[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_y%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_y học phân tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"y học phân tử","Y học phân tử là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Y học phân tử là lĩnh vực y sinh nghiên cứu cơ chế bệnh và sinh lý ở mức DNA, RNA và protein, nhằm làm rõ nguồn gốc phân tử của các rối loạn sinh học. Về bản chất, y học phân tử ứng dụng kiến thức sinh học phân tử để chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh dựa trên đặc điểm phân tử đặc thù của từng cá thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học phân tử là một lĩnh vực liên ngành của khoa học y sinh, tập trung nghiên cứu bệnh tật và các quá trình sinh lý ở mức độ phân tử. Thay vì chỉ quan sát biểu hiện lâm sàng hoặc thay đổi mô học, y học phân tử đi sâu vào các cơ chế nền tảng liên quan đến DNA, RNA, protein và các con đường tín hiệu sinh học trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hình thành và phát triển của y học phân tử gắn liền với những tiến bộ trong sinh học phân tử từ nửa sau thế kỷ XX, đặc biệt là việc phát hiện cấu trúc DNA, sự ra đời của kỹ thuật PCR và công nghệ giải trình tự gen. Những bước tiến này cho phép các nhà khoa học xác định chính xác các biến đổi phân tử liên quan đến bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, y học phân tử được xem là nền tảng khoa học của y học hiện đại, đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán sớm, phân tầng nguy cơ bệnh, lựa chọn liệu pháp điều trị và theo dõi đáp ứng điều trị. Tổng quan chính thức về vai trò của sinh học phân tử trong y học có thể tham khảo tại National Institutes of Health:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và phạm vi nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở khoa học của y học phân tử dựa trên các nguyên lý của sinh học phân tử, sinh hóa học, di truyền học và sinh học tế bào. Lĩnh vực này xem bệnh tật là kết quả của những rối loạn trong các quá trình phân tử, chẳng hạn như đột biến gen, rối loạn điều hòa biểu hiện gen hoặc sai lệch trong tương tác protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống các nhánh y học truyền thống tập trung vào cơ quan hoặc hệ cơ quan, y học phân tử có phạm vi nghiên cứu rộng và xuyên suốt nhiều cấp độ sinh học. Các nghiên cứu có thể bắt đầu từ một phân tử đơn lẻ, mở rộng đến mạng lưới phân tử và cuối cùng là ảnh hưởng đến chức năng mô và cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu chính của y học phân tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ chế phân tử của bệnh di truyền và bệnh mắc phải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa biểu hiện gen trong điều kiện sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các con đường tín hiệu nội bào và liên bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ cách tiếp cận này, y học phân tử tạo ra cầu nối giữa nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm và ứng dụng lâm sàng, thường được gọi là nghiên cứu chuyển giao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của gen và hệ gen trong y học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gen là đơn vị thông tin di truyền cơ bản và đóng vai trò trung tâm trong y học phân tử. Nhiều bệnh lý, từ bệnh di truyền hiếm gặp đến các bệnh phổ biến như ung thư, tim mạch và tiểu đường, đều có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến biến đổi gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích hệ gen cho phép xác định các đột biến, đa hình di truyền và biến đổi cấu trúc DNA có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới đã giúp việc phân tích hệ gen trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số vai trò chính của phân tích gen trong y học phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện đột biến gây bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dự đoán nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá khả năng mắc bệnh trong tương lai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá nhân hóa điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lựa chọn thuốc phù hợp với kiểu gen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chuyên sâu về vai trò của hệ gen trong chăm sóc sức khỏe có thể tham khảo tại National Human Genome Research Institute:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fhealth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fhealth\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phân tử sinh học then chốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học phân tử tập trung vào nghiên cứu các phân tử sinh học đóng vai trò quyết định trong hoạt động của tế bào. Trong số đó, DNA, RNA và protein là ba nhóm phân tử cốt lõi, mỗi nhóm đảm nhiệm những chức năng sinh học riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DNA lưu trữ thông tin di truyền và quyết định cấu trúc, chức năng của tế bào thông qua quá trình phiên mã và dịch mã. RNA đóng vai trò trung gian và điều hòa, trong khi protein là các phân tử thực hiện hầu hết các chức năng sinh học như xúc tác enzym, truyền tín hiệu và cấu trúc tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tử sinh học chính được nghiên cứu trong y học phân tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>DNA