[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20m%E1%BA%ABu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20m%E1%BA%ABu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"xử lý mẫu","Xử lý mẫu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xử lý mẫu là tập hợp các thao tác kỹ thuật nhằm biến đổi mẫu ban đầu thành dạng phù hợp cho phân tích, đo lường hoặc thí nghiệm khoa học có kiểm soát. Khái niệm này tập trung vào bảo toàn thông tin của mẫu, giảm nhiễu và đảm bảo mẫu tương thích với phương pháp phân tích trong từng bối cảnh cụ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý mẫu là tập hợp các thao tác kỹ thuật được thực hiện trên mẫu ban đầu nhằm biến đổi mẫu về trạng thái phù hợp cho đo lường, phân tích hoặc thí nghiệm khoa học. Quá trình này có thể bao gồm các bước vật lý, hóa học hoặc sinh học, tùy thuộc vào bản chất của mẫu và mục tiêu phân tích. Xử lý mẫu không làm thay đổi bản chất thông tin cần thu nhận, mà nhằm loại bỏ các yếu tố cản trở hoặc làm sai lệch kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế nghiên cứu, mẫu thu thập thường chứa nhiều thành phần không mong muốn như tạp chất, nền phức tạp hoặc các yếu tố gây nhiễu. Xử lý mẫu giúp làm rõ tín hiệu của đối tượng phân tích, từ đó nâng cao khả năng phát hiện, định lượng và diễn giải dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phương pháp luận, xử lý mẫu được coi là một phần không thể tách rời của quy trình phân tích. Ngay cả các kỹ thuật phân tích hiện đại với độ nhạy cao vẫn phụ thuộc mạnh vào chất lượng xử lý mẫu đầu vào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và vai trò trong quy trình phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm xử lý mẫu hình thành cùng với sự phát triển của các phương pháp phân tích định lượng trong khoa học tự nhiên. Khi các phép đo còn thô sơ, yêu cầu xử lý mẫu tương đối đơn giản. Tuy nhiên, cùng với sự ra đời của các kỹ thuật phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc cao, xử lý mẫu ngày càng trở nên phức tạp và có vai trò quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một quy trình phân tích chuẩn, xử lý mẫu thường nằm giữa hai giai đoạn là lấy mẫu và đo phân tích. Mỗi giai đoạn đều có thể gây sai số, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy sai số phát sinh trong xử lý mẫu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sai số phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của xử lý mẫu không chỉ là bước chuẩn bị kỹ thuật mà còn là khâu đảm bảo tính đại diện của mẫu. Một mẫu được xử lý không phù hợp có thể dẫn đến kết quả chính xác về mặt kỹ thuật nhưng không phản ánh đúng bản chất của hệ nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ sai số\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lấy mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu thập mẫu đại diện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sai lệch không gian, thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xử lý mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn bị mẫu phù hợp phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất chất, nhiễm bẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo và thu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sai số thiết bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu khoa học của xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu quan trọng nhất của xử lý mẫu là đảm bảo rằng mẫu đưa vào phân tích phản ánh trung thực thành phần và trạng thái của hệ nghiên cứu. Điều này bao gồm việc duy trì nồng độ, cấu trúc và trạng thái hóa học của chất phân tích trong suốt quá trình chuẩn bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xử lý mẫu cũng nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của các thành phần nền có thể gây nhiễu tín hiệu. Trong nhiều trường hợp, tín hiệu của chất cần phân tích rất yếu so với nền mẫu, do đó các bước làm giàu hoặc tách chọn lọc là cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, xử lý mẫu còn hướng đến việc chuyển đổi mẫu sang dạng tương thích với thiết bị phân tích, chẳng hạn như chuyển từ pha rắn sang pha lỏng, điều chỉnh pH hoặc ổn định nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo tính đại diện và đồng nhất của mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nhiễu và tạp chất nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm giàu hoặc cô đặc chất phân tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ ổn định và khả năng tái lập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các phương pháp xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp xử lý mẫu có thể được phân loại dựa trên bản chất của các thao tác được sử dụng. Phân loại này giúp hệ thống hóa các kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng loại mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xử lý cơ học bao gồm các thao tác như nghiền, cắt, sàng, trộn hoặc đồng nhất mẫu. Các phương pháp này thường được áp dụng cho mẫu rắn nhằm giảm kích thước hạt và tăng tính đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xử lý hóa học và sinh học liên quan