Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Cai thở máy là gì? Chỉ số RSBI và thử nghiệm thở SBT

Tiếng Anhventilator weaning

Tên gọi khácventilator weaningcai máy thởrút ống nội khí quảnliberation from mechanical ventilation

Cai thở máy là quy trình lâm sàng có hệ thống nhằm giảm dần mức độ hỗ trợ thông khí nhân tạo của máy thở và chuyển giao công hô hấp trở lại cho bệnh nhân, kết thúc bằng việc rút ống nội khí quản an toàn và phục hồi thông khí tự nhiên.

299 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Cai thở máy (ventilator weaning) là quy trình lâm sàng có hệ thống nhằm giảm dần mức độ hỗ trợ thông khí nhân tạo của máy thở và chuyển giao công hô hấp trở lại cho bệnh nhân, kết thúc bằng việc rút ống nội khí quản an toàn và phục hồi thông khí tự nhiên.

1. Bản chất sinh lý học và tầm quan trọng của việc cai thở máy sớm

Thông khí cơ học xâm lấn qua ống nội khí quản là biện pháp can thiệp hồi sinh cứu sống bệnh nhân suy hô hấp cấp nặng tại các khoa hồi sức tích cực (ICU). Tuy nhiên, thở máy kéo dài luôn đi kèm với nhiều biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng: viêm phổi liên quan đến máy thở (Ventilator-Associated Pneumonia - VAP), chấn thương áp lực và chấn thương thể tích phế nang (VILI), teo và yếu cơ hoành do thở máy (VIDD), loét hẹp khí quản sau đặt ống và gánh nặng chi phí y tế khổng lồ.

Do đó, mục tiêu của các bác sĩ hồi sức là rút ngắn thời gian thở máy càng sớm càng tốt ngay khi bệnh lý nền được kiểm soát. Cai thở máy không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình liên tục chiếm tới bốn mươi phần trăm tổng thời gian bệnh nhân lưu lại trên máy thở. Việc cai thở quá sớm khi bệnh nhân chưa đủ sức thở tự nhiên có thể dẫn đến suy hô hấp tái phát phải đặt lại ống nội khí quản (làm tăng nguy cơ tử vong lên gấp tám lần); ngược lại, cai thở quá chậm trễ lại làm gia tăng biến chứng nhiễm trùng bệnh viện.

2. Bảng tiêu chuẩn sẵn sàng cai thở máy và thử nghiệm thở tự nhiên (SBT)

Trước khi bắt đầu quy trình cai thở, bệnh nhân phải được đánh giá hàng ngày bằng bảng tiêu chuẩn sàng lọc tính sẵn sàng cai thở máy chuẩn mực:

Nhóm chỉ số sàng lọc Tiêu chuẩn sẵn sàng cai thở (Weaning Readiness) Ý nghĩa sinh lý lâm sàng
Tình trạng hô hấp cơ bản Bệnh lý căn nguyên gây suy hô hấp đã thuyên giảm rõ rệt. Đảm bảo phổi đã phục hồi khả năng trao đổi khí sinh lý.
Chỉ số trao đổi khí oxy Tỷ số PaO2/FiO2150200PaO_2/FiO_2 \ge 150 - 200 với PEEP58 extcmH2extOPEEP \le 5 - 8\ ext{cmH}_2 ext{O}FiO20,40,5FiO_2 \le 0,4 - 0,5. Oxy hóa máu đầy đủ với mức hỗ trợ máy thở tối thiểu.
Thăng bằng toan kiềm máu Khí máu động mạch có pH7,25pH \ge 7,25. Loại trừ toan hô hấp nặng hoặc kiềm chuyển hóa mất bù.
Huyết động học Không có rối loạn nhịp tim ác tính, không cần hoặc chỉ cần thuốc vận mạch liều rất thấp. Hệ tim mạch đủ khả năng gánh vác tăng công tiêu thụ oxy khi tự thở.
Ý thức và phản xạ thần kinh Thang điểm kích động - an thần RASS từ âm một đến không, hợp tác theo y lệnh. Đảm bảo bệnh nhân tỉnh táo, có phản xạ bảo vệ đường thở.

