[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20l%E1%BB%91i%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_yếu tố lối sống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"yếu tố lối sống","Yếu tố lối sống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Yếu tố lối sống là những hành vi, thói quen và điều kiện sinh hoạt hàng ngày có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sức khỏe con người. Chúng bao gồm chế độ ăn, vận động, giấc ngủ, stress, môi trường sống và các lựa chọn cá nhân khác có thể điều chỉnh để phòng ngừa bệnh tật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa yếu tố lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố lối sống (lifestyle factors) là các hành vi, lựa chọn và điều kiện sống mà con người thực hiện lặp đi lặp lại hàng ngày và có ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Đây là tập hợp những yếu tố có thể kiểm soát được ở mức độ cá nhân, khác biệt với yếu tố di truyền hay môi trường không thể thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố lối sống bao gồm chế độ ăn uống, mức độ vận động thể chất, thời lượng và chất lượng giấc ngủ, việc sử dụng chất kích thích (như thuốc lá, rượu), tình trạng căng thẳng kéo dài, các mối quan hệ xã hội và điều kiện sinh sống. Những hành vi này có thể làm giảm hoặc làm tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tiểu đường, ung thư hoặc bệnh hô hấp mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Fresources\u002Fpublications\u002Ffactsheets\u002Flifestyle.htm\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, hơn 80% các bệnh mãn tính có thể được phòng ngừa hoặc trì hoãn thông qua việc điều chỉnh các yếu tố lối sống. Đây là lý do vì sao lối sống được coi là trụ cột của y học dự phòng và sức khỏe cộng đồng hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của chế độ ăn uống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChế độ ăn uống là một yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng trực tiếp đến trao đổi chất, hệ miễn dịch và nguy cơ bệnh tật. Các nghiên cứu dịch tễ học lớn cho thấy mối liên hệ rõ rệt giữa việc tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến, nhiều đường, muối và chất béo bão hòa với nguy cơ tăng huyết áp, tiểu đường type 2 và một số loại ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, chế độ ăn giàu thực phẩm tự nhiên như rau quả tươi, ngũ cốc nguyên cám, cá béo, dầu thực vật không bão hòa và protein thực vật có tác dụng bảo vệ tim mạch, ổn định đường huyết và kéo dài tuổi thọ. Một số mô hình ăn uống lành mạnh được khuyến nghị rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Fhealthy-eating-plate\u002F\" target=\"_blank\">Healthy Eating Plate (Harvard)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7071223\u002F\" target=\"_blank\">Mediterranean Diet (Chế độ ăn Địa Trung Hải)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DASH Diet (Phòng chống tăng huyết áp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính của một chế độ ăn không lành mạnh và lành mạnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Không lành mạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lành mạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bão hòa, trans fat\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bão hòa (dầu olive, hạt)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường thêm, nước ngọt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường từ trái cây tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao từ ngũ cốc nguyên cám\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thực phẩm chế biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đóng hộp, snack, chiên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực phẩm tươi, nấu tại nhà\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hoạt động thể chất và vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động thể chất không chỉ giúp tiêu hao năng lượng mà còn thúc đẩy các quá trình trao đổi chất, tăng cường chức năng tim phổi và cải thiện tinh thần. WHO khuyến cáo người trưởng thành nên có ít nhất 150–300 phút vận động cường độ vừa hoặc 75–150 phút vận động mạnh mỗi tuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười ít vận động có nguy cơ tử vong cao hơn do các bệnh như tim mạch, đột quỵ và ung thư ruột kết. Ngoài ra, vận động đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin, duy trì cân nặng hợp lý và giảm stress.