[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_xelox{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xelox":68},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":66,"vietnamLatest":67},[],[8,25,38,53],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"60da5c40-5aef-4275-a34f-8d0f8ba4f4cd","Phác đồ kết hợp ba thuốc capecitabine\u002Foxaliplatin\u002Firinotecan (XELOXIRI) cộng cetuximab làm liệu pháp bước một cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn: nghiên cứu leo thang liều","A triplet combination with capecitabine\u002Foxaliplatin\u002Firinotecan (XELOXIRI) plus cetuximab as first-line therapy for patients with metastatic colorectal cancer: a dose escalation study",[13,14,15],"Yasushi Sato","Masahiro Hirakawa","Hiroyuki Ohnuma",12,"Cancer Chemotherapy and Pharmacology",false,"2017-10-16",2017,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00280-017-3458-7","10.1007\u002Fs00280-017-3458-7","\u003Cp>Nghiên cứu lâm sàng leo thang liều đánh giá tính khả thi và độc tính giới hạn liều DLT của phác đồ phối hợp XELOXIRI (\u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">XELOX\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> kết hợp irinotecan) cùng kháng thể đơn dòng cetuximab bước đầu cho ung thư đại trực tràng di căn KRAS tự nhiên. Tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt ấn tượng 83% với liều khuyến nghị irinotecan là 150 mg\u002Fm2, trong khi giảm bạch cầu trung tính độ 4 là độc tính chính. Dữ liệu mở ra hướng điều trị phối hợp đa mô thức giàu tiềm năng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"76ee4173-623e-4d3e-a314-7b3d43c9d870","Phân tích giữa kỳ một thử nghiệm pha II đánh giá độ an toàn và hiệu quả của capecitabine kết hợp oxaliplatin (XELOX) làm liệu pháp bổ trợ ở bệnh nhân Nhật Bản ung thư đại tràng giai đoạn III đã phẫu thuật","Interim analysis of a phase II trial evaluating the safety and efficacy of capecitabine plus oxaliplatin (XELOX) as adjuvant therapy in Japanese patients with operated stage III colon cancer",[30,31,32],"Katsuki Danno","Taishi Hata","Koki Tamai",17,"2017-08-19","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00280-017-3419-1","10.1007\u002Fs00280-017-3419-1","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng pha II đa trung tâm MCSCO-1024 trên 196 bệnh nhân Nhật Bản đánh giá tính dung nạp và độc tính của hóa trị bổ trợ \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">XELOX\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> sau phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn III. Tỷ lệ hoàn thành đủ 8 chu kỳ điều trị đạt 73,7% với biến cố bất lợi thường gặp nhất là bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại biên (88,4%) và hạ bạch cầu trung tính độ 3 trở lên (12,6%). Kết quả cho thấy phác đồ có độ an toàn chấp nhận được trên quần thể người châu Á.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":39,"title":40,"originalTitle":41,"authorNames":42,"authorCount":46,"journalName":47,"vietnamJournal":18,"publishDate":48,"publishYear":49,"totalCitation":21,"url":50,"doi":51,"summary":52},"926f9bd6-f028-481e-8288-8821a89f3b97","Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha II đa trung tâm về tái sử dụng oxaliplatin như liệu pháp bước ba trở lên điều trị ung thư đại trực tràng di căn — phác đồ XELOX hai tuần một lần so với ba tuần tiêu chuẩn (Nghiên cứu ORION)","Multicenter randomized phase II clinical trial of oxaliplatin reintroduction as a third- or later-line therapy for metastatic colorectal cancer—biweekly versus standard triweekly XELOX (The ORION Study)",[43,44,45],"Chu Matsuda","Michitaka Honda","Chihiro Tanaka",15,"International Journal of Clinical Oncology","2015-10-16",2015,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10147-015-0911-7","10.1007\u002Fs10147-015-0911-7","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng pha II ngẫu nhiên ORION so sánh hiệu quả và độ an toàn giữa phác đồ \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">XELOX\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> chuẩn 3 tuần với phác đồ 2 tuần liều dày khi tái chỉ định oxaliplatin điều trị ung thư biểu mô đại trực tràng di căn mCRC. Thời gian thất bại điều trị trung vị TTF đạt 3,4 tháng ở cả hai nhóm mà không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời gian sống thêm toàn bộ OS. Kết quả thử nghiệm không khuyến cáo tái sử dụng phác đồ trong điều trị bước ba.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":54,"title":55,"originalTitle":21,"authorNames":56,"authorCount":60,"journalName":61,"vietnamJournal":18,"publishDate":62,"publishYear":49,"totalCitation":21,"url":63,"doi":64,"summary":65},"79299b98-26e4-4a1e-9150-12b4bb3af7af","Capecitabine plus oxaliplatin (XELOX) compared with 5-fluorouracil\u002Fleucovorin plus oxaliplatin (FOLFOXs) in advanced gastric cancer: meta-analysis of randomized controlled trials",[57,58,59],"Hong-Bin Xu","Fang Huang","Rui Su",5,"European Journal of Clinical Pharmacology","2015-03-21","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00228-015-1828-9","10.1007\u002Fs00228-015-1828-9","\u003Cp>Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 26 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 1.585 bệnh nhân so sánh hiệu quả giữa phác đồ \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">XELOX\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> và FOLFOX trong điều trị ung thư dạ dày tiến triển. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng tổng thể ORR và tỷ lệ lợi ích lâm sàng CBR giữa hai phác đồ tương đương nhau không có khác biệt thống kê. Phân tích chỉ ra XELOX giúp giảm đáng kể tỷ lệ buồn nôn và tiêu chảy nhưng làm tăng tần suất xuất hiện hội chứng bàn tay chân.