[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C6%B0%C6%A1ng%20x%E1%BB%91p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C6%B0%C6%A1ng%20x%E1%BB%91p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"xương xốp","Xương xốp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xương xốp là dạng xương có cấu trúc lưới ba chiều gồm các thanh xương mảnh (trabeculae) xen kẽ các xoang chứa tủy đỏ hoặc vàng, chịu lực nén và phân tán xung lực. Xương xốp có bề mặt nội mô lớn, là nơi sinh huyết tế bào máu và kho dự trữ canxi, tham gia điều hòa cân bằng nội môi và tái tạo mô xương liên tục. ","\u003Cp>\u003Cstrong>xương xốp\u003C\u002Fstrong> (cancellous bone) là Xương xốp (Cancellous Bone \u002F Trabecular Bone) là mô xương xốp có cấu trúc dạng mạng lưới các bè xương và khoang chứa tủy xương đỏ, chiếm khoảng 20% tổng khối lượng xương cơ thể nhưng đóng vai trò quyết định trong chuyển hóa khoáng và hấp thụ xung lực cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và vị trí xương xốp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xương xốp (trabecular bone) là dạng xương có cấu trúc lưới ba chiều bao gồm các thanh xương mảnh (trabeculae) được sắp xếp theo hướng chịu lực chính. Các khoảng trống giữa trabeculae chứa tủy xương đỏ hoặc vàng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh huyết và dự trữ mỡ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loại xương này phân bố chủ yếu ở phần đầu của xương dài (đầu dưới xương đùi, đầu trên xương cánh tay), thân đốt sống, và vùng quanh khớp như xương chậu và cổ tay. Nhờ cấu trúc xốp, xương xốp giảm trọng lượng tổng thể của bộ xương, đồng thời chịu và phân tán lực nén khi vận động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xương xốp chiếm khoảng 20% tổng khối lượng xương nhưng lại có bề mặt nội mô lớn hơn 75%, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi Canxi và tái tạo liên tục dưới sự điều tiết của tế bào xương. Tham khảo mô tả chi tiết tại NCBI – Bone Structure.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc vi mô\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc vi mô của xương xốp bao gồm các tế bào tạo xương (osteoblast), tế bào tiêu xương (osteoclast) và tế bào xương ổn định (osteocyte) phân bố dọc theo bề mặt trabeculae. Các tế bào này phối hợp điều hòa quá trình tạo và tái hấp thu xương để duy trì mật độ và chất lượng khung xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trabeculae có độ dày dao động từ 100 đến 300 µm và thường được sắp xếp song song với các đường truyền lực, giúp tối ưu phân bố ứng suất. Mạng lưới này tương trợ hấp thu xung lực chấn động, giảm nguy cơ gãy xương khi chịu tải mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khoảng trống giữa các trabeculae chứa mạch máu và tủy xương đỏ (hematopoietic marrow) tại xương trẻ, hoặc tủy vàng (adipose marrow) ở người trưởng thành. Hệ thống mao mạch trong xoang cấp oxy và dưỡng chất cho tế bào xương và tế bào tạo máu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần hóa học và tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thành phần vô cơ chiếm khoảng 60–70% khối lượng xương xốp, chủ yếu là tinh thể hydroxyapatite&nbsp;\u003Ccode>Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2\u003C\u002Fcode>, cung cấp độ cứng và khả năng chịu nén. Phần hữu cơ (~20–30%) gồm collagen type I và các protein nền (glycoprotein, proteoglycan) tạo độ dẻo dai và liên kết mô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tế bào xương gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Osteoblasts:\u003C\u002Fstrong> chịu trách nhiệm tổng hợp chất nền hữu cơ và thúc đẩy khoáng hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Osteocytes:\u003C\u002Fstrong> tế bào xương trưởng thành nằm trong lacunae, điều chỉnh cân bằng khoáng và nhận tín hiệu cơ học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Osteoclasts:\u003C\u002Fstrong> tế bào đa nhân có khả năng tiêu xương, giải phóng Canxi vào máu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tỷ lệ và hoạt tính của ba loại tế bào này quyết định tốc độ tái tạo mô xương và chất lượng xương xốp, bị điều chỉnh bởi hormone PTH, calcitonin, vitamin D và cytokine trong hệ xương.