3. Chỉ số thở nhanh nông (RSBI / Tobin Index) và Thử nghiệm thở tự nhiên (SBT)

Khi bệnh nhân vượt qua các tiêu chí sàng lọc sẵn sàng, hai công cụ định lượng quyết định được triển khai:

  1. Chỉ số thở nhanh nông (Rapid Shallow Breathing Index - RSBI): Được Karlman Tobin mô tả năm 1991, tính bằng tỷ số giữa tần số thở ff (nhịp/phút) chia cho thể tích khí lưu thông VtV_t (lít) đo trong một phút thở tự nhiên không hỗ trợ:
    RSBI = rac{f}{V_t}
    Chỉ số RSBI<105 extnhp/phuˊt/lıˊtRSBI < 105\ ext{nhịp/phút/lít} là dấu hiệu chỉ điểm có giá trị dự báo cai thở máy thành công cao nhất với độ nhạy trên chín mươi phần trăm. Ngược lại, nếu RSBI>105RSBI > 105, bệnh nhân đang phải thở dồn dập với thể tích khí lưu thông nhỏ, báo hiệu cơ hoành đang kiệt sức và cai thở sẽ thất bại.
  2. Thử nghiệm thở tự nhiên (Spontaneous Breathing Trial - SBT): Là bước diễn tập lâm sàng bắt buộc trước khi rút ống, kéo dài từ ba mươi đến một trăm hai mươi phút bằng cách cho bệnh nhân thở qua ống chữ T (T-piece) hoặc thở hỗ trợ áp lực thấp (Pressure Support Ventilation từ năm đến bảy extcmH2extO ext{cmH}_2 ext{O}). Bệnh nhân được xem là vượt qua SBT thành công nếu duy trì nhịp thở ổn định, không thở gắng sức, độ bão hòa oxy tốt và huyết động không biến động.

4. Kiểm tra rò khí quanh bóng chèn (Cuff Leak Test) và chăm sóc sau rút ống

Trước khi tháo ống nội khí quản, bác sĩ cần tiến hành Thử nghiệm rò khí quanh bóng chèn (Cuff Leak Test) để tầm soát nguy cơ phù nề thanh môn gây co thắt nghẽn đường thở sau rút ống: hút sạch đờm trên bóng chèn, xả xẹp bóng chèn ống nội khí quản và đo thể tích khí thở ra bị rò rỉ qua dây thở. Nếu thể tích rò khí dưới một trăm mười mililit hoặc dưới hai mươi tư phần trăm thể tích lưu thông, nguy cơ phù nề thanh môn rất cao; khi đó cần tiêm tĩnh mạch corticosteroid toàn thân tối thiểu bốn giờ trước khi quyết định rút ống.

Sau khi rút ống, để phòng ngừa tái đặt ống nội khí quản ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao (người cao tuổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD, suy tim ứ huyết), các phương thức hỗ trợ hô hấp không xâm lấn hiện đại như liệu pháp thở oxy dòng cao qua canun mũi (HFNC) hoặc thở máy không xâm lấn áp lực dương (NIV) được áp dụng ngay lập tức nhằm duy trì thể tích cặn chức năng phổi và bảo vệ thành quả cai thở bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số thở nhanh nông (RSBI / Tobin Index) dưới bao nhiêu thì dự báo cai thở thành công?

Chỉ số RSBI dưới 105 nhịp/phút/lít là ngưỡng chỉ điểm dự báo bệnh nhân có khả năng cai thở máy thành công với độ nhạy trên chín mươi phần trăm.

Thử nghiệm thở tự nhiên (Spontaneous Breathing Trial - SBT) được thực hiện như thế nào?

Cho bệnh nhân tự thở qua ống chữ T hoặc hỗ trợ áp lực thấp trong ba mươi đến một trăm hai mươi phút để đánh giá khả năng chịu đựng của cơ hô hấp.

Thử nghiệm rò khí quanh bóng chèn (Cuff Leak Test) có ý nghĩa gì trước khi rút ống?

Phát hiện sớm nguy cơ phù nề thanh môn gây co thắt hẹp đường thở sau khi rút ống nội khí quản để chủ động tiêm corticosteroid dự phòng.

Tài liệu tham khảo

  1. Shingala (2009). COMPARISON OF RAPID SHALLOW BREATHING INDEX MEASURED ON PRESSURE SUPPORT VENTILATION AND SPONTANEOUS BREATHING TRIAL TO PREDICT WEANING FROM MECHANICAL VENTILATION. Chest. DOI: 10.1378/chest.136.4_meetingabstracts.32s-a
  2. Besch (2015). Prospective assessment of the ability of rapid shallow breathing index computed during a pressure support spontaneous breathing trial to predict extubation failure in ICU. Critical Care. DOI: 10.1186/cc14312
  3. Mowafy (2019). Diaphragmatic rapid shallow breathing index for predicting weaning outcome from mechanical ventilation: Comparison with traditional rapid shallow breathing index. Egyptian Journal of Anaesthesia. DOI: 10.1016/j.egja.2018.10.003