Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Acyclovir là gì? Cơ chế tác dụng chọn lọc, chỉ định điều trị HSV và VZV

Tiếng Anhacyclovir

Tên gọi khácaciclovirZoviraxthuốc kháng virus Herpesthuốc điều trị zona

Acyclovir (aciclovir) là một tiền thuốc kháng virus tổng hợp đồng đẳng của guanosine, được hoạt hóa chọn lọc bởi enzyme thymidine kinase của virus để ức chế đặc hiệu enzyme DNA polymerase của virus, chấm dứt kéo dài chuỗi DNA và ngăn cản sự nhân lên của các virus nhóm Herpes.

351 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Acyclovir (hoặc aciclovir) là một trong những loại thuốc kháng virus tổng hợp thành công và quan trọng nhất trong lịch sử y học hiện đại, được phát minh bởi nhà khoa học đoạt giải Nobel Gertrude Elion. Thuốc có hiệu lực ức chế chọn lọc cao đối với sự nhân lên của các virus thuộc họ Herpesviridae, đặc biệt là virus Herpes simplex và virus Varicella-Zoster (Elion et al., 1977; Wood et al., 1992).

Cơ chế tác dụng chọn lọc phân tử

Tính chọn lọc và độ an toàn xuất sắc của acyclovir bắt nguồn từ cơ chế hoạt hóa đặc hiệu qua ba giai đoạn phosphoryl hóa liên tiếp (Elion et al., 1977; Balfour, 1999):

  1. Giai đoạn 1 (Kích hoạt chọn lọc bởi virus): Phân tử acyclovir trần chỉ được enzyme Thymidine Kinase của virus gắn gốc phosphate đầu tiên để tạo thành Acyclovir monophosphate. Enzyme kinase của tế bào người bình thường có ái lực cực kỳ yếu với thuốc, do đó thuốc hầu như không bị hoạt hóa trong các tế bào không nhiễm virus.
  2. Giai đoạn 2 và 3 (Phosphoryl hóa nội bào): Các enzyme kinase của tế bào chủ tiếp tục gắn thêm hai gốc phosphate để chuyển hóa thành dạng có hoạt tính sinh học là Acyclovir triphosphate.
  3. Giai đoạn 3 (Ức chế DNA polymerase và cắt cụt chuỗi DNA): Dạng triphosphate cạnh tranh với chất nền tự nhiên để gắn vào enzyme DNA polymerase của virus. Do phân tử acyclovir thiếu nhóm hydroxyl ở vị trí đường mở, chuỗi DNA của virus không thể tạo liên kết tiếp theo, dẫn đến chấm dứt kéo dài chuỗi DNA không thể hồi phục.

Chỉ định điều trị lâm sàng chủ yếu

Acyclovir được chỉ định rộng rãi trong điều trị và dự phòng nhiều bệnh cảnh lâm sàng do Herpesvirus (Wood et al., 1992):

Tác nhân gây bệnh Bệnh cảnh lâm sàng Đường dùng và mục tiêu điều trị
Herpes simplex type 1 Mụn rộp môi sinh dục, viêm kết mạc giác mạc do Herpes, viêm não Herpes thể hoại tử. Dạng bôi ngoài da, thuốc nhỏ mắt hoặc truyền tĩnh mạch liều cao cấp cứu trong viêm não nhằm giảm thiểu di chứng thần kinh.
Herpes simplex type 2 Nhiễm Herpes sinh dục tiên phát hoặc tái phát, Herpes sơ sinh lây qua đường sinh sản. Đường uống hoặc truyền tĩnh mạch; giúp rút ngắn thời gian lành vết loét và ức chế sự đào thải virus ra môi trường.
Varicella-Zoster virus Bệnh thủy đậu ở người lớn/suy giảm miễn dịch và bệnh Zona thần kinh. Khởi động điều trị đường uống sớm trong vòng ba ngày đầu giúp giảm đau cấp, ngăn ngừa biến chứng đau dây thần kinh sau zona.

