[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%E1%BA%A1%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xạ trị":39},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"300364e3-83a5-4a75-83a2-33bdb6298cf4","Các hướng tiếp cận cải tiến nhằm nâng cao khả năng nhắm đích khối u có LETd cao trong xạ trị bằng ion carbon","Innovative approaches to enhance high-LETd tumor targeting in carbon ion radiotherapy",[13],"Andrea Mairani",1,"Health and Technology",false,"2024-03-27",2024,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12553-024-00842-x","10.1007\u002Fs12553-024-00842-x","\u003Cp>Tổng quan công nghệ xạ trị phân tích các chiến lược lập kế hoạch nâng cao tỷ số truyền năng lượng tuyến tính (LET) trong điều trị khối u kháng tia bằng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">xạ trị\u003C\u002Fb> ion carbon (\u003Ci>carbon ion radiotherapy\u003C\u002Fi>). Việc tối ưu hóa phân bố liều sinh học bằng tia ion nặng giúp tăng cường hiệu quả tiêu diệt các tế bào ung thư thiếu oxy trong khối u rắn mà vẫn bảo tồn an toàn mô lành lân cận.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":19,"vietnamJournal":16,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":19,"url":34,"doi":35,"summary":36},"60008fbb-e3ba-4cbc-a392-8ceb1a655cb6","Xạ trị thích ứng và tác động liều lượng học của chuyển động giữa các phân liều và trong phân liều lên thể tích bia lập kế hoạch cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt","Adaptive radiotherapy and the dosimetric impact of inter- and intrafractional motion on the planning target volume for prostate cancer patients",[28,29,30],"Felix Böckelmann","Florian Putz","Karoline Kallis",6,"2020-03-10",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00066-020-01596-x","10.1007\u002Fs00066-020-01596-x","\u003Cp>Nghiên cứu vật lý y khoa lượng hóa sai số dịch chuyển giải phẫu nội phân liều và liên phân liều tác động lên thể tích khối u đích (PTV) ở bệnh nhân ung thư tiền liệt tuyến điều trị \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">xạ trị\u003C\u002Fb> thích ứng (\u003Ci>adaptive radiotherapy\u003C\u002Fi>). Dữ liệu tính toán liều lượng cho thấy kỹ thuật tối ưu hóa biên an toàn kết hợp định vị hình ảnh hàng ngày giúp kiểm soát chính xác liều hấp thụ và giảm thiểu tổn thương bàng quang.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":19},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":45,"publishUser":19,"keywords":48,"keywordCount":19,"enrichTopicLink":16,"status":49,"createTime":50,"updateTime":51,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":19,"publicationScanTime":52,"contentErrorMessage":19,"viewCount":53,"relateTopics":54},"xạ trị","Xạ trị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xạ trị","Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư bằng tia bức xạ ion hóa, giúp phá hủy DNA tế bào ung thư và ngăn chúng phát triển hoặc phân chia.","\u003Ch2>Xạ trị là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xạ trị (tên tiếng Anh: \u003Ci>radiotherapy\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>radiation therapy\u003C\u002Fi>) là một phương pháp điều trị bệnh lý — đặc biệt là ung thư — bằng cách sử dụng các tia bức xạ ion hóa có năng lượng cao. Các tia này có thể phá hủy cấu trúc di truyền (DNA) bên trong tế bào ung thư, làm gián đoạn quá trình phân chia và phát triển của chúng, từ đó dẫn đến cái chết tế bào. Đây là một trong ba trụ cột chính của điều trị ung thư, bên cạnh phẫu thuật và hóa trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Ftypes\u002Fradiation-therapy\">Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI)\u003C\u002Fa>, khoảng 50–60% bệnh nhân ung thư sẽ sử dụng xạ trị trong một giai đoạn nào đó của quá trình điều trị. Xạ trị có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp khác nhằm tăng hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác động của xạ trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mục tiêu chính của xạ trị là tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách gây tổn thương không hồi phục cho DNA của chúng. Bức xạ ion hóa sẽ tạo ra các gốc tự do (free radicals) hoặc trực tiếp phá vỡ chuỗi xoắn kép DNA, khiến tế bào không thể nhân đôi và cuối cùng chết theo cơ chế apoptosis (chết tế bào theo chương trình).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tế bào ung thư thường có tốc độ phân chia cao và khả năng sửa chữa DNA yếu hơn tế bào bình thường, do đó nhạy cảm hơn với bức xạ. Tuy nhiên, xạ trị vẫn có thể ảnh hưởng đến các mô lành, đặc biệt là các mô có tốc độ phân chia nhanh như da, niêm mạc và tủy xương.