[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_zoledronate":3},{"code":4,"data":5,"meta":22},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":10,"englishTitle":11,"synonyms":12,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":48,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":66,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":22,"contentErrorMessage":22,"viewCount":72,"relateTopics":73},"zoledronate","Zoledronate là gì? Cơ chế tác dụng và liều dùng","Zoledronate (acid zoledronic) là bisphosphonate đường tĩnh mạch ức chế huỷ cốt bào, dùng điều trị loãng xương, bệnh Paget và di căn xương do ung thư.","\u003Cp>Zoledronate (acid zoledronic) là một bisphosphonate chứa nitơ dùng đường tĩnh mạch, thuộc nhóm thuốc kháng huỷ xương (antiresorptive). Thuốc ức chế hoạt động của huỷ cốt bào (osteoclast) — tế bào chịu trách nhiệm phân huỷ mô xương — qua đó làm chậm quá trình mất xương. Bài viết trình bày cơ chế tác dụng, các chỉ định lâm sàng đã được phê duyệt, liều dùng theo từng chỉ định, hiệu quả ghi nhận qua thử nghiệm lâm sàng, và các vấn đề an toàn cần lưu ý khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và bản chất hoá học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zoledronate thuộc thế hệ bisphosphonate chứa nitơ, có nhóm dị vòng imidazole gắn vào khung pyrophosphate — cấu trúc này giúp thuốc có ái lực cao với xương và hoạt lực ức chế huỷ cốt bào mạnh hơn nhiều so với các bisphosphonate thế hệ trước không chứa nitơ (như clodronate, etidronate). Về mặt dược động học, zoledronate không trải qua chuyển hoá sinh học trong cơ thể, được thải trừ qua thận ở dạng nguyên vẹn — trung bình khoảng 39% liều dùng được thu hồi qua nước tiểu trong 24 giờ đầu — và có ái lực đặc biệt cao với tinh thể hydroxyapatite — thành phần khoáng chính của mô xương — nên tích luỹ ưu tiên tại các vị trí có tốc độ chuyển hoá xương cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai biệt dược phổ biến chứa cùng hoạt chất nhưng khác hàm lượng và chỉ định: dạng liều 4 mg dùng trong ung thư (tăng calci máu, di căn xương, đa u tuỷ xương) và dạng liều 5 mg dùng trong loãng xương và bệnh Paget. Sự khác biệt về hàm lượng phản ánh trực tiếp sự khác biệt về tần suất dùng thuốc và mức độ rủi ro tác dụng phụ, được trình bày ở phần liều dùng bên dưới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đích phân tử chính của zoledronate bên trong huỷ cốt bào là enzyme farnesyl pyrophosphate synthase (FPPS) — một enzyme then chốt trong con đường mevalonate. Khi zoledronate gắn vào bề mặt xương và được huỷ cốt bào hấp thu trong quá trình tiêu xương, thuốc ức chế FPPS, làm giảm sản xuất các lipid isoprenoid như farnesyl pyrophosphate (FPP) và geranylgeranyl pyrophosphate (GGPP). Hai lipid này cần thiết cho quá trình prenyl hoá — gắn đuôi lipid — của các protein GTPase nhỏ thuộc họ Rab, Rho, Rac. Thiếu prenyl hoá, các GTPase này mất chức năng điều hoà bộ khung tế bào và vận chuyển nội bào, khiến huỷ cốt bào không còn khả năng bám dính vào bề mặt xương và tiến hành tiêu xương, cuối cùng dẫn tới chết theo chương trình (apoptosis).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh con đường mevalonate, zoledronate còn tác động qua một số cơ chế phụ: ức chế con đường tín hiệu RANKL\u002FRANK bằng cách giảm biểu hiện thụ thể RANK và ức chế các yếu tố phiên mã xuôi dòng NFATc1, c-fos — hai yếu tố cần thiết cho quá trình biệt hoá huỷ cốt bào; ức chế con đường Wnt không kinh điển liên quan calci nội bào và CaMKII; ngăn cản tiền huỷ cốt bào (có nguồn gốc đại thực bào) biệt hoá thành huỷ cốt bào trưởng thành; và hoạt hoá con đường gốc oxy hoá (ROS) thông qua tăng biểu hiện các tiểu đơn vị NADPH oxidase, dẫn tới hoạt hoá GSK-3β và khởi động apoptosis phụ thuộc caspase. Kết quả tổng thể là huỷ cốt bào bị ức chế hoạt động và giảm số lượng, trong khi quá trình tạo xương của tạo cốt bào (osteoblast) không bị ảnh hưởng trực tiếp — cán cân chuyển hoá xương dịch chuyển theo hướng tích luỹ khối xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zoledronate được phê duyệt cho cả nhóm bệnh xương lành tính và bệnh