Nội dung được dịch bởi AI, chỉ mang tính chất tham khảo
Đánh giá quản lý thoát vị bẹn tái phát
Tóm tắt
Bối cảnh: Có rất ít bằng chứng sẵn có về quản lý tối ưu thoát vị bẹn tái phát, đặc biệt khi quy trình ban đầu có sử dụng lưới. Nghiên cứu này là một đánh giá về việc sửa chữa thoát vị tái phát tại một bệnh viện huyện, liên quan đến cả phương pháp nội soi và mổ mở. Phương pháp: Hồ sơ bệnh án của tất cả bệnh nhân đã được sửa chữa thoát vị tái phát từ năm 1991 đến năm 2000 đã được xem xét; 171 quy trình đã được đưa vào. Trong các trường hợp đã biết, phương pháp sửa chữa ban đầu là khâu nylon trong 31%, sửa chữa bằng lưới trong 18% và sửa chữa nội soi trong 8%. Kết quả: Thoát vị tái phát đã được sửa chữa bằng kỹ thuật lưới mở Lichtenstein trong 63% và bằng phương pháp hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP) trong 22%. Tỷ lệ biến chứng cao nhất xảy ra sau phẫu thuật khẩn cấp (tất cả đều phẫu thuật mở), trong đó 71% có biến chứng và một bệnh nhân đã tử vong. Đối với các sửa chữa có kế hoạch, tỷ lệ biến chứng tương tự sau các sửa chữa mở (13%) và TEP (8%). Thời gian nằm viện cũng tương tự (1,2 so với 1,3 ngày, tương ứng), và có một trường hợp tái phát trong mỗi nhóm. Bệnh nhân có tái phát sau khi sửa chữa thoát vị bằng lưới ban đầu cũng được quản lý bằng cả hai kỹ thuật với kết quả tương tự. Phẫu thuật mở lại do thất bại của lưới là kỹ thuật không phức tạp. Kết luận: Hầu hết các thoát vị tái phát vẫn được sửa chữa bằng các kỹ thuật mở. Không có bằng chứng thuyết phục về kết quả khác nhau cho sửa chữa mở và TEP trong đánh giá này. Ngay cả khi việc sửa chữa thoát vị ban đầu có liên quan đến việc sử dụng lưới, việc sửa chữa mở tiếp theo bởi một bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm là hợp lý.
Từ khóa
#thoát vị bẹn tái phát #sửa chữa thoát vị #lưới #kỹ thuật Lichtenstein #phương pháp TEPTài liệu tham khảo
The EU Hernia Trialists Collaboration (2000) Laparoscopic compared with open methods of groin hernia repair: systematic review of randomized controlled trials. Br J Surg 87:860–7
The EU Hernia Trialists Collaboration (2002) Repair of groin hernia with synthetic mesh. Meta-analysis of randomised controlled trials. Ann Surg 235:322–32
The EU Hernia Trialists Collaboration (2002) Open mesh vs non-mesh repair of groin hernia meta-analysis of randomized trials based on individual patient data. Hernia 6:130–136
The EU Hernia Trialists Collaboration (2002) Laparoscopic vs open groin hernia repair: meta-analysis of randomised trials based on individual patient data. Hernia 6:2-10
National Institute of Clinical Excellence (2000) Systematic review of the effectiveness and cost effectiveness of laparoscopic vs open repair of inguinal hernia. London: NICE
National Institute for Clinical Excellence, Kark AE, Kurzer M, Waters KJ (2001) Guidance on the use of laparoscopic surgery for inguinal hernia. London: NICE
Richards SK, Earnshaw JJ (2003) Management of primary and recurrent inguinal hernia by surgeons from the South West of England. Ann R Coll Surg Engl 85:402–404
Barrat C, Surlin V, Bordea A, Champault G (2003) Management of recurrent inguinal hernias: a prospective study of 163 cases. Hernia 7:125–129
Motson RW (2002) Why does NICE not recommend laparoscopic herniorraphy? BMJ 324:1092–4
Bay-Nielsen M, Nordin P, Nilsson E, Kehlet H (2001) Operative findings in recurrent hernia after a Lichtenstein procedure. Am J Surg 182:134–6
Amid PK (2003) The Lichtenstein repair in 2002: an overview of causes of recurrence after Lichtenstein tension-free hernioplasty. Hernia 7:13–16
Beets GL, Dirkson CD, Go PM, Geisler FE, Baeten CG, Kootstra G (1999) Open or laparoscopic preperitoneal mesh repair for recurrent inguinal hernia? A randomised controlled trial. Surg Endosc 13:323–7
Mokete MM, Earnshaw JJ (2001) Evolution of a hernia surgery practice. Postgrad Med J 77:188–90
O’Dwyer PJ, Serpell MG, Millar K, et al. (2003) Local or general anesthesia for open hernia repair: a randomized trial. Ann Surg 237:547–549
Bloor K, Freemantle N, Khadjesari Z, Maynard A (2003) Impact of NICE guidance on Laparoscopic surgery for inguinal hernias: analysis of interrupted time series. BMJ 326:578
