[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C6%B0%C6%A1ng%20%C4%91%C3%B9i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xương đùi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"xương đùi","Xương đùi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xương đùi là xương dài và chắc khỏe nhất trong cơ thể, kéo dài từ khớp háng đến khớp gối, đóng vai trò trụ chính nâng đỡ và vận động chi dưới. Với cấu trúc giải phẫu phức tạp và chức năng cơ học lẫn sinh học quan trọng, xương đùi là thành phần thiết yếu trong hệ vận động người. ","\u003Cp>\u003Cstrong>xương đùi\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Femur \u002F Thigh bone\u003C\u002Fem>) là xương dài nhất, nặng nhất và chịu lực khỏe nhất trong hệ vận động của cơ thể người, kết nối khung chậu ở đầu trên thông qua khớp hông và kết nối xương chày ở đầu dưới thông qua khớp gối.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm xương đùi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi (femur) là xương lớn nhất và dài nhất trong cơ thể người, thuộc nhóm xương dài, đóng vai trò chủ đạo trong hệ vận động. Nó tạo thành phần lớn của chi dưới, nối liền khung chậu với đầu gối thông qua khớp háng và khớp gối, chịu trách nhiệm chịu lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} và tạo nên chuyển động cơ bản như đi, đứng, chạy và nhảy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người trưởng thành, chiều dài xương đùi dao động từ 45 đến 50 cm, chiếm khoảng 27% tổng chiều cao cơ thể. Mật độ khoáng của xương đùi rất cao, đặc biệt ở thân xương, nơi chịu lực cơ học lớn nhất. Trọng lượng và sức bền của xương này vượt xa bất kỳ xương nào khác trong hệ vận động, cho phép nó chống chịu được lực nén lớn mà không bị gãy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXương đùi không chỉ đóng vai trò cơ học mà còn có ý nghĩa sinh học quan trọng, vì nó chứa tủy xương đỏ – nơi diễn ra quá trình tạo máu ở người trưởng thành. Do đó, tổn thương xương đùi không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn gây ra hậu quả hệ thống, như mất máu nghiêm trọng hoặc rối loạn huyết học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt giải phẫu, xương đùi bao gồm ba phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu xương đùi:\u003C\u002Fstrong> Hình cầu, gắn với ổ cối của xương chậu tạo thành khớp háng, có cổ xương nối với thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thân xương đùi:\u003C\u002Fstrong> Dài, cong nhẹ về phía trước, có tiết diện hình tròn hoặc gần tròn, mang các đường ráp làm điểm bám cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu dưới xương đùi:\u003C\u002Fstrong> Gồm hai lồi cầu (medial và lateral), tạo khớp với xương chày và xương bánh chè tại khớp gối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cấu trúc quan trọng trên mặt xương:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Fovea capitis:\u003C\u002Fem> Hõm nhỏ trên đầu xương đùi, nơi dây chằng tròn gắn vào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Linea aspera:\u003C\u002Fem> Đường ráp nổi bật ở mặt sau thân xương, nơi bám của cơ khép và cơ đùi sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Intertrochanteric line và crest:\u003C\u002Fem> Các gờ nối mấu chuyển lớn và nhỏ, đóng vai trò điểm bám cơ và dây chằng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt cấu trúc chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đầu xương đùi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gần khung chậu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo khớp háng, xoay linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thân xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phần giữa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chịu lực, điểm bám cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lồi cầu ngoài và trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cuối dưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thành khớp gối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi thực hiện nhiều chức năng đồng thời trong hệ cơ xương, từ vận động cho đến chuyển hóa. Trước hết, đây là xương mang tải trọng lớn nhất cơ thể, chịu toàn bộ sức nặng của phần thân phía trên và truyền lực này xuống bàn chân thông qua khớp gối và khớp cổ chân. Nhờ đặc điểm này, xương đùi giúp cơ thể giữ thăng bằng và thực hiện các hoạt động hàng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng chịu lực, xương đùi còn là điểm bám của nhiều nhóm cơ lớn, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ tứ đầu đùi (quadriceps femoris)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ khép đùi (adductor group)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ mông lớn (gluteus maximus)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ nhị đầu đùi (biceps femoris)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự phối hợp của các nhóm cơ này tạo ra các chuyển động chính như gập, duỗi, xoay trong và xoay ngoài tại khớp háng và khớp gối.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên trong xương đùi chứa tủy đỏ, nơi sinh ra hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Hoạt động tạo máu tại đây giúp duy trì hệ miễn dịch và cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể. Với vai trò kép – cơ học và sinh học – xương đùi là một cấu trúc thiết yếu, không thể thay thế trong hoạt động sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự phát triển và cốt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi hình thành thông qua cơ chế cốt hóa nội sụn, bắt đầu từ tuần thứ 7 của thai kỳ. Trong quá trình phát triển, có ba trung tâm cốt hóa chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thân xương:\u003C\u002Fstrong> Cốt hóa từ giữa thai kỳ (khoảng tuần thứ 7–8)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu dưới:\u003C\u002Fstrong> Là điểm cốt hóa thứ hai, bắt đầu khoảng tháng thứ 9 thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu trên:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện sau sinh, khoảng 4–6 tháng tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi các điểm cốt hóa phát triển, chúng liên kết với nhau qua các bản sụn tăng trưởng (epiphyseal plates). Quá trình cốt hóa hoàn tất khi các bản sụn đóng lại, thường vào khoảng 18–20 tuổi ở nữ và 20–22 tuổi ở nam. Khi đó, xương đùi đạt chiều dài cố định và không tăng trưởng thêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa vào mức độ cốt hóa và tình trạng của các bản sụn, bác sĩ có thể đánh giá tuổi xương và mức độ trưởng thành sinh học của một cá nhân. Việc này đặc biệt hữu ích trong ngành nhi khoa, thể thao học, và pháp y.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Liên quan giải phẫu với hệ cơ và mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi có mối liên kết chặt chẽ với nhiều cấu trúc quan trọng thuộc hệ cơ, hệ thần kinh và hệ mạch máu chi dưới. Về mặt cơ học, nó là điểm bám chính của hơn 20 cơ khác nhau tham gia vận động háng và gối. Các cơ bám vào xương đùi giúp thực hiện các chuyển động phức tạp như gập, duỗi, xoay, khép và dạng đùi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững cơ chính liên quan đến xương đùi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ tứ đầu đùi (quadriceps femoris):\u003C\u002Fstrong> Bám vào mặt trước thân xương, giúp duỗi gối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ mông lớn (gluteus maximus):\u003C\u002Fstrong> Bám vào mấu chuyển lớn, thực hiện động tác duỗi và xoay ngoài đùi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ khép dài và ngắn:\u003C\u002Fstrong> Bám vào đường ráp ở mặt sau xương, hỗ trợ động tác khép đùi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ nhị đầu đùi (biceps femoris):\u003C\u002Fstrong> Góp phần gập gối và xoay ngoài cẳng chân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mạch máu, động mạch đùi (femoral artery) là nhánh lớn của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BA%ADu%22%7D}} ngoài, chạy dọc mặt trước trong đùi, cung cấp máu cho hầu hết các cơ quan và mô tại vùng này. Tĩnh mạch đùi và mạng tĩnh mạch nông đi kèm đảm bảo hồi lưu máu về tim. Ngoài ra, dây thần kinh đùi (femoral nerve) và thần kinh ngồi (sciatic nerve) đóng vai trò chủ lực trong việc chi phối cảm giác và vận động toàn bộ chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Góc nghiêng giải phẫu (góc cổ-thân xương đùi)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGóc cổ-thân (cervicodiaphyseal angle) là góc giữa cổ xương và thân xương đùi, thường có giá trị từ 120° đến 135° ở người trưởng thành. Góc này giữ vai trò tối quan trọng trong việc phân phối trọng lực qua khớp háng và ảnh hưởng đến