[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C6%A1%20ph%E1%BB%95i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xơ phổi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"xơ phổi","Xơ phổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xơ phổi là tình trạng mô phổi bị thay thế bởi mô xơ không hồi phục, gây giảm đàn hồi, cản trở trao đổi khí và dẫn đến suy hô hấp mạn tính. Bệnh thường tiến triển âm thầm với nguyên nhân đa dạng, trong đó xơ phổi vô căn là thể phổ biến và có tiên lượng xấu nhất.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa xơ phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi (pulmonary fibrosis) là một bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi sự thay thế mô phổi bình thường bằng mô xơ, khiến cấu trúc nhu mô phổi bị biến dạng, mất tính đàn hồi và giảm khả năng trao đổi khí. Hiện tượng này xảy ra khi quá trình tổn thương và sửa chữa mô phổi bị rối loạn, dẫn đến tích lũy mô sẹo (fibrosis) không thể phục hồi. Sự xơ hóa này làm hạn chế hô hấp và giảm hiệu suất hấp thu oxy của phổi vào máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xơ phổi là một hội chứng với nhiều nguyên nhân khác nhau, từ tiếp xúc môi trường đến rối loạn miễn dịch, nhưng cũng có thể không xác định được nguyên nhân rõ ràng – khi đó được gọi là xơ phổi vô căn (idiopathic pulmonary fibrosis – IPF). Bệnh thường tiến triển chậm nhưng không thể đảo ngược, với tiên lượng kém nếu không điều trị sớm và theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin tổng quan được cung cấp bởi American Lung Association tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lung.org\u002Flung-health-diseases\u002Flung-disease-lookup\u002Fpulmonary-fibrosis\" target=\"_blank\">Pulmonary Fibrosis | Lung.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi có thể phát sinh do nhiều yếu tố nội tại và ngoại sinh tác động đến mô phổi trong thời gian dài. Các nguyên nhân chính được ghi nhận bao gồm phơi nhiễm nghề nghiệp với bụi khoáng như silica, amiăng, bông vải; sử dụng kéo dài một số loại thuốc như amiodarone, methotrexate, bleomycin; nhiễm virus mạn tính như viêm gan C hoặc Epstein-Barr; hoặc là hậu quả của các bệnh hệ thống như viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì, lupus ban đỏ hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hơn một nửa số trường hợp, nguyên nhân không được xác định rõ ràng, dẫn đến chẩn đoán IPF. Các yếu tố nguy cơ được xác định dựa trên nghiên cứu dịch tễ học bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tuổi trên 60\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính nam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử hút thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử tiếp xúc hóa chất công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền (đột biến gen TERT, TERC, MUC5B)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có người thân mắc bệnh xơ phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một nghiên cứu tổng hợp cho thấy rằng các đột biến di truyền liên quan đến telomerase và chức năng biểu mô có liên quan mật thiết đến tiến triển IPF. Tham khảo tài liệu khoa học tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3188713\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Risk Factors for Pulmonary Fibrosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình xơ hóa phổi bắt đầu từ tổn thương vi thể của biểu mô phế nang, thường do tác nhân cơ học, độc tố hoặc miễn dịch. Thay vì tái tạo mô bình thường, quá trình sửa chữa bị sai lệch và dẫn đến kích hoạt đại thực bào, nguyên bào sợi và sản xuất dư thừa collagen, elastin và các protein nền ngoại bào khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự mất cân bằng giữa yếu tố tiền xơ hóa như TGF-β, PDGF, VEGF và các cơ chế kháng viêm nội sinh khiến mô phổi bị thay thế bởi mô xơ không có chức năng hô hấp. Điều này làm dày màng phế nang – mao mạch, giảm khả năng khuếch tán khí oxy và carbon dioxide, gây ra giảm oxy máu mạn tính và suy hô hấp tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số sinh lý hô hấp thường bị ảnh hưởng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">FVC\u003C\u002Fscript> – dung tích sống gắng sức, giảm dần theo mức độ xơ hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">DLCO\u003C\u002Fscript> – khả năng khuếch tán khí, phản ánh tổn thương màng trao đổi khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích chuyên sâu về sinh lý bệnh có thể tìm thấy tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK441847\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Pathophysiology of Pulmonary Fibrosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi thường khởi phát âm thầm, với triệu chứng điển hình là khó thở khi gắng sức – dần trở nên khó thở cả khi nghỉ ngơi. Các triệu chứng khác bao gồm ho khan mạn tính, mệt mỏi không rõ nguyên nhân, sụt cân, và ngón tay dùi trống – một biểu hiện của thiếu oxy mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán dựa trên tổng hợp thông tin lâm sàng, hình ảnh học và chức năng hô hấp. Chụp CT ngực độ phân giải cao (HRCT) là phương pháp hình ảnh chủ yếu, cho phép phát hiện tổn thương đặc trưng như dạng tổ ong (honeycombing), dải xơ dưới màng phổi và phân bố vùng đáy phổi. Các xét nghiệm chức năng hô hấp giúp đánh giá mức độ tổn thương và tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp chẩn đoán không rõ ràng, có thể cần sinh thiết phổi bằng phương pháp nội soi hoặc phẫu thuật để xác định mô học. Ngoài ra, xét nghiệm miễn dịch, huyết học và loại trừ các bệnh hệ thống cũng đóng vai trò hỗ trợ. Hướng dẫn chuyên môn cập nhật bởi ATS có thể xem tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thoracic.org\u002Fprofessionals\u002Fclinical-resources\u002Fdisease-related-resources\u002Fipf-guideline.php\" target=\"_blank\">ATS IPF Guideline\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại xơ phổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi không phải là một bệnh đồng nhất mà là tập hợp của nhiều thể bệnh khác nhau với nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và tiên lượng riêng biệt. Việc phân loại xơ phổi dựa vào nguyên nhân (etiology), đặc điểm mô học và hình ảnh học, từ đó giúp định hướng điều trị và tiên lượng chính xác hơn. Ba nhóm chính trong phân loại bao gồm: xơ phổi vô căn, xơ phổi thứ phát và các thể đặc trưng thuộc nhóm viêm phổi mô kẽ mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân loại quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF):\u003C\u002Fstrong> Không xác định được nguyên nhân rõ ràng, là thể nặng nhất và thường gặp ở nam giới lớn tuổi. Mô học điển hình là UIP (usual interstitial pneumonia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ phổi liên quan bệnh tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trong các bệnh hệ thống như viêm khớp dạng thấp, xơ cứng bì, viêm cơ tự miễn. Có thể đáp ứng với ức chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ phổi nghề nghiệp hoặc do thuốc:\u003C\u002Fstrong> Do tiếp xúc với bụi silic, amiăng hoặc do dùng các thuốc gây độc mô phổi như bleomycin, methotrexate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi mô kẽ không đặc hiệu (NSIP), viêm phổi tổ chức hóa cryptogenic (COP):\u003C\u002Fstrong> Là những thể có đặc điểm mô học riêng biệt, tiên lượng thường tốt hơn IPF.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng quan phân loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thể xơ phổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiên lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IPF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vô căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>UIP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xấu, sống trung bình 3–5 năm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên quan tự miễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>RA, SLE, xơ cứng bì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>UIP hoặc NSIP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc đáp ứng điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghề nghiệp\u002Fdo thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Silic, thuốc hóa trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi theo loại và thời gian phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Các thể viêm mô kẽ khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không rõ, không tự miễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NSIP, COP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt hơn IPF\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiến triển và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi là bệnh lý tiến triển mạn tính không thể hồi phục, diễn biến theo thời gian từ nhẹ đến nặng dần, dù đôi khi có giai đoạn ổn định lâm sàng. Hầu hết bệnh nhân sẽ trải qua giảm dần chức năng hô hấp, phụ thuộc oxy và cuối cùng suy hô hấp mạn tính. Một số trường hợp có thể gặp đợt tiến triển cấp (acute exacerbation) với suy hô hấp đột ngột và nguy cơ tử vong cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng thường gặp trong giai đoạn tiến triển bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng áp động mạch phổi:\u003C\u002Fstrong> Do tăng sức cản mạch máu phổi, dẫn đến suy tim phải (tim phổi mạn).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng hô hấp tái phát:\u003C\u002Fstrong> Do giảm thông khí và bất thường miễn dịch tại phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tràn khí màng phổi tự phát:\u003C\u002Fstrong> Do vỡ các bóng khí dưới màng phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư phổi:\u003C\u002Fstrong> Tăng nguy cơ phát triển trên nền mô phổi xơ hóa, đặc biệt là ở bệnh nhân có tiền sử hút thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong IPF, đợt cấp được định nghĩa khi có sự suy giảm đột ngột FVC hoặc DLCO kèm theo tổn thương mới trên CT ngực. Tỷ lệ tử vong trong các đợt cấp có thể lên tới 50%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn xơ phổi, đặc biệt là IPF. Mục tiêu điều trị là làm chậm tiến triển xơ hóa, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Hai loại thuốc kháng xơ hóa được chứng minh hiệu quả trong IPF là pirfenidone và nintedanib. Cả hai giúp làm chậm tốc độ giảm FVC theo thời gian và có thể kéo dài thời gian sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh điều trị bằng thuốc, các liệu pháp hỗ trợ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Oxy liệu pháp dài hạn ở bệnh nhân có PaO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi chức năng hô hấp: cải thiện khả năng gắng sức và giảm khó thở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc giảm nhẹ: giảm ho, lo âu, và đau ở giai đoạn cuối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân có chức năng tim phổi phù hợp và bệnh tiến triển nhanh, ghép phổi là lựa chọn duy nhất giúp cải thiện đáng kể tiên lượng. Ghép phổi đơn hoặc đôi có thể tăng thời gian sống trung bình thêm 5–10 năm. Điều kiện ghép phổi thường bao gồm: dưới 65 tuổi, không mắc ung thư, không có bệnh hệ thống nặng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết phác đồ điều trị IPF có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fidiopathic-pulmonary-fibrosis-treatment\" target=\"_blank\">UpToDate – IPF Treatment\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh xơ phổi phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ xơ hóa, tốc độ tiến triển và đáp ứng điều trị. IPF có tiên lượng xấu nhất, với thời gian sống trung bình từ 3 đến 5 năm. Các chỉ số tiên lượng bao gồm mức giảm FVC hàng năm, DLCO, tần suất đợt cấp và điểm GAP (Gender, Age, Physiology).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ mỗi 3–6 tháng với các chỉ số sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo chức năng hô hấp (FVC, DLCO)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo oxy máu khi nghỉ và khi gắng sức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá triệu chứng lâm sàng và chất lượng sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp CT nếu có dấu hiệu đợt cấp hoặc thay đổi lâm sàng bất thường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mục tiêu theo dõi là phát hiện sớm đợt cấp, điều chỉnh phác đồ điều trị và đánh giá chỉ định ghép phổi khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hỗ trợ bệnh nhân và cải thiện chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với bệnh xơ phổi, đặc biệt là thể vô căn, việc hỗ trợ tâm lý – xã hội đóng vai trò quan trọng bên cạnh điều trị y học. Người bệnh cần được hướng dẫn về cách thích nghi với hạn chế chức năng, quản lý triệu chứng và giữ gìn năng lượng trong sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng hô hấp giúp cải thiện khả năng gắng sức, giảm khó thở, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm lo âu. Các hoạt động nhóm, tư vấn cá nhân và hỗ trợ từ gia đình giúp người bệnh vượt qua cảm giác tuyệt vọng hoặc trầm cảm thường gặp ở giai đoạn tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như Pulmonary Fibrosis Foundation cung cấp thông tin giáo dục, nhóm hỗ trợ trực tuyến, và cập nhật nghiên cứu mới nhất. Tham khảo thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pulmonaryfibrosis.org\u002F\" target=\"_blank\">Pulmonary Fibrosis Foundation\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.096+00:00","2025-09-20T10:24:34.072+00:00","2025-06-08T09:59:27.994+00:00",273,[33,44,54,64,69,74,79,82,85,88],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":89,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]