Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Biodentine™ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng

Tiếng AnhBiodentine / Calcium Silicate-Based Dentin Substitute

là vật liệu sinh học gốc canxi silicat có độ tinh khiết và tính tương hợp sinh học cao, được sử dụng trong nha khoa phục hồi và điều trị nội nha để thay thế ngà răng tổn thương và kích thích tái tạo phức hợp tủy - ngà.

338 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Biodentine™ (Biodentine / Calcium Silicate-Based Dentin Substitute) là vật liệu sinh học gốc canxi silicat có độ tinh khiết và tính tương hợp sinh học cao, được sử dụng trong nha khoa phục hồi và điều trị nội nha để thay thế ngà răng tổn thương và kích thích tái tạo phức hợp tủy - ngà.

1. Thành phần hóa học và cấu trúc vi mô

Biodentine™ được phát triển bởi công ty Septodont (Pháp) và giới thiệu ra thị trường vào năm 2009 như một loại xi măng sinh học hoạt tính (Active Biosilicate Technology™). Sản phẩm được đóng gói dưới dạng hai thành phần gồm bột và chất lỏng:

  • Thành phần bột:
    • Tricalcium silicate (3CaO·SiO2 - C3S): Thành phần hoạt tính sinh học chủ đạo (> 80%), chịu trách nhiệm chính cho phản ứng thủy hóa và phát triển độ bền cơ học ban đầu.
    • Dicalcium silicate (2CaO·SiO2 - C2S): Tỷ lệ nhỏ, tham gia vào quá trình khoáng hóa dài hạn.
    • Calcium carbonate (CaCO3) và Calcium oxide (CaO): Đóng vai trò chất độn khoáng và nguồn cung cấp ion canxi tự do thúc đẩy quá trình hydrat hóa.
    • Zirconium dioxide (ZrO2): Chất cản quang không độc tính, thay thế cho bismuth oxide (chất cản quang trong MTA truyền thống vốn gây ố vàng và sẫm màu ngà răng sau điều trị).
  • Thành phần chất lỏng:
    • Dung dịch nước chứa Calcium chloride (CaCl2) nồng độ cao đóng vai trò chất gia tốc (accelerator), rút ngắn đáng kể thời gian đông kết của xi măng silicat.
    • Chất giảm nước gốc polymer tan trong nước (polycarboxylate biến tính) giúp giảm tỷ lệ nước/bột, tối ưu hóa độ quánh nhớt và nâng cao mật độ nén sau đông cứng.

2. Động học phản ứng thủy hóa và đặc tính cơ lý

Khi trộn bột và chất lỏng trong máy rung nha khoa tốc độ cao (4.000 đến 4.200 vòng/phút) trong 30 giây, phản ứng thủy hóa bắt đầu diễn ra:

2(3CaO⋅SiO2)+6H2O→3CaO⋅2SiO2⋅3H2O+3Ca(OH)22(3CaO \cdot SiO_2) + 6H_2O \rightarrow 3CaO \cdot 2SiO_2 \cdot 3H_2O + 3Ca(OH)_2

Sản phẩm tạo thành là gel canxi silicat hydrat (gel C-S-H) vô định hình và các tinh thể canxi hydroxit Ca(OH)2Ca(OH)_2 hình lục lăng. Gel C-S-H dần kết tinh và đan xen dày đặc, lấp đầy các vi lỗ xốp giúp vật liệu đạt độ bền cơ học vượt trội:

  • Thời gian đông kết ngắn: Thời gian đông kết ban đầu chỉ khoảng 9 đến 12 phút (so với 3 đến 4 giờ của Mineral Trioxide Aggregate - MTA), cho phép bác sĩ lâm sàng thực hiện hàn trám phục hồi vĩnh viễn trong cùng một buổi hẹn.
  • Mô-đun đàn hồi và độ bền uốn: Sau 28 ngày đông kết hoàn toàn, mô-đun đàn hồi của Biodentine đạt xấp xỉ 22 GPa và độ bền nén đạt khoảng 220-300 MPa, tương đương với các chỉ số cơ học tự nhiên của ngà răng người (ngà răng có mô-đun đàn hồi khoảng 18-20 GPa và độ bền nén khoảng 250-300 MPa). Do đó, Biodentine được mệnh danh là "chất thay thế ngà sinh học" (bioactive dentin substitute).
  • Khả năng kháng vi rò rỉ: Các hạt silicat siêu mịn thâm nhập sâu vào các ống ngà mở, hình thành các dải khoáng liên kết ngà dạng tag (mineral infiltration zone) mang lại khả năng dán kín khít sinh học vượt trội mà không cần axit etching hay keo dán nha khoa.

