[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_xylanase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xylanase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"xylanase","Xylanase","Xylanase là enzyme xúc tác quá trình phân giải xylan – một thành phần hemicellulose có trong thành tế bào thực vật, tạo ra các đường đơn như xylose. Enzyme này được sản xuất bởi vi sinh vật như nấm mốc và vi khuẩn, đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh khối, công nghiệp giấy và thực phẩm. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Xylanase\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Xylanase \u002F Endo-1,4-beta-xylanase\u003C\u002Fem>) là nhóm enzym sinh học thuộc họ glycoside hydrolase chuyên biệt xúc tác quá trình thủy phân nội bào các liên kết beta-1,4-D-xylosidic bên trong khung mạch chính của heteroxylan – thành phần hemicellulose phong phú bậc nhất trong sinh khối thực vật, giữ vai trò trung tâm trong công nghệ sinh học công nghiệp và chuyển đổi năng lượng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Xylanase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xylanase là một loại enzyme chuyên xúc tác cho quá trình phân giải xylan – một polysaccharide cấu trúc chính của hemicellulose trong thành tế bào thực vật. Xylan có mặt phổ biến trong gỗ mềm, gỗ cứng và cặn nông nghiệp như rơm rạ, thân ngô và vỏ trấu. Với vai trò phân cắt các liên kết β-1,4-glycosidic giữa các đơn vị xylose, xylanase là thành phần thiết yếu trong các quá trình phân giải sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Enzyme này được sản sinh chủ yếu bởi vi sinh vật như nấm mốc, vi khuẩn hiếu khí, và một số loài vi khuẩn kỵ khí sống trong hệ tiêu hóa động vật nhai lại. Trong tự nhiên, xylanase giúp tái chế vật liệu hữu cơ, còn trong công nghiệp, nó mở ra nhiều hướng ứng dụng từ chế biến thực phẩm đến sản xuất nhiên liệu sinh học. Vai trò sinh học của xylanase ngày càng quan trọng trong bối cảnh nhu cầu khai thác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và xử lý sinh khối gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lĩnh vực ứng dụng chính của xylanase gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghiệp giấy và bột giấy: xử lý giảm lignin, cải thiện độ trắng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp thực phẩm: tăng chất lượng bột và bánh mì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thức ăn chăn nuôi: cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiên liệu sinh học: hỗ trợ thủy phân sinh khối lignocellulose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xylanase thường bao gồm một miền xúc tác trung tâm, nơi diễn ra phản ứng phân cắt xylan, và có thể đi kèm với một hoặc nhiều miền liên kết carbohydrate (CBM) giúp định vị enzyme trên chuỗi polysaccharide. Miền xúc tác có dạng gấp khúc đặc trưng như β-jelly roll (trong họ GH11) hoặc β\u002Fα-barrel (trong GH10), là cơ sở cho chức năng hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng xúc tác của xylanase là quá trình thủy phân liên kết β-1,4-glycosidic giữa các đơn vị xylose trong chuỗi xylan. Sản phẩm tạo thành chủ yếu là xylo-oligosaccharide (XOS) và D-xylose. Phản ứng này thường yêu cầu nước và hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ và pH tối ưu, thường khác nhau tùy theo nguồn gốc enzyme.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện điều kiện hoạt động phổ biến của xylanase từ một số nguồn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ tối ưu (°C)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>pH tối ưu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Trichoderma reesei\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50–60\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.0–6.0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Thermomyces lanuginosus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–75\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6.5–7.5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>40–55\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6.0–7.0\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại Xylanase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xylanase được phân chia thành nhiều họ glycoside hydrolase (GH) dựa trên trình tự acid amin và cấu trúc ba chiều. Hai họ phổ biến nhất là GH10 và GH11. Xylanase thuộc GH10 có khả năng phân giải các loại xylan phân nhánh, nhờ kích thước vùng hoạt động rộng hơn. Ngược lại, GH11 có hoạt tính cao với xylan tuyến tính, nhưng lại hạn chế khi xử lý các phân tử xylan phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa GH10 và GH11 còn thể hiện ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} của enzyme:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GH10:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc