[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_xu%E1%BA%A5t%20vi%E1%BB%87n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xu%E1%BA%A5t%20vi%E1%BB%87n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":71,"createUser":84,"publishUser":88,"keywords":92,"keywordCount":93,"enrichTopicLink":94,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":98,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":99,"wikidataId":10,"relateTopics":100},"xuất viện","Xuất viện là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xuất viện là quá trình chuyển tiếp lâm sàng đưa người bệnh rời viện an toàn, kết hợp điều hòa thuốc và giáo dục sức khỏe để phòng ngừa biến chứng tái nhập viện.","\u003Ch2>Định nghĩa và Bản chất lâm sàng của xuất viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xuất viện là một quá trình chuyển tiếp lâm sàng và hành chính có tổ chức, trong đó người bệnh chính thức kết thúc giai đoạn điều trị nội trú tại bệnh viện để trở về môi trường gia đình, cộng đồng hoặc chuyển tiếp sang một cơ sở y tế ở cấp độ chăm sóc khác. Trong quản lý y tế hiện đại, xuất viện không còn được xem là một sự kiện đơn lẻ hay một thủ tục hành chính thuần túy tại thời điểm người bệnh rời khỏi giường bệnh. Thay vào đó, đây là giai đoạn cốt lõi của một quá trình liên tục được gọi là chăm sóc chuyển tiếp (transitional care), nơi trách nhiệm và kế hoạch điều trị được chuyển giao giữa đội ngũ nhân viên y tế nội trú và bản thân người bệnh, người chăm sóc gia đình cùng các dịch vụ y tế ngoại trú ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản chất của xuất viện đòi hỏi sự phối hợp đa ngành chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng, điều dưỡng, dược sĩ lâm sàng và nhân viên công tác xã hội. Việc chấm dứt theo dõi y tế nội trú đưa người bệnh từ một môi trường được giám sát y khoa liên tục sang trạng thái tự quản lý bệnh tật tại nhà. Nếu quá trình này không được chuẩn bị thấu đáo, người bệnh sẽ đối mặt với sự đứt gãy thông tin y tế, nhầm lẫn trong đơn thuốc và mất phương hướng trong việc nhận biết các triệu chứng suy giảm sức khỏe cấp tính. Do đó, kế hoạch xuất viện hiệu quả đóng vai trò thiết yếu nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh, duy trì kết quả điều trị lâm sàng và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu dịch tễ và Biến cố bất lợi sau xuất viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng đã chứng minh rằng khoảng thời gian ngay sau khi rời bệnh viện là một trong những giai đoạn dễ tổn thương nhất đối với người bệnh. Nghiên cứu tiên phong của Forster và cộng sự vào năm 2003 công bố trên tạp chí Annals of Internal Medicine đã theo dõi tiền cứu các bệnh nhân sau khi xuất viện và phát hiện rằng có tới 19% bệnh nhân gặp phải ít nhất một biến cố bất lợi trong 3 tuần đầu tiên sau khi xuất viện. Trong số các biến cố bất lợi này, có tới 66% trường hợp liên quan trực tiếp đến thuốc điều trị, bao gồm các phản ứng có hại của thuốc và sai sót trong quá trình sử dụng thuốc tại nhà. Đáng chú ý, phần lớn các biến cố này hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc giảm thiểu được nếu quy trình điều hòa thuốc và giáo dục người bệnh khi xuất viện được thực hiện một cách có hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở quy mô hệ thống y tế toàn quốc, nghiên cứu của Jencks và cộng sự vào năm 2009 đăng tải trên tạp chí New England Journal of Medicine đã phân tích hàng triệu hồ sơ bệnh nhân trong chương trình Medicare và chỉ ra quy mô nghiêm trọng của hiện tượng tái nhập viện. Kết quả nghiên cứu ghi nhận rằng 19.6% bệnh nhân nội trú phải tái nhập viện ngoài ý muốn trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất viện. Khi kéo dài khoảng thời gian theo dõi, tỷ lệ tái nhập viện tăng lên tới 34.0% trong vòng 90 ngày sau xuất viện. Nghiên cứu này đã tạo ra bước ngoặt trong chính sách y tế công cộng, thúc đẩy các nhà quản trị bệnh viện xem xét tỷ lệ tái nhập viện trong khoảng thời gian 30 ngày và 90 ngày như một thước đo trực tiếp phản ánh chất lượng chuyên môn của quá trình lập kế hoạch xuất viện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cỡ mẫu \u002F Đối tượng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Chỉ số dịch tễ phát hiện\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng then chốt\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Forster và cộng sự (năm 2003)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bệnh nhân nội trú xuất viện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>19% gặp