và các dạng biến đổi di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RNA thông tin, RNA điều hòa và RNA không mã hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein cấu trúc, enzym và protein tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các phân tử tín hiệu nhỏ và chất chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự rối loạn về cấu trúc hoặc chức năng của bất kỳ nhóm phân tử nào trong số này đều có thể dẫn đến bệnh lý. Do đó, việc hiểu rõ vai trò và tương tác của các phân tử sinh học then chốt là nền tảng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị dựa trên y học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các kỹ thuật và công nghệ chủ đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học phân tử sử dụng nhiều kỹ thuật hiện đại để phát hiện, định lượng và phân tích các biến đổi phân tử liên quan đến bệnh. Những kỹ thuật này cho phép nghiên cứu ở mức độ rất nhỏ, từ một gen đơn lẻ đến toàn bộ hệ gen hoặc hệ proteome của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ nền tảng bao gồm phản ứng chuỗi polymerase (PCR), giải trình tự DNA, phân tích biểu hiện gen, proteomics và metabolomics. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật này giúp tạo ra cái nhìn toàn diện về trạng thái phân tử của tế bào trong điều kiện sinh lý và bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ thuật và công nghệ phổ biến trong y học phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PCR và real-time PCR để khuếch đại và định lượng DNA\u002FRNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích biểu hiện gen bằng microarray và RNA-seq\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Proteomics dựa trên khối phổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổng quan về các công nghệ sinh học y học được cung cấp bởi National Institutes of Health:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chẩn đoán, y học phân tử cho phép phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm, đôi khi trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Các xét nghiệm dựa trên DNA, RNA hoặc protein giúp xác định chính xác nguyên nhân phân tử của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với bệnh di truyền, xét nghiệm phân tử có thể xác định đột biến gây bệnh, hỗ trợ tư vấn di truyền và sàng lọc trước sinh. Trong bệnh truyền nhiễm, các kỹ thuật khuếch đại axit nucleic giúp phát hiện nhanh và đặc hiệu tác nhân gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ung thư học, các dấu ấn sinh học phân tử được sử dụng để phân loại khối u, đánh giá tiên lượng và theo dõi đáp ứng điều trị, góp phần nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điều trị và y học chính xác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học phân tử là nền tảng của y học chính xác, trong đó chiến lược điều trị được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm phân tử của từng bệnh nhân. Cách tiếp cận này khác biệt rõ rệt so với mô hình điều trị “một phác đồ cho tất cả” trước đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liệu pháp nhắm trúng đích được thiết kế để tác động trực tiếp lên phân tử hoặc con đường tín hiệu bất thường trong tế bào bệnh. Liệu pháp gen và liệu pháp RNA cũng là những ví dụ điển hình của ứng dụng y học phân tử trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chính thức về y học chính xác và quản lý liệu pháp phân tử có thể tham khảo tại FDA:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fprecision-medicine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fprecision-medicine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu bệnh và phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở mức phân tử. Việc xác định các gen và protein liên quan đến bệnh giúp các nhà khoa học hiểu rõ quá trình hình thành và tiến triển của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phát triển thuốc, các mục tiêu điều trị tiềm năng thường được xác định thông qua nghiên cứu phân tử. Các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng ngày càng dựa nhiều vào dấu ấn sinh học để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian phát triển thuốc và tăng khả năng thành công của các liệu pháp mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn, thách thức và vấn đề đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, y học phân tử đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Chi phí cao của các công nghệ phân tích, yêu cầu hạ tầng kỹ thuật phức tạp và nhu cầu nhân lực chuyên môn cao là những rào cản lớn trong triển khai rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối lượng dữ liệu sinh học lớn cũng đặt ra thách thức trong phân tích, lưu trữ và diễn giải kết quả. Sai sót trong phân tích dữ liệu có thể dẫn đến kết luận không chính xác hoặc quyết định điều trị không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt đạo đức, y học phân tử làm dấy lên các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu di truyền, sự đồng thuận của người tham gia nghiên cứu và nguy cơ phân biệt đối xử dựa trên thông tin gen.