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":69,"meta":21},{"id":70,"title":71,"description":72,"content":73,"term":70,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":74,"publishUser":21,"keywords":78,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":95,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":21,"viewCount":100,"relateTopics":101},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox","Xelox là một phác đồ hóa trị kết hợp capecitabine (Xeloda) và oxaliplatin, chủ yếu áp dụng cho ung thư đại trực tràng. Xelox có hiệu quả cao, nhưng cũng có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, mệt mỏi, giảm máu, tiêu chảy và neuropathy ngoại vi. Việc theo dõi y tế chặt chẽ và tuân thủ hướng dẫn điều trị khi sử dụng Xelox là điều bắt buộc để đảm bảo hiệu quả tối đa và hạn chế biến chứng không mong muốn.","\u003Ch2>Xelox là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xelox là tên viết tắt của một phác đồ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} kết hợp hai loại thuốc là \u003Cstrong>Capecitabine\u003C\u002Fstrong> (tên thương mại: Xeloda) và \u003Cstrong>Oxaliplatin\u003C\u002Fstrong>, được sử dụng phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}, đặc biệt là ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến triển hoặc đã di căn. Tên gọi “XELOX” là sự kết hợp giữa “XELO” từ Xeloda (Capecitabine) và “OX” từ Oxaliplatin.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phác đồ Xelox được phát triển nhằm thay thế cho các phác đồ truyền thống như FOLFOX, vốn đòi hỏi bệnh nhân phải truyền tĩnh mạch kéo dài. Với Capecitabine được dùng đường uống, Xelox mang lại sự thuận tiện hơn trong điều trị, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân ngoại trú. Hiệu quả của Xelox đã được chứng minh qua nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, được khuyến nghị bởi các tổ chức y tế uy tín như NCCN, ESMO.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần của phác đồ Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Capecitabine (Xeloda)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Capecitabine là một tiền chất không hoạt động, khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành 5-fluorouracil (5-FU), một chất chống chuyển hóa có tác dụng ức chế tổng hợp DNA trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}. So với 5-FU truyền tĩnh mạch, Capecitabine được sử dụng bằng đường uống, hấp thu qua ruột và được kích hoạt chọn lọc trong khối u nhờ enzym thymidine phosphorylase, làm tăng hiệu quả và giảm độc tính toàn thân.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Oxaliplatin\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Oxaliplatin là một dẫn xuất của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22platinum%22%7D}}, hoạt động bằng cách tạo liên kết chéo trong chuỗi DNA, gây đứt gãy và ngăn chặn quá trình nhân đôi tế bào. Thuốc này được truyền tĩnh mạch và có hiệu quả cao đối với các tế bào ung thư ruột già. Oxaliplatin có thể gây độc tính thần kinh đặc trưng, thường biểu hiện bằng tê bì đầu ngón tay, chân hoặc quanh miệng, đặc biệt khi tiếp xúc lạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi tiết về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20l%C3%BD%22%7D}} và cơ chế của hai thuốc có thể xem tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancerresearchuk.org\u002Fabout-cancer\u002Fcancer-in-general\u002Ftreatment\u002Fcancer-drugs\u002Fxeloda-capecitabine\">Cancer Research UK – Capecitabine\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.drugbank.ca\u002Fdrugs\u002FDB00568\">DrugBank – Oxaliplatin\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phác đồ điều trị Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phác đồ Xelox thường được áp dụng theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%22%7D}} 3 tuần (21 ngày). Mỗi chu kỳ bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngày 1:\u003C\u002Fstrong> Truyền Oxaliplatin tĩnh mạch liều 130 mg\u002Fm² trong khoảng 2 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngày 1 đến 14:\u003C\u002Fstrong> Uống Capecitabine hai lần mỗi ngày, liều thường là 1000–1250 mg\u002Fm²\u002Flần, uống sau bữa ăn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ngày 15 đến 21:\u003C\u002Fstrong> Ngừng thuốc để cơ thể nghỉ và phục hồi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tổng số chu kỳ thường là 6–8 (trong điều trị bổ trợ) hoặc kéo dài tùy theo đáp ứng (trong điều trị ung thư di căn). Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên phản ứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20dung%20n%E1%BA%A1p%22%7D}} của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định sử dụng Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xelox được sử dụng trong nhiều tình huống điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%22%7D}} đại trực tràng và một số loại ung thư khác:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị bổ trợ:\u003C\u002Fstrong> Sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20b%E1%BB%8F%22%7D}} khối u đại trực tràng giai đoạn III nhằm giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị ung thư {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20c%C4%83n%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}} giai đoạn IV, Xelox có thể kết hợp với các thuốc khác như Bevacizumab hoặc Cetuximab.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư dạ dày, ung thư {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Trong một số trường hợp, Xelox được chỉ định kết hợp theo các phác đồ cụ thể, đặc biệt nếu có đột biến nhắm trúng đích.