biến cố bất lợi trong 3 tuần đầu; 66% biến cố do thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khẳng định sai sót dùng thuốc ngoại trú là mối đe dọa hàng đầu sau xuất viện\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Jencks và cộng sự (năm 2009)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dữ liệu toàn quốc Medicare\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>19.6% tái nhập viện trong 30 ngày; 34.0% tái nhập viện trong 90 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác lập khoảng thời gian 30 ngày và 90 ngày làm chuẩn mực đo lường chất lượng chuyển tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình can thiệp chuyển tiếp lâm sàng thực chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước thực trạng tái nhập viện và biến cố bất lợi gia tăng, nhiều mô hình can thiệp lâm sàng đã được xây dựng và kiểm chứng thông qua các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên nghiêm ngặt. Ba mô hình có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong y học chuyển tiếp bao gồm mô hình can thiệp chuyển tiếp CTI của Coleman, chương trình tái thiết kế quy trình xuất viện Project RED của Jack và mô hình chăm sóc chuyển tiếp TCM của Naylor.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mô hình Care Transitions Intervention được xây dựng bởi Coleman và cộng sự vào năm 2006, tập trung vào việc trao quyền cho người bệnh thông qua sự đồng hành của một huấn luyện viên chuyển tiếp (Transition Coach). Mô hình này vận hành dựa trên 4 trụ cột cốt lõi: thứ nhất là tự quản lý dùng thuốc và đối chiếu đơn thuốc; thứ hai là duy trì một hồ sơ sức khỏe cá nhân do người bệnh tự nắm giữ; thứ ba là lên kế hoạch và hoàn thành các cuộc hẹn tái khám ngoại trú kịp thời; thứ tư là trang bị nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo đỏ chỉ điểm bệnh tái phát. Trong thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, Coleman và cộng sự chứng minh rằng những bệnh nhân tham gia mô hình có tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày giảm mạnh xuống còn 8.3%, so với tỷ lệ 11.9% ở nhóm chăm sóc thông thường. Hiệu quả giảm tái nhập viện của mô hình này tiếp tục duy trì bền vững trong suốt quá trình theo dõi lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một can thiệp đột phá khác là chương trình Project RED (Re-Engineered Discharge) được Jack và cộng sự phát triển vào năm 2009 tại Boston Medical Center. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được thực hiện trên 749 bệnh nhân nội trú để đánh giá tác động của quy trình xuất viện được chuẩn hóa thành một gói can thiệp toàn diện. Gói can thiệp bao gồm việc cử một điều dưỡng điều phối xuất viện chuyên trách, xây dựng sổ tay hướng dẫn xuất viện cá nhân hóa bằng ngôn ngữ dễ hiểu, hoàn tất việc điều hòa thuốc trước khi ra viện, sắp xếp lịch hẹn tái khám và xét nghiệm ngoại trú, đồng thời thực hiện cuộc gọi điện thoại theo dõi của dược sĩ lâm sàng sau khi người bệnh về nhà. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp RED đạt tỷ lệ trung bình là 0.314 lượt khám cấp cứu hoặc tái nhập viện trên mỗi bệnh nhân trong vòng 30 ngày, thấp hơn rõ rệt so với tỷ lệ 0.451 lượt ở nhóm chăm sóc thông thường, tương đương mức giảm tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế cấp tính tới ba mươi phần trăm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Song song với các can thiệp trên, mô hình Transitional Care Model do Naylor và cộng sự tiến hành nghiên cứu vào năm 2004 đã tập trung vào nhóm bệnh nhân cao tuổi mắc bệnh lý mạn tính phức tạp, đặc biệt là suy tim mạn tính. Mô hình này sử dụng các điều dưỡng thực hành nâng cao (Advanced Practice Registered Nurses) để chủ trì quá trình lập kế hoạch ngay từ khi nhập viện, tiến hành thăm khám tại nhà sau xuất viện và phối hợp trực tiếp với bác sĩ điều trị. Theo dõi liên tục trong suốt 52 tuần cho thấy mô hình của Naylor đã giảm tổng số lượt tái nhập viện từ 162 lượt ở nhóm chứng xuống còn 104 lượt ở nhóm can thiệp sau 52 tuần theo dõi, đồng thời kéo dài thời gian sống không biến cố và cắt giảm đáng kể tổng chi phí y tế điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Mô hình can thiệp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tác giả \u002F Năm công bố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thiết kế và Cỡ mẫu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế can thiệp chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kết quả thực nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Care Transitions Intervention (CTI)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Coleman và cộng sự (năm 2006)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trao quyền cho người bệnh qua 4 trụ cột can thiệp và huấn luyện viên chuyển tiếp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hạ tỷ lệ tái nhập viện 30 ngày từ 11.9% xuống còn 8.3%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Project RED (Re-Engineered Discharge)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Jack và cộng sự (năm 2009)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 749 bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuẩn hóa quy trình chuẩn mực, sổ tay xuất viện cá nhân hóa và gọi điện theo dõi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm tỷ lệ tái sử dụng bệnh viện từ 0.451 xuống 0.314 biến cố\u002Fbệnh nhân sau 30 ngày\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Transitional Care Model (TCM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Naylor và cộng sự (năm 2004)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thử nghiệm can thiệp theo dõi 52 tuần\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều dưỡng chuyên sâu theo dõi từ viện về nhà cho bệnh nhân suy tim mạn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm tổng số lượt tái nhập viện sau 52 tuần từ 162 xuống còn 104 lượt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình chuẩn bị và Tiêu chuẩn đánh giá xuất viện an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo quá trình xuất viện diễn ra an toàn và hiệu quả, quy trình lâm sàng phải bắt đầu ngay từ thời điểm người bệnh nhập viện chứ không thể trì hoãn đến ngày xuất viện dự kiến. Việc chuẩn bị sớm cho phép nhân viên y tế nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ xã hội, tình trạng suy giảm nhận thức hoặc thiếu hụt người chăm sóc tại nhà, từ đó chủ động xây dựng mạng lưới hỗ trợ phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Một quy trình xuất viện toàn diện bao gồm các hợp phần lâm sàng thiết yếu sau đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tính sẵn sàng lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ phụ trách điều trị kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn, sự ổn định của bệnh lý nền, khả năng tự vận động và mức độ kiểm soát cơn đau để xác nhận người bệnh không còn yêu cầu can thiệp cấp tính nội trú.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa thuốc điều trị (Medication Reconciliation):\u003C\u002Fstrong> Dược sĩ lâm sàng đối chiếu chi tiết giữa đơn thuốc trước khi nhập viện, các thuốc được sử dụng trong thời gian nằm viện và đơn thuốc ngoại trú được kê khi ra viện. Quy trình này giúp loại bỏ tình trạng trùng lặp hoạt chất, tương tác thuốc nguy hiểm và đảm bảo người bệnh hiểu rõ liều lượng cùng cách dùng của từng loại thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục sức khỏe và Kỹ thuật tự chăm sóc:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn người bệnh và thân nhân cách xử trí vết thương phẫu thuật, sử dụng thiết bị y tế tại nhà, chế độ dinh dưỡng chuyên biệt và phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm cần liên hệ y tế khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác lập kế hoạch theo dõi ngoại trú:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp giấy xuất viện tóm tắt bệnh án rõ ràng, ghi rõ chẩn đoán, các can thiệp đã thực hiện, kết quả cận lâm sàng quan trọng, hẹn lịch tái khám cụ thể và số điện thoại hỗ trợ khi có phát sinh bất thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của gia đình và Người chăm sóc trong chuyển tiếp nội viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự thành bại của quá trình xuất viện phụ thuộc mật thiết vào mức độ gắn kết và năng lực tiếp nhận của người chăm sóc không chính thức trong gia đình. Nghiên cứu thực địa của Bristol và cộng sự công bố năm 2022 trên tạp chí BMJ Quality &amp; Safety đã phân tích sâu nhận thức của các thành viên gia đình và người chăm sóc đối với quá trình chuyển đổi người bệnh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các đợt chuyển đổi buồng bệnh hoặc chuyển khoa diễn ra liên tục trong nội bộ bệnh viện thường gây ra sự phân mảnh thông tin, làm xáo trộn mối liên kết với nhân viên y tế và trực tiếp làm suy giảm sự chuẩn bị tâm lý cũng như kỹ năng của người chăm sóc khi người bệnh được cho xuất viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bristol và cộng