3. Hoạt tính sinh học và cơ chế tương tác với mô tủy sống

Biodentine thể hiện tính tương hợp sinh học và khả năng cảm ứng sinh học (bioinductivity) mạnh mẽ khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với tủy răng:

  • Kiềm hóa môi trường và kháng khuẩn: Sự phân ly liên tục của canxi hydroxit giải phóng ion OH−OH^- tạo môi trường kiềm mạnh với pH ban đầu đạt 12.0 - 12.5. Độ kiềm cao này phá hủy màng tế bào vi khuẩn và enzyme vi khuẩn ngà sâu, mang lại khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ.
  • Giải phóng ion Canxi và kích hoạt tế bào gốc: Dòng ion Ca2+Ca^{2+} khuếch tán kích hoạt các thụ thể nhạy cảm canxi (CaSR) trên bề mặt tế bào gốc trung mô tủy răng (DPSCs), thúc đẩy tế bào di cư đến vị trí tổn thương và biệt hóa thành các nguyên bào ngà mới (odontoblast-like cells).
  • Hình thành cầu ngà khoáng hóa: Kích thích biểu hiện các protein tạo khoáng chuyên biệt như Dentin Sialophosphoprotein (DSPP), Dentin Matrix Protein-1 (DMP-1) và Osteocalcin. Sau 4 đến 8 tuần, một cầu ngà dày đặc, liên tục và đồng nhất được hình thành chắn ngang diện tổn thương tủy, bảo vệ buồng tủy sống nguyên vẹn.

4. Các chỉ định lâm sàng trong nha khoa phục hồi và nội nha

Nhờ đặc tính kép vừa là chất trám nền vừa là vật liệu hoạt tính sinh học, Biodentine có dải chỉ định rộng rãi:

  1. Che tủy trực tiếp (Direct Pulp Capping): Áp dụng khi tủy bị lộ cơ học do chấn thương hoặc nạo ngà sâu trên răng tủy sống không có triệu chứng viêm tủy không hồi phục.
  2. Che tủy gián tiếp (Indirect Pulp Capping): Dùng làm lớp lót đáy trên lớp ngà mỏng sát tủy trong xoang sâu để kích thích hình thành ngà phản ứng và tái khoáng hóa ngà bệnh lý.
  3. Lấy tủy buồng (Pulpotomy): Lấy tủy buồng răng sữa và răng vĩnh viễn trẻ, thay thế hoàn toàn các vật liệu truyền thống độc hại.
  4. Sửa chữa thủng sàn tủy và thủng chân răng: Bít kín các tổn thương thủng bệnh lý do tạo hình ống tủy sai lệch hoặc tiêu chân răng ngoại tiêu.
  5. Đóng cuống răng (Apexification) và tạo nút chặn cuống (Apical Plug): Đóng kín chóp răng vĩnh viễn chưa hoàn thiện chân răng giúp việc trám bít ống tủy thuận lợi.
  6. Trám ngược trong phẫu thuật cắt cuống răng (Retrograde Root-End Filling): Đảm bảo hàn kín cuống răng trong môi trường ẩm ướt của phẫu trường.

5. Quy trình thao tác lâm sàng chuẩn và lưu ý kỹ thuật

Để đảm bảo vật liệu Biodentine phát huy tối đa các đặc tính cơ học và hoạt tính sinh học, nha sĩ cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác theo khuyến cáo của nhà sản xuất:

  1. Chuẩn bị xoang và cách ly: Cô lập răng tuyệt đối bằng đê cao su (rubber dam). Nạo sạch ngà mủn và ngà hoại tử nhiễm khuẩn bằng mũi khoan cùn hoặc thìa nạo ngà sắc. Rửa sạch xoang bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn hoặc dung dịch Chlorhexidine 0.2%. Tuyệt đối không dùng axit photphoric xoi mòn ngà (acid etching) lên vùng ngà chuẩn bị đặt Biodentine vì axit sẽ ức chế phản ứng hydrat hóa kiềm tính của canxi silicat.
  2. Trộn vật liệu: Mở nắp nhôm của con nhộng chứa bột tricalcium silicate, nhỏ chính xác 5 giọt chất lỏng từ ống nhựa đi kèm vào trong con nhộng. Đóng chặt nắp và đặt vào máy rung nha khoa (amalgamator) lắc đều với tốc độ 4.000 - 4.200 vòng/phút trong đúng 30 giây. Hỗn hợp thu được có độ quánh đồng nhất như bột dẻo trám răng.
  3. Đặt vật liệu vào xoang: Dùng súng bơm vật liệu chuyên dụng hoặc cây đưa amalgam nhỏ để đưa Biodentine vào đáy xoang. Dùng cây nhồi nha khoa nén nhẹ nhàng không dùng lực quá mạnh. Vật liệu có thời gian làm việc (working time) khoảng 6 phút.
  4. Đông kết và phục hồi hoàn thiện: Chờ vật liệu đông cứng hoàn toàn trong khoảng 12 phút tính từ lúc bắt đầu trộn. Sau khi đông kết ban đầu, Biodentine có thể được mài chỉnh khớp cắn sơ bộ và dùng làm miếng trám tạm thời chịu lực trong thời gian lên tới 6 tháng. Khi tiến hành phục hồi thẩm mỹ vĩnh viễn bằng composite, bề mặt Biodentine được xử lý xoi mòn axit nhẹ nhàng trong 15 giây rồi quét keo dán dán phủ composite trực tiếp lên trên.

