[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_xenograft{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xenograft":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"xenograft","Xenograft là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xenograft là kỹ thuật cấy ghép mô hoặc cơ quan từ một loài sang cơ thể loài khác, được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu y học và thử nghiệm dược phẩm. Phương pháp này giúp mô phỏng bệnh lý con người trên mô hình động vật, hỗ trợ phát triển thuốc, đánh giá phản ứng miễn dịch và cải thiện nghiên cứu cơ quan nhân tạo. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Xenograft\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xenograft là một loại ghép mô hoặc cơ quan trong đó mô từ một loài được cấy sang cơ thể của một loài khác. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong y học và nghiên cứu sinh học, cho phép các nhà khoa học quan sát cách các mô sống và tương tác trong môi trường sinh học khác. Xenograft thường được sử dụng trong nghiên cứu ung thư, miễn dịch, và thử nghiệm dược phẩm. Việc phân biệt xenograft với các loại ghép khác là cần thiết để hiểu rõ tính đặc thù và ứng dụng của nó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt chính giữa xenograft và các loại ghép khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Allograft:\u003C\u002Fstrong> Ghép giữa các cá thể cùng loài, ví dụ từ người sang người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Autograft:\u003C\u002Fstrong> Ghép từ chính cơ thể người nhận, ví dụ ghép da từ cẳng chân sang bàn tay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Isograft:\u003C\u002Fstrong> Ghép giữa hai cá thể cùng loài và cùng genotype, thường trong nghiên cứu động vật thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xenograft không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn giúp phát triển các phương pháp điều trị mới, bao gồm mô phỏng bệnh lý của con người trên mô của động vật và thử nghiệm các loại thuốc điều trị trước khi thử nghiệm trên người. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng độ chính xác trong nghiên cứu y học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu Xenograft\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử của xenograft bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu thử ghép da giữa các loài động vật khác nhau. Ban đầu, các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu cơ chế miễn dịch và phản ứng thải ghép. Những thí nghiệm này đã dẫn đến phát hiện ra rằng hệ thống miễn dịch là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự sống sót của xenograft.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập niên tiếp theo, nghiên cứu về xenograft mở rộng sang các cơ quan và tế bào khác, bao gồm thận, tim và gan. Các tiến bộ về kỹ thuật vi phẫu và bảo quản mô đã giúp tăng tỷ lệ sống của xenograft. Bên cạnh đó, nghiên cứu về phản ứng miễn dịch đã dẫn đến việc phát triển các thuốc ức chế miễn dịch giúp cơ thể người nhận có thể chấp nhận mô ghép từ loài khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, các mô hình xenograft đã trở thành tiêu chuẩn trong nghiên cứu ung thư và dược phẩm. Chúng cho phép mô tả chính xác các tương tác sinh học, dự đoán hiệu quả điều trị, và mô phỏng bệnh lý con người trên động vật thí nghiệm, đặc biệt là chuột nhắt hoặc chuột nude.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại Xenograft\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xenograft có nhiều dạng khác nhau, tùy theo loại mô và mục đích nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dermal Xenograft:\u003C\u002Fstrong> Ghép da từ động vật, thường là lợn hoặc cừu, được sử dụng để điều trị bỏng hoặc loét. Loại này giúp bảo vệ vết thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình tái tạo da.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Organ Xenograft:\u003C\u002Fstrong> Ghép cơ quan như tim, thận, gan từ động vật sang người hoặc động vật thử nghiệm. Phương pháp này chủ yếu được nghiên cứu trong bối cảnh thiếu hụt cơ quan cấy ghép và để đánh giá tính tương thích miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cellular Xenograft:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tế bào từ loài khác, ví dụ tế bào ung thư từ người cấy sang chuột nhắt, để nghiên cứu sinh học tế bào, cơ chế phát triển ung thư và thử nghiệm thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để minh họa sự đa dạng của xenograft, bảng dưới đây tóm tắt các loại mô và mục đích sử dụng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại Xenograft\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nguồn Mô\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dermal\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lợn, cừu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điều trị bỏng, loét, nghiên cứu tái tạo