Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Boron là gì? Nghiên cứu khoa học về nguyên tố hóa học Boron

Tiếng Anhboron

Tên gọi khácnguyên tố BoBo

Boron (ký hiệu hóa học B, số nguyên tử 5) là một nguyên tố á kim thuộc nhóm 13 của bảng tuần hoàn, có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim, đóng vai trò là vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật và là thành phần quan trọng trong vật liệu công nghệ cao.

710 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Boron là một nguyên tố hóa học ký hiệu là B, số hiệu nguyên tử 5, nằm trong nhóm 13 của bảng tuần hoàn. Nó được xếp vào nhóm nguyên tố á kim (metalloid), nghĩa là có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim. Vị trí này khiến boron trở nên đặc biệt trong hóa học vì nó thể hiện tính linh hoạt trong hình thành liên kết và cấu trúc phân tử đa dạng.

Định nghĩa và vị trí trong bảng tuần hoàn

Trong bảng tuần hoàn, boron đứng đầu nhóm chứa nhôm, gali, indi và tali – các nguyên tố có xu hướng kim loại rõ rệt hơn. Tuy nhiên, boron có độ âm điện cao hơn và không dẫn điện tốt như các nguyên tố cùng nhóm, khiến nó giữ được nhiều đặc tính phi kim như tính cứng, bán dẫn và khả năng tạo mạng tinh thể phức tạp.

Với tính chất hóa học độc đáo, boron là thành phần không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ thủy tinh chịu nhiệt, vật liệu cứng cho đến pin, cảm biến và linh kiện điện tử. Dưới đây là một số thông số cơ bản của nguyên tố này:

Thuộc tính Giá trị
Ký hiệu nguyên tố B
Số nguyên tử 5
Phân loại Á kim
Nhóm 13 (III-A)
Chu kỳ 2

Cấu hình electron và đặc điểm nguyên tử

Cấu hình electron của boron là 1s² 2s² 2p¹, cho thấy nguyên tố này có ba electron hóa trị nằm ở lớp thứ hai. Cấu trúc electron này tạo điều kiện cho boron hình thành tối đa ba liên kết cộng hóa trị, đặc biệt trong các hợp chất như BF₃, BCl₃ và các borane (BₓHᵧ). Tuy nhiên, do có ít electron hóa trị, nhiều hợp chất boron bị thiếu electron (electron-deficient), dẫn đến sự hình thành các liên kết ba tâm – hai electron đặc trưng.

Boron có bán kính nguyên tử nhỏ (~85 picomet), mật độ cao (2.37 g/cm³ ở dạng tinh thể) và độ âm điện trung bình (2.04 theo thang Pauling). Những tính chất này khiến boron trở nên cứng, giòn, dẫn điện kém và có điểm nóng chảy cao (~2076°C), là nền tảng cho nhiều ứng dụng chịu nhiệt và vật liệu chức năng.

Do khả năng mở rộng liên kết thông qua orbital trống và mạng lai hóa sp² hoặc sp³, boron có thể tạo nên các cấu trúc phân tử từ phẳng đến ba chiều phức tạp, trong đó có cả các khung đa diện kín (boron cluster) hoặc mạng tinh thể có độ ổn định cao như boron nitride và boron carbide.

Các dạng thù hình của boron

Boron tồn tại ở nhiều dạng thù hình (allotrope), bao gồm cả tinh thể và vô định hình. Hai dạng tinh thể phổ biến nhất là β-rhombohedral và α-tetragonal. Trong đó, β-rhombohedral là dạng ổn định nhất ở nhiệt độ phòng, có cấu trúc ba chiều gồm nhiều nguyên tử boron liên kết chặt chẽ thành cụm B₁₂ và mạng liên kết phức tạp.

Dạng α-tetragonal có cấu trúc đối xứng thấp hơn, ổn định ở nhiệt độ cao và thường thu được khi tổng hợp boron bằng các phương pháp đặc biệt. Ngoài ra, boron vô định hình (amorphous boron) có màu nâu đậm, phản ứng mạnh hơn do diện tích bề mặt lớn và thường được sử dụng làm chất phụ gia trong vật liệu composite hoặc luyện kim.

Một số thù hình khác gồm boron monoclinic, orthorhombic và các dạng tinh thể áp suất cao. Sự đa dạng trong cấu trúc khiến boron là nguyên tố khó tinh chế và xác định cấu trúc hoàn toàn, thậm chí đến nay vẫn còn các tranh luận trong cộng đồng khoa học về số lượng chính xác các thù hình tồn tại. Tham khảo cơ sở dữ liệu Crystallography Open Database để tra cứu cấu trúc tinh thể của từng dạng boron.

