Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Cffdna là gì? Các công bố khoa học về Cffdna

Tiếng Anhcell-free fetal DNA

cffDNA (cell-free fetal DNA) là các đoạn ADN tự do có nguồn gốc từ bánh nhau thai lưu hành trong huyết tương của người mẹ mang thai, đóng vai trò là cơ sở phân tử quan trọng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT).

315 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

cffDNA (cell-free fetal DNA) là các đoạn ADN tự do có nguồn gốc từ bánh nhau thai lưu hành trong huyết tương của người mẹ mang thai, đóng vai trò là cơ sở phân tử quan trọng cho các xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT). Việc phát hiện cffDNA trong máu mẹ vào cuối thập niên 1990 đã mở ra một kỷ nguyên đột phá trong y học bào thai, cho phép khảo sát cấu trúc di truyền của thai nhi mà không cần thực hiện các thủ thuật xâm lấn có nguy cơ sảy thai như chọc ối hay sinh thiết gai nhau.

Nguồn gốc sinh học và động học lưu hành của cffDNA

Trái với quan niệm ban đầu rằng cffDNA bắt nguồn trực tiếp từ các tế bào phôi thai, các bằng chứng sinh học phân tử hiện đại đã xác định rõ nguồn gốc cốt lõi của cffDNA là từ lớp hợp bào nuôi (syncytiotrophoblast) của bánh nhau:

  • Cơ chế giải phóng qua hiện tượng chết theo chương trình: Trong quá trình tái cấu trúc liên tục và phát triển của bánh nhau, các tế bào hợp bào nuôi trải qua quá trình apoptosis tự nhiên, giải phóng các đoạn phân tử ADN phân mảnh vào tuần hoàn mao mạch của người mẹ.
  • Đặc điểm chiều dài đoạn ADN: cffDNA có kích thước đoạn phân tử ngắn hơn đáng kể so với ADN tự do của người mẹ (maternal cfDNA). Phần lớn các đoạn cffDNA có chiều dài tập trung quanh mức 143 cặp base, tương ứng với chiều dài quấn quanh một lõi nucleosome sau khi đã bị cắt gọt bởi các enzym endonuclease, trong khi cfDNA của mẹ chủ yếu dài khoảng 166 cặp base.
  • Động học đào thải nhanh chóng sau sinh: cffDNA xuất hiện trong máu mẹ từ rất sớm (từ tuần thai thứ 4 đến thứ 5) và nồng độ tăng dần theo tuổi thai. Do có thời gian bán hủy sinh học rất ngắn (chỉ khoảng 16 phút và được thanh thải hoàn toàn khỏi huyết tương mẹ trong vòng vài giờ sau khi chuyển dạ), cffDNA trong huyết tương mẹ phản ánh chính xác tình trạng thai kỳ hiện tại mà không bị nhầm lẫn với các lần mang thai trước đó.

Khái niệm phân đoạn thai nhi (Fetal Fraction) và yếu tố ảnh hưởng

Phân đoạn thai nhi (fetal fraction - FF) là tỷ lệ phần trăm của cffDNA trên tổng lượng ADN tự do lưu hành trong huyết tương mẹ. Đây là chỉ số kiểm định chất lượng quan trọng nhất quyết định độ tin cậy của xét nghiệm sàng lọc trước sinh:

Thông thường, tỷ lệ phân đoạn thai nhi cần đạt mức tối thiểu từ 4% trở lên để các thuật toán tin sinh học có thể phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể với độ nhạy và độ đặc hiệu lâm sàng cao. Khi phân đoạn thai nhi quá thấp, nguy cơ kết quả không kết luận (no-call) hoặc âm tính giả sẽ gia tăng rõ rệt.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phân đoạn thai nhi bao gồm:

  1. Tuổi thai: Tỷ lệ phân đoạn thai nhi tăng dần theo sự phát triển kích thước và trọng lượng của bánh nhau qua các tam cá nguyệt.
  2. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của người mẹ: Phụ nữ có cân nặng lớn hoặc béo phì thường có lượng thể tích huyết tương tuần hoàn lớn và sự gia tăng hiện tượng hoại tử tế bào mỡ/bạch cầu của mẹ, làm pha loãng nồng độ cffDNA và hạ thấp phân đoạn thai nhi.
  3. Đa thai: Thai đôi hoặc đa thai có tổng lượng cffDNA cao hơn nhưng phân đoạn thai của từng cá thể thai nhi riêng biệt có thể thấp hơn thai đơn.

Ứng dụng lâm sàng của cffDNA trong sàng lọc trước sinh

Sự ứng dụng của cffDNA đã làm thay đổi căn bản quy trình quản lý thai kỳ trên toàn cầu:

Sàng lọc các hội chứng lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến

Xét nghiệm NIPT dựa trên cffDNA cho phép phát hiện với độ chính xác vượt trội các thể tam nhiễm (trisomy) thường gặp:

  • Hội chứng Down (Trisomy 21): Độ nhạy lâm sàng vượt trên 99% và tỷ lệ dương tính giả dưới 0.1%, cao hơn nhiều so với các xét nghiệm sinh hóa truyền thống (Combined test hay Triple test).
  • Hội chứng Edwards (Trisomy 18) và Hội chứng Patau (Trisomy 13): Độ nhạy và độ đặc hiệu đạt mức rất cao, hỗ trợ phát hiện sớm các dị tật tim mạch và cấu trúc thần kinh nghiêm trọng.

