[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_xo%E1%BA%AFn%20tinh%20ho%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xo%E1%BA%AFn%20tinh%20ho%C3%A0n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"xoắn tinh hoàn","Xoắn tinh hoàn là gì? Dấu hiệu nhận biết, chẩn đoán và cấp cứu","Xoắn tinh hoàn là cấp cứu ngoại khoa đe dọa mất tinh hoàn. Tìm hiểu dấu hiệu đau bìu cấp, dị tật 'quả lắc chuông', cửa sổ vàng 6 giờ và phẫu thuật cố định tinh hoàn.","\u003Cp>\u003Cstrong>Xoắn tinh hoàn\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>testicular torsion\u003C\u002Fem>; hay còn gọi là xoắn thừng tinh) là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp trong chuyên ngành Tiết niệu - Nam học, xảy ra khi tinh hoàn xoay quanh trục tự do của thừng tinh, làm xoắn nghẹt các mạch máu nuôi dưỡng (động mạch tinh hoàn, đám rối tĩnh mạch hình dây leo pampiniform) và ống dẫn tinh. Sự tắc nghẽn hồi lưu tĩnh mạch tức thì dẫn đến phù nề ứ huyết dữ dội, nhanh chóng làm ngưng trệ dòng máu động mạch nuôi dưỡng, gây thiếu máu cục bộ cấp tính và dẫn tới hoại tử nhu mô tinh hoàn vĩnh viễn nếu không được phẫu thuật tháo xoắn kịp thời. Xoắn tinh hoàn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng gặp phổ biến nhất ở lứa tuổi thanh thiếu niên quanh giai đoạn dậy thì (12 đến 18 tuổi). Bài viết này trình bày toàn diện về giải phẫu bệnh học dị tật quả lắc chuông, triệu chứng lâm sàng hội chứng bìu cấp, thang điểm TWIST, quy trình cấp cứu phẫu thuật và bảo tồn chức năng sinh sản nam giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và dị tật giải phẫu \"Quả lắc chuông\"\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bình thường, tinh hoàn và mào tinh hoàn được cố định vững chắc vào mặt sau của bìu nhờ mạc treo tinh hoàn và dây chằng bìu (gubernaculum), với lớp bao tinh mạc (tunica vaginalis) chỉ bao bọc mặt trước và hai bên tinh hoàn. Khoảng 90% các ca xoắn tinh hoàn liên quan đến bất thường bẩm sinh gọi là \u003Cstrong>Dị tật quả lắc chuông (Bell-clapper deformity):\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bao tinh mạc bám bất thường lên quá cao trên thừng tinh, bao bọc hoàn toàn toàn bộ tinh hoàn, mào tinh và đoạn dưới thừng tinh bên trong khoang màng tinh hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều này làm cho tinh hoàn bị treo lơ lửng tự do trong khoang bao tinh mạc tương tự như quả lắc bên trong chiếc chuông, dễ dàng tự xoay quanh trục thừng tinh khi có sự co thắt đột ngột của cơ bìu (cremaster muscle) do lạnh, chấn thương nhẹ hoặc cương cứng sinh lý lúc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khi thừng tinh bị xoắn từ \\(180^\\circ\\) đến \\(720^\\circ\\) (1 đến 2 vòng), dòng chảy tĩnh mạch bị chặn trước tiên gây ứ máu tím đen, sau đó tắc hoàn toàn động mạch tinh hoàn dẫn đến hoại tử nhu mô sinh tinh (tế bào Sertoli và dòng tế bào mầm bị hủy hoại sau 4 - 6 giờ thiếu máu; tế bào Leydig tiết testosterone chịu đựng được khoảng 10 - 12 giờ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt hội chứng bìu cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng đối chiếu dưới đây giúp phân biệt xoắn tinh hoàn với các nguyên nhân đau bìu cấp tính khác:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xoắn tinh hoàn (Testicular Torsion)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm mào tinh hoàn - Tinh hoàn cấp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xoắn mấu phụ tinh hoàn (Appendix Torsion)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất khởi phát đau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau dữ dội, đột ngột từng cơn hoặc liên tục; thường xuất hiện lúc nửa đêm hoặc sáng sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau tăng dần từ từ qua 1 - 2 ngày, kèm sốt, tiểu buốt, tiểu rắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau khu trú nhẹ đến vừa ở cực trên tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tư thế và vị trí tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tinh hoàn bị kéo co rút lên cao trong bìu, trục nằm ngang (do thừng tinh bị xoắn ngắn lại)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tinh hoàn nằm ở vị trí bình thường, mào tinh hoàn sưng to dày cộm phía sau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tinh hoàn nằm vị trí bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản xạ cơ bìu (Cremasteric reflex)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mất hoàn toàn phản xạ cơ bìu\u003C\u002Fstrong> cùng bên (kích thích mặt trong đùi không thấy tinh hoàn co lên)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản xạ cơ bìu vẫn còn nguyên vẹn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản xạ cơ bìu còn nguyên vẹn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nghiệm pháp Prehn (Nâng bìu lên cao)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dấu hiệu Prehn âm tính (nâng bìu lên không đỡ đau hoặc đau tăng thêm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dấu hiệu Prehn dương tính (nâng bìu lên cảm thấy giảm đau rõ rệt)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không thay đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dấu hiệu \"Đốm xanh\" (Blue dot sign)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể thấy đốm xanh tím ở cực trên tinh hoàn qua da bìu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thang điểm TWIST và Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thang điểm TWIST (Testicular Workup for Ischemia and Suspected Torsion) được áp dụng tại các khoa cấp cứu: Sưng tinh hoàn (2 điểm), Tinh hoàn cứng chắc (2 điểm), Mất phản xạ cơ bìu (1 điểm), Tinh hoàn co rút lên cao (1 điểm), Buồn nôn\u002FNôn (1 điểm). Tổng điểm 5 - 7 điểm cho phép chẩn đoán xác định xoắn tinh hoàn và chuyển mổ cấp cứu ngay mà không cần chờ siêu âm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler màu mạch máu bìu:\u003C\u002Fstrong> Là phương tiện chẩn đoán cận lâm sàng giá trị nhất. Hình ảnh đặc trưng là sự mất hoàn toàn hoặc suy giảm nghiêm trọng tín hiệu dòng chảy mạch máu trong nhu mô tinh hoàn bên xoắn, kết hợp hình ảnh xoắn thừng tinh dạng \"xoáy nước\" (whirlpool sign). Tuy nhiên, \u003Cem>tuyệt đối không được trì hoãn phẫu thuật cấp cứu để chờ đợi siêu âm\u003C\u002Fem> nếu lâm sàng nghi ngờ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phác đồ cấp cứu và phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ thời gian vàng:\u003C\u002Fstrong> Can thiệp tháo xoắn trong vòng 6 giờ đầu cho tỷ lệ bảo tồn tinh hoàn thành công trên 90%; từ 6 - 12 giờ tỷ lệ cứu sống giảm còn 50%; sau 24 giờ tỷ lệ bảo tồn chỉ dưới 10% và tinh hoàn hầu hết bị hoại tử đen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật tháo xoắn bằng tay (Manual Detorsion):\u003C\u002Fstrong> Có thể thực hiện tạm thời tại phòng cấp cứu theo nguyên tắc \"mở trang sách\" (Open-book technique - xoay tinh hoàn từ trong ra ngoài). Nếu thành công bệnh nhân sẽ giảm đau tức thì, nhưng vẫn bắt buộc phải phẫu thuật cố định sau đó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật thám sát và Cố định tinh hoàn (Orchiopexy):\u003C\u002Fstrong> Rạch da bìu, tháo xoắn thừng tinh, ủ ấm bằng gạc nước muối sinh lý ấm trong 10 - 15 phút. Nếu tinh hoàn hồng hào trở lại, tiến hành khâu cố định tinh hoàn vào vách bìu bằng chỉ không tiêu 3 điểm. \u003Cstrong>Bắt buộc khâu cố định dự phòng cả tinh hoàn bên đối diện\u003C\u002Fstrong> trong cùng cuộc mổ vì dị tật quả lắc chuông thường có ở cả hai bên. Nếu tinh