[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BB%83%20thao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_y%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BB%83%20thao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"y học thể thao","Y học thể thao là gì? Chấn thương, phục hồi PEACE & LOVE","Y học thể thao SEM chuyên sâu về phòng ngừa chấn thương, kê đơn vận động, nguyên tắc phục hồi PEACE & LOVE và nâng cao hiệu suất vận động.","\u003Cp>Y học thể thao (Sports and Exercise Medicine - SEM) là một chuyên ngành y học lâm sàng và khoa học ứng dụng đa ngành chuyên sâu về việc nâng cao thể lực, phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bảo tồn và phục hồi chức năng cho các chấn thương liên quan đến vận động thể dục thể thao, đồng thời ứng dụng vận động thể lực như một phương thuốc điều trị (Exercise is Medicine) để phòng ngừa và quản lý các bệnh lý mạn tính không lây nhiễm trong toàn thể cộng đồng. Không chỉ giới hạn phục vụ các vận động viên thể thao chuyên nghiệp thành tích cao, y học thể thao hiện đại mở rộng phạm vi chăm sóc sức khỏe cho mọi lứa tuổi từ trẻ em, người trưởng thành đến người cao tuổi có mong muốn duy trì lối sống năng động và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các trụ cột cốt lõi của chuyên ngành Y học Thể thao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học thể thao hiện đại tích hợp chặt chẽ nhiều lĩnh vực chuyên môn sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh lý học vận động (Exercise Physiology):\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu sự thích nghi cấp tính và mạn tính của hệ tim mạch, hô hấp, thần kinh cơ và chuyển hóa năng lượng trước các mức độ tải trọng vận động; đo lường chỉ số tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max) và ngưỡng yếm khí (Lactate Threshold) để đánh giá năng lực thể chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương chỉnh hình và Cơ sinh học thể thao (Sports Orthopedics &amp; Biomechanics):\u003C\u002Fstrong> Phân tích các lực tác động cơ học lên hệ cơ xương khớp trong từng động tác kỹ thuật (nhảy, tiếp đất, xoay trục, ném bóng) để tìm ra cơ chế chấn thương và tối ưu hóa hiệu suất vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng thể thao (Sports Rehabilitation):\u003C\u002Fstrong> Thiết kế các chương trình tập phục hồi chức năng theo từng giai đoạn giúp vận động viên lấy lại hoàn toàn biên độ khớp, sức mạnh cơ bắp và sự tự tin tâm lý trước khi quay trở lại thi đấu (Return to Play).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dinh dưỡng thể thao và Chống Doping:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng chế độ dinh dưỡng tối ưu hóa dự trữ glycogen, bù nước điện giải và kiểm soát nghiêm ngặt các chất cấm theo Bộ luật Phòng chống Doping Thế giới (WADA).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Các chấn thương thể thao thường gặp và xử trí ban đầu theo chuẩn PEACE &amp; LOVE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong xử trí chấn thương phần mềm cấp tính (bong gân, căng cơ), phác đồ RICE cổ điển đã được nâng cấp thành \u003Cstrong>Nguyên tắc PEACE &amp; LOVE\u003C\u002Fstrong> hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Giai đoạn xử trí\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nguyên tắc hành động\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục tiêu điều trị phục hồi\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>P - Protect (Bảo vệ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hạn chế vận động trong những ngày đầu để giảm chảy máu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngăn ngừa tổn thương mô lan rộng thêm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>E - Elevate (Nâng cao)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nâng cao chi bị thương cao hơn tim\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thúc đẩy dẫn lưu dịch kẽ ứ đọng giảm phù nề\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>A - Avoid Anti-inflammatories\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tránh dùng thuốc chống viêm NSAIDs liều cao sớm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không ức chế phản ứng viêm tự nhiên cần thiết để lành mô\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>C - Compress (Băng ép)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Băng chun ép vừa phải lên vùng chấn thương\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hạn chế sưng nề và tụ máu trong cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>E - Educate (Giáo dục)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tư