sự nhấn mạnh rằng nếu đội ngũ y tế bỏ qua việc tham vấn và đào tạo cho người thân của bệnh nhân trong suốt thời gian nằm viện, người chăm sóc sẽ rơi vào trạng thái kiệt sức, lo âu và không đủ năng lực xử trí khi người bệnh gặp biến cố tại nhà. Do đó, việc công nhận người chăm sóc gia đình như một đối tác tích cực trong liên minh điều trị là điều kiện tiên quyết để xây dựng kế hoạch xuất viện thành công, củng cố sự chuyển tiếp an toàn từ bệnh viện về cuộc sống thường ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong quản lý chất lượng bệnh viện và Kinh tế y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dưới góc độ quản lý hệ thống y tế và kinh tế y tế, tối ưu hóa quy trình xuất viện mang lại lợi ích kép cho cả bệnh viện và toàn xã hội. Đối với bệnh viện, việc xuất viện kịp thời và có kế hoạch giúp nâng cao tỷ lệ quay vòng giường bệnh, giải tỏa áp lực quá tải tại các khoa phòng cấp cứu và tăng cường tính sẵn sàng tiếp nhận bệnh nhân mới có chỉ định nội trú khẩn cấp. Về mặt tài chính y tế, việc giảm thiểu biến cố bất lợi và hạ thấp tỷ lệ tái nhập viện ngoài ý muốn giúp hạn chế các chi phí điều trị tốn kém không đáng có, bảo vệ quỹ bảo hiểm y tế và tránh các chế tài tài chính áp đặt lên các cơ sở y tế có tỷ lệ tái nhập viện cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tóm lại, xuất viện là một mắt xích trọng yếu kết nối bệnh viện với hệ thống y tế cộng đồng. Một quy trình xuất viện dựa trên bằng chứng khoa học, áp dụng các mô hình chuyển tiếp lâm sàng chuẩn mực và lấy người bệnh làm trung tâm không chỉ bảo đảm an toàn điều trị mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh và gia đình.\u003C\u002Fp>","hospital discharge",[19,20,21],"ra viện","kế hoạch xuất viện","chuyển tiếp xuất viện","Xuất viện là quá trình chuyển tiếp lâm sàng và hành chính có tổ chức, trong đó người bệnh kết thúc giai đoạn điều trị nội trú tại bệnh viện để trở về cộng đồng hoặc chuyển sang cơ sở chăm sóc bậc tiếp theo, bao gồm việc lập kế hoạch chăm sóc liên tục, điều hòa thuốc và giáo dục sức khỏe nhằm giảm thiểu rủi ro biến chứng và tái nhập viện.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,49,55,63],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Forster, A. J., Murff, H. J., Peterson, J. F., Gandhi, T. K., & Bates, D. W. (2003). The incidence and severity of adverse events affecting patients after discharge from the hospital. Annals of Internal Medicine, 138(3), 161–167. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7326\u002F0003-4819-138-3-200302040-00007","The Incidence and Severity of Adverse Events Affecting Patients after Discharge from the Hospital","Alan J. Forster, Harvey J. Murff, Josh F. Peterson, Tejal K. Gandhi, David W. Bates","Annals of Internal Medicine",2003,"10.7326\u002F0003-4819-138-3-200302040-00007","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7326\u002F0003-4819-138-3-200302040-00007",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Jencks, S. F., Williams, M. V., & Coleman, E. A. (2009). Rehospitalizations among patients in the Medicare fee-for-service program. New England Journal of Medicine, 360(14), 1418–1428. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmsa0803563","Rehospitalizations among Patients in the Medicare Fee-for-Service Program","Stephen F. Jencks, Mark V. Williams, Eric A. Coleman","New England Journal of Medicine",2009,"10.1056\u002Fnejmsa0803563","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmsa0803563",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Coleman, E. A., Parry, C., Chalmers, S., & Min, S. J. (2006). The care transitions intervention: results of a randomized controlled trial. Archives of Internal Medicine, 166(17), 1822–1828. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Farchinte.166.17.1822","The Care Transitions Intervention","Eric A. Coleman, Caroline Parry, Sandra Chalmers, Sung-joon Min","Archives of Internal Medicine",2006,"10.1001\u002Farchinte.166.17.1822","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Farchinte.166.17.1822",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":29,"year":38,"doi":53,"url":54},"Jack, B. W., Chetty, V. K., Anthony, D., Greenwald, J. L., Sanchez, G. M., Johnson, A. E., Forsythe, S. R., O'Donnell, J. K., Paasche-Orlow, M. K., Manasseh, C., Martin, L. S., & Culpepper, L. (2009). A reengineered hospital discharge program to decrease rehospitalization: a randomized trial. Annals of Internal Medicine, 150(3), 178–187. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7326\u002F0003-4819-150-3-200902030-00007","A Reengineered Hospital Discharge Program to Decrease Rehospitalization","Brian W. Jack, V. K. Chetty, David Anthony, Jeffrey L. Greenwald, Gail M. Sanchez, Anna E. Johnson, Shaula R. Forsythe, Julie K. O'Donnell, Michael K. Paasche-Orlow, Christopher Manasseh, Larry S. Martin, Larry Culpepper","10.7326\u002F0003-4819-150-3-200902030-00007","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7326\u002F0003-4819-150-3-200902030-00007",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":62},"Naylor, M. D., Brooten, D. A., Campbell, R. L., Maislin, G., McCauley, K. M., & Schwartz, J. S. (2004). Transitional care of older adults hospitalized with heart failure: a randomized, controlled trial. Journal of the American Geriatrics Society, 52(5), 675–684. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1532-5415.2004.52202.x","Transitional Care of Older Adults Hospitalized with Heart Failure: A Randomized, Controlled Trial","Mary D. Naylor, Dorothy A. Brooten, Rhonda L. Campbell, Greg Maislin, Kathleen M. McCauley, J. Sanford Schwartz","Journal of the American Geriatrics Society",2004,"10.1111\u002Fj.1532-5415.2004.52202.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1532-5415.2004.52202.x",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":70},"Bristol, A. A., Elmore, C. E., Weiss, M. E., Barry, M., Iacob, E., Johnson, M. A., & Wallace, A. S. (2022). Mixed-methods study examining family carers’ perceptions of the relationship between intrahospital transitions and patient readiness for discharge. BMJ Quality & Safety, 32(8), 447–456. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fbmjqs-2022-015120","Mixed-methods study examining family carers’ perceptions of the relationship between intrahospital transitions and patient readiness for discharge","Amelia A. Bristol, Chelsea E. Elmore, Marianne E. Weiss, Michelle Barry, Eli Iacob, Maren A. Johnson, Andrea S. Wallace","BMJ Quality & Safety",2022,"10.1136\u002Fbmjqs-2022-015120","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fbmjqs-2022-015120",[72,75,78,81],{"question":73,"answer":74},"Vì sao giai đoạn xuất viện tiềm ẩn nhiều rủi ro biến cố bất lợi cho người bệnh?","Theo nghiên cứu của Forster và cộng sự (2003), khoảng 19% bệnh nhân gặp biến cố bất lợi trong 3 tuần đầu sau khi xuất viện, trong đó 66% liên quan đến thuốc điều trị do thay đổi đơn thuốc ngoại trú, sai lệch liều lượng và thiếu hụt thông tin chuyển giao giữa nhân viên y tế và bệnh nhân.",{"question":76,"answer":77},"Mô hình Care Transitions Intervention (CTI) gồm những trụ cột nào?","Mô hình CTI của Coleman và cộng sự (2006) thiết lập 4 trụ cột cốt lõi: tự quản lý dùng thuốc, hồ sơ sức khỏe cá nhân do người bệnh nắm giữ, kế hoạch tái khám kịp thời với bác sĩ gia đình hoặc chuyên khoa, và nhận diện dấu hiệu cảnh báo đỏ để can thiệp kịp thời.",{"question":79,"answer":80},"Quy trình tái thiết kế xuất viện (Project RED) mang lại hiệu quả lâm sàng gì?","Thử nghiệm lâm sàng của Jack và cộng sự (2009) chứng minh chương trình Project RED giúp giảm 30% tỷ lệ tái nhập viện và số lượt khám cấp cứu trong vòng 30 ngày sau xuất viện nhờ kế hoạch xuất viện cá nhân hóa, điều hòa thuốc và cuộc gọi theo dõi của điều dưỡng sau 2 đến 3 ngày.",{"question":82,"answer":83},"Tiêu chuẩn lâm sàng để xác định người bệnh đủ điều kiện xuất viện an toàn là gì?","Người bệnh được xem là đủ điều kiện xuất viện an toàn khi các chỉ số sinh tồn ổn định, kế hoạch điều trị ngoại trú và thuốc được điều hòa rõ ràng, bệnh nhân và người chăm sóc được hướng dẫn đầy đủ, đồng thời có sự phối hợp chăm sóc liên tục tại cộng đồng.",{"id":85,"researcherId":10,"name":86,"imageUrl":87},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":89,"researcherId":10,"name":90,"imageUrl":91},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T09:24:02.214+00:00","2026-10-22T16:53:48.448+00:00","2025-11-09T16:33:26.781+00:00",134,[101,110,115,121,126,132,137,143,149,154],{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":127,"title":128,"term":129,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":138,"title":139,"term":140,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":144,"title":145,"term":146,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":155,"title":156,"term":155,"englishTitle":157,"definition":158,"discipline":23,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]