Hợp chất của boron và tính chất hóa học

Boron tạo nên nhiều hợp chất vô cơ và hữu cơ với tính chất đặc biệt, phổ biến nhất gồm axit boric (H₃BO₃), borate, boron trihalide (BF₃, BCl₃), borane (B₂H₆) và carboranes. Do thiếu electron, các hợp chất boron có xu hướng chấp nhận cặp electron từ phân tử khác, nên thường là acid Lewis mạnh. Ví dụ, BF₃ có khả năng phản ứng với NH₃ để tạo phức bền:

Phản ứng tiêu biểu khác của boron bao gồm:

  • Với halogen tạo boron trihalide:
  • Với hydro tạo borane:
  • Thủy phân boron trihalide trong nước:

Các hợp chất boron thường bền với nhiệt và có tính chất quang học, điện tử hoặc xúc tác đặc biệt. Trong hóa học hữu cơ, boron được ứng dụng trong các phản ứng ghép đôi, chẳng hạn phản ứng Suzuki-Miyaura sử dụng hợp chất boronic acid làm tác nhân liên kết giữa các nhóm aryl hoặc vinyl.

Vai trò sinh học và ảnh hưởng sức khỏe

Dù không phải là nguyên tố thiết yếu cho người, boron đóng vai trò sinh lý quan trọng ở mức vi lượng. Trong thực vật, boron là yếu tố vi lượng thiết yếu, giúp ổn định cấu trúc thành tế bào, điều hòa quá trình trao đổi chất và hỗ trợ vận chuyển carbohydrate. Thiếu boron sẽ dẫn đến dị dạng tế bào, chậm phát triển và giảm năng suất cây trồng.

Ở động vật có vú, bao gồm con người, boron tham gia gián tiếp vào quá trình điều hòa hormon sinh dục (testosterone, estrogen), chuyển hóa khoáng chất và chức năng xương. Một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy boron giúp cải thiện mật độ xương và giảm viêm khớp, đặc biệt khi kết hợp với magie và vitamin D.

Mức tiêu thụ boron hàng ngày qua thực phẩm và nước uống trung bình từ 1 đến 3 mg/ngày, chủ yếu từ rau xanh, trái cây, các loại hạt và nước ngầm. Theo NIH Office of Dietary Supplements, boron an toàn với liều thấp nhưng có thể gây rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi và ảnh hưởng hệ thần kinh nếu dùng liều vượt quá 10–20 mg/ngày liên tục. Độc tính cao chỉ xảy ra khi tiếp xúc lâu dài với boron tinh khiết hoặc hợp chất boron đậm đặc.

Ứng dụng công nghiệp của boron

Boron và các hợp chất của nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính chất cơ học, hóa học và điện tử đa dạng. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là sản xuất thủy tinh borosilicate (như Pyrex), chịu nhiệt và kháng sốc nhiệt tốt hơn so với thủy tinh thông thường. Axit boric và borate được dùng rộng rãi làm chất ổn định pH, chất tẩy rửa, chất chống vi khuẩn và hợp chất cách điện.

Các hợp chất boron có tính chất siêu cứng, nhẹ và ổn định nhiệt cao nên được ứng dụng trong quốc phòng, hàng không và vật liệu chịu mài mòn. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

  • Boron carbide (B₄C): một trong những vật liệu cứng nhất (chỉ sau kim cương), dùng làm áo giáp chống đạn, đĩa mài và gốm kỹ thuật.
  • Sodium borohydride (NaBH₄): chất khử mạnh, dùng trong tổng hợp hóa học và làm nguồn phát hydrogen trong pin nhiên liệu.
  • Borax (Na₂B₄O₇·10H₂O): chất thông dụng trong tẩy rửa, chế tạo men sứ, phân bón vi lượng và thủy tinh chịu nhiệt.

Trong ngành điện tử, boron được dùng làm chất pha tạp cho silicon (doping agent) trong chế tạo linh kiện bán dẫn loại p, giúp kiểm soát dẫn điện của vật liệu bán dẫn tinh khiết.

Boron trong năng lượng hạt nhân và vật liệu neutron

Isotope boron-10 (B¹⁰) có tiết diện bắt neutron nhiệt rất cao (~3837 barns), khiến nó trở thành vật liệu hấp thụ neutron lý tưởng trong công nghệ lò phản ứng hạt nhân. Các thanh điều khiển hoặc lớp che chắn làm từ boron hoặc hợp chất như boron carbide (B₄C) được sử dụng để điều chỉnh hoặc dừng phản ứng phân hạch.

Boron còn được dùng để sản xuất dung dịch axit boric trong nước làm mát lò phản ứng, nhằm kiểm soát hoạt độ neutron. Ngoài ra, boron cũng được nghiên cứu trong lò phản ứng hạt nhân thế hệ IV, lò phản ứng muối nóng chảy và trong công nghệ nhiệt hạch như chất hấp thụ neutron phụ hoặc vật liệu cấu trúc ổn định dưới bức xạ cao.

