[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20kh%C3%AD%20th%E1%BA%A3i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xử lý khí thải":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"xử lý khí thải","Xử lý khí thải là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Xử lý khí thải là quá trình áp dụng các giải pháp kỹ thuật và công nghệ nhằm loại bỏ hoặc làm giảm nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải trước khi thải ra môi trường. Khái niệm này tập trung vào việc kiểm soát bụi và khí độc phát sinh từ công nghiệp, giao thông và sinh hoạt để bảo vệ sức khỏe và môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm xử lý khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXử lý khí thải là quá trình áp dụng các giải pháp kỹ thuật, công nghệ và quản lý nhằm loại bỏ, chuyển hóa hoặc làm giảm nồng độ các chất ô nhiễm có trong dòng khí thải trước khi thải ra môi trường không khí. Khí thải có thể phát sinh từ hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, sản xuất năng lượng hoặc sinh hoạt đô thị, với thành phần và mức độ ô nhiễm rất đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất khoa học, xử lý khí thải tập trung vào việc kiểm soát các chất ô nhiễm dạng hạt và dạng khí, bao gồm bụi, hạt mịn, khí độc vô cơ và các hợp chất hữu cơ. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu tác động đến sức khỏe con người mà còn hạn chế các ảnh hưởng lâu dài đối với hệ sinh thái, khí hậu và vật liệu xây dựng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh pháp lý và quản lý môi trường, xử lý khí thải được xem là một khâu bắt buộc trong chuỗi sản xuất và vận hành của nhiều ngành công nghiệp. Các hệ thống xử lý thường được thiết kế để đảm bảo nồng độ chất ô nhiễm sau xử lý đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng cho khí thải công nghiệp, giao thông và sinh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí và rủi ro sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là yêu cầu pháp lý tại nhiều quốc gia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn phát sinh khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn phát sinh khí thải được phân loại dựa trên bản chất hoạt động và quy mô phát thải. Trong lĩnh vực công nghiệp, khí thải chủ yếu sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu, phản ứng hóa học, nung luyện vật liệu và xử lý nhiệt. Các nguồn này thường tạo ra khí thải có lưu lượng lớn và nồng độ chất ô nhiễm cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiao thông vận tải là nguồn phát thải phân tán nhưng có ảnh hưởng rộng, đặc biệt tại các khu vực đô thị. Động cơ đốt trong của ô tô, xe máy và tàu thủy thải ra hỗn hợp khí chứa oxit nitơ, carbon monoxide và hạt mịn, góp phần làm suy giảm chất lượng không khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hoạt động sinh hoạt và đốt chất thải rắn cũng là nguồn phát sinh khí thải đáng kể, nhất là tại các khu dân cư đông đúc hoặc khu vực xử lý rác không đạt chuẩn kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn phát sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm khí thải\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu lượng lớn, thành phần phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tán, biến động theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nồng độ thấp, phạm vi ảnh hưởng rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chất ô nhiễm chính trong khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThành phần khí thải thường bao gồm cả chất ô nhiễm dạng hạt và dạng khí. Bụi tổng, bụi mịn PM\u003Csub>10\u003C\u002Fsub> và PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub> là những tác nhân phổ biến gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và tim mạch. Kích thước nhỏ của các hạt này cho phép chúng xâm nhập sâu vào phổi và máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chất ô nhiễm dạng khí bao gồm oxit lưu huỳnh (SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), oxit nitơ (NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub>), carbon monoxide (CO) và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC). Những chất này không chỉ gây độc trực tiếp mà còn tham gia vào các phản ứng hóa học trong khí quyển, tạo ra sương mù quang hóa và mưa axit.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều cơ quan quốc tế như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">U.S. Environmental Protection Agency\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">World Health Organization\u003C\u002Fa> \nđã xác định danh mục các chất ô nhiễm không khí chính và ngưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bụi và hạt mịn (PM\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>, PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí độc vô cơ (SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub>, CO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của xử lý khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hệ thống xử lý khí thải được xây dựng dựa trên những nguyên lý khoa học khác nhau nhằm tách hoặc chuyển hóa chất ô nhiễm ra khỏi dòng khí. Nguyên lý cơ học chủ yếu áp dụng cho việc loại bỏ bụi và hạt rắn thông qua lắng trọng lực, va đập quán tính hoặc lực ly tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý vật lý và hóa học được sử dụng phổ biến trong xử lý khí và hơi độc. Hấp phụ trên bề mặt vật liệu