[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_zircon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_zircon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"zircon","Zircon là gì? Ý nghĩa trong định tuổi địa chất học","Tìm hiểu Zircon (zircon): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Zircon\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>zircon\u003C\u002Fem>) là một khoáng vật silicat zirconi (ZrSiO4) có độ bền hóa học và cơ học đặc biệt cao, giữ vai trò khoáng vật định tuổi quan trọng bậc nhất trong địa chất học đồng vị và nghiên cứu lịch sử hình thành vỏ Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon là khoáng vật silicat chứa nguyên tố zirconium, có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ZrSiO_4\u003C\u002Fscript>. Đây là hợp chất kết tinh giữa ion Zr\u003Csup>4+\u003C\u002Fsup> và SiO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>4–\u003C\u002Fsup>, hình thành lưới tinh thể bền vững với độ cứng cao và tính ổn định nhiệt tuyệt vời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần chính của zircon bao gồm khoảng 50–57 % ZrO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và 42–46 % SiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, ngoài ra thường có tạp chất hafnium (Hf), urani (U) và thorium (Th) trong các mức độ khác nhau. Sự có mặt của Hf thường tỷ lệ thuận với Zr do tương đương hóa trị, còn U\u002FTh góp phần cho tính chất phóng xạ và khả năng niên đại học thạch học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc tinh thể của zircon cho phép các nguyên tố phóng xạ tích tụ trong lưới tinh thể, tạo ra hiện tượng metamictization (hủy cấu trúc tinh thể do bức xạ alpha). Zircon không hòa tan trong hầu hết dung dịch axit, bazơ và ở nhiệt độ cao, giúp bảo tồn tốt các chỉ số địa chất theo thời gian địa chất hàng tỷ năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon kết tinh trong hệ tứ phương, nhóm không gian I4\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>\u002Famd. Mỗi nguyên tử Zr nằm ở tâm khối thoi, được bao quanh bởi tám nguyên tử oxy tạo thành hình lục giác kéo dài. Góc liên kết Zr–O dao động khoảng 129–136° và khoảng cách trung bình Zr–O vào khoảng 2,09 Å.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt cơ học, zircon có độ cứng Mohs đạt 7,5, chỉ xếp sau corundum và kim cương trong các khoáng vật phổ biến. Mật độ trung bình vào khoảng 4,6–4,7 g\u002Fcm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>, tùy hàm lượng tạp chất. Độ khúc xạ cao (n≈1,92–1,98) và độ tán sắc lớn giúp zircon có ánh lửa mạnh khi dùng làm đá quý hoặc viên thử kim loại quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về quang học và nhiệt, zircon chịu được nhiệt độ lên đến 1.700 °C trước khi phân hủy và có khả năng cách nhiệt tốt. Khả năng tồn tại trong điều kiện nhiệt độ, áp suất và hóa học khắc nghiệt khiến zircon thường được ứng dụng làm vật liệu chịu lửa và trong cảm biến nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tứ phương (I4\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>\u002Famd)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ cứng Mohs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4,6–4,7 g\u002Fcm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ khúc xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>n≈1,92–1,98\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa chất và mỏ khai thác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon phân bố rộng khắp trong nền đá macma (granit, granodiorit, syenit), đá biến chất (gneiss, schist, granulite), và lớp trầm tích siliciclin (cát thạch anh). Dưới tác động của phong hóa và vận chuyển, zircon tập trung thành mỏ cát khoáng (placer deposits) ven sông hoặc bờ biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quốc gia có trữ lượng mỏ zircon lớn bao gồm Úc (Eucla Basin), Nam Phi (strandveld), Brasil (Goiás, Bahia) và Sri Lanka. Tại Việt Nam, zircon cũng được tìm thấy ở Đông Nam Bộ và một số khu vực Tây Nguyên, nhưng trữ lượng chưa được khai thác quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Úc (Eucla Basin):\u003C\u002Fstrong> trữ lượng &gt;300.000 tấn mỗi năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nam Phi (strandveld):\u003C\u002Fstrong> cát biển chứa zircon, ilmenite và rutile.