α\u002Fβ-barrel, hoạt động đa dạng, phân tử lớn hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GH11:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc β-jelly roll, phân tử nhỏ, hiệu suất cao nhưng ít linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số họ GH khác liên quan đến hoạt tính xylanase gồm GH30, GH43 và GH62, nhưng ít phổ biến hơn. Những thông tin phân loại này đặc biệt quan trọng trong việc chọn lựa enzyme cho từng mục đích công nghiệp cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xylanase có mặt tự nhiên trong nhiều loài sinh vật có khả năng phân giải thực vật. Nguồn gốc enzyme ảnh hưởng lớn đến đặc điểm hoạt tính, tính ổn định và điều kiện hoạt động. Các nguồn sinh học chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm mốc:\u003C\u002Fstrong> \u003Ci>Aspergillus niger\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Trichoderma reesei\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn:\u003C\u002Fstrong> \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Streptomyces spp.\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật cực trị:\u003C\u002Fstrong> \u003Ci>Thermotoga maritima\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Geobacillus stearothermophilus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các enzyme từ vi sinh vật nhiệt ưa thường bền hơn ở điều kiện nhiệt độ cao, rất thích hợp cho các quy trình công nghiệp liên tục. Ngược lại, các chủng từ nấm lại dễ nuôi cấy và sản xuất ở quy mô lớn, đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trắng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tổng hợp một số loài sản xuất xylanase hiệu quả cùng với loại ứng dụng phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loài vi sinh vật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus niger\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản lượng enzyme cao, thích hợp nuôi cấy lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực phẩm, chăn nuôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định ở pH trung tính, dễ tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thức ăn gia súc, xử lý nước thải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Thermotoga maritima\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bền nhiệt cao, hoạt động ở &gt;80°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiên liệu sinh học, công nghiệp nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp giấy và bột giấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp giấy, một trong những ứng dụng quan trọng nhất của xylanase là trong quy trình làm trắng bột giấy không sử dụng clo (ECF – Elemental Chlorine Free hoặc TCF – Totally Chlorine Free). Xylanase giúp loại bỏ lớp xylan bị lignin hóa trên bề mặt sợi cellulose, từ đó tạo điều kiện để các chất tẩy trắng dễ tiếp cận lignin hơn mà không cần dùng đến chất oxy hóa mạnh như clo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng xylanase trong giai đoạn tiền xử lý (pre-bleaching) có thể giảm 15–30% nhu cầu sử dụng chất tẩy hóa học như chlorine dioxide hoặc hydrogen peroxide. Kết quả là tiết kiệm chi phí sản xuất, giảm độc tính của nước thải và tăng độ trắng cho sản phẩm cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích của xylanase trong ngành bột giấy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tiêu hao hóa chất tẩy trắng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hàm lượng lignin còn lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ trắng và độ bền cơ lý của giấy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí xử lý nước thải độc hại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS138589472201390X\" target=\"_blank\">Bioresource Technology\u003C\u002Fa>, việc áp dụng enzyme xylanase trong giai đoạn xử lý O2-delignification giúp cải thiện hiệu suất loại bỏ lignin mà không làm giảm độ bền của sợi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành thực phẩm, đặc biệt là công nghiệp sản xuất bánh mì, xylanase đóng vai trò {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} bột mì bằng cách phân giải arabinoxylan – thành phần gây ảnh hưởng đến độ nhớt và khả năng tạo khối của bột. Việc bổ sung xylanase vào bột mì giúp tăng độ nở, cải thiện kết cấu, và kéo dài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20b%E1%BA%A3o%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} bánh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Enzyme này cũng giúp điều chỉnh độ nhớt trong sản xuất bia và nước trái cây, từ đó làm rõ sản phẩm và tăng hiệu suất lọc. Ngoài ra, trong sản xuất cà phê hòa tan và nước ép, xylanase giúp phá vỡ cấu trúc hemicellulose, giải phóng đường và hợp chất tạo mùi