rắn, hấp thụ vào dung dịch lỏng hoặc phản ứng hóa học oxy hóa – khử giúp chuyển các chất ô nhiễm thành dạng ít độc hại hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ gần đây, nguyên lý sinh học cũng được áp dụng trong một số hệ thống xử lý khí thải có nồng độ thấp, nơi vi sinh vật đóng vai trò phân hủy các hợp chất ô nhiễm hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nguyên lý cơ học: loại bỏ hạt rắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên lý vật lý – hóa học: xử lý khí và hơi độc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên lý sinh học: phân hủy hợp chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Các công nghệ xử lý khí thải phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác công nghệ xử lý khí thải được phát triển nhằm đáp ứng sự đa dạng về thành phần, lưu lượng và nhiệt độ của dòng khí ô nhiễm. Trong thực tế, một hệ thống xử lý thường kết hợp nhiều công nghệ khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu, thay vì chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào đặc tính khí thải và yêu cầu xả thải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với bụi và hạt rắn, các thiết bị cơ học như buồng lắng, cyclone và lọc túi vải được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Những công nghệ này có ưu điểm là cấu tạo tương đối đơn giản, chi phí vận hành thấp và hiệu quả cao đối với hạt có kích thước trung bình đến lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với khí độc và hơi ô nhiễm, các công nghệ xử lý hóa lý như tháp hấp thụ ướt, hệ thống hấp phụ than hoạt tính và thiết bị xúc tác được áp dụng phổ biến. Những công nghệ này cho phép loại bỏ hoặc chuyển hóa các chất ô nhiễm dạng khí thành dạng ít độc hại hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cyclone và buồng lắng bụi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc bụi túi vải và lọc tĩnh điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tháp hấp thụ ướt (scrubber)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hấp phụ bằng than hoạt tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xúc tác oxy hóa và khử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất và đánh giá hệ thống xử lý khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất xử lý khí thải là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng loại bỏ chất ô nhiễm của hệ thống. Hiệu suất thường được xác định thông qua việc so sánh nồng độ chất ô nhiễm trước và sau xử lý, đo đạc bằng các phương pháp phân tích tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật môi trường, hiệu suất xử lý được biểu diễn bằng phần trăm loại bỏ, cho phép đánh giá mức độ đáp ứng của hệ thống đối với các quy chuẩn xả thải. Công thức tính hiệu suất xử lý được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chuyên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\eta = \\frac{C_{in} - C_{out}}{C_{in}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNgoài hiệu suất, các yếu tố như tổn thất áp suất, mức tiêu thụ năng lượng, chi phí vận hành và độ ổn định lâu dài cũng là tiêu chí quan trọng trong đánh giá tổng thể hệ thống xử lý khí thải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ tiêu đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu suất loại bỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ giảm nồng độ chất ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổn thất áp suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính kinh tế của hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của xử lý khí thải trong bảo vệ môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXử lý khí thải là một trong những biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất nhằm kiểm soát ô nhiễm không khí. Việc giảm phát thải bụi, khí độc và các hợp chất hữu cơ bay hơi góp phần cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt tại các khu công nghiệp và đô thị đông dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ quy mô lớn hơn, xử lý khí thải còn giúp hạn chế các hiện tượng môi trường nghiêm trọng như mưa axit, sương mù quang hóa và suy giảm tầng ozone. Đối với một số ngành công nghiệp, việc kiểm soát khí thải nhà kính cũng góp phần giảm tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài lợi ích môi trường, xử lý khí thải còn mang lại lợi ích xã hội và kinh tế thông qua việc giảm chi phí y tế, nâng cao chất lượng sống và tăng tính bền vững của hoạt động sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy định pháp lý và tiêu chuẩn liên quan đến xử lý khí thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động xử lý khí thải chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật ở cả cấp quốc gia và quốc tế. Các quy định này xác định giới hạn phát thải cho từng loại chất ô nhiễm, phương pháp đo đạc và yêu cầu đối với hệ thống xử lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại nhiều quốc gia, các cơ sở công nghiệp bắt buộc phải lắp đặt và vận hành hệ thống xử lý khí thải đạt chuẩn trước khi được phép hoạt động. Các tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật thường được ban hành bởi các cơ quan quản lý môi trường như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">U.S. Environmental Protection Agency\u003C\u002Fa> \nhoặc các tổ chức quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các quy định này không chỉ nhằm bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tăng