khả năng vận động của chi dưới. Bất thường về góc cổ-thân có thể gây thay đổi lực cơ học tác động lên khớp háng, dẫn đến thoái hóa hoặc lệch trục chân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng bất thường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coxa vara:\u003C\u002Fstrong> Góc nhỏ hơn 120°, làm giảm chiều dài chi, tăng áp lực lên khớp háng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Coxa valga:\u003C\u002Fstrong> Góc lớn hơn 135°, làm giảm ổn định khớp háng, tăng nguy cơ trật khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính góc giữa hai vector đại diện cho cổ và thân xương:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\theta = \\arccos\\left(\\frac{\\vec{n} \\cdot \\vec{s}}{\\|\\vec{n}\\| \\cdot \\|\\vec{s}\\|}\\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\vec{n} \u003C\u002Fscript> là vector cổ xương và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\vec{s} \u003C\u002Fscript> là vector thân xương. Việc đánh giá góc này thường được thực hiện qua hình ảnh X-quang trước – sau hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chấn thương và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi thường chịu các loại chấn thương do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, ngã ở người già hoặc va chạm thể thao mạnh. Trong số đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A3y%20c%E1%BB%95%20x%C6%B0%C6%A1ng%20%C4%91%C3%B9i%22%7D}} là một trong những tổn thương phổ biến nhất và có nguy cơ cao dẫn đến mất khả năng vận động nếu không được điều trị kịp thời. Loãng xương làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20kho%C3%A1ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, khiến xương dễ gãy dù chỉ do lực nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gãy liên mấu chuyển:\u003C\u002Fstrong> Gặp nhiều ở người cao tuổi, thường cần phẫu thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi:\u003C\u002Fstrong> Do tắc mạch máu nuôi, dẫn đến chết xương, thường phải thay khớp háng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm xương tủy (osteomyelitis):\u003C\u002Fstrong> Nhiễm trùng xương đùi do vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di căn ung thư:\u003C\u002Fstrong> Một số loại ung thư như vú, tiền liệt tuyến có thể di căn đến xương đùi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChẩn đoán các tổn thương này dựa trên kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, chụp X-quang, MRI và các xét nghiệm máu. Hướng dẫn chuyên sâu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002F\">OrthoInfo – American Academy of Orthopaedic Surgeons\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình ảnh học và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc và chức năng xương đùi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và lập kế hoạch điều trị. X-quang là kỹ thuật cơ bản nhất, thường dùng để phát hiện gãy xương, đánh giá góc cổ-thân và theo dõi liền xương. CT scan cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết, hữu ích trong chấn thương phức tạp hoặc lên kế hoạch phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMRI giúp quan sát tủy xương, tổn thương mô mềm, chỏm xương và phát hiện hoại tử sớm. Siêu âm Doppler được sử dụng để kiểm tra dòng chảy mạch máu tại vùng đùi, nhất là sau chấn thương hoặc trong bệnh lý tắc nghẽn tĩnh mạch sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng lâm sàng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá chiều dài chi và phát hiện bất đối xứng chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện gãy kín, di lệch nhẹ mà X-quang không thấy rõ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng%20to%C3%A0n%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến hóa và vai trò trong nhân trắc học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXương đùi của người đã tiến hóa để phù hợp với tư thế đứng thẳng và di chuyển bằng hai chân. So với các loài linh trưởng, xương đùi người có mấu chuyển to hơn, góc cổ-thân lớn hơn và phần đầu xương chắc khỏe hơn. Những đặc điểm này giúp con người ổn định dáng đi và giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhân trắc học và pháp y, xương đùi được sử dụng để xác định chiều cao, giới tính và độ tuổi ước tính của một cá nhân. Chiều dài xương đùi là cơ sở cho nhiều công