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình tái tạo và chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bone remodeling là chu trình liên tục gồm hai pha chính: pha tiêu xương (resorption) do osteoclast và pha tạo xương (formation) do osteoblast. Mỗi chu trình kéo dài trung bình 3–4 tháng, giúp thay thế mô xương già cỗi và thích ứng cấu trúc với áp lực cơ học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều hòa remodeling bao gồm hệ RANK\u002FRANKL\u002FOPG: osteoblast biểu hiện RANKL kích thích hoạt động osteoclast qua thụ thể RANK, trong khi OPG (osteoprotegerin) ức chế tương tác này, cân bằng quá trình hủy và tạo xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình toán học đơn giản của quá trình chuyển hóa xương:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ccode>\\frac{dB}{dt} = k_{\\rm form} \\cdot O_b - k_{\\rm res} \\cdot O_c\u003C\u002Fcode>,\u003C\u002Fp>\u003Cp>trong đó \u003Ci>B\u003C\u002Fi> là khối lượng xương, \u003Ci>O_b\u003C\u002Fi> và \u003Ci>O_c\u003C\u002Fi> lần lượt là mật độ osteoblast và osteoclast, \u003Ci>k_{form}\u003C\u002Fi> và \u003Ci>k_{res}\u003C\u002Fi> là hằng số tạo và tiêu xương. Sự cân bằng giữa hai thành phần này tạo nên mật độ xương ổn định và đáp ứng với kích thích cơ học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xương xốp đóng vai trò giảm trọng lượng tổng thể của bộ xương trong khi vẫn duy trì khả năng chịu nén và phân tán lực. Cấu trúc lưới giúp hấp thu xung lực do vận động mạnh (nhảy, chạy) và truyền lực đồng đều đến vỏ xương dày đặc bên ngoài, giảm nguy cơ gãy xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khoang chứa tủy xương đỏ trong xương xốp là nơi sinh huyết tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Tủy đỏ chiếm đến 50% thể tích xương xốp ở trẻ em và giảm dần theo tuổi, nhường chỗ cho tủy vàng chứa mỡ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xương xốp còn là kho dự trữ Canxi và Phosphate, điều hòa cân bằng nội môi. Khi lượng Canxi huyết giảm, osteoclast gia tăng hoạt tính tiêu xương xốp, giải phóng ion vào máu và giữ ổn định nồng độ Canxi theo cơ chế phản hồi âm qua hormone PTH và vitamin D.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích cơ học và tính chất cơ lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ cứng (Young's modulus) và sức kháng nén của xương xốp tỷ lệ thuận với mật độ khung trabeculae. Mô hình thực nghiệm và mô phỏng cho thấy:\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mật độ xương ρ (g\u002Fcm³)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Young’s modulus E (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sức kháng nén σc (MPa)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>0.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>0.4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>0.6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12–15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Công thức thực nghiệm mô tả mối quan hệ giữa mật độ và sức kháng nén:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ccode>σ_{c} ≈ k\\,ρ^{1.5}\u003C\u002Fcode>, trong đó hệ số \u003Ci>k\u003C\u002Fi> phụ thuộc thành phần collagen và khoáng hóa. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) cho phép mô phỏng phân bố ứng suất và điểm yếu trong cấu trúc trabeculae dưới tải trọng phức hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Loãng xương (osteoporosis) là tình trạng mất khối lượng và chất lượng xương xốp, làm suy giảm kết cấu lưới trabeculae, tăng nguy cơ gãy xương hông, đốt sống và cổ tay. Độ giảm mật độ ≥2.5 SD so với người trẻ chuẩn là tiêu chí chẩn đoán theo WHO.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ung thư di căn xương thường tấn công xương xốp trước do lưu lượng máu dồi dào và bề mặt nội mô lớn. Các tế bào ác tính phá hủy trabeculae, gây gãy bệnh lý và đau cấp tính. Điều trị bao gồm bisphosphonate và thuốc kháng RANKL để hạn chế tiêu xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Viêm xương tủy (osteomyelitis) biểu hiện qua tổn thương trabecular, thoái hóa mô xương và tạo hang áp-xe. MRI là phương pháp nhạy phát hiện sớm sự thay đổi tín hiệu trong xương xốp do phù nề và viêm. RadiologyInfo – Osteomyelitis\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và hình ảnh y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>DXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) đo mật độ xương tổng thể nhưng thiếu độ phân giải để đánh giá vi cấu trúc trabeculae. Độ chính xác ±1–2% phù hợp theo dõi loãng xương lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>QCT (Quantitative Computed Tomography) và HR-pQCT (High-Resolution peripheral QCT) cung cấp ảnh 3D độ phân giải ≤100 µm, cho phép phân tích mật độ riêng phần và cấu trúc trabeculae tại cổ xương đùi, cẳng tay. Phân tích tự động chỉ ra số lượng, độ dày và khoảng cách giữa các trabeculae.