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chi tiết phác đồ và liều lượng theo từng loại ung thư có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002Fguidelines\u002Fcategory_1\">NCCN Clinical Practice Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác động của Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phác đồ Xelox kết hợp hai cơ chế tiêu diệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Capecitabine → 5-FU:\u003C\u002Fstrong> ức chế enzym thymidylate synthase, cản trở tổng hợp DNA, RNA → làm ngưng chu trình tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Oxaliplatin:\u003C\u002Fstrong> tạo cầu nối chéo giữa các sợi DNA → gây tổn thương và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BFt%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} ung thư.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự phối hợp này tạo ra tác động hiệp đồng mạnh, hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ thường gặp\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Buồn nôn, nôn mửa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiêu chảy hoặc táo bón\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm niêm mạc miệng, loét miệng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Độc tính thần kinh\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Tê bì, mất cảm giác đầu ngón tay, chân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhạy cảm với lạnh – triệu chứng đặc trưng của Oxaliplatin\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>3. Hội chứng tay – chân\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Da đỏ, khô, rát, bong tróc ở lòng bàn tay và chân, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20ho%E1%BA%A1t%20h%C3%A0ng%20ng%C3%A0y%22%7D}}. Đây là tác dụng phụ liên quan đến Capecitabine.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>4. Rối loạn huyết học\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Giảm bạch cầu → dễ nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm tiểu cầu → nguy cơ chảy máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu máu → mệt mỏi kéo dài\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>5. Các tác dụng phụ khác\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Rối loạn men gan\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chán ăn, sút cân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rụng tóc mức độ nhẹ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Người bệnh cần được theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan thận và chỉ số sinh hóa. Tùy theo mức độ độc tính, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lợi ích và hạn chế của Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>Lợi ích\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Hiệu quả điều trị tương đương hoặc tốt hơn FOLFOX trong nhiều trường hợp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ít phụ thuộc vào truyền tĩnh mạch kéo dài, thuận tiện điều trị ngoại trú.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiết kiệm thời gian, chi phí chăm sóc sức khỏe dài hạn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Hạn chế\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>Capecitabine đường uống đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt của người bệnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tác dụng phụ ở hệ tiêu hóa và da có thể gây khó chịu kéo dài.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cần đánh giá kỹ chức năng gan, thận trước và trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>So sánh Xelox với FOLFOX\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>XELOX\u003C\u002Fth>\u003Cth>FOLFOX\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Capecitabine + Oxaliplatin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5-FU + Leucovorin + Oxaliplatin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống + truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tĩnh mạch toàn bộ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Yêu cầu nhập viện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không bắt buộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường phải nhập viện hoặc mang bơm truyền liên tục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính tiện lợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Lưu ý khi dùng phác đồ Xelox\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Tuân thủ đúng liều và lịch trình điều trị được chỉ định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tránh tiếp xúc lạnh trong 5–7 ngày sau truyền Oxaliplatin.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không uống Capecitabine lúc đói để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu sốt, tiêu chảy nặng, đau miệng, sụt cân nhanh hoặc chảy máu bất thường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phác đồ hóa trị Xelox là một lựa chọn điều trị hiệu quả và tiện lợi cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác. Với ưu điểm lớn về tính linh hoạt và khả năng dùng ngoại trú, Xelox giúp người bệnh duy trì chất lượng sống trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, do có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, việc theo dõi y tế chặt chẽ và tuân thủ hướng dẫn điều trị là điều bắt buộc để đảm bảo hiệu quả tối đa và hạn chế biến chứng không mong muốn.\u003C\u002Fp>",{"id":75,"researcherId":21,"name":76,"imageUrl":77},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[79,80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,90,91,82,92,93],"hóa trị","điều trị ung thư","thử nghiệm lâm sàng","tế bào ung thư","platinum","dược lý","chu kỳ","khả năng dung nạp","ung thư","phẫu thuật cắt bỏ","di căn","ung thư đại trực tràng","thực quản","chết tế bào","sinh hoạt hàng ngày",16,true,"PUBLISHED","2024-12-21T09:14:30.877+00:00","2026-08-30T15:16:18.501+00:00","2026-08-30T15:16:18.498+00:00",1007,[102,105,108,111,114,117,126,136,139,142],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":121,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":131,"disciplineCode":132,"disciplineLabel":133,"disciplineColor":134,"disciplineIcon":135},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]