lý ác tính liên quan xương, phản ánh phạm vi ứng dụng rộng của cơ chế ức chế huỷ cốt bào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Dự phòng và điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới lớn tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Loãng xương do sử dụng glucocorticoid kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh Paget xương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng calci máu do bệnh ác tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đa u tuỷ xương có tổn thương xương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Di căn xương từ u đặc (ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và các loại u đặc khác)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, chỉ định phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng là loãng xương sau mãn kinh và loãng xương do corticoid ở cả hai giới. Bổ sung đầy đủ calci và vitamin D trước và trong quá trình điều trị là điều kiện bắt buộc, do thuốc có thể gây hạ calci máu nếu bệnh nhân chưa đủ dự trữ calci trước khi truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và đường sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều zoledronate thay đổi đáng kể theo chỉ định, phản ánh sự khác biệt về mức độ và tốc độ tiêu xương cần kiểm soát ở từng bệnh lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liều\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Điều trị loãng xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5 mg truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 lần\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dự phòng loãng xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5 mg truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỗi 2 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tăng calci máu do ác tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–4 mg truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 lần duy nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đa u tuỷ xương \u002F di căn xương từ u đặc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4 mg truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỗi 3–4 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thời gian truyền tối thiểu 15 phút cho mỗi liều: truyền trong 5 phút làm tăng nguy cơ độc tính thận so với truyền đủ 15 phút, do nồng độ đỉnh trong máu khi truyền nhanh cao hơn đáng kể. Trước mỗi lần truyền, cần đánh giá chức năng thận (creatinine huyết thanh, độ thanh thải creatinine) và nồng độ calci, vitamin D trong máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả chống gãy xương của zoledronate trong điều trị loãng xương được ghi nhận qua thử nghiệm HORIZON Pivotal Fracture Trial — một nghiên cứu đa trung tâm, mù đôi, đối chứng giả dược, với 3.889 bệnh nhân (tuổi trung bình 73) nhận zoledronic acid 5 mg và 3.876 bệnh nhân nhận giả dược, truyền tại thời điểm ban đầu và các tháng thứ 12, 24, theo dõi đến tháng thứ 36. Trong nhóm dùng thuốc so với nhóm giả dược, thử nghiệm này ghi nhận: giảm 70% nguy cơ gãy xẹp đốt sống (tỷ lệ 3,3% so với 10,9%), giảm 41% nguy cơ gãy cổ xương đùi (1,4% so với 2,5%), giảm 25% gãy xương ngoài đốt sống, giảm 33% mọi loại gãy xương có triệu chứng lâm sàng, và giảm 77% gãy đốt sống có triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các con số trên là kết quả của một thử nghiệm cụ thể trên nhóm bệnh nhân loãng xương sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao, không phải mức hiệu quả cố định áp dụng cho mọi đối tượng hay mọi mức độ loãng xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với bisphosphonate đường uống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Alendronate — bisphosphonate đường uống phổ biến nhất — và zoledronate cùng thuộc nhóm bisphosphonate chứa nitơ nhưng khác biệt rõ về đường dùng và trải nghiệm điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Zoledronate\u003C\u002Fth>\u003Cth>Alendronate\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tần suất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 lần\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Yêu