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại xạ trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xạ trị được chia thành nhiều loại dựa trên cách thức đưa bức xạ vào cơ thể:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Đây là loại phổ biến nhất. Máy phát tia được đặt ngoài cơ thể và chiếu trực tiếp vào vị trí khối u. Có nhiều công nghệ EBRT hiện đại như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>IMRT (Intensity-Modulated Radiation Therapy):\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh cường độ từng chùm tia để tối ưu hóa liều lượng vào khối u và giảm thiểu tổn thương mô lành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>IGRT (Image-Guided Radiation Therapy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hình ảnh chẩn đoán thời gian thực (CT, MRI, PET) để định vị chính xác vị trí khối u trong từng buổi điều trị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>SBRT (Stereotactic Body Radiation Therapy):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp liều cao chính xác vào vị trí khối u nhỏ, thường dùng cho phổi, gan và cột sống.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Xạ trị trong (Brachytherapy)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Chất phóng xạ được đặt vào bên trong hoặc gần khối u, cho phép bức xạ tác động trực tiếp với cường độ cao vào khu vực tổn thương, trong khi mô xung quanh nhận liều thấp hơn. Brachytherapy thường được dùng cho:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ung thư cổ tử cung\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư vú\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư đầu cổ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>Xạ trị toàn thân (Systemic Radiation Therapy)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Chất phóng xạ được đưa vào cơ thể qua đường tiêm hoặc uống, lan truyền trong hệ tuần hoàn để tiêu diệt tế bào ung thư ở nhiều vị trí khác nhau. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Iốt-131:\u003C\u002Fstrong> Điều trị ung thư tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Radium-223:\u003C\u002Fstrong> Điều trị di căn xương do ung thư tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Liều lượng và kế hoạch xạ trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc lập kế hoạch xạ trị là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều bước: chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI), xác định ranh giới khối u (target volume), mô phỏng kế hoạch chiếu tia (simulation) và tính toán liều lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tổng liều thường được chia nhỏ để mô lành có thời gian phục hồi, đồng thời tăng hiệu quả điều trị:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{total} = d \\times n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{total}\u003C\u002Fscript>: tổng liều điều trị (tính bằng Gray - Gy)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>: liều mỗi lần chiếu (thường 1.8–2 Gy\u002Flần)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: số buổi chiếu (thường từ 5–35 lần)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tác dụng phụ của xạ trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác dụng phụ phụ thuộc vào vị trí xạ trị, tổng liều, và thể trạng người bệnh. Các tác dụng thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Mệt mỏi:\u003C\u002Fstrong> Rất phổ biến và có thể kéo dài sau khi điều trị kết thúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da do tia (radiation dermatitis):\u003C\u002Fstrong> Gây đỏ, khô da, bong tróc hoặc ngứa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rụng tóc:\u003C\u002Fstrong> Chỉ xảy ra ở vùng chiếu xạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm niêm mạc:\u003C\u002Fstrong> Gây loét miệng (nếu chiếu vùng đầu cổ) hoặc tiêu chảy (nếu chiếu bụng).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế tủy xương:\u003C\u002Fstrong> Giảm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu nếu chiếu vào vùng xương lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện muộn (sau nhiều tháng hoặc năm), như xơ hóa mô, suy giảm chức năng nội tạng, hoặc tăng nguy cơ ung thư thứ phát.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xạ trị được sử dụng ở nhiều giai đoạn điều trị ung thư:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị triệt để:\u003C\u002Fstrong> Dùng đơn lẻ hoặc phối hợp để chữa khỏi ung thư giai đoạn sớm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiền phẫu:\u003C\u002Fstrong> Làm nhỏ khối u, tăng khả năng bảo tồn mô lành.