đến việc sử dụng dung môi, thuốc thử hoặc enzyme để hòa tan, chiết tách hoặc biến đổi chọn lọc các thành phần trong mẫu. Những phương pháp này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng để tránh làm thay đổi thông tin phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến đổi vật lý mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiền, đồng nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiết, hòa tan, phản ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiết dung môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác động enzyme, tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ly giải tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Xử lý mẫu trong hóa học phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học phân tích, xử lý mẫu là bước quyết định để đưa chất phân tích về dạng phù hợp với kỹ thuật đo được lựa chọn. Các mẫu thực tế thường tồn tại ở pha rắn, lỏng hoặc khí với nền phức tạp, vì vậy cần các bước chuyển pha, làm sạch và tách chọn lọc trước khi phân tích định lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật xử lý mẫu phổ biến bao gồm hòa tan mẫu rắn, chiết dung môi, chiết pha rắn, kết tủa chọn lọc và lọc loại tạp. Mỗi kỹ thuật được lựa chọn dựa trên tính chất hóa học của chất phân tích và nền mẫu, cũng như yêu cầu về độ nhạy và độ chính xác của phương pháp đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều tiêu chuẩn phân tích, xử lý mẫu được mô tả chi tiết và coi là một phần không thể thay đổi của phương pháp. Các hướng dẫn kỹ thuật do :contentReference[oaicite:0]{index=0} ban hành thường quy định rõ điều kiện và trình tự xử lý mẫu nhằm đảm bảo khả năng so sánh giữa các phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xử lý mẫu trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học và y sinh học, xử lý mẫu tập trung vào việc bảo toàn cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học như protein, axit nucleic và tế bào. Mẫu sinh học có tính nhạy cảm cao với nhiệt độ, pH và enzyme, do đó các bước xử lý cần được thực hiện trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thao tác phổ biến bao gồm ly giải tế bào, tách chiết DNA hoặc RNA, tinh sạch protein và bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp. Mỗi bước đều có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn sinh học của mẫu nếu không được tối ưu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong chẩn đoán và nghiên cứu y sinh, sai sót trong xử lý mẫu có thể dẫn đến kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả. Vì lý do này, nhiều hướng dẫn thực hành tốt được ban hành bởi các cơ quan quản lý như :contentReference[oaicite:1]{index=1} nhằm kiểm soát chặt chẽ khâu xử lý mẫu sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của xử lý mẫu chịu ảnh hưởng bởi bản chất vật lý và hóa học của mẫu, bao gồm trạng thái pha, độ đồng nhất và mức độ phức tạp của nền. Mẫu càng phức tạp thì quy trình xử lý càng cần nhiều bước và nguy cơ phát sinh sai số càng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị, hóa chất và điều kiện môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng dung môi, độ sạch của dụng cụ và kiểm soát nhiệt độ, thời gian xử lý đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo toàn chất phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố con người, bao gồm kỹ năng thao tác và mức độ tuân thủ quy trình chuẩn, là nguồn sai số tiềm ẩn nhưng thường khó định lượng. Việc chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân sự là giải pháp quan trọng để nâng cao độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đặc tính vật lý và hóa học của mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị và hóa chất sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường và thời gian xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình thao tác và yếu tố con người\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của xử lý mẫu trong độ tin cậy dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử lý mẫu được xem là một trong những nguồn không chắc chắn lớn nhất trong toàn bộ quy trình phân tích. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sai số phát sinh ở giai đoạn này có thể chiếm phần lớn sai số tổng, vượt xa sai số của thiết bị đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một quy trình xử lý mẫu được thiết kế và kiểm soát tốt giúp cải thiện đáng kể độ lặp lại và độ tái lập của kết quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu so sánh, giám sát dài hạn và kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, trong đánh giá chất lượng dữ liệu khoa học, xử lý mẫu không chỉ được xem là bước kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định giá trị và độ tin cậy của kết luận nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động của xử lý mẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả nếu kiểm soát kém\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhiễu, bảo toàn chất phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sai lệch hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ lặp lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tính đồng nhất mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết quả không ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng so sánh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn hóa quy trình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó đối chiếu dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:2]{index=2}. \u003Cem>ISO\u002FIEC 17025: General requirements for the competence of testing and calibration laboratories\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F66912.