Tỷ lệ thừa cân và béo phì ở thanh thiếu niên tại Sardinia

F. Velluzzi1, A. Lai1, G. Secci1, R. Mastinu1, A. Pilleri1, R. Cabula1, E. Rizzolo1, P. L. Cocco2, D. Fadda2, F. Binaghi1, S. Mariotti1, A. Loviselli1
1Department of Medical Science “Mario Aresu”, University of Cagliari, Italy
2Department of Public Health, University of Cagliari, Italy

Tóm tắt

NỀN TẢNG: Mục tiêu của nghiên cứu này là ước lượng tỷ lệ thừa cân và béo phì ở thanh thiếu niên tại Sardinia, đồng thời xem xét mối liên hệ với một số yếu tố sinh học và địa lý. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Một nghiên cứu cắt ngang đã được thực hiện trên 3.946 thanh thiếu niên không chọn lọc (2.011 nam, 1.935 nữ; độ tuổi 11–15) đang theo học tại các trường trung học công lập ở 33 huyện của Sardinia: 28 huyện bán nông thôn, 5 huyện đô thị, được chia nhóm theo vị trí địa lý (núi, đồi và đồng bằng). Trẻ em thừa cân được đo lường và chỉ số khối cơ thể (BMI) của chúng được định nghĩa là cao hơn giá trị bình thường dựa trên các tham số do Tổ chức Nghiên cứu Béo phì Quốc tế (IOFT) cung cấp bởi Cole et al. (BMI theo độ tuổi >= bách phân vị 95). Rủi ro tương đối đối với thừa cân và béo phì được tính toán bằng phân tích hồi quy Poisson: rủi ro liên quan đến từng biến đồng covariate đã được điều chỉnh lẫn nhau. Khoảng tin cậy 95% (CI) của rủi ro ước lượng được tính toán bằng công thức Wald (RR, RR = logn ß±1.96seß). KẾT QUẢ CHÍNH: Tỷ lệ thừa cân và béo phì tổng thể được tìm thấy lần lượt là 14.9% (95% C.I.: 13.7–16.1%) và 3.7% (95% C.I. 3.1–4.3%). Tỷ lệ thừa cân không có mối liên hệ với giới tính, trong khi đó việc thuộc giới nữ lại là một yếu tố bảo vệ đáng kể đối với béo phì. Tuổi tác tăng trong khoảng từ 12-14 tuổi là yếu tố bảo vệ cả thừa cân lẫn béo phì ở toàn bộ mẫu nghiên cứu. Tuy nhiên, một phát hiện tương tự không được quan sát thấy đối với béo phì ở nữ hay thừa cân ở nam khi được xem xét riêng biệt. Nam giới, nhưng không phải nữ, sống ở các khu vực đô thị cho thấy tỷ lệ thừa cân tăng 20% mặc dù không cao nhưng vẫn đáng kể, và tỷ lệ béo phì giảm 40%. Sống ở khu vực núi mang lại 30% giảm rủi ro thừa cân và 50% giảm rủi ro béo phì, so với việc sống ở đồng bằng và đồi. Tuy nhiên, kích thước mẫu nhỏ của các đối tượng sống ở khu vực núi đã tạo ra khoảng tin cậy 95% rất rộng, làm cho việc rút ra bất kỳ kết luận đáng kể nào trở nên khó khăn. KẾT LUẬN: So với các khảo sát khác được thực hiện bởi IOFT, thanh thiếu niên Sardinia cho thấy tỷ lệ thừa cân và béo phì thấp, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt với xu hướng thừa cân chung từ bắc vào nam ở châu Âu. Vị trí địa lý, các yếu tố thẩm mỹ hay các yếu tố liên quan đến độ tuổi có vẻ như có ảnh hưởng khác nhau đến thừa cân và béo phì theo giới tính. Ý NGHĨA: Báo cáo hiện tại là cắt ngang và các hậu quả của thừa cân và béo phì đối với cá nhân theo thời gian không thể theo dõi. Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu gợi ý rằng cần triển khai các chính sách và chương trình y tế công cộng phù hợp để nâng cao nhận thức.

