Nội dung được dịch bởi AI, chỉ mang tính chất tham khảo
Tác động của tỷ lệ Zn/P đến cấu trúc và tính chất của thủy tinh phốt phát kẽm-sắt
Tóm tắt
Tác động của tỷ lệ Zn/P đến cấu trúc và tính chất của các loại thủy tinh có thành phần tổng thể (80-x)ZnO-20Fe2O3-xP2O5 (x=40, 45, 50, 55, 60) (phân số mol, %) đã được nghiên cứu. Cấu trúc thủy tinh được đo bằng quang phổ hấp thụ hồng ngoại. Mật độ thủy tinh (ρ) được đo bằng phương pháp Archimedes. Hệ số giãn nở nhiệt (α) và nhiệt độ đặc trưng được xác định bằng một thiết bị giãn nở. Độ bền nước của từng loại thủy tinh được ước lượng từ tốc độ hòa tan (D
R) trong nước ở 90 °C trong 24 giờ. Khi tỷ lệ Zn/P tăng lên, độ bền nước của các loại thủy tinh phốt phát kẽm-sắt tăng lên đáng kể mà không làm tăng nhiều nhiệt độ đặc trưng. Các loại thủy tinh (80-x)ZnO-20Fe2O3-xP2O5 với 0.3≤Zn/P≤0.5 phù hợp cho ứng dụng niêm phong ở nhiệt độ thấp đến trung bình cho các nền có α<8.0×10−6 °C−1.
Từ khóa
#Zn/P tỷ lệ #thủy tinh phốt phát kẽm-sắt #mật độ #hệ số giãn nở nhiệt #độ bền nướcTài liệu tham khảo
REIS S T, KARABULUT M K, DAY D E. Chemical durability and structure of zinc iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2001, 292(1/2/3): 150–157.
QIAN B, YANG Sh Y, LIANG X F, LAI Y M, GAO L, YIN G F. Structure and thermal properties of La2O3-Fe2O3-P2O5 glasses [J]. Journal of molecular Structure, 2012, 1011: 153–157.
KARABULUT M, METWALLI E, DAY D E, BROW R K. Mossbauer and IR investigations of iron ultraphosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2003, 328(1/2/3): 199–206.
JERMOUMI T, HAFID M, NIEGISCH N, MENNING M, SABIR A, TOREIS N. Properties of (0.5-x)ZnO-xFe2O3-0.5P2O5 glasses [J]. Materials Research Bulletin, 2002, 37: 49–57.
MOGUŠ-MILANKOVIĆ A, LIČINA V, REIS S T, DAY D E. Electronic relaxation in zinc iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2007, 353(27): 2659–2666.
REIS S T, MOGUŠ-MILANKOVIĆ A, LIČINA V, YANG J B, KARABULUT M, DAY D E, BROW R K. Iron redox equilibrium, structure and properties of zinc iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2007, 353(2): 151–158.
LIČINA V, MOGUŠ-MILANKOVIĆ A, REIS S T, DAY D E. Electronic conductivity in zinc iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2007, 353(47–51): 4395–4399.
WANG Z J, JIN Z D, HU Y C, HE Y J, SUN L J. Colorimetric study on the redox number of P2O5-PbO-Fe2O3 glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2008, 354(12/13): 1185–1189.
ELBATAL H A, ABDELGHANY A M, ELBATAL F H, ELBADRY KH M, MOUSTAFFA F A. UV-visible and infrared absorption spectra of gamma irradiated CuO-doped lithium phosphate, lead phosphate and zinc phosphate glasses: A comparative study [J]. Physica B, 2011, 406: 3694–3703.
AL-SHAHRANI A, EL-DESOKY M M. Electrical transport studies in alkali iron phosphate glasses [J]. Journal of Materials Science: Materials in Electronics, 2006, 17: 43–49.
PARSONS A J, RUDD C D. Glass forming region and physical properties in the system P2O5-Na2O-Fe2O3 [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2008, 354(40/41): 4661–4667.
FANG X Y, RAY C S, MARASINGHE G K, DAY D E. Properties of mixed Na2O and K2O iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2000, 263/264: 293–298.
YANG R J, LIU H L, WANG Y H, JIANG W L, HAO X P, ZHAN J, LIU S Q. Structure and properties of ZnO-Containing lithium-iron-phosphate glasses [J]. Journal of Alloys and Compounds, 2012, 513: 97–100.
MOGUŠ-MILANKOVIĆ A, ŠANTIĆ B, DAY D E, RAY C S. Electrical conductivity in mixed-alkali iron phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2001, 283(1/2/3): 119–128.
BROW. Review: The structure of simple phosphate glasses [J]. Journal of Non-Crystalline Solids, 2000, 263/264: 1–28.