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Brasil (Goiás, Bahia):\u003C\u002Fstrong> mỏ cát khoáng ven biển và đồng bằng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khai thác zircon thường kết hợp sàng lọc, tuyển nổi (froth flotation) và tuyển từ (magnetic\u002Fradiometric separation) để tách zircon khỏi các khoáng vật nặng khác như ilmenite, rutile, monazite. Quá trình này cần kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng tạp chất phóng xạ (U\u002FTh) để đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong niên đại học thạch học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon là khoáng vật chủ lực trong kỹ thuật U–Pb dating, dựa trên chuỗi phân rã phóng xạ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{^{238}U -> ^{206}Pb}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{^{235}U -> ^{207}Pb}\u003C\u002Fscript>. Phương pháp này có độ chính xác cao, đạt sai số ≤0,1% và có thể xác định tuổi lên đến 4,4 tỷ năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích đồng vị hafnium (Hf) và lutetium–hafnium (Lu–Hf) trên zircon cung cấp thông tin về nguồn gốc magma và quá trình tiến hóa vỏ Trái Đất. Sự kết hợp U–Pb với các chỉ số đồng vị oxy (δ\u003Csup>18\u003C\u002Fsup>O) giúp tái lập nhiệt độ và điều kiện hình thành tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các viện nghiên cứu hàng đầu như USGS (usgs.gov) và RSC Publishing (pubs.rsc.org) cung cấp hướng dẫn chuẩn và dữ liệu mẫu cho U–Pb dating. Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu tuổi đá, tiến hóa kiến tạo và khai thác địa nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu sản xuất zirconia (ZrO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), ceramic chịu nhiệt và refractory do khả năng chịu nóng chảy cao (&gt;2700 °C) và độ bền cơ học tốt. Zirconia thu được có thể ổn định ở nhiều pha (monoclinic, tetragonal, cubic) thông qua pha tạp cation như Y\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> hoặc MgO, tạo ra ceramic kỹ thuật cho buồng đốt tuabin khí, lớp phủ bảo vệ cho lưỡi tuabin và đồ gá chịu nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạt zircon mịn (&lt;10 µm) dùng trong đánh bóng quang học và công nghiệp gốm sứ, nhờ tính cứng (Mohs 7,5) và độ khúc xạ cao (n≈1,96). Trong công nghiệp đúc, zircon nhẹ, ổn định và không phản ứng với nhiều hợp kim, được dùng làm vật liệu đúc vỏ khuôn đúc chảy nóng, đảm bảo thành phẩm có bề mặt mịn và chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Refractories:\u003C\u002Fstrong> gạch lót lò, lớp phủ chịu nhiệt cho lò điện và lò nung công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ceramic kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> phớt, vòng bi, buồng đốt tuabin, cảm biến nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh bóng:\u003C\u002Fstrong> kính quang học, thấu kính, gương chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng bức xạ và metamictization\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do chứa U và Th, zircon chịu tổn thương bức xạ alpha theo thời gian, dẫn đến hiện tượng metamictization—sự hủy cấu trúc tinh thể sang trạng thái vô định hình (amorphous). Metamictization làm giảm độ khúc xạ, tăng độ xốp và làm mờ bề mặt tinh thể, ảnh hưởng đến tính chất quang học và cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình metamict có thể định lượng qua độ mất xạ tia X (XRD peak broadening) hoặc qua đo phổ Raman. Phục hồi cấu trúc (annealing) ở 800–1200 °C có thể tái kết tinh zircon, phục hồi độ tinh thể và khúc xạ ban đầu. Dưới đây là bảng phân loại metamictization theo tuổi địa chất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tuổi (Ma)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ metamict\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện phục hồi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>&lt;500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Anneal 800 °C, 2 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>500–1500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Anneal 1000 °C, 4 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>&gt;1500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Anneal 1200 °C, 6 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sản xuất tổng hợp và zirconia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Synthesis of zirconia nanoparticles via sol–gel method involves hydrolysis of zirconium alkoxides (e.g., Zr(OR)\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) in alcohol-water mixtures, followed by peptization and calcination at 400–600 °C. Control over pH, chelating agents and temperature allows tailoring particle size (10–50 nm) and phase composition (tetragonal vs monoclinic).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hydrothermal synthesis in autoclaves at 150–250 °C and 10–20 bar yields highly crystalline zirconia nanorods or nanotubes, useful in gas sensors and photocatalysis. Chemical vapor deposition (CVD) and plasma spray techniques deposit dense zircon coatings on turbine blades and biomedical implants, enhancing wear resistance and biocompatibility.