Ứng dụng chi tiết và phân tích đặc tính vật liệu boron trong kỹ thuật lò phản ứng có thể xem tại Progress in Nuclear Energy.

Vai trò trong công nghệ nano và vật liệu tiên tiến

Boron đang trở thành nguyên tố trung tâm trong lĩnh vực vật liệu nano nhờ các hợp chất như boron nitride (BN), borophene, nanotube boron và carborane. Trong đó, BN có cấu trúc tương tự graphene nhưng là chất cách điện với độ bền nhiệt và hóa học vượt trội, được ứng dụng làm lớp cách nhiệt, lớp đệm giữa các lớp bán dẫn 2D, và lớp bảo vệ trong thiết bị điện tử công suất cao.

Borophene – dạng 2D của boron – mới được tổng hợp gần đây, có tính dẫn điện tốt, tính cơ học linh hoạt và tiềm năng làm vật liệu siêu dẫn. Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm cho thấy borophene có thể được sử dụng trong pin lithium-ion, cảm biến sinh học và siêu tụ điện.

Nanotube boron (BNT) tương tự carbon nanotube nhưng có cấu trúc mạng ổn định hơn trong môi trường oxy hóa. Các ứng dụng nano sử dụng boron đang mở ra hướng phát triển mới trong lĩnh vực vật liệu siêu nhẹ, siêu bền, cảm biến, và dẫn nhiệt cực cao. Nghiên cứu chuyên sâu có thể tham khảo từ npj Computational Materials.

Tổng hợp và điều chế boron nguyên chất

Boron nguyên chất không tồn tại trong tự nhiên mà thường được điều chế từ khoáng chất như borax (Na₂B₄O₇·10H₂O), colemanite, hoặc axit boric. Một số phương pháp điều chế phổ biến bao gồm:

  • Khử B₂O₃ bằng magie hoặc natri ở nhiệt độ cao:
  • Khử BCl₃ bằng hydrogen:

Quá trình điều chế yêu cầu môi trường khí trơ hoặc chân không, do boron dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Sau khi tổng hợp, boron được tinh chế thông qua nung tái kết tinh, rửa axit hoặc phương pháp hóa học ướt để loại tạp chất như cacbon, kim loại kiềm và silicon.

Việc tổng hợp boron tinh khiết ở quy mô công nghiệp cần sự cân bằng giữa hiệu suất phản ứng, chi phí và mức độ tinh khiết cần thiết cho từng ứng dụng cụ thể, chẳng hạn: boron kỹ thuật dùng trong luyện kim; boron siêu tinh khiết dùng cho chất bán dẫn và neutron hấp thụ.

Câu hỏi thường gặp

Boron có những đồng đẳng tự nhiên nào và ứng dụng của chúng?

Boron tự nhiên có hai đồng vị bền: ¹⁰B (chiếm khoảng 20%, có tiết diện bắt nơ-tron nhiệt cực cao dùng làm thanh điều khiển lò phản ứng hạt nhân và liệu pháp BNCT) và ¹¹B (chiếm khoảng 80%).

Vai trò sinh lý thiết yếu của boron đối với cây trồng là gì?

Boron tham gia cấu tạo thành tế bào (phức hợp rhamnogalacturonan II), điều hòa vận chuyển đường và hỗ trợ quá trình thụ phấn, nảy mầm hạt phấn và tạo hạt.

Các hợp chất boron quan trọng trong công nghiệp là gì?

Axit boric (H3BO3), hàn the (borax), sợi boron siêu bền, gốm siêu cứng boron carbide (B4C) và boron nitride cấu trúc nano (h-BN).

Các nghiên cứu khoa học về “boron”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Điều chế các hệ biopolymer boron carbide bằng phương pháp tổng hợp sol–gel một bước để phân phối thuốc kiểm soát theo pH

    Dịch bởi AIPreparation of Boron Carbide Biopolymer Systems with One Step Sol–Gel Synthesis for pH-Controlled Drug Delivery

    Ozcan, Fatih và cộng sựJournal of Polymers and the Environment

    AI tóm tắt

    Tổng hợp hệ dẫn thuốc sol-gel nhạy cảm pH từ cacbua boron kết hợp polyme sinh học polysaccharide để mang hoạt chất Donepezil điều trị suy giảm trí nhớ. Kết quả đo giải phóng in vitro cho thấy tỷ lệ phóng thích thuốc đạt 82,6% ở pH 5,0 của mô viêm so với chỉ 18,4% ở môi trường sinh lý trung tính pH 7,4. Hệ mang thuốc kiểm soát hướng đích hiệu quả, song tính tương thích mô học in vivo dài ngày cần kiểm tra.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Bộ tách sóng quang tử ngoại (UV) dải rộng hoạt động ở nhiệt độ cao và tiêu thụ điện năng thấp dựa trên các tấm nano boron nitride