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F66912.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:3]{index=3}. \u003Cem>Bioanalytical Method Validation\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fregulatory-information\u002Fsearch-fda-guidance-documents\u002Fbioanalytical-method-validation-guidance-industry\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EURACHEM. \u003Cem>Guide to Quality in Analytical Chemistry\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eurachem.org\u002Findex.php\u002Fpublications\u002Fguides\u002Fquam\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.eurachem.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Skoog, D. A., Holler, F. J., Crouch, S. R. \u003Cem>Principles of Instrumental Analysis\u003C\u002Fem>. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.933+00:00","2026-01-28T15:08:07.102+00:00","2026-01-28T15:08:07.098+00:00",71,[33,43,53,59,64,69,74,80,85,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiết tách","Chiết tách là gì? Các công bố khoa học về Chiết tách","extraction","Chiết tách là quá trình phân tách một hoặc nhiều hợp chất mong muốn ra khỏi hỗn hợp mẫu ban đầu bằng cách sử dụng dung môi thích hợp hoặc kỹ thuật vật lý.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"xpert mtb rif","Xpert mtb rif là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Xpert MTB\u002FRIF assay","Xpert MTB\u002FRIF là xét nghiệm sinh học phân tử tự động dựa trên kỹ thuật nested real-time PCR, cho phép phát hiện đồng thời phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) và đột biến kháng rifampicin trong vòng 2 giờ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giãn da tự nhiên","Giãn da tự nhiên (natural skin expansion) là gì?","Giãn da tự nhiên","Natural skin expansion","Giãn da tự nhiên là hiện tượng cơ sinh học và quá trình thích ứng mô học, trong đó diện tích da gia tăng tự nhiên nhờ dão cơ học và dão sinh học dưới lực căng duy trì, tạo cơ sở để khâu đóng trực tiếp thương tổn mô mềm trong kỹ thuật cắt bỏ dần mà không cần đặt túi giãn nhân tạo.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"số lượng tham số hiệu quả","Số lượng tham số hiệu quả (effective parameters) là gì?","effective number of parameters","Số lượng tham số hiệu quả là đại lượng thống kê đo lường số bậc tự do thực tế của mô hình toán học sau khi tính đến các ràng buộc điều chuẩn và phân phối tiên nghiệm.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"pf9601n","PF9601N (PF-9601N) là gì?","PF9601N","PF9601N là chất ức chế chọn lọc không thuận nghịch enzym monoamine oxidase B với đặc tính bảo vệ tế bào thần kinh thông qua điều hòa con đường apoptotic p53.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tập tính kiếm ăn","Tập tính kiếm ăn (foraging behavior) là gì?","foraging behavior","Tập tính kiếm ăn là tập hợp các phản ứng và chuỗi hành vi của động vật nhằm tìm kiếm, định vị, bắt giữ và tiêu thụ thức ăn để duy trì năng lượng và tối ưu hóa khả năng thích nghi sinh học.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ldl oxy hóa","LDL oxy hóa (oxidized LDL) là gì? Cơ chế xơ vữa","LDL oxy hóa","oxidized low-density lipoprotein","LDL oxy hóa là dạng biến đổi hóa sinh của lipoprotein tỷ trọng thấp khi bị các gốc oxy hóa tấn công làm biến đổi lipid và apolipoprotein B-100, khởi phát quá trình xơ vữa động mạch.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"microprotoplasts","Microprotoplast là gì? Cơ chế và chuyển gen thực vật","microprotoplast","Microprotoplast là cấu trúc tế bào trần kích thước nhỏ chứa vi nhân với một hoặc một vài nhiễm sắc thể riêng lẻ được bao bọc bởi màng sinh chất và lượng tối thiểu tế bào chất.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"candida spp miệng họng","Candida spp. miệng họng là gì? Đặc điểm và bệnh học","Candida spp. miệng họng","oropharyngeal Candida spp.","Candida spp. miệng họng là tập hợp các loài nấm men thuộc chi Candida cư trú cộng sinh hoặc gây nhiễm trùng cơ hội tại niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Bệnh phát sinh khi có sự suy giảm miễn dịch của ký chủ hoặc mất cân bằng hệ vi sinh vật tại chỗ.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cử chỉ tay","Cử chỉ tay (hand gesture) là gì?","hand gesture","Cử chỉ tay là các chuyển động vật lý có chủ đích hoặc những tư thế không gian xác định của bàn tay và các ngón tay, được tạo ra nhằm biểu đạt thông tin, truyền tải ý nghĩa giao tiếp hoặc điều khiển các hệ thống máy tính mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]