cầu khi dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tại cơ sở y tế, tối thiểu 15 phút\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống lúc đói với nhiều nước, giữ tư thế thẳng đứng 30 phút để tránh kích ứng thực quản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vấn đề tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít bị gián đoạn do không phụ thuộc thao tác hàng ngày của bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường bị gián đoạn do tác dụng phụ tiêu hoá và yêu cầu thao tác nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự khác biệt về đường dùng khiến zoledronate thường được cân nhắc cho bệnh nhân có tiền sử tuân thủ kém với thuốc uống, hoặc có bệnh lý đường tiêu hoá trên khiến việc dùng bisphosphonate uống không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng pha cấp\u003C\u002Fstrong> — sốt, đau cơ, đau khớp giống hội chứng cúm, thường xuất hiện sau liều truyền đầu tiên; kiểm soát được bằng thuốc kháng viêm không steroid hoặc paracetamol.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hạ calci máu\u003C\u002Fstrong> — có thể xuất hiện trong vòng vài ngày sau truyền ở trường hợp có triệu chứng; xử trí bằng bổ sung calci và vitamin D.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính thận\u003C\u002Fstrong> — hoại tử ống thận cấp là dạng thường gặp nhất; cần chỉnh liều hoặc trì hoãn truyền khi độ thanh thải creatinine giảm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử xương hàm (ONJ)\u003C\u002Fstrong> — nguy cơ tăng ở phác đồ liều cao, tần suất dùng dày (4 mg mỗi 3–4 tuần trong điều trị ung thư) so với phác đồ điều trị loãng xương liều thấp, tần suất thưa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gãy xương đùi không điển hình\u003C\u002Fstrong> — xảy ra với chấn thương tối thiểu hoặc không có chấn thương, liên quan đến sử dụng bisphosphonate kéo dài; có thể phòng ngừa bằng cách tạm ngưng thuốc định kỳ (\"kỳ nghỉ thuốc\").\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zoledronate chống chỉ định trong các trường hợp: hạ calci máu chưa điều chỉnh, tổn thương thận cấp, hoặc độ thanh thải creatinine từ 35 mL\u002Fphút trở xuống khi dùng cho bệnh xương lành tính; creatinine huyết thanh trên 4,5 mg\u002FdL khi dùng cho tăng calci máu do bệnh ác tính; và tiền sử dị ứng với zoledronate hoặc bất kỳ bisphosphonate nào khác. Bệnh nhân cần được đánh giá chức năng thận và tình trạng nha khoa trước khi bắt đầu điều trị, đặc biệt với phác đồ liều cao dùng trong ung thư.\u003C\u002Fp>\n","Zoledronate","zoledronic acid",[13],"acid zoledronic","Zoledronate (acid zoledronic) là một bisphosphonate chứa nitơ dùng đường tĩnh mạch, ức chế hoạt động của huỷ cốt bào để làm chậm quá trình mất xương. Thuốc được dùng trong điều trị loãng xương, bệnh Paget xương, tăng calci máu do ác tính và các tổn thương xương liên quan ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[17,24,32,38,43],{"citationText":18,"title":10,"authors":19,"source":20,"year":21,"doi":22,"url":23},"Greear EL, Patel P, Bankole AA (2024). Zoledronate. StatPearls Publishing.","Greear EL, Patel P, Bankole AA","StatPearls Publishing",2024,null,"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK585053\u002F",{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Wang L, Fang D, Xu J, Luo R (2020). Various pathways of zoledronic acid against osteoclasts and bone cancer metastasis: a brief review. BMC Cancer, 20, 1059.","Various pathways of zoledronic acid against osteoclasts and bone cancer metastasis: a brief review","Wang L, Fang D, Xu J, Luo R","BMC Cancer",2020,"10.1186\u002Fs12885-020-07568-9","https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC7607850\u002F",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":22,"url":22},"Black DM, Delmas PD, Eastell R, et al. (2007). Once-Yearly Zoledronic Acid for Treatment of Postmenopausal Osteoporosis. New England Journal of Medicine.","Once-Yearly Zoledronic Acid for Treatment of Postmenopausal Osteoporosis","Black DM, Delmas PD, Eastell R, et al.","New England Journal of