và sự phân nhánh của sợi nấm arbuscular mycorrhiza, tạo điều kiện cho nấm xâm nhập vào tế bào vỏ rễ hình thành các cấu trúc túi phân nhánh arbuscule để trao đổi photpho lấy đường quang hợp từ cây.

4. Phản ứng thích ứng với căng thẳng phi sinh học

Strigolactone đóng vai trò tích cực trong phản ứng chịu hạn và chịu mặn của cây thông qua việc tăng cường độ nhạy của khí khổng đối với hormone axit abscisic (ABA), giúp cây đóng khí khổng nhanh hơn để giảm mất nước qua thoát hơi nước.

Ứng dụng trong nông nghiệp bền vững

Sự hiểu biết sâu sắc về strigolactone mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn mang tính cách mạng trong sản xuất nông nghiệp:

  • Chiến lược "nảy mầm tự sát" diệt cỏ ký sinh (Suicidal Germination): Hạt cỏ dại Striga và Orobanche có thể tồn tại trong đất nhiều thập kỷ và chỉ nảy mầm khi có strigolactone từ cây chủ. Việc phun các hợp chất strigolactone tổng hợp (như GR24) lên ruộng trước khi gieo trồng sẽ kích thích hạt cỏ nảy mầm trong điều kiện không có cây chủ, khiến mầm cỏ tự chết do kiệt dinh dưỡng, làm sạch hạt cỏ trong đất một cách an toàn và bền vững.
  • Tối ưu hóa kiến trúc cây trồng nâng cao năng suất: Thông qua việc điều khiển mức độ strigolactone hoặc chọn lọc các dòng đột biến D14/CCD8, các nhà chọn giống có thể tối ưu hóa số lượng nhánh đẻ hữu hiệu ở lúa, ngô và lúa mì, giảm diện tích che bóng lẫn nhau và nâng cao chỉ số thu hoạch.
  • Tăng cường hiệu quả hấp thu phân bón: Bổ sung chế phẩm kích thích cộng sinh dựa trên strigolactone giúp tăng mật độ nấm rễ AMF, nâng cao hiệu suất sử dụng phân lân và giảm lượng phân hóa học cần bón vào đất.

Ranh giới sinh học, hạn chế và thách thức ứng dụng

Mặc dù tiềm năng ứng dụng của strigolactone trong nông nghiệp là rất lớn, việc chuyển giao từ phòng thí nghiệm ra đồng ruộng vẫn gặp phải nhiều rào cản sinh hóa và kỹ thuật:

  • Tính kém bền vững hóa học của cầu nối enol-ether: Cầu nối enol-ether giữa khung ABC và vòng D rất nhạy cảm với phản ứng thủy phân trong môi trường đất kiềm và dễ bị phân hủy quang hóa dưới ánh sáng mặt trời. Điều này làm giảm đáng kể thời gian bán rã của strigolactone tự nhiên và các chất tương tự tổng hợp (như GR24) khi bón vào ruộng, đòi hỏi phải phát triển các công nghệ bao vi nang (microencapsulation) hoặc các chất đồng vận phi kinh điển bền vững hơn.
  • Độ phức tạp trong tổng hợp hóa học hữu cơ: Cấu trúc của các strigolactone kinh điển chứa nhiều tâm bất đối xứng (chiral centers), khiến quy trình tổng hợp hóa học quy mô công nghiệp có chi phí rất cao và hiệu suất thấp. Hướng đi hiện nay tập trung vào việc thiết kế các phân tử mô phỏng phi kinh điển đơn giản hơn nhưng vẫn giữ được hoạt tính gắn chọn lọc vào thụ thể D14.
  • Sự phân kỳ tiến hóa giữa thụ thể D14 và KAI2: Thụ thể D14 có nguồn gốc tiến hóa từ protein thụ thể karrikin cổ xưa (KAI2/HTL) phản ứng với các phân tử khói cháy rừng. Sự tương đồng về cấu trúc giữa D14 và KAI2 đôi khi dẫn đến hiện tượng phản ứng chéo không mong muốn giữa tín hiệu strigolactone và tín hiệu khói karrikin trong một số loài thực vật, gây khó khăn cho việc kiểm soát tính chọn lọc sinh học.
  • Cân bằng giữa kích thích nấm cộng sinh và thu hút cỏ ký sinh: Việc tăng tiết strigolactone giúp cây thu hút nấm có lợi AMF nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ bị xâm nhiễm bởi cỏ dại ký sinh trong những vùng đất bị nhiễm hạt Striga nặng nề.