Dược động học và các dạng tiền chất mới

Phân tử acyclovir có tính phân cực cao dẫn đến sinh khả dụng đường uống tương đối hạn chế và thời gian bán thải ngắn:

  • Tiền chất Valacyclovir: Là dạng ester của acyclovir, có khả năng hấp thu tích cực qua đường tiêu hóa nhờ chất vận chuyển peptide, nâng sinh khả dụng đường uống lên cao gấp nhiều lần so với acyclovir thông thường.
  • Đào thải qua thận: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua lọc cầu thận và bài tiết tích cực tại ống thận dưới dạng không biến đổi. Vì vậy, cần hiệu chỉnh giảm liều nghiêm ngặt ở bệnh nhân suy thận.

Tác dụng không mong muốn và phòng ngừa độc tính

Acyclovir dung nạp rất tốt trên lâm sàng nhưng cần lưu ý các phản ứng có hại khi dùng liều cao đường tĩnh mạch (Balfour, 1999):

  • Độc tính trên thận do kết tinh thể: Nồng độ acyclovir quá cao trong dịch ống thận có thể gây kết tủa tinh thể không tan dẫn đến tổn thương thận cấp. Phòng ngừa bằng cách truyền dịch bù nước đầy đủ trước và trong khi tiêm truyền tĩnh mạch chậm.
  • Độc tính thần kinh: Gặp ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận không được chỉnh liều, biểu hiện bằng run giật cơ, lú lẫn hoặc ảo giác thoảng qua.
  • Đề kháng thuốc: Thường xảy ra ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng kéo dài do đột biến mất chức năng gen mã hóa enzyme Thymidine Kinase của virus.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Acyclovir có độc tính cực thấp đối với các tế bào bình thường của cơ thể người?

Acyclovir là một tiền thuốc đòi hỏi phải được phosphoryl hóa bước đầu tiên thành acyclovir monophosphate bởi enzyme Thymidine Kinase đặc hiệu của virus. Tế bào người bình thường không nhiễm virus thiếu enzyme này hoặc có ái lực cực thấp, do đó thuốc không được hoạt hóa trong tế bào lành.

Acyclovir được chỉ định điều trị cho những bệnh lý do virus nào?

Thuốc được chỉ định hàng đầu cho: Nhiễm virus Herpes simplex (HSV gây mụn nước môi, viêm não HSV, herpes sinh dục); và Virus Varicella-Zoster (VZV gây bệnh thủy đậu và bệnh zona thần kinh).

Valacyclovir có ưu điểm gì vượt trội so với Acyclovir đường uống?

Acyclovir đường uống có sinh khả dụng rất thấp (chỉ khoảng mười đến hai mươi phần trăm). Valacyclovir là tiền chất ester của acyclovir, có khả năng hấp thu tốt qua đường ruột và chuyển hóa nhanh thành acyclovir tại gan, giúp tăng sinh khả dụng lên gấp nhiều lần và giảm số lần dùng thuốc trong ngày.

Các nghiên cứu khoa học về “Acyclovir”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Development and characterization of stimuli responsive quince gum/β-CD grafted poly (methacrylate) hydrogels for controlled delivery of acyclovir

    Saba Arshad và cộng sự2024Polymer Bulletin

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm vật liệu chế tạo hydrogel nhạy pH từ gôm mộc qua và β-cyclodextrin nhằm kiểm soát giải phóng acyclovir. Mạng polyme nạp thuốc hiệu quả và giải phóng phụ thuộc pH vượt trội tại pH 7,4 so với môi trường axit. Khảo sát trên thỏ cho thấy chất mang tương thích sinh học tốt, không gây độc tính qua da, mắt hoặc đường uống. Hệ hydrogel thông minh tạo hướng tiếp cận mới phân phối acyclovir tại ruột, dẫu còn thiếu dữ liệu dược động học in vivo.