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức vận động đơn giản, hiệu quả và dễ thực hiện hàng ngày:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lên xuống cầu thang thay vì thang máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đạp xe đi làm hoặc đi chợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập yoga, pilates hoặc nhảy aerobic tại nhà\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giấc ngủ và nhịp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiấc ngủ là yếu tố không thể thay thế trong việc phục hồi chức năng sinh học, điều hòa nội tiết tố và tái tạo tế bào. Giấc ngủ không đủ hoặc bị gián đoạn kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường, bệnh lý tim mạch và suy giảm miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChất lượng giấc ngủ phụ thuộc vào thời lượng, độ sâu, nhịp điệu ngủ và môi trường ngủ. Một số yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ gồm sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ, tiếng ồn, ánh sáng mạnh và lối sống thiếu vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời lượng ngủ khuyến nghị theo độ tuổi (theo NIH):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ tuổi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giấc ngủ khuyến nghị (giờ\u002Fngày)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>18–64 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7–9\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>65 tuổi trở lên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7–8\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThiết lập thói quen ngủ đều đặn, giữ không gian ngủ yên tĩnh, tối và mát mẻ, tránh caffeine vào buổi tối và duy trì thời gian ngủ – thức cố định là những chiến lược giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ một cách tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Stress và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCăng thẳng (stress) là phản ứng sinh lý – tâm lý của cơ thể trước các yêu cầu vượt quá khả năng thích nghi. Khi stress kéo dài, cơ thể tiết ra hormone cortisol và adrenaline quá mức, gây rối loạn chuyển hóa, viêm mãn tính, rối loạn giấc ngủ và giảm miễn dịch. Đây là cơ chế nền cho nhiều bệnh lý không lây như tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa và trầm cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nStress cũng liên quan mật thiết đến sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ lo âu và trầm cảm gia tăng đáng kể ở những người có công việc căng thẳng, thiếu hỗ trợ xã hội hoặc mất kiểm soát trong đời sống cá nhân. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp rối loạn lo âu và trầm cảm là nguyên nhân hàng đầu gây mất sức lao động toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biện pháp kiểm soát stress hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hành thiền định, chánh niệm (mindfulness)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia hoạt động thể chất đều đặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập ranh giới công việc – cá nhân rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn tâm lý hoặc trị liệu hành vi nhận thức (CBT)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hút thuốc và sử dụng rượu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tử vong có thể phòng tránh. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Ftobacco\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, hơn 8 triệu người tử vong mỗi năm vì thuốc lá, trong đó có hơn 1 triệu là do hút thuốc thụ động. Nicotine trong thuốc lá gây nghiện mạnh, ảnh hưởng lên hệ tim mạch, hô hấp, miễn dịch và là nguyên nhân chính gây ung thư phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng rượu, đặc biệt là ở mức độ cao và thường xuyên, cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, não, tim mạch và hệ thần kinh trung ương. Uống rượu làm tăng nguy cơ chấn thương, tai nạn giao thông, xâm hại gia đình và rối loạn cảm xúc. Mức tiêu thụ rượu “tương đối an toàn” được khuyến nghị như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giới tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị rượu\u002Fngày\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nam\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối đa 2 đơn vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 đơn vị = 10g ethanol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối đa 1 đơn vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khuyến nghị thấp hơn do khác biệt chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{1 đơn vị} = \\text{~330ml bia (5%), ~100ml rượu vang (12%), ~30ml rượu mạnh (40%)}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ xã hội và hỗ trợ tinh thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mối quan hệ xã hội tích cực đóng vai trò bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần. Người có mạng lưới hỗ trợ tốt thường có chỉ số stress thấp hơn, phục hồi sau bệnh nhanh hơn và có khả năng kiểm soát hành vi sức khỏe tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy cô lập xã hội làm tăng nguy cơ tử vong sớm tương đương với hút 15 điếu thuốc mỗi ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHỗ trợ xã hội bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự gần gũi và chia sẻ từ gia đình, bạn bè\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia các nhóm cộng đồng, nhóm trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc tâm lý – xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTạo dựng và duy trì quan hệ xã hội tích cực nên là một mục tiêu chăm sóc sức khỏe cá nhân. Đặc biệt với người cao tuổi, việc gắn kết xã hội còn giúp phòng ngừa sa sút trí tuệ và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống và điều kiện đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố môi trường, bao gồm cả không khí, nước, tiếng ồn, điều kiện nhà ở và cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe lâu dài. Ô nhiễm không khí làm tăng tỷ lệ hen suyễn, bệnh tim và đột quỵ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fenvironmental-health\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, hơn 90% dân số toàn cầu hít thở không khí không đạt chuẩn an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông gian đô thị thiếu công viên, vỉa hè hoặc điều kiện giao thông an toàn làm giảm khả năng vận động thể chất. Tiếng ồn đô thị kéo dài gây ảnh hưởng đến giấc ngủ, huyết áp và nguy cơ trầm cảm. Thiếu ánh sáng tự nhiên và mật độ dân cư cao cũng tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm của một môi trường sống lành mạnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không khí và nguồn nước sạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khu vực công cộng hỗ trợ đi bộ, vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gian xanh gần nơi cư trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tiếng ồn và ánh sáng nhân tạo vào ban đêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của giáo dục và kiến thức sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrình độ học vấn và khả năng hiểu biết y tế (health literacy) ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Người có kiến thức tốt có xu hướng ăn uống lành mạnh hơn, hoạt động thể chất đều đặn, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiáo dục sức khỏe cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ, cách phòng ngừa bệnh và tầm quan trọng của việc kiểm soát lối sống. Một cá nhân có thể biết hút thuốc có hại, nhưng chỉ khi họ hiểu rõ cơ chế gây bệnh và được trang bị kỹ năng thay đổi hành vi, họ mới có thể hành động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược phổ biến trong giáo dục sức khỏe:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chương trình tuyên truyền tại trường học, nơi làm việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn cá nhân tại cơ sở y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ số: app, website, mạng xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố lối sống là nhóm yếu tố quyết định sức khỏe mà mỗi cá nhân có thể kiểm soát và điều chỉnh được. Từ chế độ ăn, vận động, giấc ngủ đến mối quan hệ xã hội và môi trường sống, tất cả đều góp phần tạo nên chất lượng sống và nguy cơ bệnh tật. Áp dụng chiến lược lối sống lành mạnh không chỉ giúp phòng bệnh hiệu quả mà còn cải thiện toàn diện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchronicdisease\u002Fresources\u002Fpublications\u002Ffactsheets\u002Flifestyle.htm\" target=\"_blank\">Centers for Disease Control and Prevention – Lifestyle Risk Factors\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Ftobacco\" target=\"_blank\">WHO – Tobacco Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7071223\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Mediterranean Diet and Cardiovascular Risk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hsph.harvard.edu\u002Fnutritionsource\u002Fhealthy-eating-plate\u002F\" target=\"_blank\">Harvard School of Public Health – Healthy Eating Plate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fenvironmental-health\" target=\"_blank\">WHO – Environmental Health Topics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fsleep\" target=\"_blank\">NIH – Sleep and Chronic Disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6522393\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Social Relationships and Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.970+00:00","2025-10-24T08:50:51.492+00:00","2025-10-24T08:50:51.489+00:00",197,[34,44,49,55,66,77,83,89,95,101],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kháng insulin","Kháng insulin là gì? Các công bố khoa học về Kháng insulin","insulin resistance","Kháng insulin là tình trạng suy giảm đáp ứng sinh học của các mô đích (cơ, mỡ, gan) đối với hormone insulin, dẫn đến tăng đường huyết và nguy cơ đái tháo đường type 2.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tăng triglyceride","Tăng triglyceride là gì? Tổng quan học thuật","Hypertriglyceridemia","Tăng triglyceride (Hypertriglyceridemia) là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ triglyceride lúc đói trong huyết tương trên 150 mg\u002FdL (1,7 mmol\u002FL), làm tăng nguy cơ tim mạch và viêm tụy cấp.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng."]