Phương pháp phân tích và định lượng

Do strigolactone nội sinh tồn tại ở nồng độ cực thấp trong mô thực vật và dịch tiết rễ, phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) kết hợp với các chất chuẩn nội đồng vị phóng xạ bền là tiêu chuẩn vàng để định tính và định lượng chính xác các phân tử strigolactone trong nghiên cứu hóa học phân tích thực vật.

Câu hỏi thường gặp

Strigolactone có vai trò chính là gì đối với thực vật?

Strigolactone đóng vai trò ức chế sự đâm chồi phụ (phân nhánh chồi nách), điều hòa kiến trúc hệ rễ chính - rễ bên, đồng thời là phân tử tín hiệu tiết ra môi trường đất để kích thích nấm rễ nội cộng sinh arbuscular mycorrhiza.

Thụ thể DWARF14 (D14) cảm nhận strigolactone như thế nào?

D14 là một protein alpha beta hydrolase phi quy ước. Khi gắn phân tử strigolactone, D14 vừa thủy phân liên kết enol-ether vừa tạo chất trung gian liên kết cộng hóa trị, kích hoạt sự biến đổi cấu hình để tương tác với phức hợp ubiquitin ligase SCF-MAX2 nhằm phân hủy protein ức chế SMXL.

Chiến lược "nảy mầm tự sát" diệt cỏ dại hoạt động ra sao?

Bằng cách phun các dẫn xuất strigolactone tổng hợp (như GR24) lên đất trước mùa vụ, hạt cỏ dại ký sinh Striga sẽ bị kích hoạt nảy mầm khi không có cây chủ, dẫn đến mầm cỏ tự chết vì thiếu dinh dưỡng, giúp làm sạch hạt cỏ trong đất.

Strigolactone được sinh tổng hợp từ tiền chất nào trong cây?

Strigolactone được sinh tổng hợp trong lục lạp từ all-trans-beta-carotene thông qua chuỗi enzyme nối tiếp gồm D27 isomerase, CCD7, CCD8 tạo carlactone, sau đó được oxy hóa bởi cytochrome P450 MAX1 thành các dẫn xuất hoạt tính.

Các nghiên cứu khoa học về “strigolactone”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • The role of strigolactone in alleviating salinity stress in chili pepper

    Subhan Danish và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Thí nghiệm chậu ngẫu nhiên hoàn toàn với 4 lần lặp lại đánh giá giải pháp giảm stress mặn trên cây ớt chili bằng các mức nồng độ hormone. Xử lý 20 μM strigolactone mang lại hiệu quả vượt trội khi nâng chiều cao 21,07%, khối lượng khô 33,60%, năng suất quả 60,74% và diệp lục chlorophyll tổng số 25,09% so với đối chứng. Kết quả cho thấy bổ sung 20 μM strigolactone là giải pháp tối ưu giúp cải thiện dinh dưỡng và năng suất ớt nhiễm mặn.

  • Sustainable remediation of chromium-contaminated soils: boosting radish growth with deashed biochar and strigolactone

    Uzma Younis và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm xử lý đất ô nhiễm crom gồm 4 nghiệm thức lặp lại 4 lần trên cây củ cải radish có bổ sung phụ gia. Phối hợp 20 μM strigolactone cùng than sinh học khử tro DAB làm tăng 45,60% chiều dài rễ, 78,91% khối lượng khô và 31,54% diệp lục tổng số so với đối chứng chịu stress. Tác giả kết luận sự kết hợp này là giải pháp tối ưu giúp tăng cường chống chịu và phục hồi sinh trưởng cây trồng.