thức tính chiều cao. Một ví dụ điển hình là công thức tính chiều cao theo chiều dài xương đùi cho nam giới châu Á:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nH = 2.32 \\cdot L + 65.53\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> H \u003C\u002Fscript> là chiều cao cơ thể (cm), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> L \u003C\u002Fscript> là chiều dài xương đùi (cm). Các nhà khảo cổ và pháp y áp dụng công thức này để tái tạo thông tin cơ thể từ bộ xương người cổ hoặc trong giám định hình sự. Xem nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F15198910\u002F\">PubMed – Estimation of Stature from Femur Length\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>","Femur \u002F Thigh bone","Xương đùi là xương dài nhất, nặng nhất và chịu lực khỏe nhất trong hệ vận động của cơ thể người, kết nối khung chậu ở đầu trên thông qua khớp hông và kết nối xương chày ở đầu dưới thông qua khớp gối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Bryce, Armstrong (2008). Anatomy and Biomechanics of the Elbow. Orthopedic Clinics of North America. doi:10.1016\u002Fj.ocl.2007.12.001","Anatomy and Biomechanics of the Elbow","Bryce, Armstrong","Orthopedic Clinics of North America",2008,"10.1016\u002Fj.ocl.2007.12.001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.ocl.2007.12.001",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Trancoso, Amirouche (2025). Anatomy of the Hand. Biomechanics of the Hand. doi:10.1007\u002F978-3-032-04688-8_2","Anatomy of the Hand","Trancoso, Amirouche","Biomechanics of the Hand",2025,"10.1007\u002F978-3-032-04688-8_2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-032-04688-8_2",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Bonasia, Rossi, Rossi (2011). Anatomy and Biomechanics of the Knee. Orthopedic Sports Medicine. doi:10.1007\u002F978-88-470-1702-3_24","Anatomy and Biomechanics of the Knee","Bonasia, Rossi, Rossi","Orthopedic Sports Medicine",2011,"10.1007\u002F978-88-470-1702-3_24","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-88-470-1702-3_24",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cổ xương đùi có đặc điểm giải phẫu nào khiến nó dễ bị gãy ở người cao tuổi?","Cổ xương đùi là vùng chịu lực uốn nén lớn, cấu trúc bè xương xốp suy giảm mật độ nhanh chóng do thoái hóa loãng xương, kèm theo nguồn cấp máu nuôi chỏm qua động mạch mũ rất dễ bị đứt tổn thương khi gãy.",{"question":50,"answer":51},"Gãy thân xương đùi ở người trưởng thành thường được xử trí ngoại khoa bằng phương pháp nào?","Phương pháp tiêu chuẩn vàng hiện nay là phẫu thuật kết hợp xương kín bằng đinh nội tủy có chốt khóa dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng (C-arm).",{"question":53,"answer":54},"Góc nghiêng giữa cổ và thân xương đùi ở người trưởng thành bình thường là bao nhiêu độ?","Góc cổ - thân xương đùi (angle of inclination) bình thường dao động trong khoảng từ 125 đến 130 độ; góc lớn hơn gây dị tật vẹo ngoài (coxa valga) và nhỏ hơn gây vẹo trong (coxa vara).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"trọng lượng cơ thể","y học lâm sàng","động mạch chậu","cắt lớp vi tính","tai nạn giao thông","gãy cổ xương đùi","mật độ khoáng xương","kết hợp xương","chẩn đoán lâm sàng","thay khớp háng toàn phần",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.073+00:00","2026-09-08T04:10:36.511+00:00","2025-07-11T14:44:13.964+00:00","2026-09-08T04:10:36.080+00:00",328,[83,86,89,92,95,98,101,111,114,117],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"phân phối poisson","Phân phối Poisson: Tính chất toán học, mô hình hóa sự kiện hiếm và hồi quy","Poisson Distribution","Phân phối Poisson là một phân phối xác suất rời rạc biểu thị xác suất xảy ra của một số lượng nhất định các sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc không gian cố định, với giả định rằng các sự kiện diễn ra độc lập với tần suất trung bình không đổi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đục thủy tinh thể","Đục thủy tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Đục thủy tinh thể",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đau vùng cổ gáy","Đau vùng cổ gáy là gì? Các công bố khoa học về Đau vùng cổ gáy",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghịch nhiệt","Nghịch nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]