[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu","Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu là gì? Các nghiên cứu","Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) là nhóm protein tín hiệu giữ vai trò trung tâm trong quá trình tạo mạch và điều hòa. Về bản chất, VEGF tác động chủ yếu lên tế bào nội mô, chi phối tăng sinh, di cư và tồn tại, quyết định sự phát triển. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, thường được gọi là VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor), là một nhóm protein tín hiệu có vai trò then chốt trong việc điều hòa sự hình thành và duy trì hệ mạch máu. VEGF tác động chủ yếu lên tế bào nội mô, lớp tế bào lót mặt trong của mạch máu, kích thích chúng tăng sinh, di cư và tồn tại, từ đó thúc đẩy quá trình tạo mạch mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học phân tử, VEGF hoạt động như một yếu tố tăng trưởng tiết ra, được sản xuất bởi nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào biểu mô, tế bào cơ trơn, đại thực bào và tế bào khối u. Sự biểu hiện của VEGF chịu ảnh hưởng mạnh bởi tình trạng thiếu oxy mô, thông qua con đường điều hòa của yếu tố HIF-1α (Hypoxia-Inducible Factor 1 alpha).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, VEGF không chỉ được xem là một phân tử sinh lý quan trọng mà còn là một mục tiêu nghiên cứu và điều trị trọng yếu. Các tổng quan khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information (NCBI)\u003C\u002Fa> cho thấy VEGF đóng vai trò trung tâm trong cả quá trình sinh lý bình thường và nhiều bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm protein tín hiệu ngoại bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động chủ yếu lên tế bào nội mô mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan mật thiết đến quá trình tạo mạch và tăng tính thấm mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>VEGF được phát hiện vào cuối những năm 1980 trong quá trình nghiên cứu các yếu tố làm tăng tính thấm của mạch máu trong khối u. Ban đầu, phân tử này được gọi là yếu tố tăng tính thấm mạch (Vascular Permeability Factor), do khả năng gây rò rỉ huyết tương mạnh mẽ từ mao mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nghiên cứu tiếp theo đã chứng minh rằng phân tử này không chỉ làm tăng tính thấm mạch mà còn kích thích mạnh mẽ sự tăng sinh của tế bào nội mô. Từ đó, thuật ngữ VEGF được sử dụng để phản ánh đầy đủ hơn vai trò sinh học của nó. Các phát hiện nền tảng này được công bố trên các tạp chí khoa học hàng đầu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature\u003C\u002Fa> và đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn về sinh học mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ sau đó, nghiên cứu về VEGF mở rộng nhanh chóng, từ sinh học cơ bản sang các ứng dụng lâm sàng. Sự hiểu biết ngày càng sâu về VEGF đã đặt nền móng cho các liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư và bệnh lý mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phát hiện chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cuối thập niên 1980\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện yếu tố tăng tính thấm mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu thập niên 1990\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vai trò kích thích tạo mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sau năm 2000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng điều trị nhắm VEGF\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và các dạng của VEGF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>VEGF không phải là một protein đơn lẻ mà là một họ protein bao gồm nhiều thành viên có cấu trúc và chức năng liên quan. Trong đó, VEGF-A là dạng được nghiên cứu nhiều nhất và đóng vai trò chủ đạo trong quá trình tạo mạch máu. Các thành viên khác bao gồm VEGF-B, VEGF-C, VEGF-D và PlGF (Placental Growth Factor).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>VEGF-A tồn tại dưới nhiều isoform khác nhau, được tạo ra thông qua quá trình cắt nối thay thế mRNA. Các isoform này khác nhau về chiều dài chuỗi amino acid và khả năng gắn kết với chất nền ngoại bào, từ đó ảnh hưởng đến phạm vi và cường độ tác động sinh học của VEGF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc không gian của VEGF cho phép nó tạo thành dạng dimer và gắn đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt tế bào nội mô. Thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử của VEGF được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rcsb.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Protein Data Bank (RCSB PDB)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>VEGF-A: tạo mạch máu và tăng tính thấm mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VEGF-B: liên quan đến chuyển hóa và sống còn tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>VEGF-C\u002FD: chủ yếu tham gia tạo mạch bạch huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thụ thể VEGF và cơ chế tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>VEGF phát huy tác dụng sinh học thông qua việc gắn kết với các thụ thể tyrosine kinase đặc hiệu nằm trên màng tế bào nội mô. Ba thụ thể chính được xác định là VEGFR-1 (Flt-1), VEGFR-2 (KDR\u002FFlk-1) và VEGFR-3, mỗi thụ thể đảm nhận những chức năng sinh học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong số các thụ thể này, VEGFR-2 được xem là thụ thể trung tâm trong việc truyền tín hiệu tạo mạch. Khi VEGF gắn vào VEGFR-2, thụ thể sẽ tự phosphoryl hóa và kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào như PI3K\u002FAkt, MAPK\u002FERK và PLCγ, dẫn đến tăng sinh, di cư và tăng tính sống còn của tế bào nội mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế tín hiệu của VEGF được phân tích sâu trong các tổng quan khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cell Press\u003C\u002Fa>, cho thấy sự phối hợp phức tạp giữa các con đường tín hiệu quyết định đáp ứng sinh học cuối cùng của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VEGFR-1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa và điều biến tín hiệu VEGF\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VEGFR-2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sinh và di cư tế bào nội mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VEGFR-3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo mạch bạch huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của VEGF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều kiện sinh lý bình thường, VEGF giữ vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển và duy trì hệ mạch máu của cơ thể. Trong giai đoạn phôi thai, VEGF tham gia điều hòa quá trình tạo mạch nguyên phát (vasculogenesis) và tạo mạch thứ phát (angiogenesis), đảm bảo sự hình thành mạng lưới mạch máu phù hợp với nhu cầu phát triển của các mô và cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cơ thể trưởng thành, VEGF tiếp tục đóng vai trò điều hòa tưới máu mô thông qua việc kích thích hình thành mạch mới khi nhu cầu oxy và dinh dưỡng tăng lên, chẳng hạn trong quá trình lành vết thương hoặc sau tổn thương mô. Tế bào tại vùng thiếu oxy sẽ tăng tiết VEGF, từ đó thu hút tế bào nội mô di cư và hình thành các mao mạch mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>VEGF cũng tham gia duy trì chức năng sinh lý của nội mô mạch máu, bao gồm điều hòa tính thấm thành mạch và bảo vệ tế bào nội mô khỏi quá trình chết theo chương trình. Sự cân bằng biểu hiện VEGF là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định của hệ tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham gia phát triển hệ mạch phôi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy lành vết thương và tái tạo mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa tưới máu thích nghi theo nhu cầu chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>VEGF trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự rối loạn điều hòa VEGF có liên quan chặt chẽ đến nhiều bệnh lý mạn tính và cấp tính. Trong ung thư, tăng biểu hiện VEGF là một trong những cơ chế then chốt giúp khối u hình thành mạng lưới mạch máu mới, cung cấp oxy và dưỡng chất để duy trì tăng trưởng và tạo điều kiện cho di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nhãn khoa, VEGF đóng vai trò trung tâm trong các bệnh lý mạch máu võng mạc như thoái hóa điểm vàng do tuổi thể tân mạch và bệnh võng mạc đái tháo đường. Ở những tình trạng này, sự tăng sinh mạch máu bất thường và tăng tính thấm mạch dẫn đến phù và tổn thương thị giác tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, giảm hoạt tính VEGF hoặc rối loạn đáp ứng VEGF có thể góp phần gây thiếu máu cục bộ mô, làm chậm quá trình lành vết thương và liên quan đến một số bệnh lý tim mạch. Các mối liên hệ này được tổng hợp trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Cancer Institute (NCI)\u003C\u002Fa> và các hiệp hội tim mạch quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình trạng bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của VEGF\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích tạo mạch nuôi khối u\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoái hóa điểm vàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sinh mạch bất thường võng mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu máu cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đáp ứng tạo mạch thích nghi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và điều trị nhắm trúng đích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những hiểu biết sâu sắc về vai trò của VEGF đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp nhắm trúng đích nhằm ức chế hoặc điều hòa hoạt tính của yếu tố này. Trong ung thư học, các thuốc kháng VEGF hoặc ức chế thụ thể VEGF được sử dụng để làm giảm tạo mạch khối u, từ đó hạn chế sự phát triển và di căn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhãn khoa, liệu pháp kháng VEGF đã trở thành tiêu chuẩn điều trị cho nhiều bệnh lý võng mạc. Các thuốc được tiêm nội nhãn nhằm ức chế trực tiếp VEGF, giúp giảm phù võng mạc, cải thiện hoặc ổn định thị lực ở nhiều bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Fa>, việc sử dụng thuốc kháng VEGF cần được theo dõi chặt chẽ do VEGF cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh lý bình thường, và việc ức chế kéo dài có thể gây tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng thể đơn dòng chống VEGF\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc ức chế tyrosine kinase của VEGFR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng rãi trong ung thư và nhãn khoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và đánh giá VEGF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>VEGF được nghiên cứu rộng rãi bằng các kỹ thuật sinh học phân tử, sinh hóa và mô học. Phương pháp ELISA thường được sử dụng để định lượng nồng độ VEGF trong huyết thanh, huyết tương hoặc dịch sinh học khác, phục vụ cho cả nghiên cứu và theo dõi lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu mô học, kỹ thuật nhuộm miễn dịch hóa mô cho phép xác định vị trí và mức độ biểu hiện VEGF trong mô bệnh học. Ngoài ra, các phương pháp như Western blot và PCR định lượng giúp phân tích mức độ biểu hiện protein và mRNA của VEGF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình động vật và hệ thống nuôi cấy tế bào nội mô đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ cơ chế tác động và đánh giá hiệu quả của các liệu pháp can thiệp liên quan đến VEGF.