vị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, xylanase được dùng để phá vỡ arabinoxylan trong ngũ cốc như lúa mì, đại mạch và ngô – vốn là thành phần khó tiêu đối với hệ tiêu hóa của gia cầm và lợn. Khi được bổ sung vào khẩu phần ăn, enzyme giúp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm độ nhớt ruột non, cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng năng suất tăng trưởng và chuyển hóa thức ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khí thải nitơ và amoniac trong phân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu của Li et al. (2022) trên \u003Ci>Journal of Animal Science and Biotechnology\u003C\u002Fi> cho thấy việc bổ sung xylanase giúp cải thiện trọng lượng trung bình và giảm tỷ lệ tiêu tốn thức ăn ở gà thịt nuôi theo quy trình thương mại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng trong sản xuất nhiên liệu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} tuần hoàn, xylanase là một trong những enzyme trung tâm giúp giải quyết bài toán phân giải sinh khối lignocellulose – nguồn nguyên liệu dồi dào và rẻ tiền từ phụ phẩm nông nghiệp. Việc sử dụng xylanase giúp thủy phân hemicellulose thành xylose và các xylo-oligosaccharide (XOS), tiền chất để lên men thành ethanol hoặc axit hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phối hợp xylanase với cellulase và ligninase tạo nên tổ hợp enzyme phân giải toàn diện sinh khối thực vật. Nhờ khả năng loại bỏ hemicellulose, xylanase làm lộ cellulose, giúp tăng hiệu suất thủy phân của cellulase. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của quy trình sản xuất nhiên liệu sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ mô tả vai trò của xylanase trong quá trình chuyển hóa sinh khối:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Enzyme chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xylanase, ligninase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xylose, XOS, lignin hòa tan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thủy phân cellulose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cellulase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lên men\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi sinh vật chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bioethanol, acid lactic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7071239\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Role of xylanase in biomass conversion\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện hoạt động và tính ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xylanase từ các loài khác nhau có đặc điểm hoạt động khác nhau. Một số enzyme có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} và chịu pH cao, phù hợp với điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}. Các enzyme nhiệt bền từ vi khuẩn ưa nhiệt như \u003Ci>Thermotoga\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Geobacillus\u003C\u002Fi> hoạt động tốt ở trên 70°C, trong khi enzyme từ nấm mốc như \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi> thích hợp hơn trong điều kiện trung tính hoặc axit nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính và độ bền của xylanase gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ pH tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự có mặt của ion kim loại hoặc chất ức chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính cấu trúc protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng việc gắn thêm miền CBM hoặc đột biến điểm tại vùng hoạt hóa có thể cải thiện đáng kể tính ổn định nhiệt và pH của enzyme. Điều này tạo tiền đề để phát triển các chủng enzyme “tùy chỉnh” cho từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật tái tổ hợp và cải tiến enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ sinh học, xylanase có thể được sản xuất thông qua các hệ thống biểu hiện tái tổ hợp như \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Pichia pastoris\u003C\u002Fi>, hoặc \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>. Việc tái tổ hợp cho phép kiểm soát năng suất, tăng khả năng tinh sạch và giảm chi phí sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai hướng nghiên cứu nổi bật trong cải tiến xylanase:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiến hóa định hướng:\u003C\u002Fstrong> Gây đột biến ngẫu nhiên và chọn lọc chủng có hoạt tính cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế hợp lý:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng mô hình cấu trúc enzyme để xác định các vị trí đột biến chiến lược, tăng độ bền hoặc mở rộng phổ pH hoạt động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là nghiên cứu cải tiến xylanase GH11 từ \u003Ci>Thermobacillus xylanilyticus\u003C\u002Fi> thông qua biến đổi hai amino acid