[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_zeolite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_zeolite":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"zeolite","Zeolite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Zeolite là nhóm khoáng aluminosilicat có cấu trúc lỗ rỗng ba chiều, hoạt động như rây phân tử với khả năng trao đổi ion và hấp phụ chọn lọc cao. Chúng tồn tại ở dạng tự nhiên hoặc tổng hợp, được ứng dụng rộng rãi trong xúc tác hóa học, xử lý môi trường, nông nghiệp và y sinh.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc cơ bản của Zeolite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite là nhóm khoáng vật aluminosilicat có cấu trúc tinh thể ba chiều với mạng lưới các kênh và lỗ rỗng đều đặn. Cấu trúc này cho phép zeolite hoạt động như một rây phân tử, có khả năng hấp phụ và trao đổi ion hiệu quả. Các nguyên tử silicon (Si) và nhôm (Al) trong cấu trúc tetrahedral (TO₄) tạo nên khung xương của zeolite, với các cation như Na⁺, K⁺, Ca²⁺ và các phân tử nước nằm trong các lỗ rỗng để cân bằng điện tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhung xương tinh thể của zeolite được tạo thành từ các tứ diện SiO₄ và AlO₄ liên kết với nhau qua các nguyên tử oxy, tạo nên mạng lưới ba chiều ổn định. Sự thay thế của Al³⁺ cho Si⁴⁺ trong khung xương tạo ra điện tích âm, được cân bằng bởi các cation nằm trong các lỗ rỗng. Cấu trúc này mang lại cho zeolite khả năng trao đổi ion và hấp phụ chọn lọc cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nZeolite có khả năng hấp phụ chọn lọc các phân tử dựa trên kích thước và hình dạng, hoạt động như một rây phân tử. Các lỗ rỗng trong cấu trúc zeolite có kích thước đồng đều, cho phép phân biệt và phân tách các phân tử dựa trên kích thước của chúng. Tính chất này làm cho zeolite trở thành vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng lọc và tách chất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại Zeolite: Tự nhiên và Tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite tồn tại dưới hai dạng chính: tự nhiên và tổng hợp. Zeolite tự nhiên được hình thành từ các quá trình địa chất, thường có trong các đá núi lửa và trầm tích. Zeolite tổng hợp được sản xuất trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp, cho phép kiểm soát chính xác thành phần và cấu trúc để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nZeolite tự nhiên thường chứa tạp chất và có sự biến đổi về thành phần, trong khi zeolite tổng hợp có độ tinh khiết cao và cấu trúc đồng nhất. Điều này làm cho zeolite tổng hợp phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu tính chất vật lý và hóa học chính xác, như trong công nghiệp hóa dầu và xử lý môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại zeolite phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Clinoptilolite: thường được sử dụng trong xử lý nước và nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Faujasite (Zeolite X và Y): được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp lọc dầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ZSM-5: có cấu trúc lỗ rỗng đặc biệt, thích hợp cho các phản ứng xúc tác chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp Zeolite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp tổng hợp zeolite bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp thủy nhiệt: sử dụng dung dịch chứa silica và alumina dưới áp suất và nhiệt độ cao để tạo thành zeolite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp vi sóng: sử dụng vi sóng để tăng tốc quá trình kết tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp sol-gel: tạo gel từ dung dịch tiền chất và sau đó nung để tạo zeolite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp sử dụng chất chỉ đạo cấu trúc hữu cơ: kiểm soát hình thái và kích thước lỗ rỗng của zeolite.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp zeolite bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ Si\u002FAl trong dung dịch phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại và nồng độ chất chỉ đạo cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và thời gian phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH của dung dịch phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kiểm soát các yếu tố này cho phép điều chỉnh cấu trúc và tính chất của zeolite để phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, việc sử dụng các nguyên liệu rẻ tiền và thân thiện với môi trường trong quá trình tổng hợp zeolite đang được nghiên cứu để giảm chi phí và tác động môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật lý và hóa học của Zeolite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite có các đặc tính nổi bật như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Diện tích bề mặt lớn (lên đến hàng trăm m²\u002Fg).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng trao đổi ion cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định nhiệt và hóa học tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hấp phụ chọn lọc dựa trên kích thước và hình dạng phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc lỗ rỗng đều đặn của zeolite cho phép hấp phụ và phân tách các phân tử dựa trên kích thước và hình dạng, làm cho zeolite trở thành vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng lọc và tách chất. Khả năng trao đổi ion của zeolite cũng được sử dụng trong các ứng dụng xử lý nước và làm mềm nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nZeolite có khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt, cho phép sử dụng trong các điều kiện khắc nghiệt như trong các phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường có tính axit hoặc bazơ. Tính chất này làm cho zeolite trở thành vật liệu bền vững và đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp hóa dầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình hóa dầu hiện đại nhờ khả năng xúc tác chọn lọc và ổn định nhiệt. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là làm xúc tác trong phản ứng cracking xúc tác thể rắn (FCC), giúp phân cắt các hydrocarbon nặng thành xăng và olefin nhẹ có giá trị thương mại cao. Zeolite Y là loại phổ biến nhất trong FCC nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng trao đổi ion mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nZeolite ZSM-5 là một bước đột phá trong xúc tác chọn lọc, được ứng dụng trong các phản ứng như isomer hóa, alkyl hóa và methanol-to-gasoline (MTG). Nhờ hình học lỗ rỗng đặc biệt (hệ thống kênh hình chữ M), ZSM-5 cho phép lựa chọn sản phẩm mong muốn, giảm thiểu sản phẩm phụ và kéo dài tuổi thọ xúc tác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ưu điểm chính của zeolite trong hóa dầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ chọn lọc cao cho phản ứng nhất định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chống nhiễm bẩn tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt tính xúc tác ổn định ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tái sinh và sử dụng nhiều lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong xử lý môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước và không khí nhờ khả năng hấp phụ ion kim loại nặng, amoniac, hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) và chất phóng xạ. Zeolite có khả năng thay thế các cation có hại trong dung dịch (ví dụ Pb²⁺, Cd²⁺, NH₄⁺) bằng các ion Na⁺ hoặc K⁺ ít độc hơn nhờ cơ chế trao đổi ion.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xử lý nước thải, zeolite giúp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm độ cứng của nước (loại bỏ Ca²⁺, Mg²⁺).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại bỏ nitơ dư thừa từ nước nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp phụ chất hữu cơ gây mùi và màu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xử lý khí, zeolite được dùng để hấp phụ các hợp chất VOC và CO₂ nhờ diện tích bề mặt lớn và khả năng chọn lọc phân tử. Một số nhà máy xử lý khí thải ứng dụng zeolite như chất hấp phụ đầu vào để giảm tải ô nhiễm trước khi dùng công nghệ đốt oxy hóa hoặc lọc màng. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21047018\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Environmental Application\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, zeolite được sử dụng để cải thiện đặc tính đất và tăng hiệu quả sử dụng phân bón. Nhờ khả năng hấp phụ và giải phóng chậm các cation như NH₄⁺ và K⁺, zeolite giúp giữ chất dinh dưỡng lâu hơn trong vùng rễ, giảm thất thoát do rửa trôi. Zeolite cũng giúp đất giữ ẩm tốt hơn, đặc biệt trong điều kiện khô hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nông nghiệp tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phụ gia trong phân bón thông minh giải phóng chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất độn trong thức ăn gia súc, hấp phụ độc tố nấm mốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp phủ đất để kiểm soát độ ẩm và mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y tế, zeolite được nghiên cứu như một chất hấp phụ độc tố trong đường tiêu hóa, chất mang trong hệ phân phối thuốc, và hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Một số dạng nano-zeolite còn được phát triển cho mục tiêu hấp phụ ion kim loại nặng trong máu hoặc mô bị nhiễm độc. Nghiên cứu chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC9197155\u002F\" target=\"_blank\">PMC Zeolite Biomedical\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh Zeolite tự nhiên và tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nZeolite tự nhiên và tổng hợp khác nhau đáng kể về độ tinh khiết, cấu trúc tinh thể và khả năng kiểm soát tính chất. Zeolite tổng hợp thường được ưu tiên trong các ứng dụng công nghiệp nhờ tính nhất quán và hiệu năng cao hơn. Tuy nhiên, zeolite tự nhiên lại có lợi thế về chi phí và sẵn có, đặc biệt phù hợp với xử lý nước thải quy mô lớn hoặc trong nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Zeolite tự nhiên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Zeolite tổng hợp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tinh khiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đồng nhất, chứa tạp chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, điều khiển được\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiểm soát cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không khả thi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh theo nhu cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nông nghiệp, xử lý nước thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hóa dầu, xúc tác chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng và xu hướng nghiên cứu Zeolite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các loại zeolite mới với cấu trúc nano và siêu rỗng nhằm tối ưu hóa hiệu suất trong các phản ứng hóa học phức tạp. Zeolite có thể được tích hợp với các vật liệu chức năng khác như graphene, kim loại quý, oxit kim loại để tạo ra vật liệu lai (hybrid materials) dùng trong cảm biến, lưu trữ năng lượng và phân tách khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổng hợp zeolite thân thiện với môi trường không dùng dung môi hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng zeolite trong pin, siêu tụ điện và lưu trữ hydro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng AI để thiết kế cấu trúc zeolite tối ưu cho phản ứng cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng đồng khoa học đang nghiên cứu tích cực để mở rộng phạm vi ứng dụng của zeolite vượt ra ngoài các lĩnh vực truyền thống. Với tiềm năng linh hoạt, zeolite có thể trở thành vật liệu chủ chốt trong các công nghệ xanh và bền vững của tương lai. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.2c00140\" target=\"_blank\">ACS Chemical Reviews\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T01:38:43.624+00:00","2025-09-16T13:51:55.186+00:00","2025-06-01T04:11:25.411+00:00",285,[33,43,53,63,68,73,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xúc tác quang học","Xúc tác quang học là gì? Cơ chế phản ứng và ứng dụng xanh","photocatalysis","Xúc tác quang học là hiện tượng tăng tốc phản ứng hóa học dưới tác dụng của bức xạ ánh sáng thông qua sự kích hoạt vùng năng lượng của chất bán dẫn quang xúc tác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"màng composite","Màng composite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Composite Membrane","Màng composite (đặc biệt là màng mỏng composite - TFC) là màng phân tách nhân tạo đa lớp gồm một lớp chọn lọc siêu mỏng (lớp hoạt tính) được trùng ngưng bề mặt trên nền màng nâng đỡ vi xốp bền cơ học, cho phép tối ưu hóa độc lập giữa độ chọn lọc thẩm thấu và độ bền cấu trúc trong xử lý nước và tách khí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]