  • A randomized phase II study of acyclovir for the prevention of chemotherapy-induced oral mucositis in patients undergoing autologous hematopoietic stem cell transplantation

    Junshik Hong và cộng sự2023BMC Oral Health

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm pha II ngẫu nhiên trên 54 bệnh nhân ghép tế bào gốc đánh giá acyclovir đường uống dự phòng viêm niêm mạc miệng do hóa trị. Tỷ lệ mắc viêm niêm mạc ở nhóm can thiệp giảm rõ rệt so với đối chứng (16,0% so với 58,6%, p = 0,001), cùng tỷ lệ PCR HSV-1 giảm từ 46,2% xuống 4,3% (p = 0,001). Liệu pháp acyclovir thể hiện rõ vai trò bảo vệ niêm mạc nhờ ức chế tái hoạt virus, dẫu cần mở rộng thử nghiệm đa trung tâm.

  • A decreasing plasma concentration of a toxicologically active metabolite 9-carboxymethoxymethylguanine after dialysis – A potential new clinical biomarker for improving encephalopathy in patients treated with acyclovir

    Ryo Unita và cộng sự2023Journal of Infection and Chemotherapy

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng khảo sát bệnh nhân viêm não do độc tính của acyclovir nhằm định lượng thuốc và chất chuyển hóa 9-carboxymethoxymethylguanine (CMMG). Trước lọc máu, nồng độ CMMG dịch não tủy bằng 1% huyết tương; sau 3 ngày lọc máu, chỉ số này giảm xuống dưới 0,1 µg/mL kèm tri giác hồi phục hoàn toàn. Dữ liệu gợi ý động học đào thải CMMG là dấu ấn theo dõi hồi phục bệnh não do acyclovir, dù cần kiểm chứng trên mẫu lớn hơn.

  • Development and Assessment of Acyclovir Gel Plaster Containing Sponge Spicules

    Shuang Shan và cộng sự2023Journal of Pharmaceutical Sciences

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm bào chế gel dán chứa vi kim bọt biển nhằm tăng tính thấm qua da của acyclovir điều trị tại chỗ. Chế phẩm đạt lượng thuốc ngấm qua da 20,00 ± 1,07 µg/cm², nồng độ tích lũy 78,74 ± 11,12 µg/g và sinh khả dụng đạt 197,12% so với đối chứng. Tác giả kết luận vi kim bọt biển là hệ dẫn thuốc triển vọng cho acyclovir, dẫu cần tiếp tục kiểm định độ an toàn mô sống.

  • Comparison of the acyclovir release carried in chitosan-based microstructured systems

    Bruno Batista da Silva và cộng sự2023Polymer Bulletin

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm đánh giá động học giải phóng acyclovir từ màng và vi nang chitosan. Các cấu trúc giải phóng 93,8% đến 107,2% dược chất, trong đó hệ màng gắn vi nang điều hòa giải phóng đạt đỉnh sau 2 giờ so với 20 phút của dạng đơn lẻ. Kết quả gợi ý vi cấu trúc lai chitosan giúp giảm tần suất bôi acyclovir, dù cần đánh giá thêm trên mô hình HSV sinh học.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Liệu pháp vidarabine so với acyclovir trong viêm não do Herpes simplex

    Dịch bởi AIVidarabine versus Acyclovir Therapy in Herpes Simplex Encephalitis

    Richard J. Whitley và cộng sự1986New England Journal of Medicine867 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm so sánh ngẫu nhiên trên 69 bệnh nhân viêm não Herpes simplex có sinh thiết não giữa acyclovir và vidarabine tĩnh mạch. Phác đồ acyclovir giảm tỷ lệ tử vong xuống 28% so với 54% ở nhóm vidarabine (p = 0,008) và tăng tỷ lệ hồi phục sau 6 tháng lên 38% so với 14% (p = 0,021). Kết quả chỉ ra ưu thế vượt trội của acyclovir trong điều trị chuẩn, dù kết cục phụ thuộc tri giác ban đầu.