tính minh bạch trong quản lý môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong xử lý khí thải hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự gia tăng nhanh chóng của công nghiệp hóa và đô thị hóa đặt ra nhiều thách thức cho công tác xử lý khí thải. Lưu lượng khí thải ngày càng lớn, trong khi yêu cầu về giới hạn phát thải ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các công nghệ xử lý hiệu quả và linh hoạt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện nay tập trung vào các công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm phát sinh chất thải thứ cấp và tích hợp hệ thống giám sát tự động. Các giải pháp xử lý khí thải cũng đang được kết hợp với các chiến lược sản xuất sạch hơn và kinh tế tuần hoàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu kỹ thuật phức tạp và thiếu nguồn nhân lực chuyên môn vẫn là những rào cản lớn đối với việc triển khai rộng rãi các hệ thống xử lý tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    U.S. Environmental Protection Agency. Air Pollution Control Technology.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-pollution-control-technology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-pollution-control-technology\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Air Quality and Health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fair-pollution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fair-pollution\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Environment Agency. Industrial emissions and air pollution.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eea.europa.eu\u002Fthemes\u002Findustry\u002Findustrial-emissions\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">\n      https:\u002F\u002Fwww.eea.europa.eu\u002Fthemes\u002Findustry\u002Findustrial-emissions\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Cooper, C. D., &amp; Alley, F. C. (2011). \u003Cem>Air Pollution Control: A Design Approach\u003C\u002Fem>. Waveland Press.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T14:14:18.399+00:00","2025-12-23T14:14:18.397+00:00",70,[33,36,39,50,56,66,71,77,82,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"oxit kẽm","Oxit kẽm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Oxit kẽm",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"axit nitric","Axit nitric là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Axit nitric","Nitric acid \u002F HNO3","Axit nitric (HNO3) là một axit vô cơ đơn chức mạnh và chất oxy hóa mãnh liệt, đóng vai trò nền tảng trong công nghiệp hóa chất toàn cầu để sản xuất phân đạm, hợp chất nitro hữu cơ và tinh chế kim loại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"nguyên tố đất hiếm","Nguyên tố đất hiếm là gì? Nghiên cứu về Nguyên tố đất hiếm","Nguyên tố đất hiếm","Rare earth elements","Nguyên tố đất hiếm là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn bao gồm scandium, yttrium và 15 nguyên tố nhóm lanthanide, có cấu hình electron phân lớp 4f đặc thù tạo nên các tính chất từ, quang và điện tử độc đáo.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hệ số tương đương","Hệ số tương đương là gì? Các công bố khoa học về Hệ số tương đương","Equivalence ratio \u002F Equivalence coefficient","Hệ số tương đương (equivalence ratio, ký hiệu phi) trong kỹ thuật nhiệt và quá trình cháy là tỷ số giữa tỷ lệ nhiên liệu trên chất oxy hóa thực tế so với tỷ lệ nhiên liệu trên chất oxy hóa theo phương trình tỷ lượng hóa học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"oxit canxi","Oxit canxi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","calcium oxide","Oxit canxi là hợp chất vô cơ có dạng chất rắn màu trắng, kiềm mạnh và hút ẩm cao, được tạo thành chủ yếu thông qua phản ứng nhiệt phân đá vôi ở nhiệt độ cao và được ứng dụng rộng rãi trong luyện kim, sản xuất vật liệu xây dựng, xử lý môi trường và công nghệ hóa chất.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"lò tầng sôi","Lò tầng sôi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lò tầng sôi","fluidized bed boiler","Lò tầng sôi là công nghệ lò đốt công nghiệp tiên tiến trong đó nhiên liệu rắn được phân tán và đốt cháy bên trong một lớp vật liệu đệm trơ chuyển động lơ lửng giống như chất lỏng sôi dưới tác động của dòng khí áp lực cao thổi từ đáy lên.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"xúc tác quang học","Xúc tác quang học là gì? Cơ chế phản ứng và ứng dụng xanh","photocatalysis","Xúc tác quang học là hiện tượng tăng tốc phản ứng hóa học dưới tác dụng của bức xạ ánh sáng thông qua sự kích hoạt vùng năng lượng của chất bán dẫn quang xúc tác.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"ôxy hóa nhiệt","Ôxy hóa nhiệt là gì? Mô hình Deal-Grove trong vi điện tử","Ôxy hóa nhiệt","thermal oxidation","Ôxy hóa nhiệt là quá trình xử lý nhiệt độ cao trong môi trường chất oxy hóa để nuôi cấy một lớp màng oxit mỏng, đồng nhất và cách điện trên bề mặt vật liệu, đặc biệt là tạo màng silic dioxit (SiO2) trên tấm bán dẫn silic trong công nghệ vi điện tử.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"polyester không bão hòa","Polyester không bão hòa là gì? Cấu trúc và ứng dụng","unsaturated polyester","Polyester không bão hòa là nhóm polyme nhiệt rắn tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa axit dicarboxylic không no với polyol, đóng rắn nhờ liên kết ngang với monome vinyl."]