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng hiện nay trong y học phân tử tập trung vào tích hợp dữ liệu đa tầng, bao gồm genomics, transcriptomics, proteomics và dữ liệu lâm sàng. Việc kết hợp này giúp xây dựng mô hình bệnh toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo và học máy đang được ứng dụng mạnh mẽ để phân tích dữ liệu phân tử phức tạp, hỗ trợ phát hiện mẫu hình bệnh và dự đoán đáp ứng điều trị. Công nghệ chỉnh sửa gen cũng mở ra triển vọng mới trong điều trị bệnh di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, y học phân tử được kỳ vọng sẽ trở thành một phần không thể thiếu của chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa bệnh dựa trên cơ sở khoa học phân tử vững chắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health – Biomedical Research Initiatives:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fmedical-research-initiatives\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Human Genome Research Institute – Genomics and Health:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fhealth\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fhealth\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA – Precision Medicine:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fprecision-medicine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fprecision-medicine\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Molecular Cell Biology – Molecular medicine:\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmolecular-medicine\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmolecular-medicine\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T15:04:00.022+00:00","2026-01-28T15:04:00.019+00:00",59,[33,44,49,54,64,69,74,79,84,89],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điện di gel","Điện di gel là gì? Nguyên lý và phân tích DNA, protein","Điện di gel","gel electrophoresis","Điện di gel là kỹ thuật sinh học phân tử kinh điển dùng để phân tách và phân tích các đại phân tử sinh học như DNA, RNA hoặc protein dựa trên kích thước và điện tích dưới tác dụng của điện trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đột biến missense","Đột biến missense là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Missense mutation","Đột biến missense (Missense mutation) là dạng đột biến điểm thay thế một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA làm thay đổi codon mã hóa, dẫn đến sự thế chỗ của một acid amin khác trong chuỗi polypeptide tương ứng.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":50,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"polymerase chain reaction","Polymerase Chain Reaction (PCR) là gì? Nguyên lý nhân gen","Polymerase chain reaction","Polymerase chain reaction (phản ứng chuỗi polymerase - PCR) là kỹ thuật sinh học phân tử mang tính đột phá cho phép khuếch đại hàng triệu đến hàng tỷ bản sao của một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định trong ống nghiệm (in vitro).",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nghiên cứu y khoa","Nghiên cứu y khoa là gì? Các nghiên cứu về Nghiên cứu y khoa","medical research","Nghiên cứu y khoa là quá trình khoa học có hệ thống nhằm thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu sinh học và y tế nhằm nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, cải thiện chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh tật ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tổng phân tích tế bào máu ngoại vi","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi là gì? Các công bố khoa học về Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi","Complete blood count","Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC) là một xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản nhằm định lượng số lượng và đánh giá hình thái của hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu trong mẫu máu tĩnh mạch.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"huyết học","Huyết học là gì? Các công bố khoa học về Huyết học","Hematology","Huyết học là phân ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về máu, các cơ quan tạo máu và các rối loạn bệnh lý liên quan đến thành phần tế bào và cơ chế đông máu.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nội soi khớp","Nội soi khớp là gì? Các công bố khoa học về Nội soi khớp","Arthroscopy","Nội soi khớp là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu cho phép quan sát, chẩn đoán và điều trị các tổn thương bên trong ổ khớp thông qua một camera siêu nhỏ và các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"viêm tai giữa cấp","Viêm tai giữa cấp là gì? Các công bố khoa học về Viêm tai giữa cấp","Acute otitis media","Viêm tai giữa cấp là tình trạng viêm nhiễm khuẩn hoặc virus xuất hiện đột ngột tại niêm mạc hòm nhĩ và tai giữa, đặc trưng bởi sự ứ dịch trong tai giữa kèm theo các triệu chứng sốt và đau tai cấp tính.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bụi pm2 5","Bụi pm2 5 là gì? Các công bố khoa học về Bụi pm2 5","PM2.5 particulate matter","Bụi PM2.5 là tập hợp các hạt chất rắn hoặc lỏng lơ lửng trong không khí có đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 micromet.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"sau phúc mạc","Sau phúc mạc là gì? Các công bố khoa học về Sau phúc mạc","Retroperitoneum","Sau phúc mạc là khoang giải phẫu nằm phía sau lá phúc mạc thành và phía trước cân thành bụng sau, chứa nhiều cơ quan trọng yếu như thận, tuyến thượng thận và các mạch máu lớn."]