Medicine",2007,{"citationText":39,"title":40,"authors":22,"source":41,"year":22,"doi":22,"url":42},"Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Zoledronic acid: Công dụng, tác dụng phụ, cách dùng và chỉ định.","Zoledronic acid: Công dụng, tác dụng phụ, cách dùng và chỉ định","Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh","https:\u002F\u002Ftamanhhospital.vn\u002Fhoat-chat\u002Fzoledronic-acid\u002F",{"citationText":44,"title":45,"authors":22,"source":46,"year":22,"doi":22,"url":47},"DailyMed, U.S. National Library of Medicine. Zoledronic Acid Injection, Solution, Concentrate — Label Information.","Zoledronic Acid Injection, Solution, Concentrate","DailyMed, U.S. National Library of Medicine","https:\u002F\u002Fdailymed.nlm.nih.gov\u002Fdailymed\u002FdrugInfo.cfm?setid=4b699dd8-d232-4bdb-88ce-9b42ed93e036",[49,52,55,58],{"question":50,"answer":51},"Zoledronate khác gì với alendronate?","Zoledronate truyền tĩnh mạch 1 lần\u002Fnăm, trong khi alendronate uống hàng tuần và cần thao tác nghiêm ngặt (uống lúc đói, giữ tư thế thẳng đứng 30 phút) để tránh kích ứng thực quản. Zoledronate thường được cân nhắc cho bệnh nhân tuân thủ kém với thuốc uống hoặc có bệnh lý tiêu hoá trên.",{"question":53,"answer":54},"Zoledronate có gây hoại tử xương hàm không?","Có nguy cơ, nhưng thấp hơn nhiều ở phác đồ điều trị loãng xương (liều 5mg, 1 lần\u002Fnăm) so với phác đồ liều cao dùng trong ung thư (4mg, mỗi 3–4 tuần). Cần đánh giá tình trạng nha khoa trước khi bắt đầu điều trị, đặc biệt với phác đồ liều cao.",{"question":56,"answer":57},"Vì sao cần bổ sung calci và vitamin D khi dùng zoledronate?","Zoledronate ức chế huỷ cốt bào rất nhanh và mạnh, có thể gây hạ calci máu nếu cơ thể chưa đủ dự trữ calci. Bổ sung calci và vitamin D trước và trong quá trình điều trị giúp phòng ngừa biến chứng này.",{"question":59,"answer":60},"Zoledronate dùng được cho người suy thận không?","Không, hoặc cần thận trọng. Thuốc chống chỉ định khi tổn thương thận cấp hoặc độ thanh thải creatinine từ 35 mL\u002Fphút trở xuống (bệnh xương lành tính), và cần chỉnh liều khi độ thanh thải creatinine giảm dưới 60 mL\u002Fphút.",{"id":62,"researcherId":22,"name":63,"imageUrl":64},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":22,"name":63,"imageUrl":64},[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.301+00:00","2026-08-22T07:27:45.205+00:00","2026-08-22T07:27:45.204+00:00",30,[74,83,88,94,99,103,108,113,118,123],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":100,"definition":102,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"kháng khuẩn","Kháng khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kháng khuẩn","antibacterial activity","Kháng khuẩn là khả năng của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý trong việc ức chế sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt trực tiếp các vi khuẩn gây bệnh.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô hình in vitro","Mô hình in vitro là gì? Khái niệm, ưu nhược điểm và ứng dụng y sinh","In Vitro Model","Mô hình in vitro là phương pháp nghiên cứu sinh học và y dược được thực hiện trong môi trường ống nghiệm hoặc đĩa nuôi cấy nhân tạo bên ngoài cơ thể sinh vật sống, sử dụng tế bào, mô hoặc các phân tử sinh học biệt lập.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tổn thương do vật sắc nhọn","Tổn thương do vật sắc nhọn là gì? Nguy cơ và xử trí phơi nhiễm","sharps injury","Tổn thương do vật sắc nhọn là tổn thương thấu qua da hoặc mô mềm gây ra bởi các vật dụng có cạnh sắc hoặc đầu nhọn, tiềm ẩn nguy cơ chấn thương thực thể và lây truyền các mầm bệnh nguy hiểm qua đường máu.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":15,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"động mạch quay","Động mạch quay là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","radial artery","Động mạch quay (Radial Artery) là một nhánh tận lớn của động mạch cánh tay chạy dọc theo bờ ngoài mặt trước cẳng tay, là mạch máu chính nuôi dưỡng cẳng tay và bàn tay, đồng thời là vị trí phổ biến nhất để bắt mạch và can thiệp tim mạch qua đường ống thông."]