tại vùng hoạt hóa, giúp enzyme hoạt động tốt hơn ở pH 8.5 và 70°C, rất thích hợp cho xử lý bột giấy kiềm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều tiềm năng, xylanase vẫn đối mặt với các thách thức như hiệu suất thấp trên sinh khối chưa tiền xử lý, chi phí lên men cao, và tính ổn định không đồng đều giữa các chủng. Ngoài ra, tương tác giữa xylanase và các thành phần phức tạp trong sinh khối như lignin vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện và khai thác enzyme từ hệ vi sinh vật cực trị (extremophiles)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp xylanase với hệ enzyme đa chức năng hoặc nanoenzyme\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng học máy trong thiết kế enzyme và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tích hợp xylanase vào các mô hình sản xuất sinh học khép kín sẽ là chìa khóa để phát triển nền kinh tế sinh học bền vững.\u003C\u002Fp>","Xylanase \u002F Endo-1,4-beta-xylanase","Xylanase là nhóm enzym thủy phân glycoside có khả năng xúc tác phản ứng cắt đứt liên kết beta-1,4-glycosidic trong mạch polysaccharide xylan của thành tế bào thực vật, tạo thành các đoạn xylooligosaccharide và xylose ngắn.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Sun Shao-Fei, Yang Hai-Yan, Yang Jing, Shi Zheng-Jun (2022). The effect of alkaline extraction of hemicellulose on cocksfoot grass enzymatic hydrolysis recalcitrance. Industrial Crops and Products.","The effect of alkaline extraction of hemicellulose on cocksfoot grass enzymatic hydrolysis recalcitrance","Sun Shao-Fei, Yang Hai-Yan, Yang Jing, Shi Zheng-Jun","Industrial Crops and Products",2022,"10.1016\u002Fj.indcrop.2022.114654",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Azelee Nur Izyan Wan, Jahim Jamaliah Md, Ismail Ahmad Fauzi, Fuzi Siti Fatimah Zaharah Mohamad, Rahman Roshanida A., Ghazali Nazlee Faisal, Illias Rosli Md (2016). Enzymatic Hydrolysis of Pretreated Kenaf using a Recombinant Xylanase: Effects of Reaction Conditions for Optimum Hemicellulose Hydrolysis. American Journal of Agricultural and Biological Sciences.","Enzymatic Hydrolysis of Pretreated Kenaf using a Recombinant Xylanase: Effects of Reaction Conditions for Optimum Hemicellulose Hydrolysis","Azelee Nur Izyan Wan, Jahim Jamaliah Md, Ismail Ahmad Fauzi, Fuzi Siti Fatimah Zaharah Mohamad, Rahman Roshanida A., Ghazali Nazlee Faisal, Illias Rosli Md","American Journal of Agricultural and Biological Sciences",2016,"10.3844\u002Fajabssp.2016.54.66",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Cui Yuanyuan, Liu Rong, Xu Linlin, Zheng Wenjing, Sun Weidong (2018). Fermentation Kinetics of Enzymatic Hydrolysis Bagasse Solutions for Producing l-Lactic Acid. Sugar Tech.","Fermentation Kinetics of Enzymatic Hydrolysis Bagasse Solutions for Producing l-Lactic Acid","Cui Yuanyuan, Liu Rong, Xu Linlin, Zheng Wenjing, Sun Weidong","Sugar Tech",2018,"10.1007\u002Fs12355-018-0592-4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ứng dụng nổi bật của xylanase trong công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy là gì?","Xylanase được ứng dụng trong công đoạn tiền tẩy trắng sinh học (biobleaching), giúp thủy phân một phần xylan liên kết với lignin trong bột gỗ, từ đó giải phóng lignin dễ dàng hơn và giúp giảm đáng kể lượng hóa chất clo độc hại cần sử dụng trong quá trình tẩy trắng bột giấy.",{"question":47,"answer":48},"Vì sao xylanase lại được bổ sung rộng rãi vào khẩu phần thức ăn chăn nuôi gia cầm?","Xylanase phân giải các hợp chất arabinoxylan không tan trong ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch), làm giảm độ nhớt của dịch tiêu hóa trong ruột non của gia cầm, qua đó cải thiện tốc độ hấp thu chất dinh dưỡng, tăng hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và ngăn ngừa các rối loạn đường ruột.",{"question":50,"answer":51},"Xylanase chịu nhiệt (thermostable xylanase) từ vi sinh vật ưa nhiệt có ưu thế gì trong sản xuất công nghiệp?","Xylanase chịu nhiệt phân lập từ các vi khuẩn và nấm ưa nhiệt (như Thermomyces lanuginosus, Bacillus) có khả năng duy trì hoạt tính xúc tác ổn định ở nhiệt độ cao (60-80°C) và khoảng pH rộng, giúp rút ngắn thời gian phản ứng, giảm nguy cơ nhiễm tạp vi sinh vật và phù hợp với các quy trình công nghiệp quy mô lớn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"năng lượng sinh học","cấu trúc không gian","công nghệ sinh học","cải thiện chất lượng","thời gian bảo quản","chuyển đổi năng lượng","phát triển kinh tế","khả năng chịu nhiệt","sản xuất công nghiệp","tối ưu hóa sản xuất",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.778+00:00","2026-09-12T18:09:09.276+00:00","2025-06-18T09:17:32.545+00:00","2026-09-12T18:09:08.827+00:00",339,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]