    Dịch bởi AIHigh Operating Temperature and Low Power Consumption Boron Nitride Nanosheets Based Broadband UV Photodetector

    Manuel Rivera và cộng sựScientific Reports61 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chế tạo cảm biến quang tử tử ngoại băng rộng hoạt động ở nhiệt độ cao dựa trên màng nano nitrit boron 2 chiều tổng hợp bằng lắng đọng xung laser plasma (PLPD). Cảm biến đạt độ đáp ứng quang học 0,38 A/W tại bước sóng 210 nm và duy trì độ ổn định nhiệt lên tới 400 °C với mức tiêu thụ điện năng cực thấp. Thiết bị mở ra tiềm năng vi điện tử khắc nghiệt, tuy nhiên độ đồng đều màng trên diện tích lớn cần tối ưu hóa.

  • Phản ứng ghép đôi Suzuki–Miyaura thân thiện với môi trường của acid arylboronic tạo ketone thơm xúc tác bởi oxime-palladacycle trong dung môi sinh học 2-MeTHF

    Dịch bởi AIEco-friendly Suzuki–Miyaura coupling of arylboronic acids to aromatic ketones catalyzed by the oxime-palladacycle in biosolvent 2-MeTHF

    Manoj Mondal và cộng sựNew Journal of Chemistry45 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phát triển phản ứng ghép đôi Suzuki-Miyaura thân thiện môi trường giữa axit arylboronic chứa nguyên tố boron và acyl clorua sử dụng xúc tác phức paladi oxime trong dung môi sinh học 2-MeTHF. Thử nghiệm tổng hợp ghi nhận hiệu suất chuyển hóa tạo ceton thơm đạt trên 90% ở điều kiện hiếu khí êm dịu mà không cần khí trơ bảo vệ. Quy trình đóng góp giải pháp tổng hợp dược chất xanh, dù việc thu hồi tái sử dụng phức xúc tác cần tinh chỉnh.

  • Các tính chất điện của màng tinh thể nano germani pha tạp boron

    Dịch bởi AIThe electronic properties of boron-doped germanium nanocrystals films

    Dan Shan và cộng sựDISCOVER NANO1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đặc tính điện tử của màng tinh thể nano germani pha tạp nguyên tố boron chế tạo bằng phương pháp lắng đọng hóa học pha hơi tăng cường plasma (PECVD). Đo đạc phổ điện trở Hall xác định mật độ hạt tải lỗ trống tăng vọt lên 4,5×10^19 cm-3 khi nồng độ dòng khí diboran B2H6 tăng tương ứng. Công trình làm chủ công nghệ bán dẫn pha tạp dị thể, tuy vậy hiện tượng thụ động hóa hydro cục bộ cần ủ nhiệt xử lý.

  • Ảnh hưởng của boron nitrit lục giác lên vật liệu composite polyether ether ketone hiệu năng cao

    Dịch bởi AIEffect of hexagonal boron nitride on high-performance polyether ether ketone composites

    Liu Liu và cộng sự2015

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite nền polyether ether ketone (PEEK) gia cường hạt nano nitrit boron lục giác (h-BN) từ 1% đến 5% khối lượng. Kết quả đo đạc nhiệt động ghi nhận độ dẫn nhiệt của vật liệu tăng 78,4% và độ bền chịu mài mòn cơ học cải thiện vượt trội so với nền polyme nguyên bản. Composite thích hợp chế tạo linh kiện hàng không vũ trụ, song sự kết tụ hạt nano ở hàm lượng trên 5% cần khắc phục.

  • Ống nano boron nitride làm chất hấp phụ mới dùng cho vi chiết pha rắn hydrocacbon thơm đa vòng trong các mẫu nước môi trường

    Dịch bởi AIBoron nitride nanotubes as novel sorbent for solid-phase microextraction of polycyclic aromatic hydrocarbons in environmental water samples

    Meizhen Fu và cộng sự2014

    AI tóm tắt

    Ứng dụng ống nano nitrit boron (BNNTs) cố định trên sợi thép không gỉ bằng kỹ thuật sol-gel làm pha tĩnh chiết pha rắn vi lượng phân tích hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) trong nước mặt. Phương pháp đạt hiệu suất thu hồi hydrocacbon từ 86,5% đến 98,2% với giới hạn phát hiện dưới 0,02 ng/mL. Kỹ thuật quan trắc môi trường có độ nhạy cao, dù quy trình tổng hợp BNNTs quy mô phòng thí nghiệm còn tốn kém.

Tài liệu tham khảo

  1. Greenwood, N. N., & Earnshaw, A. (1997). Chemistry of the Elements (2nd ed.). Butterworth-Heinemann. DOI: 10.1016/C2009-0-30414-6