[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%E1%BA%BFu%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_y%E1%BA%BFu%20c%C6%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"yếu cơ","Yếu cơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Yếu cơ là tình trạng suy giảm khả năng tạo lực của cơ vân, khiến sức vận động thấp hơn mức bình thường theo tuổi, giới và thể trạng sinh lý. Khái niệm này được dùng như một triệu chứng lâm sàng, phản ánh rối loạn tại cơ, thần kinh hoặc hệ thần kinh trung ương và không phải bệnh độc lập. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm yếu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu cơ là tình trạng suy giảm khả năng tạo lực của cơ vân, khiến cơ thể không thể thực hiện các động tác với sức mạnh bình thường so với mức kỳ vọng theo độ tuổi, giới tính và thể trạng. Trong y học, yếu cơ được xem là một triệu chứng hơn là một bệnh độc lập, vì nó phản ánh sự rối loạn chức năng ở một hoặc nhiều thành phần của hệ vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh lý, sức cơ phụ thuộc vào số lượng sợi cơ hoạt động, mức độ huy động đơn vị vận động và khả năng phối hợp thần kinh–cơ. Khi bất kỳ yếu tố nào trong chuỗi này bị suy giảm, lực co cơ tạo ra sẽ giảm, dẫn đến biểu hiện yếu cơ trên lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu cơ có thể xuất hiện cấp tính hoặc mạn tính, khu trú ở một nhóm cơ hoặc lan tỏa toàn thân. Mức độ yếu cơ dao động từ nhẹ, chỉ gây khó khăn khi gắng sức, đến nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi lại, cầm nắm hoặc tự chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu cơ là triệu chứng lâm sàng, không phải chẩn đoán bệnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ánh rối loạn chức năng hệ vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể cấp tính hoặc mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt yếu cơ và mệt cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu cơ cần được phân biệt rõ với mệt cơ, vì hai khái niệm này thường bị sử dụng lẫn lộn trong thực hành lâm sàng và đời sống hằng ngày. Mệt cơ là hiện tượng sinh lý xảy ra sau khi cơ hoạt động kéo dài hoặc gắng sức quá mức, khi đó khả năng co cơ giảm tạm thời do cạn kiệt năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm đặc trưng của mệt cơ là tính hồi phục. Sau khi nghỉ ngơi đầy đủ hoặc bổ sung năng lượng, sức cơ thường trở lại bình thường. Ngược lại, yếu cơ thực sự tồn tại ngay cả khi cơ thể ở trạng thái nghỉ và không cải thiện đáng kể sau nghỉ ngơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán. Mệt cơ thường liên quan đến sinh lý hoặc lối sống, trong khi yếu cơ gợi ý các bệnh lý tiềm ẩn của cơ, thần kinh hoặc chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mệt cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài, dai dẳng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn, tạm thời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kém hoặc không hồi phục khi nghỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồi phục tốt sau nghỉ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường mang tính sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý của hoạt động cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động co cơ là kết quả của một chuỗi sự kiện sinh lý phức tạp, bắt đầu từ tín hiệu điện phát sinh tại hệ thần kinh trung ương. Xung động thần kinh được dẫn truyền qua neuron vận động đến bản vận động thần kinh–cơ, nơi tín hiệu hóa học kích hoạt sợi cơ co lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức tế bào, sự co cơ phụ thuộc vào tương tác giữa hai protein chính là actin và myosin. Quá trình này đòi hỏi năng lượng từ ATP và sự tham gia của ion canxi, được giải phóng từ lưới nội cơ tương khi có kích thích thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bất kỳ rối loạn nào trong chuỗi này, từ tổn thương neuron vận động, rối loạn dẫn truyền thần kinh, thiếu hụt năng lượng cho đến tổn thương cấu trúc sợi cơ, đều có thể làm giảm lực co cơ và dẫn đến yếu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tín hiệu thần kinh khởi phát co cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ATP và ion canxi giữ vai trò trung tâm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Actin và myosin quyết định lực co\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây yếu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân của yếu cơ rất đa dạng và có thể phân loại dựa trên vị trí tổn thương trong hệ vận động. Các bệnh lý thần kinh trung ương như đột quỵ, tổn thương tủy sống hoặc bệnh thoái hóa thần kinh có thể gây yếu cơ do gián đoạn đường dẫn truyền vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức ngoại biên, tổn thương dây thần kinh ngoại biên, rối loạn tại bản vận động thần kinh–cơ hoặc bệnh cơ nguyên phát đều có thể gây yếu cơ. Ngoài ra, các rối loạn chuyển hóa và nội tiết như hạ kali máu, suy giáp hoặc cường giáp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng co cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu cơ cũng có thể là hậu quả của các yếu tố toàn thân như nhiễm trùng, suy dinh dưỡng, lạm dụng thuốc hoặc tác dụng phụ của một số thuốc điều trị kéo dài. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước then chốt để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý thần kinh trung ương và ngoại biên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh cơ và rối loạn bản vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa, nội tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố toàn thân và thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại yếu cơ theo phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên phạm vi và vị trí cơ bị ảnh hưởng, yếu cơ được phân loại thành nhiều dạng khác nhau, giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân. Yếu cơ khu trú thường chỉ ảnh hưởng đến một nhóm cơ hoặc một chi, gợi ý tổn thương khu trú như chèn ép thần kinh, tổn thương rễ thần kinh hoặc bệnh lý cơ tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu cơ đối xứng hai bên, đặc biệt ở các cơ gốc chi như đùi và vai, thường gặp trong các bệnh cơ nguyên phát hoặc rối loạn chuyển hóa toàn thân. Kiểu phân bố này phản ánh tổn thương mang tính hệ thống hơn là khu trú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu cơ toàn thân ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ trên khắp cơ thể, thường liên quan đến bệnh lý toàn thân nặng, nhiễm trùng, rối loạn điện giải nghiêm trọng hoặc bệnh thần kinh tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu cơ khu trú: tổn thương thần kinh hoặc cơ tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ đối xứng: thường gặp trong bệnh cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ toàn thân: gợi ý bệnh lý hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và mức độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện của yếu cơ phụ thuộc vào nhóm cơ bị ảnh hưởng và mức độ suy giảm sức cơ. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi leo cầu thang, đứng lên từ tư thế ngồi, nâng vật nặng hoặc thực hiện các động tác tinh tế như cài nút áo, cầm bút.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ nặng, yếu cơ có thể ảnh hưởng đến các cơ hô hấp hoặc cơ nuốt, dẫn đến khó thở, sặc thức ăn và đe dọa tính mạng. Do đó, đánh giá mức độ yếu cơ là bước quan trọng trong xử trí lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ yếu cơ thường được đánh giá bằng thang điểm sức cơ, phổ biến nhất là thang Medical Research Council (MRC), cho phép chuẩn hóa việc theo dõi tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Điểm MRC\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ sức cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có co cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co cơ nhưng không thắng được trọng lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co cơ thắng được trọng lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sức cơ bình thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán yếu cơ bắt đầu từ khai thác bệnh sử chi tiết, bao gồm thời điểm khởi phát, tiến triển, yếu tố làm nặng hoặc cải thiện triệu chứng, và các bệnh lý kèm theo. Khám lâm sàng thần kinh giúp xác định kiểu phân bố và mức độ yếu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm cận lâm sàng được sử dụng để xác định nguyên nhân, bao gồm xét nghiệm máu đánh giá điện giải, chức năng tuyến giáp, men cơ và các chỉ dấu viêm. Điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh giúp phân biệt bệnh cơ và bệnh thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, chẩn đoán hình ảnh như MRI hoặc CT, và sinh thiết cơ được chỉ định để làm rõ tổn thương cấu trúc hoặc bệnh lý hiếm gặp. Hướng dẫn đánh giá yếu cơ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fmuscle-weakness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Neurological Disorders and Stroke\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý yếu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị yếu cơ phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân nền. Với các rối loạn chuyển hóa hoặc điện giải, việc điều chỉnh sớm có thể giúp phục hồi sức cơ nhanh chóng. Trong bệnh lý thần kinh hoặc cơ mạn tính, điều trị nhằm kiểm soát tiến triển và cải thiện chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quản lý lâu dài, bao gồm vật lý trị liệu, tập tăng sức cơ và cải thiện khả năng vận động. Dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là protein và vi chất, hỗ trợ quá trình hồi phục cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số trường hợp đặc biệt, điều trị miễn dịch, thuốc ức chế viêm hoặc can thiệp phẫu thuật có thể được cân nhắc. Việc theo dõi định kỳ giúp đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh kế hoạch quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị nguyên nhân nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi chức năng và vật lý trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ dinh dưỡng và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu cơ là dấu hiệu quan trọng có thể cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt khi khởi phát đột ngột hoặc tiến triển nhanh. Việc nhận biết sớm giúp can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ cộng đồng, yếu cơ liên quan đến giảm khả năng lao động, tăng nguy cơ té ngã và phụ thuộc chăm sóc, đặc biệt ở người cao tuổi. Điều này tạo gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, giáo dục sức khỏe, phát hiện sớm và quản lý hiệu quả yếu cơ có vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng sống và giảm chi phí y tế dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke. “Muscle Weakness.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fmuscle-weakness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fmuscle-weakness\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. “Muscle weakness.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fsymptoms\u002Fmuscle-weakness\u002Fbasics\u002Fdefinition\u002Fsym-20050690\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fsymptoms\u002Fmuscle-weakness\u002Fbasics\u002Fdefinition\u002Fsym-20050690\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus. “Muscle weakness.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F003174.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F003174.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Merck Manual Professional Edition. “Weakness.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Fneurologic-disorders\u002Fneurologic-symptoms\u002Fweakness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.merckmanuals.com\u002Fprofessional\u002Fneurologic-disorders\u002Fneurologic-symptoms\u002Fweakness\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.305+00:00","2026-01-28T18:50:55.126+00:00","2026-01-28T18:50:55.124+00:00",79,[34,44,54,59,65,71,76,86,92,97],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh xơ cứng teo cơ một bên","Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là gì? Các nghiên cứu khoa học","Amyotrophic lateral sclerosis \u002F ALS","Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa chết dần của các nơ-ron vận động trên và dưới ở vỏ não, thân não và tủy sống, dẫn đến yếu cơ, teo cơ và suy hô hấp tử vong.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]