  • Strigolactone and abscisic acid synthesis and signaling pathways are enhanced in the wheat oligo-tillering mutant ot1

    Jiaxing Bai và cộng sự2024Molecular Breeding

    AI tóm tắt

    Phân tích phiên mã so sánh giữa thể đột biến ít đẻ nhánh ot1 và dòng hoang dại ở lúa mì được thực hiện tại hai giai đoạn sinh trưởng. Các gen sinh tổng hợp strigolactone gồm D27, D17, D10, MAX1 tăng mạnh biểu hiện từ 3,37 đến 8,23 lần, cùng với thụ thể tín hiệu D14 tăng 1,81 lần. Tác giả kết luận sự tăng cường con đường strigolactone và acid abscisic là cơ chế then chốt ức chế đẻ nhánh.

  • The Armillaria response to Gastrodia elata is partially mediated by strigolactone-induced changes in reactive oxygen species

    Zhongyi Hua và cộng sự2024Microbiological Research

    AI tóm tắt

    Giải trình tự toàn bộ hệ gen kết hợp phân tích phiên mã khảo sát tương tác cộng sinh giữa nấm Armillaria gallica và thiên ma Gastrodia elata. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra tín hiệu strigolactone do cây chủ tiết ra giúp điều hòa các dạng oxy phản ứng (ROS) ở nấm thông qua kích hoạt enzym chống oxy hóa và kênh dẫn truyền AgAQPA. Phát hiện này làm sáng tỏ cơ chế truyền tín hiệu strigolactone điều hòa quan hệ cộng sinh nấm và thực vật.

  • The role of strigolactone analog (GR24) in endogenous hormone metabolism and hormone-related gene expression in tobacco axillary buds

    Huiyuan Tian và cộng sự2023Plant Cell Reports

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm hóa sinh và phiên mã đánh giá tác động điều hòa chồi nách ở cây thuốc lá Nicotiana tabacum bằng chất đồng đẳng strigolactone GR24 cùng chất ức chế TIS-108. Ứng dụng GR24 ức chế rõ rệt sự vươn dài chồi nách vào ngày 2 và ngày 9, làm giảm nồng độ auxin và cytokinin, đồng thời điều hòa biểu hiện các gen liên quan như GH3.1. Tác giả kết luận GR24 kiểm soát chồi nách nhờ tái lập cân bằng chuyển hóa hormone nội sinh.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Strigolactone Can Promote or Inhibit Shoot Branching by Triggering Rapid Depletion of the Auxin Efflux Protein PIN1 from the Plasma Membrane

    Naoki Shinohara và cộng sựPLoS Biology386 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình tính toán kết hợp thực nghiệm tế bào học trên loài Arabidopsis thaliana khảo sát vai trò của hormone đối với phân nhánh chồi. Tín hiệu strigolactone kích hoạt loại bỏ nhanh protein vận chuyển auxin PIN1 khỏi màng sinh chất tế bào nhu mô gỗ trong vòng 10 phút thông qua nhập bào phụ thuộc clathrin. Kết quả làm sáng tỏ cơ chế cạnh tranh xuất auxin giữa các chồi nhánh và giúp sáng tỏ phương thức điều phối phân nhánh chồi thích ứng môi trường.

  • Strigolactone signaling is required for auxin-dependent stimulation of secondary growth in plants

    Javier Agustí và cộng sự2011Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America370 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm sinh lý kết hợp di truyền học trên mô phân sinh tầng sinh mạch (cambium) của thực vật khảo sát cơ chế điều hòa sinh trưởng thứ cấp. Tín hiệu strigolactone tại tầng sinh mạch tương tác chặt chẽ với auxin và trực tiếp kích thích hoạt tính phân chia tế bào giúp tăng sinh độ dày thân rễ. Tác giả làm rõ vai trò điều hòa sinh trưởng thứ cấp của phytohormone, liên kết cơ chế ức chế phân nhánh chồi với sự phát triển đường kính thân cây.