Từ khóa

#thừa cân #béo phì #thanh thiếu niên #Sardinia #nghiên cứu cắt ngang

Tài liệu tham khảo

Stein C.J., Colditz G.A.: The epidemic of obesity. J. Clin. Endocrinol. Metab., 89, 2522–2525, 2004. Slyper A.H.: The pediatric obesity epidemic: causes and controversies. J. Clin. Endocrinol. Metab., 89, 2540–2547, 2004. Speiser P.W., Rudolf M.C., Anhalt H., Camacho-Hubner C., Chiarelli F., Eliakim A., Freemark M., Gruters A., Hershkovitz E., Iughetti L., Krude H., Latzer Y., Lustig R.H., Pescovitz O.H., Pinhas-Haniel O., Rogol A.D., Shalitin S., Sultan C., Stein D., Vardi P., Werther G.A., Zadik Z., Zuckerman-Levin N., Hochberg Z.; Obesity Consensus Working Group. Childhood obesity. J. Clin. Endocrinol. Metab., 90, 1871–78, 2005 Gortmaker S.L., Must A., Perrin J.M., Sobol A.M., Dietz W.H.: Social and economic consequences of overweight in adolescence and young adulthood. N. Engl. J. Med., 329, 1008–1012, 1993. Cole T.J., Bellizzi M.C., Flegal K.M., Dietz W.H.: Establishing a standard definition for child overweight and obesity worldwide: International Survey. B.M.J., 320, 1240–1243, 2000. Wang Y., Wang J.Q.: A comparison of international references for the assessment of child and adolescent overweight and obesity in different populations. Eur. J. Clin. Nutr., 56, 973–982, 2002. Vignerova J., Lhotska L., Blaha P.: Proposed standard definition for child overweight and obesity. Cent. Eur. J. Public Health, 9, 145–146, 2001. Reilly J.J.: Assessment of childhood obesity: national reference data or international approach? Obes. Res. 10, 838–840, 2002. WHO: Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies. Lancet, 363, 157–163, 2004. Janssen I., Katzmarzyk P.T., Srinivasan S.R., Chen W., Malina C.R., Bouchard C., Berenson G.S.: Utility of childhood BMI in the prediction of adulthood disease: comparison of national and international references. Obes. Res., 13, 1106–1115, 2005. Janssen I., Katzmarzyk P.T., Boyce W.F., Vereecken C., Mulvihill C., Roberts C., Currie C., Pickett W.; Health and behaviour in school-aged children. Obesity working group. Comparison of overweight and obesity prevalence in school-aged youth from 34 countries and their relationships with physical activity and dietary patterns. Obes. Rev., 6, 123–132, 2005. Lobstein T., Frelut M.L.: Prevalence of overweight among children in Europe. Obes. Rev., 4, 195–200, 2003. Celi F., Bini V., De Giorgi G., Molinari D., Faraoni F., Di Stefano G., Bacosi M.L., Berioli M.G., Contessa G., Falorni A.: Epidemiology of overweight and obesity among school children and adolescents in three provinces of central Italy, 1993-2001: study of potential influencing variables. Eur J. Clin. Nutr., 57, 1045–1051, 2003. Genovesi S., Giussani M., Pieruzzi F., Vigorita F., Arcovio C., Cavuto S., Stella A.: Results of blood pressure screening in a population of school-aged children in the province of Milan: role of overweight. J. Hypertens., 23, 493–497, 2005. Vona G.: The peopling of Sardinia (Italy): History and effects. Int. J. Anthropol., 12, 71–87, 1997. Ogden C.L., Flegal K.M., Carroll M.D., Johnson C.L.: Prevalence and trends in overweight among US children and adolescents, 1999–2000. JAMA 288, 1728–1732, 2002. Haslam D.W., James W.P.: Obesity. Lancet, 366, 1197–1209, 2005. Roberts R.J.: Can self-reported data accurately describe the prevalence of overweight? Public Health J., 109, 275–284, 1995. Hausenblas H.A., Symons Downs D., Fleming D.S., Connaughton D.P.: Body image in middle school children. Eat. Weight Disord., 7, 244–248, 2002. Wang Y.: Cross-national comparison of childhood obesity: the epidemic and the relationship between obesity and socioeconomic status. Int. J. Epidemiol., 30, 1129–1136, 2001. Filozof C., Gonzalez C., Sereday M., Mazza C., Braguinsky J.: Obesity prevalence and trends in Latin-American countries. Obes. Rev., 2, 99–106, 2001. Kimm S.Y., Glynn N.W., Kriska A.M., Barton B.A., Kronsberg S.S., Daniels S.R., Crawford P.B., Sabry Z.I., Liu K.: Decline in physical activity in black girls and white girls during adolescence. N. Engl. J. Med., 347, 709–715, 2002. Sakamoto N., Wansorn S., Tontisirin K., Marui E.: A social epidemiologic study of obesity among preschool children in Thailand. Int. J. Obes. Relat. Metab. Disord., 25, 389–394, 2001.