[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20s%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xử lý tín hiệu số":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"xử lý tín hiệu số","Xử lý tín hiệu số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Xử lý tín hiệu số là lĩnh vực nghiên cứu cách thu nhận, biểu diễn và thao tác tín hiệu dưới dạng rời rạc nhằm phân tích, cải thiện hoặc trích xuất thông tin từ dữ liệu. Đây là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại vì cho phép áp dụng thuật toán số để biến đổi tín hiệu với độ ổn định, linh hoạt và độ chính xác cao. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm xử lý tín hiệu số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý tín hiệu số (Digital Signal Processing, DSP) là lĩnh vực nghiên cứu các phương pháp thu nhận, biểu diễn và thao tác tín hiệu dưới dạng số nhằm phân tích, truyền tải hoặc cải thiện chất lượng dữ liệu. Tín hiệu số được biểu diễn bằng chuỗi giá trị rời rạc theo thời gian hoặc theo không gian, sau khi tín hiệu tương tự được lấy mẫu và lượng tử hóa. DSP được phát triển song song với sự tiến bộ của điện tử số và thuật toán tính toán, giúp xử lý các tín hiệu có cấu trúc phức tạp bằng những công cụ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DSP không chỉ thay đổi cách xử lý âm thanh, hình ảnh và dữ liệu khoa học mà còn mở rộng sang các hệ thống công nghiệp, radar, y sinh và thông tin hiện đại. Sự linh hoạt, khả năng mô hình hóa chính xác và tính tái lập cao khiến DSP trở thành lựa chọn ưu tiên so với xử lý tương tự. DSP cũng cho phép thực thi các thuật toán không thể thực hiện bằng mạch tương tự do giới hạn vật lý. Thông tin tổng quan về DSP và chuẩn kỹ thuật có thể tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\" target=\"_blank\">IEEE\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các ưu điểm của DSP so với xử lý tương tự:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xử lý tín hiệu số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xử lý tín hiệu tương tự\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao, không lệ thuộc linh kiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ trôi linh kiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lập trình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ tùy chỉnh thuật toán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể đạt độ phân giải rất cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạn chế bởi nhiễu analog\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng mở rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn phần cứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tín hiệu rời rạc và hệ thống số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu rời rạc được hình thành thông qua quá trình lấy mẫu tín hiệu tương tự tại các thời điểm cách đều nhau. Sau khi lấy mẫu, tín hiệu được lượng tử hóa để chuyển thành giá trị số có thể lưu trữ và xử lý trên các hệ thống máy tính hoặc bộ xử lý chuyên dụng. Đầu ra là chuỗi dữ liệu dạng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x[n]\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là chỉ số mẫu. Sự chính xác của quá trình này phụ thuộc tần số lấy mẫu và độ phân giải của bộ chuyển đổi A\u002FD.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống số xử lý tín hiệu bằng việc áp dụng các thuật toán như lọc, biến đổi Fourier, phát hiện đặc trưng và nén dữ liệu. Mối quan hệ giữa tín hiệu vào và tín hiệu ra được mô tả bằng phương trình chập (convolution) trong miền thời gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y[n] = \\sum_{k=-\\infty}^{\\infty} x[k] h[n-k]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h[n]\u003C\u002Fscript> là đáp ứng xung của hệ thống. Đây là cơ sở lý thuyết cho các hệ thống tuyến tính bất biến theo thời gian (LTI). Nhiều hệ thống DSP được triển khai bằng phần cứng chuyên dụng như DSP chip hoặc FPGA để đạt tốc độ xử lý thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thành phần trong một hệ DSP:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bộ chuyển đổi tương tự số (ADC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ xử lý tín hiệu (DSP processor hoặc FPGA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ nhớ và bus truyền dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ chuyển đổi số tương tự (DAC).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến đổi Fourier và miền tần số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi Fourier rời rạc (DFT) là công cụ trung tâm trong DSP giúp phân tích tín hiệu trong miền tần số. Việc chuyển tín hiệu từ miền thời gian sang miền tần số cho phép quan sát cấu trúc phổ, xác định thành phần tần số và lọc nhiễu hiệu quả. DFT được tính bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X[k] = \\sum_{n=0}^{N-1} x[n] e^{-j 2\\pi nk \u002F N}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật toán FFT (Fast Fourier Transform) giúp giảm độ phức tạp tính toán từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O(N^2)\u003C\u002Fscript> xuống \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O(N \\log N)\u003C\u002Fscript>, cho phép xử lý tín hiệu dài với tốc độ cao. FFT là thành phần bắt buộc trong xử lý âm thanh kỹ thuật số, nén dữ liệu, radar, phân tích dao động và nhiều ứng dụng công nghiệp. Các thư viện FFT chuẩn hóa có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả so sánh giữa DFT và FFT:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>DFT\u003C\u002Fth>\u003Cth>FFT\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Độ phức tạp tính toán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>O(N²)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>O(N log N)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích phổ cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý thời gian thực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhu cầu bộ nhớ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết lấy mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết lấy mẫu là nền tảng để chuyển đổi tín hiệu tương tự sang dạng số mà vẫn bảo toàn thông tin. Định lý Nyquist–Shannon khẳng định rằng tần số lấy mẫu phải lớn hơn hoặc bằng hai lần tần số cao nhất trong tín hiệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_s \\ge 2 f_{max}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không tuân thủ điều kiện này, hiện tượng aliasing xảy ra khiến tín hiệu số bị chồng phổ và biến dạng nghiêm trọng. Bộ lọc chống aliasing được lắp trước ADC để giới hạn phổ tín hiệu đầu vào. Lý thuyết lấy mẫu có vai trò quan trọng trong truyền thông số, thu âm và thiết kế máy đo tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tham số ảnh hưởng đến chất lượng lấy mẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tần số lấy mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ phân giải lượng tử hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễu trong mạch ADC.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Bộ lọc số và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ lọc số là công cụ cốt lõi trong xử lý tín hiệu số, dùng để loại bỏ nhiễu, tách dải tần mong muốn hoặc tái tạo tín hiệu theo mục đích ứng dụng. Bộ lọc số hoạt động bằng cách thực hiện các phép toán trên chuỗi dữ liệu rời rạc, khác với bộ lọc tương tự dựa trên linh kiện điện tử như điện trở, tụ điện hoặc cuộn cảm. Các bộ lọc số có khả năng tùy biến cao, ít bị ảnh hưởng bởi trôi tham số và có thể mô tả chính xác các đặc tính mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ lọc số được chia thành hai loại chính là FIR (Finite Impulse Response) và IIR (Infinite Impulse Response). Bộ lọc FIR có đáp ứng xung chỉ tồn tại trong một khoảng hữu hạn, đảm bảo tính ổn định tuyệt đối và cung cấp tuyến tính pha tốt. Ngược lại, bộ lọc IIR có cấu trúc hồi tiếp, mô phỏng được bộ lọc tương tự với số bậc thấp hơn nhưng đòi hỏi kiểm soát ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng phương trình tổng quát của bộ lọc IIR:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y[n] = \\sum_{k=0}^{M} b_k x[n-k] - \\sum_{m=1}^{N} a_m y[n-m]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ lọc FIR có phương trình đơn giản hơn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y[n] = \\sum_{k=0}^{M} b_k x[n-k]\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh FIR và IIR:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>FIR\u003C\u002Fth>\u003Cth>IIR\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Luôn ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần kiểm tra ổn định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tuyến tính pha\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không tuyến tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Số hệ số\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tính toán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhẹ hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng DSP trong viễn thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý tín hiệu số là nền tảng của viễn thông hiện đại, bao gồm hệ thống 4G\u002F5G, truyền hình số, Internet vệ tinh và mạng quang. DSP được sử dụng để điều chế, giải điều chế, mã hóa kênh, cân bằng kênh và khử nhiễu. Các kỹ thuật quan trọng như OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) dựa hoàn toàn trên biến đổi Fourier nhanh để phân chia các sóng mang trực giao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống truyền thông số cũng dựa trên thuật toán DSP để xử lý tín hiệu sau khi truyền qua kênh, bao gồm khôi phục tín hiệu, giảm tác động đa đường (multipath) và giảm nhiễu. Những kỹ thuật như lọc thích nghi (adaptive filtering) và ước lượng tham số kênh đóng vai trò lớn trong việc tối ưu hóa chất lượng liên lạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng trong viễn thông sử dụng DSP:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều chế số: QPSK, QAM, OFDM.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng kênh bằng thuật toán LMS hoặc RLS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khôi phục tín hiệu trong môi trường nhiễu mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nén tín hiệu trong truyền hình số.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng DSP trong y sinh và âm thanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y sinh, DSP được ứng dụng để phân tích tín hiệu sinh học như ECG, EEG hoặc EMG nhằm phát hiện các bất thường, loại bỏ nhiễu và trích xuất các đặc trưng lâm sàng. DSP cũng được dùng trong xử lý tín hiệu hình ảnh y khoa như MRI và CT, nơi thuật toán biến đổi Fourier và lọc ảnh đóng vai trò trọng yếu trong tái tạo hình ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý âm thanh, DSP giúp giảm nhiễu, cân bằng âm, tái tạo âm thanh và nén dữ liệu như trong MP3, AAC, Dolby Digital. DSP cũng là nền tảng của các thiết bị âm thanh thời gian thực như micro chống ồn, tai nghe lọc nhiễu chủ động và hệ thống âm thanh không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khử nhiễu trong tín hiệu ECG\u002FEEG.