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Micro-CT trong nghiên cứu tiền lâm sàng (rodent models) mô tả chi tiết vi cấu trúc, giúp đánh giá hiệu quả thuốc tạo xương hoặc ức chế tiêu xương. MRI và siêu âm xương xốp đang được cải tiến để không dùng bức xạ ion hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Scaffold cấy ghép mô xương tái tạo sử dụng vật liệu sinh học tương thích PLGA-HA mô phỏng kiến trúc trabeculae, hỗ trợ tế bào MSC xâm nhập, tăng sinh và khoáng hóa. Mật độ lỗ và độ cứng scaffold tối ưu để kích thích osteogenesis.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liệu pháp tế bào gốc MSC trực tiếp tiêm vào khuyết xương xốp cho kết quả cải thiện mật độ và độ bền khung xương sau 6–12 tháng. Kết hợp growth factors như BMP-2 và TGF-β tăng cường tái tạo mô xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ in 3D bio-ink dựa trên gelatin methacrylate (GelMA) và nano-hydroxyapatite tạo mẫu scaffold cá thể hóa theo hình ảnh CT, bảo đảm khớp hình dạng và cơ tính tương đương xương xốp tự nhiên. NIH – 3D Bioprinting\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phối hợp cơ học, hóa sinh và tín hiệu sinh học (mechanobiology) để xây dựng mô hình đa quy mô dự báo phục hồi khuyết xương xốp, giúp tối ưu phác đồ điều trị cá nhân hóa. Tích hợp cơ chế ứng suất vào mô hình toán học và simulation.\u003C\u002Fp>\u003Cp>AI và deep learning phát triển công cụ tự động phân tích ảnh HR-pQCT, đánh giá nguy cơ gãy xương chính xác hơn DXA. Mạng CNN có thể học đặc trưng cấu trúc trabeculae và dự đoán mật độ xương từ ảnh 2D thông thường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>CRISPR\u002FCas9 chỉnh sửa gene điều hòa RANKL\u002FOPG và Wnt signaling mở hướng điều trị gen cho loãng xương di truyền. Kết hợp nano-drug delivery để hướng đích osteoclast và osteoblast, giảm tác dụng toàn thân và tăng hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>","cancellous bone",[19,20,21],"xương bè","trabecular bone","spongy bone","Xương xốp (Cancellous Bone \u002F Trabecular Bone) là mô xương xốp có cấu trúc dạng mạng lưới các bè xương và khoang chứa tủy xương đỏ, chiếm khoảng 20% tổng khối lượng xương cơ thể nhưng đóng vai trò quyết định trong chuyển hóa khoáng và hấp thụ xung lực cơ học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Currey, J. D. (2002). Bones: Structure and Mechanics. Princeton University Press.","Bones: Structure and Mechanics","Currey","Princeton University Press",2002,"10.1515\u002F9781400849505","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1515\u002F9781400849505",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Parfitt, A. M. (1987). Bone histomorphometry: standardization of nomenclature, symbols, and units. Journal of Bone and Mineral Research, 2(6), 595–610.","Bone histomorphometry: standardization of nomenclature","Parfitt, Drezner, Glorieux, Kanis","Journal of Bone and Mineral Research",1987,"10.1002\u002Fjbmr.5650020617","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fjbmr.5650020617",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Vị trí giải phẫu phân bố chủ yếu của xương xốp là ở đâu?","Nằm tập trung ở đầu xương dài (epiphysis), thân các đốt sống, xương chậu, xương sườn và bên trong các xương dẹt.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao xương xốp dễ bị tổn thương sớm trong bệnh loãng xương?","Do có diện tích bề mặt tiếp xúc chuyển hóa lớn gấp nhiều lần xương vỏ, làm tốc độ hủy xương và mỏng bè xương diễn ra nhanh hơn khi thiếu hụt estrogen hoặc canxi.",{"question":49,"answer":50},"Cấu trúc vi kiến trúc của xương xốp tuân theo quy luật cơ học nào?","Tuân theo định luật Wolff: các bè xương tự sắp xếp dọc theo các đường truyền ứng suất chịu lực chính của cơ thể.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.179+00:00","2026-08-24T05:11:33.622+00:00","2025-06-26T02:03:43.386+00:00",287,[67,77,82,87,92,98,103,109,114,120],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tái cấu trúc xương","Tái cấu trúc xương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tái cấu trúc xương","Bone remodeling","Tái cấu trúc xương là quá trình sinh lý học phối hợp liên tục giữa hủy cốt bào và tạo cốt bào tại các đơn vị đa bào cơ bản nhằm thay thế mô xương cũ bằng mô xương mới, giúp sửa chữa các vi tổn thương cơ học và duy trì cân bằng nội môi canxi trong cơ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"chấn thương thể thao","Chấn thương thể thao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","sports injury","Chấn thương thể thao là tập hợp các tổn thương cơ học và sinh lý xảy ra trong quá trình tập luyện, thi đấu thể thao hoặc hoạt động thể chất, ảnh hưởng đến hệ thống cơ xương khớp và mô mềm liên quan.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]