hoàn đã hoại tử đen hoàn toàn và không hồi phục sau khi ủ ấm, bắt buộc phải cắt bỏ tinh hoàn (Orchiectomy) để tránh hình thành kháng thể kháng tinh trùng tự miễn gây vô sinh cho tinh hoàn còn lại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Xoắn tinh hoàn","testicular torsion",[20,21,18,22],"xoắn thừng tinh","xoắn tinh hoàn cấp","torsion of testis","Xoắn tinh hoàn (testicular torsion) là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp xảy ra khi thừng tinh bị xoắn vặn quanh trục của nó, làm tắc nghẽn nguồn cung cấp máu động mạch và dẫn lưu tĩnh mạch đến tinh hoàn, dẫn đến thiếu máu cục bộ cấp và hoại tử tinh hoàn nếu không được can thiệp kịp thời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":10,"url":32},"Sharp, V. J., Kieran, K., & Arlen, A. M. (2013). Testicular torsion: diagnosis, evaluation, and management. American Family Physician, 88(12), 835-840.","Testicular torsion: diagnosis, evaluation, and management","Victoria J. Sharp, Kathleen Kieran, Angela M. Arlen","American Family Physician",2013,"https:\u002F\u002Fwww.aafp.org\u002Fpubs\u002Fafp\u002Fissues\u002F2013\u002F1215\u002Fp835.html",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Mellick, L. B. (2012). Torsion of the testicle: It is time to stop tossing the dice. Pediatric Emergency Care, 28(1), 80-86.","Torsion of the testicle: It is time to stop tossing the dice","Larry B. Mellick","Pediatric Emergency Care",2012,"10.1097\u002FPEC.0b013e31823f5e53",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":10,"url":46},"EUA Guidelines. (2023). EAU Guidelines on Paediatric Urology: Acute Scrotum in Children. European Association of Urology.","EAU Guidelines on Paediatric Urology: Acute Scrotum in Children","European Association of Urology Guidelines Panel","EAU",2023,"https:\u002F\u002Furoweb.org\u002Fguidelines\u002Fpaediatric-urology",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của xoắn tinh hoàn cấp tính là gì?","Dấu hiệu điển hình là cơn đau dữ dội, khởi phát đột ngột ở một bên bìu (thường xảy ra lúc nửa đêm hoặc sáng sớm), bìu sưng to đỏ, tinh hoàn bị kéo co rút lên cao trong bìu và nằm ngang, mất phản xạ cơ bìu (cremasteric reflex) cùng bên kèm theo buồn nôn và nôn mửa.",{"question":52,"answer":53},"'Cửa sổ vàng' trong phẫu thuật cấp cứu xoắn tinh hoàn là bao lâu?","Cửa sổ vàng lý tưởng là trong vòng 6 giờ đầu kể từ khi khởi phát cơn đau; tỷ lệ cứu sống tinh hoàn thành công đạt trên 90 - 100%. Nếu can thiệp sau 12 giờ, tỷ lệ bảo tồn giảm xuống dưới 50%, và sau 24 giờ tinh hoàn hầu như bị hoại tử hoàn toàn buộc phải cắt bỏ.",{"question":55,"answer":56},"Tại sao khi phẫu thuật tháo xoắn một bên tinh hoàn lại phải cố định cả tinh hoàn bên đối diện?","Bởi vì dị tật giải phẫu 'quả lắc chuông' (Bell-clapper deformity - bao tinh mạc bọc quá cao quanh thừng tinh làm tinh hoàn lơ lửng tự do) thường mang tính chất bẩm sinh đối xứng ở cả hai bên tinh hoàn, do đó việc cố định dự phòng bên đối diện (Orchiopexy) là bắt buộc để ngăn ngừa nguy cơ xoắn tinh hoàn còn lại trong tương lai.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-04T02:33:24.088+00:00","2026-08-22T10:58:09.467+00:00",310,[68,77,82,87,93,98,104,109,115,121],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phẫu thuật trẻ em","Phẫu thuật trẻ em là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Pediatric surgery","Phẫu thuật trẻ em (ngoại nhi) là phân ngành chuyên sâu của ngoại khoa thực hiện chẩn đoán, điều trị can thiệp và theo dõi chu phẫu đối với các dị tật bẩm sinh, chấn thương thực thể và bệnh lý ngoại khoa ở trẻ em từ giai đoạn sơ sinh đến thanh thiếu niên.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":24,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]