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nén âm thanh thông qua biến đổi MDCT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý âm thanh trong thiết bị IoT và loa thông minh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng DSP trong thị giác máy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị giác máy (computer vision) sử dụng DSP để xử lý hình ảnh và video nhằm nhận dạng, theo dõi và phân tích vật thể. Các thuật toán tiền xử lý hình ảnh như lọc Gaussian, cân bằng histogram hoặc biến đổi wavelet đều là phiên bản mở rộng của bộ lọc số một chiều sang miền hai chiều. DSP cũng hỗ trợ tăng cường chất lượng hình ảnh trong môi trường ánh sáng yếu hoặc nhiễu cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán phát hiện cạnh như Sobel, Canny hoặc Laplacian đều dựa trên đạo hàm số để làm nổi bật biến đổi cường độ sáng. Trong xử lý video, DSP được dùng để nén dữ liệu (H.264, H.265), ổn định hình ảnh và nhận dạng khuôn mặt. DSP là yếu tố chính trong camera AI, xe tự hành và hệ thống giám sát thông minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng các thao tác DSP trong thị giác máy:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thao tác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lọc ảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nhiễu, tăng độ rõ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Phát hiện cạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận dạng biên vật thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Biến đổi wavelet\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích đa mức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nén ảnh\u002Fvideo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm dung lượng truyền tải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của DSP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DSP đang phát triển nhanh chóng nhờ sự hỗ trợ của phần cứng mạnh như GPU, FPGA và các bộ xử lý DSP tích hợp trong thiết bị nhúng. Sự kết hợp DSP với học máy và trí tuệ nhân tạo mở ra hướng tiếp cận mới trong nhận dạng tín hiệu, mô hình dự đoán và phân tích dữ liệu lớn. DSP thời gian thực hiện nay đã trở thành yêu cầu cơ bản trong radar, lidar, robot và thiết bị IoT.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuật toán thích nghi, mô hình dự đoán dựa trên AI và kỹ thuật tối ưu phần cứng đang thúc đẩy DSP trở thành công nghệ chủ đạo trong hệ thống điều khiển thông minh. Các nền tảng đo lường và mô phỏng hiện đại như LabVIEW và MATLAB hỗ trợ phát triển và kiểm thử thuật toán DSP trong môi trường mô phỏng và thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết hợp DSP và AI trong nhận dạng tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa xử lý thời gian thực bằng FPGA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng DSP trong phương tiện tự hành và IoT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>IEEE Signal Processing Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsignalprocessingsociety.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fsignalprocessingsociety.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). Digital Signal Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare. Digital Signal Processing Materials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Instruments. Signal Processing Fundamentals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ni.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ni.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:50:50.500+00:00","2025-11-23T17:12:14.487+00:00","2025-11-23T17:12:14.484+00:00",158,[31,34,44,47,57,60,65,70,76,81],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"radar","Radar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"không gian hilbert","Không gian Hilbert là gì? Cấu trúc toán học và ứng dụng","Hilbert space","Không gian Hilbert là không gian vectơ tuyến tính trên trường số thực hoặc số phức được trang bị tích vô hướng và có tính đầy đủ theo mêtric chuẩn sinh bởi tích vô hướng đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học máy tính","Khoa học máy tính là gì? Các nghiên cứu về Khoa học máy tính",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bán dẫn","Bán dẫn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Semiconductor","Bán dẫn là nhóm vật liệu có độ dẫn điện nằm ở khoảng trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện, có thể điều chỉnh và kiểm soát khả năng dẫn điện thông qua nhiệt độ, chiếu sáng hoặc kỹ thuật pha tạp tạp chất (doping).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bão hòa","Bão hòa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thiết bị đo","Thiết bị đo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Measuring instrument \u002F Measuring device","Thiết bị đo là công cụ hoặc phương tiện kỹ thuật được thiết kế để định lượng các đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học với độ chính xác và độ lặp lại xác định theo chuẩn đo lường.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cảm biến quang","Cảm biến quang là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Photoelectric sensor \u002F Optical sensor","Cảm biến quang là thiết bị điện tử có chức năng chuyển đổi các tín hiệu bức xạ quang học (ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại hoặc tia tử ngoại) thành tín hiệu điện tương ứng nhằm phát hiện sự hiện diện, khoảng cách, chuyển động hoặc đặc tính bề mặt của vật thể cần đo.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"tín hiệu ánh sáng","Tín hiệu ánh sáng là gì? Nguyên lý truyền dẫn và ứng dụng quang học","Tín hiệu ánh sáng","Optical signal \u002F Light signal","Tín hiệu ánh sáng là dạng tín hiệu điện từ thuộc dải quang phổ khả kiến, hồng ngoại hoặc tử ngoại được điều chế về cường độ, pha, tần số hoặc phân cực để truyền tải thông tin hoặc kích hoạt các đáp ứng sinh học.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"công nghệ rfid","Công nghệ RFID là gì? Nguyên lý và ứng dụng","Radio Frequency Identification (RFID) Technology","Công nghệ RFID là phương thức truyền thông không dây sử dụng trường điện từ hoặc sóng vô tuyến để tự động nhận dạng, theo dõi và truy xuất dữ liệu từ các thẻ định danh gắn trên đối tượng mà không cần tiếp xúc cơ học hay nhìn thẳng quang học.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"đường trễ","Đường trễ là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","Đường trễ","delay line","Đường trễ là thiết bị hoặc cấu trúc mạch tạo ra khoảng trễ thời gian xác định cho tín hiệu truyền từ đầu vào đến đầu ra mà vẫn bảo toàn tối đa dạng sóng ban đầu. Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong đồng bộ pha, xử lý tín hiệu radar và tạo trễ thời gian thực cho mảng ăng-ten."]