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu VEGF trong tương lai tập trung vào việc hiểu rõ hơn sự khác biệt chức năng giữa các isoform và vai trò của VEGF trong vi môi trường mô. Điều này đặc biệt quan trọng trong ung thư, nơi VEGF tương tác phức tạp với tế bào miễn dịch và chất nền ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng tiếp cận mới như liệu pháp gen, RNA can thiệp và y học cá thể hóa đang được phát triển nhằm điều chỉnh chính xác hơn hoạt tính VEGF theo từng bệnh cảnh. Đồng thời, việc kết hợp liệu pháp kháng VEGF với các phương pháp điều trị khác được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học tái tạo, VEGF cũng được nghiên cứu như một công cụ thúc đẩy tái tạo mô và kỹ thuật mô, mở ra những ứng dụng tiềm năng ngoài lĩnh vực bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). Vascular Endothelial Growth Factor overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Publishing Group. Angiogenesis and VEGF signaling. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cell Press. VEGF receptors and signaling pathways. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute (NCI). VEGF and cancer angiogenesis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA). Anti-VEGF therapies and approvals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-16T02:22:22.174+00:00","2025-12-16T02:22:22.171+00:00",58,[33,43,48,58,63,68,74,79,84,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xâm lấn khối u","Xâm lấn khối u là gì? Cơ chế phân tử và ý nghĩa lâm sàng","tumor invasion","Xâm lấn khối u là quá trình tế bào ung thư di chuyển và xâm nhập vào các mô liên kết lân cận bằng cách phá vỡ màng đáy và tái cấu trúc chất nền ngoại bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sorafenib","Sorafenib là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sorafenib","Sorafenib là thuốc ức chế đa kinase (multikinase inhibitor) đường uống, có tác dụng chống tạo mạch máu khối u và ức chế tăng sinh tế bào ác tính trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan và ung thư thận tiến triển.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"nấm vân chi","Nấm vân chi là gì? Các công bố khoa học về Nấm vân chi","Trametes versicolor \u002F Turkey tail mushroom","Nấm vân chi là loài nấm gỗ thuộc họ Polyporaceae phân bố toàn cầu, nổi tiếng trong dược liệu học nhờ chứa các hợp chất polysaccharide liên kết protein (PSK và PSP) có hoạt tính điều hòa miễn dịch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hepatocellular carcinoma","Hepatocellular carcinoma là gì? Các công bố khoa học về Hepatocellular carcinoma","Hepatocellular carcinoma (HCC)","Hepatocellular carcinoma là thể ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất, khởi phát trực tiếp từ các tế bào nhu mô gan (hepatocyte), thường xuất hiện trên nền tảng bệnh gan mạn tính, xơ gan do viêm gan virus B, C hoặc nhiễm độc rượu.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thoái hóa võng mạc","Thoái hóa võng mạc","Retinal degeneration","Thoái hóa võng mạc là nhóm bệnh lý nhãn khoa tiến triển đặc trưng bởi sự chết dần của các tế bào cảm thụ quang (tế bào nón và tế bào que) cùng biểu mô sắc tố võng mạc, dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng và mù lòa.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh castleman","Bệnh castleman là gì? Các công bố khoa học về Bệnh castleman","Bệnh Castleman","Castleman disease","Bệnh Castleman là một nhóm rối loạn tăng sinh lympho không điển hình hiếm gặp, đặc trưng bởi sự phì đại lành tính của các hạch bạch huyết kèm theo những biến đổi mô bệnh học đặc thù và sự gia tăng quá mức của cytokine interleukin-6.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ác tính","Ác tính là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Malignancy \u002F Malignant","Ác tính là thuật ngữ y học chỉ tính chất nguy hiểm của bệnh lý, đặc biệt là các khối u có đặc tính xâm lấn phá hủy mô lân cận, phân chia tế bào mất kiểm soát và có khả năng di căn xa tới các cơ quan khác trong cơ thể.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư biểu mô tế bào thận","Ung thư biểu mô tế bào thận là gì? Các nghiên cứu khoa học","Renal cell carcinoma \u002F RCC","Ung thư biểu mô tế bào thận là bệnh lý ác tính nguyên phát khởi phát từ biểu mô của các ống lượn trong vỏ thận, chiếm hơn 90% tổng số các ca ung thư thận ở người trưởng thành.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh võng mạc tiểu đường","Bệnh võng mạc tiểu đường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","diabetic retinopathy","Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng vi mạch mạn tính của bệnh đái tháo đường gây tổn thương các mao mạch võng mạc mắt, có thể dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hút áp lực âm","Hút áp lực âm là gì? Các công bố khoa học về Hút áp lực âm","Hút áp lực âm","Negative pressure wound therapy","Hút áp lực âm (NPWT hay liệu pháp chân không kín VAC) là kỹ thuật điều trị y khoa sử dụng áp lực hút chân không được kiểm soát liên tục hoặc ngắt quãng tác động lên bề mặt vết thương thông qua một lớp xốp polyurethane kín khí nhằm thúc đẩy quá trình liền sẹo mô hạt."]