da\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Organ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lợn, khỉ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thử nghiệm cấy ghép cơ quan, nghiên cứu miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cellular\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tế bào người, tế bào động vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nghiên cứu ung thư, sinh học tế bào, thử nghiệm thuốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi loại xenograft đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Ví dụ, dermal xenograft dễ thực hiện nhưng có thể bị thải nhanh, trong khi organ xenograft phức tạp nhưng có tiềm năng ứng dụng lâm sàng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xenograft đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư và dược phẩm. Một ứng dụng nổi bật là mô hình PDX (Patient-Derived Xenograft), trong đó mô khối u từ bệnh nhân được cấy sang chuột nhắt, cho phép các nhà nghiên cứu quan sát sự phát triển của khối u trong môi trường sống động và kiểm tra hiệu quả thuốc trước khi áp dụng trên bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng chính khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thử nghiệm thuốc mới và đánh giá phản ứng của mô người trong môi trường động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích cơ chế sinh học, miễn dịch và phát triển bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mô phỏng các bệnh di truyền hoặc bệnh ung thư phức tạp trong điều kiện kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Fresearch\u002Fxenograft-models\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>, mô hình xenograft giúp cải thiện tỷ lệ dự đoán đáp ứng thuốc ở bệnh nhân thực tế lên đáng kể, đồng thời cung cấp dữ liệu quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế miễn dịch và thải ghép\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xenograft thường bị thải ghép do sự khác biệt về hệ miễn dịch giữa các loài. Khi mô từ loài khác được cấy vào cơ thể người hoặc động vật, hệ thống miễn dịch nhận diện các kháng nguyên ngoại lai và kích hoạt phản ứng miễn dịch nhằm loại bỏ mô ghép. Các yếu tố chính tham gia vào phản ứng thải bao gồm tế bào T, kháng thể và hệ thống bổ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế chính trong thải ghép xenograft bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thải cấp tính (Acute Rejection):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong vài ngày đến vài tuần, liên quan đến tế bào T nhận diện kháng nguyên của mô ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thải mãn tính (Chronic Rejection):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong vài tháng hoặc năm, liên quan đến viêm mạn và xơ hóa mô ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thải siêu cấp (Hyperacute Rejection):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra ngay lập tức, thường do kháng thể đã có sẵn nhận diện kháng nguyên của mô ghép.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giảm nguy cơ thải, các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều chiến lược, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporine hoặc tacrolimus.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chỉnh sửa gen động vật để loại bỏ hoặc giảm biểu hiện kháng nguyên xeno, ví dụ kháng nguyên \u003Cstrong>alpha-gal\u003C\u002Fstrong>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng tế bào gốc hoặc mô tái lập trình để tăng khả năng hòa hợp miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các yếu tố chính ảnh hưởng đến thải ghép xenograft:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Giải pháp giảm thải\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kháng nguyên xeno\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích hoạt tế bào T và kháng thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉnh sửa gen, loại bỏ alpha-gal\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phản ứng bổ thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gây phá hủy tế bào ghép\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng thuốc ức chế bổ thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Miễn dịch tế bào T\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thải cấp tính và mãn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thuốc ức chế miễn dịch, ghép tế bào gốc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật cấy ghép và chuẩn bị mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuẩn bị mô trước khi ghép là bước quan trọng để đảm bảo xenograft sống sót và giảm nguy cơ thải. Mô có thể được xử lý hóa học, khử trùng hoặc đông lạnh để loại bỏ kháng nguyên và vi sinh vật gây bệnh. Việc chuẩn bị đúng cách giúp tăng khả năng tương thích sinh học và giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật cấy ghép hiện đại thường sử dụng vi phẫu để kết nối mạch máu và thần kinh, giúp mô ghép nhanh chóng thích nghi với cơ thể nhận. Việc này đặc biệt quan trọng với xenograft cơ quan, nơi cung cấp máu và oxy kịp thời quyết định tỷ lệ sống của ghép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chuẩn bị mô và cấy ghép thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Lấy mô hoặc cơ quan từ nguồn động vật phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xử lý mô để loại bỏ vi sinh vật và kháng nguyên xeno.