  • Điều trị sớm bằng prednisolone hoặc acyclovir trong liệt Bell

    Dịch bởi AIEarly Treatment with Prednisolone or Acyclovir in Bell's Palsy

    Frank Sullivan và cộng sự2007New England Journal of Medicine677 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát giai thừa mù đôi trên 551 bệnh nhân liệt Bell đánh giá hiệu quả phối hợp giữa prednisolone và acyclovir trong 72 giờ đầu. Tỷ lệ hồi phục cơ mặt sau 3 và 9 tháng ở nhóm dùng acyclovir đạt 71,2% và 85,4%, không khác biệt so với nhóm chứng 75,7% và 90,8% (p = 0,50 và p = 0,10). Dữ liệu bác bỏ lợi ích lâm sàng của acyclovir trong bệnh lý này, xác lập ưu tiên cho corticosteroid.

  • Acyclovir for Prevention of Cytomegalovirus Infection and Disease after Allogeneic Marrow Transplantation

    J D Meyers và cộng sự1988New England Journal of Medicine455 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm tiền cứu trên 151 bệnh nhân ghép tủy dị ghép huyết thanh dương tính Cytomegalovirus đánh giá dự phòng acyclovir đường tĩnh mạch. Liệu pháp acyclovir giảm xác suất nhiễm virus sau 100 ngày xuống 0,70 so với 0,87 (p = 0,0001) và hạ tỷ lệ bệnh xâm lấn từ 38% xuống 22% (p = 0,008). Kết quả cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống sót (p = 0,002), cung cấp giải pháp bảo vệ quan trọng cho người suy giảm miễn dịch.

  • Acyclovir

    Jamie J. O’Brien và cộng sự1989Drugs288 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan dược lý và lâm sàng toàn diện tổng hợp hoạt tính kháng virus, dược động học cùng hiệu quả điều trị của acyclovir trên các nhiễm trùng do Herpes simplex và Varicella-zoster. Thuốc ức chế chọn lọc sự nhân lên của virus, giúp rút ngắn thời gian lành thương và giảm đào thải mầm bệnh trong herpes sinh dục, thủy đậu và zona thần kinh. Bài tổng quan xác định vai trò nền tảng của acyclovir trong điều trị kháng virus, đồng thời lưu ý thuốc không triệt tiêu được trạng thái nhiễm virus tiềm ẩn.

  • Acyclovir Prophylaxis Against Herpes Simplex Virus Infection in Patients with Leukemia

    Rein Saral và cộng sự1983Annals of Internal Medicine188 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm mù đôi có đối chứng trên 29 bệnh nhân bạch cầu cấp đánh giá dự phòng acyclovir trước tái hoạt virus Herpes simplex. Tỷ lệ nhiễm HSV phân lập dương tính ở nhóm giả dược là 11/15, trong khi nhóm dùng acyclovir là 0/14 (p < 0,00005) và không có độc tính cấp. Tác giả ghi nhận hiệu lực bảo vệ cao của thuốc khi hóa trị, dẫu nhiễm trùng vẫn có thể tái phát sau khi dừng liệu trình.

Tài liệu tham khảo

  1. Elion, G. B., Furman, P. A., Fyfe, J. A., et al. (1977). Selectivity of action of an antiherpetic agent, 9-(2-hydroxyethoxymethyl)guanine. Proceedings of the National Academy of Sciences, 74(12), 5716-5720. DOI: 10.1073/pnas.74.12.5716
  2. Wood, M. J., Whitley, R. J., & Gnann, J. W. (1992). Acyclovir: a decade later. New England Journal of Medicine, 327(11), 782-789. DOI: 10.1056/NEJM199209103271108
  3. Balfour, H. H. (1999). Antiviral drugs. New England Journal of Medicine, 340(16), 1255-1268. DOI: 10.1056/NEJM199904223401608