[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_yếu tố cấu trúc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"yếu tố cấu trúc","Yếu tố cấu trúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Yếu tố cấu trúc là những thành phần cơ bản tạo nên hệ thống, vật thể hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm ổn định, kết nối và phân phối lực hoặc quyền lực. Chúng quyết định hình dạng, chức năng và hiệu suất tổng thể, giúp dự đoán hành vi hệ thống và tối ưu hóa thiết kế kỹ thuật hoặc tổ chức. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa yếu tố cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố cấu trúc là những thành phần cơ bản tạo nên một hệ thống, vật thể hoặc tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định, kết nối và chức năng tổng thể. Trong kỹ thuật và kiến trúc, chúng thường là các phần tử chịu lực như cột, dầm, sàn, hay tường chịu lực. Trong các lĩnh vực xã hội học và quản lý tổ chức, yếu tố cấu trúc có thể là các quy định, cơ chế vận hành, mối quan hệ hay quy trình tạo thành cấu trúc tổng thể của tổ chức hoặc mạng lưới xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố cấu trúc giúp xác định cách các thành phần tương tác, phân bổ lực hoặc quyền lực, duy trì cân bằng và ổn định hệ thống. Trong kỹ thuật xây dựng, ví dụ, cột và dầm tạo ra khung chịu lực chính cho toàn bộ tòa nhà, trong khi tường chịu lực giúp phân bố trọng tải và ổn định kiến trúc. Trong mạng xã hội, các nút và liên kết hình thành mạng lưới cấu trúc ảnh hưởng đến dòng thông tin, hành vi và hiệu quả phối hợp giữa các thành viên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu rõ bản chất và vai trò của yếu tố cấu trúc là cơ sở để thiết kế hệ thống, tối ưu hóa hiệu suất, và đảm bảo an toàn. Việc xác định đúng yếu tố cấu trúc cho phép dự đoán được ứng xử của hệ thống dưới tải trọng, thay đổi môi trường, hay điều kiện bất thường, từ đó cải thiện hiệu quả và độ bền lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại yếu tố cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố cấu trúc có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ phân tích, thiết kế và ứng dụng. Theo lĩnh vực, chúng có thể thuộc kiến trúc, xây dựng, cơ khí, hoặc quản lý tổ chức. Theo chức năng, có thể phân loại thành các yếu tố chịu lực, ổn định, kết nối, hay phân phối tải trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật xây dựng, các yếu tố cấu trúc thường được chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cột (Column): chịu lực đứng, phân phối trọng tải từ mái, sàn xuống móng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầm (Beam): chịu mô men uốn, truyền lực ngang giữa các cột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sàn (Slab): chịu tải trọng mặt bằng, tạo mặt phẳng sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tường chịu lực (Load-bearing wall): ổn định khung và phân phối lực dọc tòa nhà\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học xã hội, phân loại yếu tố cấu trúc có thể dựa trên vai trò và kết nối trong tổ chức hoặc mạng lưới:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nút (Node): cá nhân, bộ phận hoặc đơn vị trong mạng lưới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết (Link): quan hệ, giao tiếp hoặc dòng tài nguyên giữa các nút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình (Process): chuỗi hành động hoặc cơ chế duy trì sự phối hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc phân loại này giúp đánh giá chức năng, ảnh hưởng và tối ưu hóa các thành phần cấu trúc trong hệ thống.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và chức năng của yếu tố cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố cấu trúc đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong hệ thống. Trong kỹ thuật, vai trò chính là phân phối lực, đảm bảo ổn định, tạo hình và kết nối các thành phần khác. Một cột trong tòa nhà không chỉ chịu tải trọng từ sàn trên mà còn giúp các dầm và tường duy trì hình dạng và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng cơ bản của yếu tố cấu trúc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chịu lực (Load-bearing): tiếp nhận và phân bố trọng tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định tổng thể (Stability): duy trì cân bằng và chống sụp đổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết nối các thành phần khác (Connectivity): tạo liên kết vật lý hoặc logic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hình và không gian (Spatial definition): xác định hình thái và chức năng sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mạng lưới xã hội, vai trò của yếu tố cấu trúc là định hình quan hệ giữa các nút, ảnh hưởng đến dòng thông tin, sự phối hợp, quyền lực và hiệu quả hoạt động. Các nghiên cứu cho thấy những nút quan trọng và liên kết mạnh trong mạng có vai trò quyết định đến tính bền vững và khả năng thích ứng của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm kỹ thuật và tính chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi yếu tố cấu trúc được xác định bởi các đặc tính cơ bản như độ bền, độ cứng, độ đàn hồi, và khả năng chịu tải. Trong kỹ thuật xây dựng, các đặc tính này đo bằng sức chịu nén (compressive strength), sức chịu kéo (tensile strength), và mô đun đàn hồi (modulus of elasticity). Các thông số này quyết định khả năng chịu lực và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính mô men uốn trong dầm chịu lực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nM = \\frac{F \\cdot L}{4}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>M: mô men uốn (Nm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>F: lực tác động (N)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>L: chiều dài dầm (m)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐặc điểm kỹ thuật và tính chất của yếu tố cấu trúc quyết định việc lựa chọn vật liệu, kích thước, hình dạng và phương pháp lắp đặt. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và đảm bảo an toàn cho hệ thống hoặc công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý phân tích yếu tố cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích yếu tố cấu trúc là quá trình xác định cách lực và tải trọng phân bố trên từng thành phần của hệ thống, đánh giá khả năng chịu lực và dự đoán biến dạng. Trong kỹ thuật, phân tích này giúp kiểm tra độ bền, độ ổn định, và tối ưu hóa thiết kế trước khi đưa vào thi công. Phương pháp phổ biến bao gồm phân tích lý thuyết, mô phỏng phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis – FEA) và thử nghiệm thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản trong phân tích yếu tố cấu trúc:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định các yếu tố cấu trúc và tính chất vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích lực, mô men và tải trọng tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá ứng suất, biến dạng và khả năng chịu tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa thiết kế để đạt hiệu quả, an toàn và tiết kiệm vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích đúng yếu tố cấu trúc giúp dự đoán hành vi hệ thống dưới các điều kiện bất thường, từ quá tải, rung lắc, đến tác động ngoại lực. Trong nghiên cứu khoa học xã hội, phương pháp tương tự được áp dụng để phân tích cấu trúc tổ chức hoặc mạng lưới xã hội, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc đến hiệu quả hoạt động và tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong xây dựng và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xây dựng, các yếu tố cấu trúc được sử dụng để tạo nên tòa nhà, cầu, nhà xưởng và các công trình hạ tầng khác. Các thành phần như cột, dầm, sàn và tường chịu lực được bố trí theo thiết kế để đảm bảo phân phối lực tối ưu và độ bền lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ bảng minh họa các yếu tố cấu trúc trong tòa nhà điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật liệu phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực đứng, phân phối trọng tải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bê tông cốt thép, thép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu mô men uốn, truyền lực ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thép, bê tông cốt thép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu tải trọng mặt bằng, tạo mặt phẳng sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bê tông, thép tấm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tường chịu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định khung, phân phối lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bê tông, gạch đặc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong cơ khí và kỹ thuật hàng không, các yếu tố cấu trúc như khung, trục, bánh răng và vỏ tàu bay được thiết kế để tối ưu hóa độ bền, trọng lượng và khả năng chống rung. Mô hình phần tử hữu hạn được sử dụng để phân tích ứng suất và mô men, từ đó cải tiến thiết kế và vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xã hội học và quản lý tổ chức, yếu tố cấu trúc được coi là các quy tắc, cơ chế, quan hệ hoặc các đơn vị cấu thành mạng lưới tổ chức. Chúng xác định cách hành vi, quyền lực, thông tin và nguồn lực phân bố trong tổ chức hoặc cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong mạng xã hội:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nút (Node): cá nhân, bộ phận hoặc tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết (Link): quan hệ, giao tiếp, dòng thông tin hoặc tài nguyên giữa các nút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng lưới (Network): tập hợp các nút và liên kết tạo nên cấu trúc toàn diện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhân tích các yếu tố cấu trúc trong mạng xã hội giúp dự đoán sự lan truyền thông tin, hiệu quả phối hợp, và khả năng thích ứng của cộng đồng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng và ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố cấu trúc quyết định hiệu suất, độ bền và tính ổn định của toàn bộ hệ thống. Trong kỹ thuật, thiết kế yếu tố cấu trúc sai có thể dẫn đến sập công trình, hư hỏng vật liệu và rủi ro tai nạn. Trong tổ chức hoặc mạng lưới xã hội, cấu trúc yếu kém có thể gây ra xung đột, giảm hiệu quả phối hợp và làm giảm tính bền vững của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu rõ yếu tố cấu trúc giúp tối ưu hóa thiết kế, phân bổ nguồn lực và dự đoán ứng xử dưới các điều kiện khác nhau. Đồng thời, nó hỗ trợ nghiên cứu phát triển các mô hình mô phỏng, đánh giá rủi ro, và cải tiến hệ thống, từ kỹ thuật đến xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ và nghiên cứu mới đang thúc đẩy khả năng phân tích và tối ưu hóa yếu tố cấu trúc. Các công nghệ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phần mềm mô phỏng kết cấu (FEA, CAD\u002FCAE)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu composite và vật liệu nhẹ, chịu lực cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán hành vi cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa mạng lưới xã hội và phân tích dữ liệu lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác nghiên cứu này giúp tối ưu hóa cả hệ thống kỹ thuật và mạng lưới xã hội, nâng cao hiệu suất và an toàn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fstructural-element\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Structural element – Engineering overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fstructural-elements-d_168.html\" target=\"_blank\">Engineering Toolbox. Structural Elements in Construction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fchapter\u002F10.1007\u002F978-3-030-20228-8_2\" target=\"_blank\">Springer. Structural Elements: Concepts and Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FB9780128035818000015\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Finite Element Analysis of Structural Elements\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6893050\u002F\" target=\"_blank\">NCBI. Structural Elements in Social Networks\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:52.809+00:00","2025-10-24T18:06:29.033+00:00","2025-10-24T18:06:29.031+00:00",145,[33,36,46,56,66,71,76,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nữ quyền","Nữ quyền là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"zeolit","Zeolit là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Zeolit","zeolite","Zeolit là nhóm khoáng vật aluminosilicat tinh thể vi xốp có cấu trúc mạng lưới không gian ba chiều vô hạn gồm các tứ diện TO4 (T = Si, Al) liên kết qua cầu oxy chung, tạo nên hệ thống mao quản và khoang rỗng đồng đều kích thước phân tử chứa các cation trao đổi và phân tử nước.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"siêu trường","Siêu trường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","superfield","Siêu trường (superfield) là một hàm toán học trên siêu không gian mở rộng bởi các tọa độ Grassmann phản đối xứng, kết hợp cả trường boson và fermion trong cùng một biểu diễn đại số để mô tả các tương tác lượng tử có tính siêu đối xứng."]