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sol–gel:\u003C\u002Fstrong> dễ kiểm soát kích thước, tạo huyền phù đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrothermal:\u003C\u002Fstrong> hình thành tinh thể lớn, pha tinh khiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CVD\u002Fplasma:\u003C\u002Fstrong> phủ bề mặt chịu mài mòn, chống ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính bền hóa học và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Zircon và zirconia có tính ổn định hóa học cao, không hòa tan trong hầu hết dung dịch axit loãng, bazơ và dung môi hữu cơ, với pH từ 2 đến 12. Điều này giúp chúng phù hợp làm lớp phủ bề mặt thiết bị công nghiệp để chống ăn mòn và mài mòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý môi trường, zirconia doped với P-doping hoặc CeO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> dùng làm chất hấp phụ loại bỏ phosphate và kim loại nặng (Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) nhờ tương tác bề mặt hydroxyl. Khả năng tái sinh cao bằng rửa kiềm hoặc nung giúp tái sử dụng nhiều lần, giảm chi phí vận hành (EPA).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động sức khỏe và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hít phải bụi zirconia có thể gây viêm phế quản mạn và silicosis-like lung disease. OSHA khuyến cáo nồng độ bụi respirable không vượt quá 5 mg\u002Fm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup> (8 giờ TWA) và sử dụng khẩu trang N95 hoặc hệ thống thông gió cục bộ trong sản xuất (OSHA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp xúc da và mắt cần bảo hộ găng tay và kính bảo hộ để tránh kích ứng cơ học. Zirconia vô hại khi sử dụng trong các ứng dụng ceramic y sinh, tuy nhiên cần tuân thủ quy định về an toàn sinh học khi dùng làm scaffold mô hoặc thuốc mang trong liệu pháp tế bào.\u003C\u002Fp>","Zircon",[13,19,20,21],"khoáng vật zircon","zirconi silicat","ZrSiO4","Zircon là một khoáng vật silicat zirconi (ZrSiO4) có độ bền hóa học và cơ học đặc biệt cao, giữ vai trò khoáng vật định tuổi quan trọng bậc nhất trong địa chất học đồng vị và nghiên cứu lịch sử hình thành vỏ Trái Đất.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Wall (2022). Construction rates of ultramafic-mafic intrusions in the Earth’s crust from U-Pb zircon geochronology. Goldschmidt2022 abstracts.","Construction rates of ultramafic-mafic intrusions in the Earth’s crust from U-Pb zircon geochronology","Wall, Scoates, Moerhuis et al.","Goldschmidt2022 abstracts",2022,"10.46427\u002Fgold2022.13169",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Bowring (2003). High-Precision U-Pb Zircon Geochronology and the Stratigraphic Record. Reviews in Mineralogy and Geochemistry.","High-Precision U-Pb Zircon Geochronology and the Stratigraphic Record","Bowring","Reviews in Mineralogy and Geochemistry",2003,"10.2113\u002F0530305",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Renna (2008). Petrology, geochemistry and U–Pb zircon geochronology of lower crust pyroxenites from northern Apennine (Italy): insights into the post-collisional Variscan evolution. Contributions to Mineralogy and Petrology.","Petrology, geochemistry and U–Pb zircon geochronology of lower crust pyroxenites from northern Apennine (Italy): insights into the post-collisional Variscan evolution","Renna, Tribuzio","Contributions to Mineralogy and Petrology",2008,"10.1007\u002Fs00410-008-0366-1",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Tại sao khoáng vật zircon lại là tiêu chuẩn vàng cho phương pháp định tuổi đồng vị U-Pb?","Zircon tích hợp nguyên tố urani vào mạng lưới tinh thể khi kết tinh nhưng loại trừ chì triệt để; do đó toàn bộ lượng chì tìm thấy bên trong tinh thể đều là sản phẩm của quá trình phân rã phóng xạ.",{"question":51,"answer":52},"Nhiệt độ đóng (closure temperature) của hệ đồng vị U-Pb trong zircon là bao nhiêu?","Hệ thống đồng vị U-Pb trong zircon có nhiệt độ đóng vượt quá chín trăm độ C, giúp nó bảo tồn nguyên vẹn dấu ấn tuổi đồng vị qua các chu kỳ biến chất nhiệt khắc nghiệt.",{"question":54,"answer":55},"Ý nghĩa khoa học của các tinh thể zircon cổ nhất Jack Hills ở Tây Úc là gì?","Các tinh thể zircon bốn phẩy bốn tỷ năm tuổi chứa tỷ lệ đồng vị oxy-mười tám là bằng chứng vững chắc khẳng định vỏ Trái Đất và nước lỏng đã hiện diện rất sớm ngay sau khi hành tinh hình thành.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.832+00:00","2026-09-04T04:12:24.140+00:00","2025-06-30T14:05:13.365+00:00",317,[72,81,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"moldanubicum","Moldanubicum là gì? Cấu trúc địa chất và biến chất rễ núi","Moldanubian Zone","Moldanubicum là đới thạch học cấu trúc biến chất cao nhất nằm ở phần trung tâm của Khối núi Bohemia thuộc đai uốn nếp Variscan Trung Âu.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]