vấn cho người bệnh về lộ trình phục hồi chủ động\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tránh các can thiệp thụ động không cần thiết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>L - Load (Chịu tải sớm)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tập chịu tải tăng dần phù hợp không gây đau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích thích tế bào collagen tái tạo mô gân cơ khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>O - Optimism (Lạc quan)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì trạng thái tâm lý tích cực tự tin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng cường phục hồi dẫn truyền thần kinh cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>V - Vascularisation (Tưới máu)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tập thể dục nhịp điệu nhẹ nhàng không đau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng cường dòng máu mang oxy và dưỡng chất nuôi mô\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>E - Exercise (Tập luyện)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Các bài tập phục hồi sức mạnh và cảm thụ bản thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khôi phục toàn diện chức năng khớp và phòng ngừa tái phát\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vận động thể lực như một phương thuốc điều trị bệnh mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình tổng quan kinh điển của I-Min Lee và cộng sự (2012) trên tạp chí The Lancet đã chứng minh sự thiếu hụt vận động thể lực là nguyên nhân gây ra hàng triệu ca tử vong sớm mỗi năm trên thế giới. Ngược lại, nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên của Tuomilehto và cộng sự (2001) trên The New England Journal of Medicine khẳng định việc kê đơn vận động thể thao hợp lý giúp giảm tới năm mươi tám phần trăm nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường ở người tiền tiểu đường, đồng thời cải thiện rõ rệt huyết áp, mỡ máu và giảm nguy cơ sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phòng ngừa chấn thương thể thao trong cộng đồng và trường học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Bekker và cộng sự (2018) trên British Journal of Sports Medicine, việc triển khai các chương trình khởi động thần kinh cơ chuẩn hóa (như chương trình khởi động thần kinh cơ FIFA trong bóng đá) giúp giảm tới năm mươi phần trăm các chấn thương đứt dây chằng chéo trước (ACL) và chấn thương mắt cá chân ở các vận động viên trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tóm lại, y học thể thao là cầu nối vững chắc giữa y học điều trị và y học dự phòng, góp phần kiến tạo một lối sống lành mạnh, năng động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tâm lý học thể thao và Quản lý căng thẳng thi đấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh thể lực cơ bắp, trạng thái tâm lý đóng vai trò quyết định đến thành tích của vận động viên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật hình dung tinh thần (Mental Imagery):\u003C\u002Fstrong> Vận động viên luyện tập tái hiện các động tác kỹ thuật hoàn hảo trong tâm trí giúp kích hoạt các đường dẫn truyền thần kinh vận động vỏ não tương tự như khi thực hiện động tác thật trên sân thi đấu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát lo âu trước thi đấu:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng các kỹ thuật phản hồi sinh học (Biofeedback) và điều hòa nhịp thở giúp làm giảm nồng độ hormone căng thẳng cortisol và cân bằng hệ thần kinh thực vật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Định hướng y học thể thao chính xác và Cảm biến đeo thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ thiết bị đeo thông minh (Wearable Technology) và phân tích dữ liệu lớn đang cá thể hóa giáo án tập luyện theo thời gian thực: theo dõi độ biến thiên nhịp tim (HRV), định lượng khối lượng tải trọng vận động hàng ngày và chất lượng giấc ngủ để cảnh báo sớm nguy cơ quá tải mệt mỏi và ngăn ngừa hội chứng tập luyện quá sức (Overtraining Syndrome).