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bảo quản mô trong dung dịch thích hợp (ví dụ dung dịch UW hoặc HTK cho cơ quan). \u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cấy ghép bằng kỹ thuật vi phẫu, nối mạch máu và thần kinh khi cần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi và sử dụng thuốc ức chế miễn dịch để giảm thải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm của xenograft:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Cho phép nghiên cứu bệnh lý con người trong mô hình động vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cải thiện khả năng thử nghiệm thuốc và dự đoán hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tạo cơ hội nghiên cứu các bệnh hiếm hoặc chưa có mô hình thích hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hạn chế của xenograft:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nguy cơ thải ghép cao do khác biệt miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nguy cơ truyền bệnh từ động vật sang người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khác biệt sinh học giữa loài có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chi phí và kỹ thuật phức tạp, đặc biệt với cơ quan và mô sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp ưu nhược điểm của xenograft:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nghiên cứu bệnh lý con người trong mô hình động vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ thải ghép và phản ứng miễn dịch mạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thử nghiệm thuốc và dự đoán hiệu quả điều trị\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ truyền bệnh từ động vật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đa dạng loại mô và tế bào để nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khác biệt sinh học giữa các loài\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương lai và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu xenograft đang phát triển theo hướng kết hợp công nghệ gene editing và tế bào gốc. Chỉnh sửa gen động vật để giảm biểu hiện kháng nguyên xeno hoặc tăng khả năng hòa hợp miễn dịch mở ra cơ hội phát triển cấy ghép cơ quan an toàn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ in 3D mô và cơ quan nhân tạo cũng đang được nghiên cứu. Kết hợp với tế bào gốc và mô hình xenograft, các nhà khoa học hy vọng tạo ra cơ quan nhân tạo có khả năng thích nghi cao và giảm nguy cơ thải ghép. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00263-3\">Nature Reviews Materials\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-020-00683-4\">Nature Biotechnology\u003C\u002Fa>, các tiến bộ này sẽ thúc đẩy y học tái tạo và mở rộng phạm vi ứng dụng xenograft.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xenograft là một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, từ nghiên cứu bệnh lý, thử nghiệm thuốc đến phát triển cơ quan nhân tạo. Các tiến bộ về kỹ thuật cấy ghép, chỉnh sửa gen và mô hình tế bào gốc đang dần giảm bớt các hạn chế, mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng. Tuy còn tồn tại nhiều thách thức về miễn dịch và sinh học, xenograft vẫn là nền tảng nghiên cứu không thể thiếu để thúc đẩy y học cá thể hóa và tái tạo cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK557548\u002F\">National Center for Biotechnology Information (NCBI) - Allograft vs Xenograft\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fautograft\">ScienceDirect - Autograft\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Fresearch\u002Fxenograft-models\">National Cancer Institute - Xenograft Models in Cancer Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00263-3\">Nature Reviews Materials - Gene Editing in Xenotransplantation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41587-020-00683-4\">Nature Biotechnology - Stem Cells and Tissue Engineering\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS016777991930112X\">ScienceDirect - Immune Response to Xenografts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffimmu.2021.637254\u002Ffull\">Frontiers in Immunology - Xenotransplantation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2025-10-24T15:29:08.679+00:00","2025-10-24T15:29:08.675+00:00",200,[33,43,53,63,73,78,83,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hepg2","Hepg2 là gì? Các công bố khoa học về Hepg2","HepG2 Cell Line","HepG2 là dòng tế bào bất tử bắt nguồn từ mô ung thư biểu mô gan người, được sử dụng làm hệ thống mô hình in vitro tiêu chuẩn trong nghiên cứu độc tính gan, dược động học và chuyển hóa thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]