Xác định bất thường nhiễm sắc thể giới tính và giới tính thai nhi

cffDNA cho phép phát hiện sớm sự hiện diện của trình tự gen vùng SRY trên nhiễm sắc thể Y để xác định giới tính thai nhi, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (như bệnh máu khó đông hemophilia hay loạn dưỡng cơ Duchenne) mà không cần xâm lấn. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp sàng lọc các thể lệch bội nhiễm sắc thể giới tính như hội chứng Turner (45,X), hội chứng Klinefelter (47,XXY) và hội chứng Jacobs (47,XYY).

Nền tảng công nghệ giải trình tự và phân tích dữ liệu

Việc định lượng và phát hiện những biến đổi tinh vi của cffDNA đòi hỏi sự kết hợp giữa các công nghệ sinh học phân tử tiên tiến:

Giải trình tự toàn bộ hệ gen song song ồ ạt (MPS / NGS): Hàng triệu đoạn ADN tự do trong mẫu huyết tương được giải trình tự đồng thời và ánh xạ lên bộ gen người tham chiếu. Bằng cách so sánh số lượng đoạn đọc ánh xạ vào từng nhiễm sắc thể cụ thể so với một nhiễm sắc thể chuẩn, thuật toán thống kê Z-score sẽ định lượng sự dư thừa hay thiếu hụt vật chất di truyền tương ứng với lệch bội.

Giải trình tự nhắm mục tiêu (Targeted Sequencing): Tập trung giải trình tự vào các đa hình đơn nucleotide (SNPs) hoặc các vùng gen chọn lọc trên các nhiễm sắc thể quan tâm, giúp tối ưu hóa chi phí và tăng độ sâu giải trình tự tại các vị trí đích.

Giới hạn kỹ thuật và các nguyên nhân dẫn đến sai lệch kết quả

Mặc dù NIPT có độ chính xác rất cao, các hiệp hội sản phụ khoa quốc tế luôn nhấn mạnh đây là xét nghiệm sàng lọc chứ không phải xét nghiệm chẩn đoán xác định. Các tình huống sai lệch kết quả có thể xuất phát từ các nguyên nhân sinh học phức tạp:

  • Thể khảm bánh nhau giới hạn (Confined Placental Mosaicism - CPM): Vì cffDNA bắt nguồn từ tế bào nuôi của bánh nhau nên bất thường nhiễm sắc thể chỉ khu trú tại bánh nhau trong khi tế bào thai nhi hoàn toàn bình thường (hoặc ngược lại) có thể dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.
  • Hội chứng thai tiêu biến (Vanishing Twin): Một thai nhi ngừng phát triển sớm trong thai đôi vẫn tiếp tục giải phóng cffDNA bất thường vào máu mẹ trong nhiều tuần sau đó, làm nhiễu kết quả sàng lọc của thai nhi còn sống.
  • Khảm nhiễm sắc thể hoặc khối u ác tính tiềm ẩn ở người mẹ: Sự hiện diện của các dòng tế bào bất thường hoặc khối u chưa được phát hiện ở mẹ có thể giải phóng các đoạn ADN lệch bội vào huyết tương, tạo ra kết quả bất thường giả tạo.

Do đó, mọi kết quả sàng lọc cffDNA nguy cơ cao đều bắt buộc phải được tư vấn di truyền chuyên sâu và xác nhận lại bằng các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn như chọc ối làm nhiễm sắc thể đồ (karyotyping) hoặc kỹ thuật lai cộng phân tử (microarray) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đình chỉ thai kỳ nào.

Câu hỏi thường gặp

Phân đoạn thai nhi (Fetal Fraction) tối thiểu để xét nghiệm NIPT đạt độ tin cậy là bao nhiêu?

Đa số các quy trình xét nghiệm NIPT lâm sàng yêu cầu phân đoạn thai nhi tối thiểu là 4% để đảm bảo thuật toán phân tích phát hiện chính xác các lệch bội nhiễm sắc thể mà không bị tăng nguy cơ âm tính giả.

Tại sao cffDNA không bị nhầm lẫn với vật chất di truyền của các lần mang thai trước?

cffDNA có thời gian bán hủy sinh học rất ngắn, chỉ khoảng 16 phút trong máu mẹ và bị đào thải hoàn toàn qua gan và thận trong vòng vài giờ sau khi sinh, do đó chỉ phản ánh trung thực thai kỳ hiện tại.

Thể khảm bánh nhau giới hạn (CPM) ảnh hưởng đến kết quả NIPT như thế nào?

Do cffDNA bắt nguồn từ các tế bào lá nuôi của bánh nhau, hiện tượng bất thường nhiễm sắc thể chỉ có ở bánh nhau nhưng bào thai bình thường có thể tạo ra kết quả dương tính giả trên NIPT, đòi hỏi phải khẳng định bằng chọc ối.

Tài liệu tham khảo

  1. Pranandi (2025). Fetal-Maternal Cell-Free DNA and RNA in Plasma: Biochemical Insights into Non-Invasive Prenatal Testing (NIPT). International Journal of Environmental Sciences. DOI: 10.64252/c8ttge05
  2. White, Su, Jones et al. (2023). The Technology of Cell-Free Fetal DNA-Based NIPT. Prenatal Diagnostic Testing for Genetic Disorders. DOI: 10.1007/978-3-031-31758-3_12
  3. Pynaker, Marzan, Lewis et al. (2026). Prenatal aneuploidy screening in metropolitan Melbourne: Uptake and sociodemographic variation in cell-free DNA based non-invasive prenatal testing. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-9535071/v1