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hậu phẫu:\u003C\u002Fstrong> Tiêu diệt tế bào ung thư còn sót sau mổ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm nhẹ:\u003C\u002Fstrong> Làm giảm đau hoặc chèn ép do khối u trong giai đoạn di căn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Trang thiết bị xạ trị hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các thiết bị quan trọng trong xạ trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.varian.com\u002Fproducts\u002Fradiotherapy\u002Flinear-accelerators\">Máy gia tốc tuyến tính (LINAC)\u003C\u002Fa>: Phát ra tia X hoặc electron năng lượng cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elekta.com\u002Fproducts\u002Fradiation-treatment\u002Felekta-unity\u002F\">Elekta Unity\u003C\u002Fa>: Kết hợp giữa MRI và máy gia tốc, cho phép chụp hình ảnh và điều trị đồng thời.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accuray.com\u002Fcyberknife\u002F\">CyberKnife\u003C\u002Fa>: Một robot xạ trị chính xác cao, thích hợp cho các vùng khó tiếp cận như não hoặc cột sống.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tiến bộ công nghệ và tương lai của xạ trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ngành xạ trị đang chứng kiến nhiều đổi mới, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị proton:\u003C\u002Fstrong> Dùng proton thay vì photon, cho phép kiểm soát liều chính xác hơn và ít tổn thương mô lành. Đặc biệt phù hợp với trẻ em và ung thư não.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị định hướng sinh học (Biological-guided radiotherapy):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp sinh học phân tử để điều chỉnh liều cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ lập kế hoạch và theo dõi điều trị chính xác hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư quan trọng và hiệu quả nhất hiện nay. Với sự phát triển của công nghệ hình ảnh, kỹ thuật chiếu tia và sinh học phân tử, xạ trị ngày càng trở nên chính xác, cá nhân hóa và ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc lớn vào việc đánh giá đúng chỉ định, lập kế hoạch chiếu tia hợp lý và sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế.\u003C\u002Fp>",{"id":14,"researcherId":19,"name":46,"imageUrl":47},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[41],"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.585+00:00","2026-09-05T01:41:42.350+00:00","2026-09-05T01:41:42.349+00:00",423,[55,58,61,71,77,87,92,97,102,108],{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"pirads","Pirads là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Pirads",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"desmoplastic fibroma","Desmoplastic fibroma là gì? Các công bố khoa học về Desmoplastic fibroma",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tế bào gốc ung thư","Tế bào gốc ung thư là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cancer Stem Cell","Tế bào gốc ung thư (cancer stem cells - CSCs) là tiểu quần thể tế bào trong khối u có khả năng tự làm mới vô hạn, biệt hóa thành các dòng tế bào ung thư dị thể và thúc đẩy quá trình sinh u, kháng thuốc cùng di căn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"liệu pháp hỗ trợ","Liệu pháp hỗ trợ là gì? Phân loại, cơ chế và hiệu quả điều trị","Liệu pháp hỗ trợ","adjuvant therapy","Liệu pháp hỗ trợ là phương pháp can thiệp y khoa bổ sung (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch) sau điều trị chính nhằm tiêu diệt tế bào ác tính vi thể còn sót lại và giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"bức xạ gamma","Bức xạ gamma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bức xạ gamma","Gamma radiation","Bức xạ gamma là dạng bức xạ điện từ ion hóa có năng lượng photon cao và bước sóng cực ngắn phát sinh từ quá trình phân rã phóng xạ hoặc biến đổi trạng thái kích thích bên trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ức chế điểm kiểm soát miễn dịch","Ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là gì? Các nghiên cứu khoa học","Immune Checkpoint Inhibitor","Ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor - ICI) là liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư sử dụng các kháng thể đơn dòng nhằm phong bế có chọn lọc các thụ thể hoặc phối tử ức chế trên tế bào lympho T (như PD-1, PD-L1, CTLA-4), qua đó giải phóng sự kìm hãm miễn dịch và phục hồi khả năng tiêu diệt tế bào ác tính của hệ miễn dịch cơ thể.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"thuốc chống ung thư","Thuốc chống ung thư là gì? Phân loại và cơ chế dược lý","antineoplastic agents","Thuốc chống ung thư là các tác nhân dược lý có khả năng ức chế sự phân chia, làm chậm tiến triển hoặc tiêu diệt trực tiếp các tế bào ung thư nhằm đạt được sự thuyên giảm bệnh hoặc chữa khỏi lâm sàng.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục."]