6. Bằng chứng lâm sàng từ các phân tích gộp (Meta-Analysis)

Các nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp quốc tế trong thập kỷ qua đã củng cố vững chắc vị thế của Biodentine trong thực hành nha khoa dựa trên bằng chứng:

  • Hiệu quả che tủy trực tiếp: Phân tích gộp trên cơ sở dữ liệu PubMed và Cochrane cho thấy tỷ lệ thành công của che tủy trực tiếp bằng Biodentine đạt từ 88% đến 93% sau 2 đến 3 năm theo dõi, cao hơn rõ rệt so với canxi hydroxit truyền thống (chỉ đạt 60-70%) và tương đương với MTA. Cầu ngà hình thành dưới lớp Biodentine có độ dày lớn hơn, mật độ khoáng hóa đồng nhất hơn và ít xuất hiện các lỗ hổng vi kẽ dạng đường hầm (tunnel defects) hơn so với canxi hydroxit.
  • Độ bền dán vi cơ học: Nghiên cứu độ bền dán kháng cắt (shear bond strength) giữa Biodentine và các hệ thống keo dán quang trùng hợp cho thấy việc sử dụng keo dán tự xoi mòn (self-etch adhesives) hoặc keo dán vạn năng (universal adhesives) ở chế độ tự xoi mòn mang lại độ bền dán tối ưu và hạn chế nứt gãy giao diện vật liệu.
  • Triển vọng vật liệu tái tạo phức hợp tủy - ngà: Các hướng nghiên cứu mới đang thử nghiệm kết hợp Biodentine với các yếu tố tăng trưởng tự thân như huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc màng fibrin giàu tiểu cầu (PRF) để tăng tốc độ tái tạo ngà và phục hồi sức sống tủy trong các ca tổn thương răng vĩnh viễn phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Biodentine™ có ưu điểm gì vượt trội so với MTA truyền thống?

Biodentine™ có thời gian đông kết ngắn hơn đáng kể (khoảng 12 phút so với vài giờ của MTA), độ bền cơ học ban đầu cao hơn, dễ thao tác và không gây đổi màu răng do không chứa bismuth oxide.

Vật liệu này tương tác với tủy răng sống như thế nào?

Khi tiếp xúc với dịch sinh học, Biodentine giải phóng các ion canxi và hydroxyl, tạo môi trường kiềm kích thích các tế bào gốc tủy biệt hóa thành nguyên bào ngà mới và hình thành cầu ngà khoáng hóa.

Biodentine™ được chỉ định trong những trường hợp lâm sàng nào?

Vật liệu được chỉ định rộng rãi trong che tủy trực tiếp, che tủy gián tiếp, lấy tủy buồng, vá thủng sàn tủy, điều trị đóng cuống răng vĩnh viễn chưa hoàn thiện và làm chất trám đáy thay thế ngà.

Tài liệu tham khảo

  1. Grewal, Salhan, Kaur, Patel (2016). Comparative evaluation of calcium silicate-based dentin substitute (Biodentine <sup>®</sup> ) and calcium hydroxide (pulpdent) in the formation of reactive dentin bridge in regenerative pulpotomy of vital primary teeth: Triple blind, randomized clinical trial. Contemporary Clinical Dentistry. doi:10.4103/0976-237x.194116 DOI: 10.4103/0976-237x.194116
  2. Jeon, Park, Seo (2022). Intratubular crystal formation in the exposed dentin from nano-sized calcium silicate for dentin hypersensitivity treatment. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203/rs.3.rs-2093584/v1 DOI: 10.21203/rs.3.rs-2093584/v1
  3. Jeon, Park, Seo (2023). Intratubular crystal formation in the exposed dentin from nano-sized calcium silicate for dentin hypersensitivity treatment. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203/rs.3.rs-2093584/v2 DOI: 10.21203/rs.3.rs-2093584/v2