  • Arbuscular mycorrhizal symbiosis induces strigolactone biosynthesis under drought and improves drought tolerance in lettuce and tomato

    Juan Manuel Ruiz‐Lozano và cộng sự2016Plant, Cell and Environment360 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát sinh lý và biểu hiện gen trên cây rau diếp (Lactuca sativa) và cà chua (Solanum lycopersicum) đánh giá ba chế độ cấp nước khi có hoặc không có nấm rễ nội cộng sinh. Nồng độ strigolactone và biểu hiện gen chỉ thị gia tăng tỷ lệ thuận với độ khắc nghiệt của hạn hán cùng mức độ nấm xâm nhiễm rễ. Kết quả làm rõ cơ chế cải thiện tính chịu hạn, gợi ý thực vật tăng tiết hormone để thúc đẩy cộng sinh nấm rễ chống chịu áp lực môi trường.

  • Strigolactones promote nodulation in pea

    Eloise Foo và cộng sự2011Planta214 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm ghép cành và phân tích đột biến trên cây đậu Hà Lan (Pisum sativum) sử dụng dòng khiếm khuyết hormone rms1 nhằm làm rõ sự phát triển nốt sần rễ. Dòng đột biến rms1 giảm khoảng 40% số lượng nốt sần so với cây kiểu dại, nhưng được phục hồi hoàn toàn khi bổ sung chất tương tự strigolactone tổng hợp GR24. Kết quả xác định strigolactones nội sinh tại rễ là yếu tố điều hòa tích cực mật độ nốt sần, độc lập với các tín hiệu vận chuyển từ chồi ngọn.

  • Strigolactone regulation of shoot branching in chrysanthemum (Dendranthema grandiflorum)

    Junfeng Liang và cộng sự2010Journal of Experimental Botany124 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích sinh học phân tử kết hợp sinh lý trên cây hoa cúc (Dendranthema grandiflorum) khảo sát gen sinh tổng hợp DgCCD8 trong kiểm soát phân cành chồi. Biểu hiện gen DgCCD8 tập trung chủ yếu ở rễ và thân cây, chịu sự điều hòa dương bởi auxin ngọn, trong khi bổ sung strigolactone ngoại sinh có thể ức chế sự kích hoạt chồi nách. Tác giả cung cấp bằng chứng cho thấy tiềm năng ứng dụng điều chỉnh hình thái phân cành bằng phytohormone trong canh tác hoa cúc thương phẩm.

Tài liệu tham khảo

  1. Gomez-Roldan, V., Fermas, S., Brewer, P. B., Puech-Pagès, V., Dun, E. A., Pillot, J. P., ... & Rochange, S. F. (2008). Strigolactone inhibition of shoot branching. Nature, 455(7210), 189-194. DOI: 10.1038/nature07271
  2. Umehara, M., Hanada, A., Yoshida, S., Akiyama, K., Arite, T., Takeda-Kamiya, N., ... & Yamaguchi, S. (2008). Inhibition of shoot branching by new terpenoid plant hormones. Nature, 455(7210), 195-200. DOI: 10.1038/nature07272
  3. Alder, A., Jamil, M., Marzorati, M., Bruno, M., Vermathen, M., Bigler, P., ... & Al-Babili, S. (2012). The Path from β-Carotene to Carlactone, a Strigolactone-Like Plant Hormone. Science, 335(6074), 1348-1351. DOI: 10.1126/science.1218094
  4. Waters, M. T., Gutjahr, C., Bennett, T., & Nelson, D. C. (2017). Strigolactone Signaling and Evolution. Annual Review of Plant Biology, 68, 291-322. DOI: 10.1146/annurev-arplant-042916-040925
  5. Akiyama, K., Matsuzaki, K., & Hayashi, H. (2005). Plant sesquiterpenes induce hyphal branching in arbuscular mycorrhizal fungi. Nature, 435(7043), 824-827. DOI: 10.1038/nature03608
  6. Yao, R., Ming, Z., Yan, L., Li, S., Wang, F., Ma, S., ... & Xie, D. (2016). DWARF14 is a non-canonical hormone receptor for strigolactone. Nature, 536(7617), 469-473. DOI: 10.1038/nature19073