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chăm sóc sức khỏe vận động cho người cao tuổi và phòng ngừa té ngã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh già hóa dân số toàn cầu, y học thể thao đóng vai trò chiến lược nâng cao chất lượng tuổi già:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các bài tập kháng lực phòng chống teo cơ (Sarcopenia):\u003C\u002Fstrong> Tập tạ nhẹ và dây chun đàn hồi kích thích tổng hợp protein cơ bắp, duy trì khối lượng cơ và mật độ khoáng chất xương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rèn luyện thăng bằng và cảm thụ bản thể:\u003C\u002Fstrong> Các bài tập dưỡng sinh thái cực quyền và đi bộ thăng bằng giúp tăng cường phản xạ tiền đình, giảm hơn bốn mươi phần trăm nguy cơ té ngã gây gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, y học thể thao là một trụ cột vững chắc của y học hiện đại, kết nối tri thức khoa học với phong trào rèn luyện thân thể để xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và trường thọ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>","sports medicine",[19,20,21],"y học thể dục thể thao","sports and exercise medicine","SEM","Y học thể thao là chuyên ngành y khoa chuyên sâu về phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng các chấn thương cơ xương khớp liên quan đến vận động, đồng thời ứng dụng tập luyện thể dục thể thao như liệu pháp điều trị và nâng cao sức khỏe cộng đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Lee, I. M., et al. (2012). Effect of physical inactivity on major non-communicable diseases worldwide: an analysis of burden of disease and life expectancy. The Lancet, 380(9838), 219–229.","Effect of physical inactivity on major non-communicable diseases worldwide: an analysis of burden of disease and life expectancy","Lee, Shiroma, Lobelo","The Lancet",2012,"10.1016\u002Fs0140-6736(12)61031-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0140-6736(12)61031-9",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Tuomilehto, J., et al. (2001). Prevention of Type 2 Diabetes Mellitus by Changes in Lifestyle among Subjects with Impaired Glucose Tolerance. New England Journal of Medicine, 344(18), 1343–1350.","Prevention of Type 2 Diabetes Mellitus by Changes in Lifestyle among Subjects with Impaired Glucose Tolerance","Tuomilehto, Lindström, Eriksson","New England Journal of Medicine",2001,"10.1056\u002Fnejm200105033441801","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm200105033441801",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Bekker, S., et al. (2018). How key intermediary organisations ‘bridge the gap’ between injury prevention research and sports practice. British Journal of Sports Medicine, 52(11), 687–697.","How key intermediary organisations ‘bridge the gap’ between injury prevention research and sports practice","Bekker, Donaldson, Callaghan","British Journal of Sports Medicine",2018,"10.1136\u002Fbjsports-2018-099508","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fbjsports-2018-099508",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Nguyên tắc PEACE & LOVE khác gì so với phương pháp RICE trước đây?","PEACE & LOVE khuyến cáo tránh lạm dụng thuốc chống viêm NSAIDs và chườm đá kéo dài vì có thể làm chậm quá trình tự lành tự nhiên của mô, đồng thời nhấn mạnh việc chịu tải sớm có kiểm soát (Load) và tập luyện phục hồi chủ động (Exercise).",{"question":54,"answer":55},"Chấn thương đứt dây chằng chéo trước (ACL) được điều trị như thế nào?","Tùy thuộc vào mức độ đứt gãy và nhu cầu vận động, bệnh nhân có thể được phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng bằng gân tự thân (gân bánh chè hoặc gân bán gân) kết hợp tập phục hồi chức năng tích cực từ 6 đến 9 tháng trước khi quay lại thi đấu.",{"question":57,"answer":58},"Hội chứng kiệt sức tương đối trong thể thao (RED-S) là gì?","RED-S là tình trạng suy giảm chức năng sinh lý (mật độ xương, chu kỳ kinh nguyệt, miễn dịch, chuyển hóa) xảy ra khi năng lượng nạp vào từ dinh dưỡng không đủ bù đắp cho lượng calo tiêu hao trong quá trình tập luyện thể thao cường độ cao.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-21T02:16:28.093+00:00","2026-08-24T03:16:15.829+00:00","2025-07-21T18:20:38.395+00:00",300,[75,84,89,95,100,105,111,116,122,127],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cộng hưởng từ có bơm đối quang nội khớp","Cộng hưởng từ có bơm đối quang nội khớp","Magnetic resonance arthrography","Cộng hưởng từ có bơm đối quang nội khớp là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu kết hợp tiêm trực tiếp dung dịch thuốc đối quang từ (chứa gadolinium pha loãng) vào khoang khớp dưới hướng dẫn hình ảnh, sau đó tiến hành chụp MRI.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"chấn thương thể thao","Chấn thương thể thao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","sports injury","Chấn thương thể thao là tập hợp các tổn thương cơ học và sinh lý xảy ra trong quá trình tập luyện, thi đấu thể thao hoặc hoạt động thể chất, ảnh hưởng đến hệ thống cơ xương khớp và mô mềm liên quan.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]