Phát hiện pCR sau PST bằng siêu âm có tăng cường tương phản cho ung thư vú

Breast Cancer - Tập 20 - Trang 75-82 - 2011
Tomomi Fujisawa1, Tomoko Hirakata1, Yasuhiro Yanagita1, Misa Iijima2, Hiroyuki Horikoshi3, Koji Takeuchi4, Yumi Saitoh4
1Department of Breast Oncology, Gunma Prefectural Cancer Center, Ota, Japan
2Department of Pathology, Gunma Prefectural Cancer Center, Gunma, Japan
3Department of Diagnostic Radiology, Gunma Prefectural Cancer Center, Gunma, Japan
4Department of 2nd Inspection, Gunma Prefectural Cancer Center, Gunma, Japan

Tóm tắt

Điều trị hệ thống ban đầu (PST; chẳng hạn như hóa trị) đã được phê duyệt như là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Phẫu thuật bảo tồn vú chiếm từ 60 đến 70% trong các ca phẫu thuật ung thư vú, và ung thư có thể lây lan trong thời gian giữa việc điều trị ban đầu và hóa trị tiền phẫu. Để giảm khối u còn lại trong mô vú bệnh lý, việc xác định ranh giới bao gồm mô bình thường khi loại bỏ khối u là rất khó khăn. Với sự phát triển của phương pháp Doppler màu, siêu âm tăng cường tương phản (CEUS) cho phép hình dung được mạch máu của khối u. Đáng chú ý, tính khả dụng và hiệu quả của CEUS trong việc xác định ranh giới cắt bỏ trong phẫu thuật bảo tồn vú đã được khảo sát và so sánh với hình ảnh MRI như là các công cụ để đưa ra quyết định phẫu thuật. Một trăm bảy mươi bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ung thư vú: 59 bệnh nhân là PST(+) và 111 bệnh nhân PST(−). Các nghiên cứu hình ảnh, siêu âm và MRI, để đo kích thước khối u đã được thực hiện hai lần, trước và sau khi hóa trị, đối với những bệnh nhân PST. Việc này không chỉ nhằm đo kích thước khối u còn lại sau PST, mà còn để phát hiện xem có đạt được đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh lý (pCR) hay không. Năm mươi chín bệnh nhân đã nhận CEUS sau PST, và chúng tôi đã xác định độ chính xác của CEUS và siêu âm thông thường. Độ nhạy của CEUS đối với pCR là 80,0% (Khoảng tin cậy 95% 0,571–0,88), độ đặc hiệu 98,0% (Khoảng tin cậy 95% 0,933–0,996), giá trị dự đoán dương 88,9% (Khoảng tin cậy 95% 0,635–0,978) và giá trị dự đoán âm 96,0% (Khoảng tin cậy 95% 0,914–0,976). Sự khác biệt giữa kết quả xét nghiệm bệnh lý và siêu âm, siêu âm thông thường và CEUS là −4,455 ± 2,02 và 2,582 ± 2,298 cm (Khoảng tin cậy 95% −13,11 đến −0,96, p = 0,0235); CEUS gần với đường kính của kết quả xét nghiệm bệnh lý thực tế. Siêu âm tăng cường tương phản là phương pháp phù hợp cho việc khám bệnh trước phẫu thuật, đặc biệt là sau PST, để xác định ranh giới cắt bỏ trước khi phẫu thuật bảo tồn vú và phát hiện pCR, điều này có thể giúp tránh các thủ thuật phẫu thuật trong tương lai.

Từ khóa

#Siêu âm có tăng cường tương phản #điều trị hệ thống ban đầu #phẫu thuật bảo tồn vú #phản ứng hoàn toàn về mặt bệnh lý #ung thư vú

Tài liệu tham khảo

The Guideline of Breast Cancer Therapy ① Surgical treatment for JBCS; 2007. Kaufmann M, Hortobagyi GN, Goldhirsch A, Scholl S, Makris A, Valagussa P, et al. Recommendations from an international expert panel on the use of neoadjuvant (primary) systemic treatment of operable breast cancer: an update. J Clin Oncol. 2006;24(12):1940–9. van de Velde CJ. Preoperative chemotherapy in operable breast cancer. The influence of timing FEC in relation to surgery. Drugs. 1993;45 Suppl 2:31–7 (discussion 36–7). Fisher ER, Wang J, Bryant J, Fisher B, Mamounas E, Wolmark N, et al. Pathobiology of preoperative chemotherapy: findings from the National Surgical Adjuvant Breast and Bowel (NSABP) protocol B-18. Cancer. 2002;95(4):681–95. Mukai H, Watanabe T, Mitsumori M. Safety and efficacy trial of preoperative sequential chemo-radiation therapy for the nonsurgical treatment (NST)in early breast cancer (EBC): Japan Clinical Oncology Group trial (JCOG 0306). In: 44st annual meeting of the American Society of Clinical Oncology; 2008. Veronesi U, Zurrida S. Breast conservation: current results and future perspectives at the European Institute of Oncology. Int J Cancer. 2007;120(7):1381–6. Shien T, Akashi-Tanaka S, Miyakawa K, Hojo T, Shimizu C, Seki K, Ando M, Kohno T, Taira N, Doihara H, Katsumata N, Fujiwara Y, Kinoshita T. Clinicopathological features of tumors as predictors of the efficacy of primary neoadjuvant chemotherapy for operable breast cancer. World J Surg. 2009;33(1):44–51. Fuminori M. Contrast-enhanced ultrasonography for the breast cancer. Tokyo: The Medical Eye; 2007. Hlawatsch A, Teifke A. Preoperative assessment of breast cancer: sonography versus MR imaging. Am J Roentgenol. 2002;179(6):1493. Yeh E. Prospective comparison of mammography, sonography, and MRI in patients undergoing neoadjuvant chemotherapy for palpable breast cancer. Am J Roentgenol. 2005;184(3):868.